
Có thể khẳng định rằng, năm 1945 là một dấu mốc có ý nghĩa đặc biệt trong tiến trình lịch sử dân tộc Việt Nam, đánh dấu bước ngoặt căn bản của cách mạng và mở ra một kỷ nguyên mới - kỷ nguyên độc lập, tự do.
Nguồn: Hình minh họa tạo bởi Công cụ Trí tuệ nhân tạo (AI)
Trong tiến trình vận động của lịch sử Việt Nam, năm 1945 là một cột mốc có ý nghĩa lớn, không chỉ là bước ngoặt vĩ đại của lịch sử dân tộc với thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám và sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, mà còn mở ra một kỷ nguyên mới của dân tộc - kỷ nguyên độc lập, tự do, đồng thời tạo nên những chuyển biến sâu sắc trong đời sống xã hội và văn hóa của đất nước.
Đối với nhiều tài liệu học thuật thuộc lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn, chúng ta thường thấy các khái niệm gắn với “truyền thống”, “xã hội cũ” và “xã hội truyền thống” được đặt trong mối liên hệ với cụm từ “trước năm 1945”, nhằm chỉ một giai đoạn lịch sử mà các thiết chế xã hội, giá trị văn hóa, phong tục, tập quán và đời sống của người Việt vẫn chịu ảnh hưởng sâu sắc của những nền tảng truyền thống, trước khi diễn ra những biến đổi mạnh mẽ dưới tác động của tiến trình cách mạng và những chuyển biến của lịch sử hiện đại:
“Vào những năm 1960, […] văn hóa dân gian hiện đại hiểu theo nghĩa là văn học dân gian từ sau năm 1945, một cái mốc đánh dấu những biến chuyển văn hóa - xã hội to lớn ở nước ta.”
(Mấy vấn đề văn hóa và văn học dân gian Việt Nam, 2004, tr. 240)
“Trước khi Luật đất đai năm 1993 ra đời, có nhiều nguyên nhân khiến người dân chưa quan tâm sâu sắc đến vấn đề sở hữu ruộng đất. Trong xã hội truyền thống trước năm 1945, do đất rộng người thưa nên đất canh tác, nhất là đất canh tác nương rẫy, còn khá dồi dào. Có chăng, người nông dân miền núi (các tộc người sống tại vùng thung lũng: Tày, Nùng, Mường, Thái và một bộ phận người Dao, người Hmông... ) chỉ coi trọng phần ruộng nước hoặc những nương định canh gần nhà mà thôi.”
(Dân tộc học Việt Nam thế kỷ XX và những năm đầu thế kỷ XXI, 2003, tr. 251)
“Trong lĩnh vực tôn giáo và văn hóa của làng Việt trước năm 1945, làng có thành hoàng làng, đình làng, đền, và chùa. Làng còn tổ chức lễ hội và có trách nhiệm đối với hoạt động giáo dục.”
(Đến hiện đại từ truyền thống, 1996, tr. 241-243)
“Trước năm 1945, xã hội Kinh Bắc vẫn tồn tại thế hai cực: một mặt, có sự phân hoá thành hai giai cấp chính: địa chủ - nông dân, song mặt khác, vẫn duy trì nền dân chủ làng xã, mà cơ sở là các tổ chức giáp, phường, hội.”
(Tập quán ăn uống của người Việt vùng Kinh Bắc, 2004, tr. 56)
“Cũng cần phải biết rằng, ở Việt Nam từ trước năm 1945 chưa có áp lực về dân số đối với nguồn lợi thủy sản. Bởi vậy mà luật lệ của các cộng đồng xã hội truyền thống ít đề cập đến việc bảo vệ nguồn lợi.”
(Cộng đồng ngư dân ở Việt Nam, 2002, tr. 111)
“Trang phục của nam giới trong lao động cũng như sinh hoạt hàng ngày sau năm 1945 đã có sự thay đổi về căn bản. Ở thành thị trang phục đàn ông được Âu hóa khá nhanh và dần dần xâm nhập vào nông thôn.”
(Văn hóa trang phục từ truyền thống đến hiện đại, 1998, tr. 52)
Việc lựa chọn năm 1945 làm mốc phân kỳ trong nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn có cơ sở từ những biến đổi sâu sắc của đời sống chính trị, kinh tế và xã hội Việt Nam trong giai đoạn này. Đầu thế kỷ XX, trong bối cảnh đất nước đang chịu ách thống trị tàn bạo của thực dân Pháp và chế độ phong kiến tay sai, các phong trào yêu nước diễn ra sôi nổi nhưng rơi vào khủng hoảng về đường lối, đặt ra yêu cầu bức thiết phải tìm con đường cứu nước mới. Thực tiễn lịch sử đó đòi hỏi sự xuất hiện của một lực lượng chính trị đủ khả năng xác lập đường lối đúng đắn, tổ chức và lãnh đạo quần chúng tiến hành cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc. Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam đầu năm 1930 là kết quả của sự kết hợp giữa chủ nghĩa Mác - Lênin với phong trào công nhân và phong trào yêu nước Việt Nam, đánh dấu bước ngoặt quan trọng của cách mạng nước ta. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, cách mạng Việt Nam từng bước xác lập đường lối giải phóng dân tộc, xây dựng lực lượng chính trị và lực lượng vũ trang, đồng thời phát triển rộng khắp trong quần chúng nhân dân.
Qua các cao trào cách mạng 1930-1931, cuộc vận động dân chủ 1936-1939 và đặc biệt là phong trào giải phóng dân tộc 1939-1945, lực lượng cách mạng ngày càng trưởng thành về chính trị, tổ chức và thực tiễn đấu tranh. Năm 1941, Mặt trận Việt Minh được thành lập, tập hợp ngày càng rộng rãi các tầng lớp nhân dân vào mục tiêu cứu nước, giành độc lập dân tộc. Cùng với quá trình đó, các căn cứ địa cách mạng, lực lượng vũ trang và hệ thống tổ chức cách mạng từng bước được xây dựng, tạo nên những điều kiện cần thiết để khi thời cơ lịch sử xuất hiện, cách mạng có đủ khả năng chuyển từ chuẩn bị khởi nghĩa sang giành chính quyền trên phạm vi cả nước.
Tháng 8-1945, phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh, bộ máy thống trị của thực dân - phong kiến lâm vào tình trạng khủng hoảng, tạo ra thời cơ thuận lợi để nhân dân ta vùng lên giành chính quyền. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, Hội nghị toàn quốc của Đảng tại Tân Trào quyết định phát động Tổng khởi nghĩa trong cả nước; Quốc dân Đại hội tán thành chủ trương tổng khởi nghĩa, thể hiện sự thống nhất ý chí và quyết tâm của toàn dân. Ngày 19-8-1945, khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Hà Nội, tạo động lực mạnh mẽ thúc đẩy Tổng khởi nghĩa phát triển nhanh chóng trên cả nước. Chính quyền cách mạng lần lượt được thiết lập ở nhiều địa phương, từ các thành thị đến nông thôn. Chỉ trong một thời gian ngắn, chính quyền nhân dân được thiết lập trên phạm vi cả nước, thể hiện sức mạnh to lớn của khối đại đoàn kết toàn dân tộc dưới sự lãnh đạo của Đảng.
Thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám đã tạo tiền đề trực tiếp cho sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Ngày 2-9-1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố trước quốc dân và thế giới sự ra đời của một nước Việt Nam độc lập. Đây là dấu mốc đặc biệt quan trọng, khẳng định thắng lợi của đường lối giải phóng dân tộc, sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân và vai trò lãnh đạo của Đảng, đồng thời mở ra một thời kỳ mới trong lịch sử dân tộc, tạo nên một chuyển biến quan trọng về cơ cấu quyền lực, quan hệ xã hội và con đường phát triển của đất nước trong những năm sau đó.
Từ góc độ lý luận hình thái kinh tế - xã hội của chủ nghĩa Mác - Lênin, sự kiện này có thể được xem xét trong mối quan hệ giữa cơ sở kinh tế, cấu trúc xã hội và kiến trúc thượng tầng. Trước năm 1945, quyền lực nhà nước thuộc về chính quyền thực dân và bộ máy phong kiến, được duy trì trên cơ sở một hệ thống cai trị thuộc địa kết hợp với chế độ quân chủ, trong đó quyền lực chính trị tập trung vào một bộ phận thống trị và người dân không có địa vị làm chủ về chính trị. Bản án chế độ thực dân Pháp của Nguyễn Ái Quốc đã chỉ ra cái dã tâm thực sự của chủ nghĩa thực dân và thân phận nô lệ của người dân khi không có quyền làm chủ về chính trị. Sau năm 1945, bản chất và cấu trúc quyền lực nhà nước đã thay đổi một cách căn bản, kéo theo những điều chỉnh đáng kể trong quan hệ chính trị và xã hội, đồng thời tạo điều kiện cho việc hình thành các thiết chế và chuẩn mực mới. Thông qua việc thiết lập một nhà nước kiểu mới, cấu trúc quyền lực truyền thống vốn dựa trên sự phân cấp nghiêm ngặt đã bị đảo lộn hoàn toàn, tạo tiền đề cho sự ra đời của những quan hệ xã hội mang tính chất bình đẳng hơn (Trương Hữu Quýnh và các cộng sự, 2010). Những biến đổi ấy không chỉ diễn ra ở cấp độ nhà nước mà còn tác động đến cấu trúc xã hội ở cơ sở.
Đối với các tầng lớp nông dân và người lao động, sự thay đổi về địa vị chính trị sau năm 1945 là một trong những biến chuyển đáng chú ý của đời sống xã hội, đặc biệt trong bối cảnh các chính sách về ruộng đất, tổ chức sản xuất và xây dựng thiết chế chính trị - xã hội từng bước được triển khai. Thiết chế làng xã, vốn giữ vị trí quan trọng trong đời sống cộng đồng Việt Nam trước năm 1945, dần được đặt trong quan hệ mới với bộ máy hành chính và các tổ chức chính trị - xã hội. Cụ thể, tính tự trị tương đối của cộng đồng làng xã có những điều chỉnh đáng kể. Nhà nước mới (tức Nhà nước dân chủ nhân dân) không xóa bỏ hoàn toàn làng xã - vốn là nền tảng văn hóa, truyền thống và nguồn lực quan trọng của dân tộc - mà thực hiện việc chuyển hóa bản chất chính trị của làng xã theo định hướng dân chủ, tiên tiến hơn. Thay vì để làng xã tồn tại như những thực thể tự trị, rời rạc, Nhà nước đã từng bước tổ chức nông dân vào các tổ đổi công, rồi phát triển thành hợp tác xã nông nghiệp (từ cuối thập niên 1950, đẩy mạnh tập thể hóa cao trào những năm 1958–1960), gắn liền với cải cách ruộng đất và xây dựng quan hệ sản xuất mới. Quá trình này không chỉ thay đổi căn bản nhận thức và tư duy của người nông dân, mà còn tác động sâu sắc đến hệ giá trị, lối sống và văn hóa làng xã. Từ chỗ trước đây chủ yếu gắn bó với ranh giới lũy tre làng, với những tập quán cá thể, tư hữu nhỏ và tư tưởng “an cư lạc nghiệp” trong phạm vi hẹp, họ dần ý thức sâu sắc về quyền lợi và nghĩa vụ của mình đối với Tổ quốc, dân tộc; chuyển từ lối sống tự cung tự cấp, khép kín sang tinh thần tập thể, tương trợ, kỷ luật tổ chức và ý thức làm chủ tập thể. Hệ thống mới không chỉ nhằm thực hiện chức năng quản lý hành chính mà còn là công cụ quan trọng để đẩy mạnh các cải cách dân chủ, từng bước xóa bỏ ảnh hưởng lâu dài của tư tưởng thực dân - phong kiến đã ăn sâu bám rễ qua nhiều thế kỷ, đồng thời kiến tạo những giá trị văn hóa mới: tinh thần đoàn kết, lao động, làm chủ tập thể. Đây là bước ngoặt mang tính chiến lược, giúp huy động được sức mạnh to lớn của quần chúng nhân dân, bảo vệ thành quả cách mạng non trẻ trong bối cảnh đất nước thời bấy giờ.
Tuy nhiên, cần hiểu mốc phân kỳ này như một công cụ phân tích lịch sử hơn là một ranh giới tuyệt đối.
Thứ nhất, những biến đổi diễn ra từ năm 1945 vừa mang tính đột biến, vừa là kết quả của các quá trình xã hội đã hình thành từ trước đó. Tư liệu về xã hội Việt Nam trước năm 1945 được lưu giữ trong nhiều nguồn khác nhau, từ tài liệu hành chính của chính quyền thực dân, trước tác của trí thức Việt Nam đến các văn bản hương ước làng xã và hồi ức của những người từng trực tiếp trải qua thời kỳ này. Từ những nguồn tư liệu đó có thể nhận thấy, nông nghiệp vẫn giữ vị trí chủ yếu trong đời sống kinh tế, trong khi hình thức sản xuất tiểu nông truyền thống tiếp tục chi phối sinh hoạt của phần lớn cư dân nông thôn (Gourou, 2003). Làng xã, với các thiết chế cộng đồng, quan hệ họ tộc và hệ thống lệ tục được duy trì qua nhiều thế hệ, trở thành không gian sinh hoạt có tính gắn kết cao. Tuy nhiên, bên dưới vẻ ổn định của thiết chế truyền thống là những khác biệt về điều kiện kinh tế và địa vị xã hội, cùng những mâu thuẫn ngày càng gia tăng trong đời sống của người dân (Trần Từ, 1984).
Những biến đổi ấy diễn ra trong bối cảnh xã hội Việt Nam chịu tác động sâu sắc của chế độ thuộc địa. Các chính sách kinh tế, tài chính và khai thác thuộc địa đã tạo nên những sức ép lớn đối với đời sống sản xuất và sinh hoạt của nhân dân. Trong khi phương thức sản xuất nông nghiệp quy mô nhỏ vẫn giữ vai trò chủ đạo, nền kinh tế thuộc địa từng bước mở rộng các hoạt động khai thác tài nguyên và tổ chức sản xuất nhằm phục vụ lợi ích của chính quyền thực dân. Sự đan xen giữa những quan hệ kinh tế truyền thống với các hình thức khai thác mới làm cho cơ cấu kinh tế Việt Nam trở nên phức tạp, đồng thời hạn chế khả năng phát triển một nền kinh tế độc lập và tự chủ (Marr, 1995). Trong hoàn cảnh đó, đời sống của đông đảo nông dân và người lao động gặp nhiều khó khăn. Gánh nặng thuế khóa, các chính sách độc quyền đối với một số mặt hàng thiết yếu và những đợt mất mùa, đói kém nối tiếp nhau đã tác động trực tiếp đến sinh kế của người dân. Những khó khăn về kinh tế không chỉ làm gia tăng tình trạng bấp bênh trong đời sống xã hội, mà còn ảnh hưởng đến khả năng tích lũy và phát triển của các lực lượng sản xuất trong nước. Qua đó, những mâu thuẫn vốn tồn tại trong cơ cấu xã hội ngày càng bộc lộ rõ hơn, góp phần hình thành những tiền đề xã hội quan trọng cho những biến chuyển sâu sắc của Việt Nam trong những năm tiếp theo. Những tiền đề ấy có thể được nhận thấy rõ qua sự phát triển của các phong trào yêu nước và phong trào đấu tranh của quần chúng trong những thập niên đầu thế kỷ XX, đặc biệt là phong trào Xô viết Nghệ - Tĩnh 1930-1931, phong trào dân chủ 1936–1939 và cao trào cách mạng 1939–1945. Thông qua quá trình đấu tranh, nhiều bộ phận quần chúng từng bước vượt ra khỏi phạm vi của những quan hệ cộng đồng và lợi ích địa phương để tham gia vào những hoạt động mang tính chính trị rộng lớn hơn, qua đó hình thành ý thức về quyền lợi, nghĩa vụ và vai trò của mình trong đời sống xã hội. Đặc biệt, các phong trào quần chúng trong những năm 1930-1945 đã tạo ra những kinh nghiệm thực tiễn về tổ chức, vận động và huy động sức mạnh xã hội, trở thành một trong những cơ sở quan trọng để Cách mạng Tháng Tám năm 1945 có thể diễn ra trên phạm vi rộng lớn.
Sự biến đổi trong tâm lý xã hội và cách ứng xử của người Việt Nam ngay từ trước năm 1945 có thể được nhìn nhận từ sự thay đổi dần dần của những quan niệm về bản thân, gia đình, cộng đồng và đời sống xã hội. Trong xã hội truyền thống, con người chủ yếu được đặt trong những mối quan hệ gắn với gia đình, dòng họ và làng xóm. Các nguyên tắc về tôn ti trật tự, nghĩa vụ, giới tính và vị thế xã hội giữ vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi, phản ánh ảnh hưởng sâu đậm của Nho giáo và cấu trúc làng xã. Tuy nhiên, từ những thập niên đầu thế kỷ XX, cùng với sự phát triển của giáo dục, báo chí và giao lưu văn hóa Đông - Tây dưới bối cảnh thuộc địa, những khuôn mẫu ấy bắt đầu được xem xét lại một cách nghiêm túc. Cá nhân dần có thêm những khả năng để vươn lên và tự khẳng định mình, không chỉ trong phạm vi gia đình hay cộng đồng quen thuộc mà còn trong những quan hệ xã hội rộng lớn hơn (Marr, 1981).
Sự phổ biến của chữ Quốc ngữ, báo chí và các hình thức truyền bá tri thức đã làm thay đổi đáng kể đời sống tinh thần. Việc đọc sách, đọc báo và tiếp cận những tư tưởng mới đã mang lại một nhận thức khác với đời sống làng xã vốn quen thuộc. Những vấn đề về giáo dục, đạo đức, gia đình, quan hệ nam nữ, hay cách tổ chức đời sống dần trở thành những vấn đề có thể bàn luận, tranh luận và lựa chọn, thay vì chỉ được tiếp nhận như những điều đã có sẵn. Phong trào Duy Tân do Phan Châu Trinh khởi xướng với khẩu hiệu “Khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh” chính là biểu hiện rõ nét của xu hướng này. Ông kêu gọi bỏ lối học từ chương trích cú, mở trường dạy chữ Quốc ngữ và kiến thức thực dụng, bài trừ hủ tục, nhằm thức tỉnh tinh thần tự lực và ý thức công dân (Trần Mai Ước, 2019). Thực tiễn sinh động nhất là sự ra đời của Đông Kinh Nghĩa Thục (1907) tại Hà Nội. Trường dạy miễn phí, chú trọng chữ Quốc ngữ, khoa học thường thức, lịch sử và địa lý dân tộc, đồng thời tổ chức diễn thuyết công khai. Mục tiêu không phải đào tạo quan lại theo mô hình cử nghiệp cũ mà là “học để làm người dân…”, góp phần phổ biến chữ Quốc ngữ và tư tưởng canh tân trong tầng lớp bình dân và trí thức. Mặc dù chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, Đông Kinh Nghĩa Thục đã mở hàng trăm lớp học và biên soạn nhiều sách giáo khoa bằng Quốc ngữ, tạo tiền đề cho sự thay đổi nhận thức về giáo dục và vai trò của cá nhân trong xã hội.
Trong sinh hoạt hằng ngày, việc học chữ, giữ gìn vệ sinh, tổ chức gia đình hợp lý hay tái nhận thức về một số tập quán tốn kém, mê tín cho thấy sự thay đổi không chỉ diễn ra trong nhận thức mà còn đi vào những thói quen rất cụ thể. Nhiều phong tục và chuẩn mực truyền thống vẫn được giữ lại, nhưng được hiểu và thực hành theo những cách khác. Báo chí Quốc ngữ đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Từ Nam Phong của Phạm Quỳnh đến các tờ báo của Tự Lực văn đoàn như Phong Hóa và Ngày Nay, công luận dần hình thành. Tự Lực văn đoàn đã sử dụng tiếng cười trào phúng để phê phán hủ tục, cổ vũ lối sống văn minh, cải cách trang phục (điển hình là áo dài mới của họa sĩ Cát Tường), và thúc đẩy ý thức về vệ sinh, nhà ở hợp lý qua phong trào “Ánh Sáng”. Trên các tờ báo của nhóm như Phong Hóa và Ngày Nay, những nhân vật biếm họa nổi tiếng thời bấy giờ như Lý Toét, Xã Xệ đã được khai thác triệt để, trở thành biểu tượng cho sự phê phán thói hư tật xấu và kêu gọi đổi mới từ thành thị đến nông thôn.
Đặc biệt, sự xuất hiện của nữ trí thức đã làm sâu sắc thêm sự biến đổi về quan niệm giới và gia đình. Đạm Phương nữ sử (1881–1947), một trong những nhà báo nữ tiên phong, đã viết hàng trăm bài trên các tờ Nam Phong, Trung Bắc Tân Văn, Tiếng Dân… bàn về giáo dục phụ nữ, thực nghiệp, nuôi dạy con cái và vị thế xã hội của người phụ nữ. Năm 1926, bà sáng lập Nữ công học hội tại Huế - tổ chức phụ nữ tư nhân đầu tiên được công nhận - nhằm trang bị tri thức và nghề nghiệp cho nữ giới, khuyến khích tinh thần tự lập trong khuôn khổ đạo đức Đông - Tây dung hòa. Cùng với Sương Nguyệt Anh (chủ bút Nữ giới chung, 1918), những hoạt động này đã mở đường cho việc bàn luận công khai về nữ quyền, bình đẳng giới và vai trò của phụ nữ trong gia đình cũng như ngoài xã hội, phá vỡ dần quan niệm “tam tòng tứ đức” cứng nhắc.
Thứ hai, quá trình biến đổi văn hóa - xã hội Việt Nam sau năm 1945 không diễn ra đồng nhất ở mọi địa phương và cũng không loại bỏ hoàn toàn các hình thức tổ chức truyền thống. Các thiết chế, tập quán và hệ giá trị truyền thống không biến mất ngay sau sự thay đổi về chính trị mà tiếp tục tồn tại, thích nghi và biến đổi trong những điều kiện kinh tế, chính trị và văn hóa khác trước. Có những bằng chứng cho thấy các hình thức sinh hoạt cộng đồng như hội làng, tín ngưỡng dân gian, nghi lễ vòng đời, không gian đình, đền, chùa và các phong tục địa phương không đơn thuần bị thay thế bởi những thiết chế mới. Trái lại, chúng trải qua quá trình điều chỉnh với mức độ khác nhau tùy từng thời kỳ và từng địa bàn. Một số thực hành bị xem là không còn phù hợp với đời sống xã hội mới được hạn chế hoặc loại bỏ; trong khi những giá trị liên quan đến cố kết cộng đồng, đạo lý gia đình, tương trợ xã hội và ý thức về cộng đồng địa phương vẫn được duy trì dưới những hình thức khác nhau.
Sau năm 1945, đặc biệt trong giai đoạn cải cách ruộng đất và hợp tác hóa nông nghiệp ở miền Bắc (từ thập niên 1950), nhiều thiết chế tự quản truyền thống của làng xã bị thu hẹp. Đình làng - vốn là trung tâm hành chính, tín ngưỡng và sinh hoạt cộng đồng - dần mất đi vai trò điều hành; hương ước bị mai một; một số nghi lễ bị xem là mê tín dị đoan hoặc tốn kém nên bị hạn chế hoặc chuyển hóa. Tuy nhiên, các giá trị cố kết cộng đồng, đạo lý gia đình và tinh thần tương trợ không bị xóa bỏ. Trong các hợp tác xã, tinh thần “đồng cam cộng khổ”, hỗ trợ lẫn nhau khi thiên tai, ốm đau hay sản xuất vẫn được duy trì dưới hình thức tập thể mới. Nghi lễ thờ cúng tổ tiên trong gia đình và dòng họ tiếp tục tồn tại ở mức độ bó hẹp hơn (Luong, 1993; Kleinen, 1999).
Sự khác biệt địa phương càng làm rõ tính không đồng nhất của quá trình này. Ở miền Bắc và Bắc Trung Bộ, nơi hợp tác hóa diễn ra sâu rộng, không gian đình - đền - chùa của làng người Việt chịu tác động mạnh hơn; trong khi ở Nam Trung Bộ và Nam Bộ trước 1975, nhiều cộng đồng nông thôn vẫn duy trì tương đối các thực hành truyền thống trong khuôn khổ xã hội khác biệt. Dù vậy, ngay cả trong điều kiện hạn chế, tín ngưỡng dân gian và nghi lễ vòng đời (cưới hỏi, tang ma) vẫn được thực hành ở quy mô gia đình và dòng họ, phản ánh sức sống bền bỉ của văn hóa bản địa. Kết quả là, ngay sau Đổi mới năm 1986, quá trình thích nghi chuyển sang giai đoạn phục hồi và tái cấu trúc rõ nét. Các lễ hội truyền thống tại đình, đền được tổ chức trở lại; nhiều ngôi đình, chùa được tu bổ bằng sự đóng góp của cộng đồng; hương ước được khôi phục như bộ nguyên tắc điều chỉnh đời sống làng xã (đến thời điểm này được chính thức gọi là các “thôn”). Xu hướng hội làng, nghi lễ dân gian và thờ cúng tổ tiên trong dòng họ trở nên đậm nét hơn ở nhiều vùng đồng bằng Bắc Bộ và Trung Bộ. Những giá trị về cố kết cộng đồng, đạo lý gia đình và ý thức địa phương được duy trì dưới hình thức mới, vừa gắn với quản trị cơ sở vừa đáp ứng nhu cầu tinh thần của người dân trong bối cảnh kinh tế thị trường (Kleinen, 1999).
Phong trào Bình dân học vụ đã tạo ra bước chuyển lớn về dân trí trên phạm vi toàn quốc, song mức độ và hình thức triển khai khác nhau rõ rệt giữa vùng tự do và vùng tạm chiếm, giữa miền Bắc và miền Nam. Dù vậy, việc học chữ Quốc ngữ không xóa bỏ hoàn toàn truyền thống “tôn sư trọng đạo” hay thói quen học tập gắn với gia đình và dòng họ; nhiều lớp học bình dân vẫn tận dụng không gian nhà thờ họ, đình làng hoặc nhà tư nhân, phản ánh sự gắn kết giữa thiết chế mới và cấu trúc cộng đồng cũ. Sau này, khi hệ thống giáo dục chính quy mở rộng, giá trị hiếu học truyền thống tiếp tục được duy trì và chuyển hóa thành động lực cá nhân và gia đình (đôi khi là dòng họ, cộng đồng nông thôn) trong điều kiện mới.
Ở lĩnh vực gia đình và quan hệ giới, Luật Hôn nhân và Gia đình năm 1959 cùng các chính sách bình đẳng giới đã tạo điều kiện cho sự thay đổi về pháp lý và thực tiễn, đặc biệt ở miền Bắc và các khu vực đô thị. Tuy nhiên, sự biến đổi không đồng đều: ở nông thôn, cấu trúc gia đình mở rộng, chế độ phụ hệ và phân công lao động theo giới vẫn tồn tại bền vững hơn so với thành thị; việc thờ cúng tổ tiên, nghi lễ cưới hỏi - tang ma và tinh thần hiếu đạo tiếp tục được thực hành rộng rãi, dù quy mô và hình thức có điều chỉnh. Ngay cả sau Đổi mới, khi gia đình hạt nhân gia tăng và hôn nhân tự nguyện trở nên phổ biến, nhiều nghiên cứu vẫn ghi nhận sự bền vững của giá trị hiếu đạo, tương trợ dòng họ và vai trò của người cao tuổi trong việc duy trì trật tự gia đình (Luong, 1993).
Trong đời sống đô thị và văn hóa đại chúng, sự biến đổi diễn ra mạnh mẽ hơn ở các thành phố lớn từ thập niên 1980 trở đi, với sự xuất hiện của lối sống tiêu dùng, không gian công cộng mới và các hình thức giải trí đa dạng. Song ngay cả ở đây, tính không đồng nhất và sự liên tục vẫn rất rõ. Cư dân đô thị có gốc gác nông thôn vẫn duy trì nhiều thói quen cộng đồng làng xã như quan tâm lẫn nhau trong khu phố, tổ chức đám giỗ, lễ Tết theo nghi thức truyền thống, hay đóng góp tu bổ đình chùa. Văn hóa vỉa hè, quan hệ hàng xóm láng giềng và các hình thức tương trợ khi có việc lớn vẫn mang dấu ấn của tinh thần cộng đồng cũ, dù quan hệ xã hội có xu hướng ngắn hạn hơn. Ở các vùng nông thôn và miền núi, tốc độ thay đổi chậm hơn, nhiều thực hành truyền thống được bảo lưu mạnh mẽ hơn so với trung tâm đô thị.
*
* *
Có thể khẳng định rằng, năm 1945 là một dấu mốc có ý nghĩa đặc biệt trong tiến trình lịch sử dân tộc Việt Nam, đánh dấu bước ngoặt căn bản của cách mạng và mở ra một kỷ nguyên mới - kỷ nguyên độc lập, tự do. Thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám và sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa không chỉ xác lập một trật tự chính trị mới, mà còn khẳng định sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc, vai trò lãnh đạo của Đảng và năng lực chủ động, sáng tạo của nhân dân trong sự nghiệp đấu tranh giành và giữ vững nền độc lập. Từ bước ngoặt ấy, xã hội Việt Nam từng bước trải qua những biến đổi sâu sắc và toàn diện trên nhiều phương diện: cơ cấu quyền lực, tổ chức xã hội, các quan hệ cộng đồng, đời sống kinh tế, giáo dục, gia đình, văn hóa và hệ giá trị. Năm 1945, do đó, có thể được xem như một mốc phân kỳ quan trọng trong nghiên cứu văn hóa và xã hội Việt Nam. Về mặt phương pháp luận, việc tiếp cận những biến đổi văn hóa - xã hội từ sau dấu mốc này cần được đặt trong phương pháp luận lịch sử cụ thể, xem xét chúng trong mối liên hệ hữu cơ với những điều kiện chính trị, kinh tế và thực tiễn của từng thời kỳ, từ đó giúp nhận diện đầy đủ hơn chiều sâu và tính phức hợp của quá trình biến đổi xã hội, sự phong phú, đa dạng và sức sống bền bỉ của văn hóa Việt Nam qua những chặng đường lịch sử.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Chu Xuân Diên. (2004). Mấy vấn đề văn hóa và văn học dân gian Việt Nam. Nhà xuất bản Văn nghệ Thành phố Hồ Chí Minh.
Gourou, P. (2003). Người nông dân châu thổ Bắc Bộ. Nhà xuất bản Trẻ.
Khổng Diễn & Bùi Minh Đạo (Chủ biên). (2003). Dân tộc học Việt Nam thế kỷ XX và những năm đầu thế kỷ XXI. Nhà xuất bản Khoa học xã hội.
Kleinen, J. (1999). Facing the future, reviving the past: A study of social change in a Northern Vietnamese village. Institute of Southeast Asian Studies.
Luong, H. V. (1993). Revolution in the village: Tradition and transformation in North Vietnam, 1925–1988. University of Hawaii Press.
Marr, D. G. (1981). Vietnamese tradition on trial, 1920–1945. University of California Press.
Marr, D. G. (1995). Vietnam 1945: The quest for power. University of California Press.
Nguyễn Duy Thiệu. (2002). Cộng đồng ngư dân ở Việt Nam. Nhà xuất bản Khoa học xã hội.
Nguyễn Thị Đức. (1998). Văn hóa trang phục từ truyền thống đến hiện đại. Nhà xuất bản Văn hóa Thông tin.
Trần Đình Hượu. (1996). Đến hiện đại từ truyền thống. Nhà xuất bản Văn hoá.
Trần Mai Ước. (2019). Từ tư tưởng đổi mới giáo dục của Phan Châu Trinh đầu thế kỷ XX. Tạp chí Khoa học xã hội Thành phố Hồ Chí Minh, 11(255), 1–7.
Trần Từ. (1984). Cơ cấu tổ chức của làng Việt cổ truyền ở Bắc bộ. Nhà xuất bản Khoa học xã hội.
Trương Hữu Quýnh và các cộng sự. (2010). Đại cương lịch sử Việt Nam. Nhà xuất bản Giáo dục.
Vương Xuân Tình. (2004). Tập quán ăn uống của người Việt vùng Kinh Bắc. Nhà xuất bản Khoa học xã hội.