Vai trò của phụ nữ trong phát triển du lịch cộng đồng bền vững: kinh nghiệm của một số nước Châu Á và bài học cho Việt Nam
Tóm tắt: Bằng phương pháp tổng quan và phân tích tài liệu thứ cấp, bài viết phân tích vai trò của phụ nữ trong phát triển du lịch cộng đồng bền vững thông qua ba trường hợp điển hình tại Nepal, Thái Lan và Indonesia. Kết quả cho thấy phụ nữ không chỉ là lực lượng trực tiếp tạo sinh kế thông qua homestay, ẩm thực, thủ công và dịch vụ du lịch, mà còn có thể tham gia vào công tác quản trị, ra quyết định và quảng bá điểm đến. Bài viết đồng thời nhận diện các thách thức về vốn, kỹ năng, ngôn ngữ và định kiến xã hội, từ đó rút ra bài học cho Việt Nam về việc trao quyền thực chất cho phụ nữ, đa dạng hóa sản phẩm gắn với lợi thế bản địa, hỗ trợ đào tạo - tài chính và xây dựng cơ chế phối hợp công - tư - xã hội.
Từ khóa: Phụ nữ, du lịch cộng đồng, du lịch cộng đồng bền vững, phát triển bền vững.
1. Đặt vấn đề
Trao quyền cho phụ nữ được hiểu là việc bảo đảm quyền tự
do của phụ nữ trong việc ra quyết định liên quan đến đời sống kinh tế, xã hội
và chính trị của chính họ (Abbas et al., 2021). Tầm quan trọng của việc trao
quyền cho phụ nữ ngày càng được khẳng định trong các chiến lược phát triển toàn
cầu; trong các Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc, mục tiêu số 5 về
bình đẳng giới và trao quyền cho phụ nữ và trẻ em gái được coi là điều kiện
tiên quyết cho phát triển bền vững, trong đó có lĩnh vực du lịch (UNWTO, 2021).
Du lịch cộng đồng (Community-Based Tourism - CBT) là hình
thức du lịch mà cộng đồng địa phương nắm quyền kiểm soát đáng kể trong phát
triển, quản lý và hưởng phần lớn lợi ích (WWF, 2001), với cách tiếp cận từ dưới
lên, nhấn mạnh sự tham gia trực tiếp của cộng đồng trong quá trình ra quyết
định (Blackstock, 2005). Du lịch cộng đồng bền vững cần đáp ứng ba trụ cột:
cộng đồng làm chủ và tham gia vào việc ra quyết định; bảo tồn tài nguyên tự
nhiên, văn hóa - xã hội; và bảo đảm lợi ích kinh tế công bằng cho các nhóm dễ
bị tổn thương, đặc biệt là phụ nữ (Suansri, 2003). Thực tiễn quốc tế cho thấy
khi phụ nữ tham gia một cách thực chất, du lịch cộng đồng vừa trở thành động
lực kinh tế, vừa là công cụ trao quyền, nâng cao vị thế xã hội của phụ nữ và
củng cố tính bền vững của cộng đồng (Scheyvens, 2000; Su et al., 2023).
Tại Việt Nam, du lịch cộng đồng là hướng đi ưu tiên nhằm
khai thác tiềm năng văn hóa - thiên nhiên, giảm nghèo và bảo tồn bản sắc ở vùng
dân tộc thiểu số và miền núi. Phụ nữ là lực lượng lao động chính, người gìn giữ
tri thức bản địa và là cầu nối với du khách; tuy nhiên, họ chủ yếu tham gia với
vai trò lao động đơn giản, ít có tiếng nói trong việc ra quyết định, lập kế
hoạch và chia sẻ lợi ích (Hoàng Thị Lan Quyên & Nguyễn Đoàn Hạnh Dung,
2023). Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về việc thúc đẩy
vai trò của phụ nữ như một chủ thể kiến tạo, đồng hành và thụ hưởng trong du
lịch cộng đồng có ý nghĩa thiết thực đối với mục tiêu phát triển du lịch bền
vững, bao trùm và công bằng (Jeyacheya & Hampton, 2020).
2. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp phân tích tổng quan tài liệu
thứ cấp. Dữ liệu được thu thập từ các công trình khoa học đã công bố, báo cáo
chính sách và tài liệu của các tổ chức quốc tế liên quan đến sự tham gia của
phụ nữ trong du lịch cộng đồng tại Nepal, Thái Lan và Indonesia. Ba quốc gia
này đại diện cho ba khu vực địa lý (Nam Á, Đông Nam Á lục địa, Đông Nam Á hải
đảo) và phản ánh ba khía cạnh tiêu biểu: Nepal với mô hình homestay do phụ nữ
làm chủ; Thái Lan (Hua Hin) với vai trò của phụ nữ trong đa dạng hóa sản phẩm -
dịch vụ; Indonesia (Pujon Kidul) với sự tham gia của phụ nữ vào quản trị và
phân bổ lợi ích. Tài liệu được tổng hợp, so sánh để nhận diện vai trò của phụ
nữ trong từng mô hình, làm cơ sở rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
3. Kinh nghiệm quốc tế về vai trò của phụ
nữ trong du lịch cộng đồng
3.1. Nepal: homestay tại làng Dalla - phụ nữ làm
trung tâm của sinh kế và bảo tồn
Homestay làng Dalla (huyện Bardiya), gắn với Rừng Cộng
đồng Shiva thuộc Hành lang sinh học Khata, được khởi xướng năm 2011 với sự hỗ
trợ của TAL-Nepal, từ 11 hộ ban đầu mở rộng lên 22 hộ cung cấp dịch vụ lưu trú
trong những ngôi nhà bùn truyền thống của người Tharu, kết hợp trải nghiệm ẩm
thực, âm nhạc, lễ hội và sản xuất nông nghiệp (Lama, 2013; Sapkota, 2020). Phụ
nữ giữ vai trò trung tâm: trực tiếp nấu ăn, phục vụ, hướng dẫn trải nghiệm văn
hóa, đồng thời tham gia quản lý, tiếp thị và vận hành dịch vụ. Thu nhập ổn định
75-150 USD/tháng giúp họ nâng cao quyền kinh tế, sự tự tin và vị thế trong gia
đình, cộng đồng (Oli, Pathak & Pant, 2025). Mô hình còn đóng góp vào bảo
tồn rừng, quản lý rác thải, sử dụng năng lượng tái tạo và gìn giữ di sản văn
hóa Tharu. Tuy nhiên, các hạn chế về hạ tầng, chất lượng dịch vụ chưa đồng đều,
thiếu đào tạo chuyên nghiệp và nguy cơ mai một văn hóa cho thấy phát triển bền
vững đòi hỏi hỗ trợ đồng bộ về hạ tầng, kỹ năng và cơ chế phối hợp minh bạch
giữa chính quyền - cộng đồng - tổ chức hỗ trợ (Oli, Pathak & Pant, 2025).
3.2. Thái Lan: Hua Hin - phụ nữ đa dạng hóa
sản phẩm, dịch vụ du lịch
Mô hình Hua Hin (tỉnh Prachuap Khiri Khan) phản ánh sự
chuyển hướng của du lịch Thái Lan từ du lịch đại trà sang phân khúc khách hàng
chất lượng cao. Phụ nữ địa phương tham gia mạnh mẽ vào du lịch cộng đồng và các
dịch vụ đi kèm: sáng tạo sản phẩm lưu niệm mang đặc trưng văn hóa, trực tiếp
giảng dạy các lớp ẩm thực, trang trí hoa quả, massage và yoga cho du khách, qua
đó góp phần quảng bá hình ảnh điểm đến (Sombultawee & Vongsakulpaisad,
2014). Thành phố còn gắn kết giáo dục - đào tạo với du lịch thông qua việc mời
các trường đại học mở cơ sở đào tạo về quản trị du lịch, tạo nguồn nhân lực
chất lượng cao; toàn bộ mô hình vận hành trên cơ sở phối hợp giữa chính phủ,
chính quyền địa phương, doanh nghiệp và cộng đồng. Hạn chế của Hua Hin nằm ở hạ
tầng và dịch vụ hỗ trợ chưa đồng bộ, quản lý an toàn cho du khách thiếu chuẩn
hóa, tiềm năng du lịch wellness chưa được khai thác hết, cùng nguy cơ thương mại
hóa ảnh hưởng đến môi trường và văn hóa địa phương (Khongthong &
Meesawatdikul, 2020; Chaichatchawalprateep & Na Thalang, 2020).
3.3. Indonesia: làng du lịch Pujon Kidul
- phụ nữ tham gia quản trị và phân bổ lợi ích
Làng du lịch Pujon Kidul (huyện Malang, Đông Java) phát
triển mạnh từ sau năm 2011 trên cơ sở phối hợp giữa cộng đồng, doanh nghiệp
cộng đồng (Bumdes) và nhóm nhận thức về du lịch (Pokdarwis), với điểm nhấn là
Cafe Sawah - khu sinh thái - ẩm thực giữa cánh đồng, được trao danh hiệu “Làng
Độc lập Truyền cảm hứng” tại Giải thưởng Làng du lịch Indonesia 2021. Phụ nữ
tham gia thông qua mạng lưới TP-PKK - đối tác chiến lược của chính quyền cơ sở
- trên ba phương diện (Hendrarti et al., 2024): về xã hội, họ là lực lượng nòng
cốt vận động vệ sinh môi trường, làm đẹp cảnh quan và xây dựng nếp sống hiếu
khách; về kinh tế, họ trực tiếp vận hành homestay, ẩm thực, thủ công, được tập
huấn marketing, quản lý tài chính và tham gia các doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và
vừa, cải thiện đáng kể thu nhập gia đình (Sulismadi, Safri & Sofwani,
2024); về quản trị, thông qua TP-PKK, phụ nữ tham gia hội nghị lập kế hoạch
phát triển làng (Musrenbangdes), có tiếng nói trong phân bổ ngân sách và đảm
nhận một số vị trí quản lý trong Bumdes (Utami & Astuti, 2021).
Dù vậy, mô hình vẫn bộc lộ hạn chế: sự tham gia của phụ
nữ tập trung chủ yếu ở dịch vụ “mềm”, cơ hội lãnh đạo cấp cao còn ít; tính bền
vững phụ thuộc vào quỹ làng và hỗ trợ bên ngoài; năng lực ngoại ngữ, kỹ năng số
và quản lý hiện đại của phụ nữ còn hạn chế; lượng khách tăng nhanh gây áp lực
thương mại hóa lên môi trường - văn hóa; và bất bình đẳng giới tiềm ẩn vẫn tồn
tại (Songthan et al., 2020; Sulismadi, Safri & Sofwani, 2024; Hendrarti et
al., 2024; Utami & Astuti, 2021).
4. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
Kinh nghiệm ba quốc gia cho thấy phụ nữ giữ vai trò trung
tâm trong phát triển du lịch cộng đồng bền vững, song mỗi mô hình gợi mở những
bài học riêng. Thứ nhất, từ Nepal: cần trao quyền thực chất cho phụ
nữ thông qua các mô hình homestay gắn với văn hóa bản địa, kết hợp hài hòa giữa
phát triển sinh kế, bảo tồn thiên nhiên và gìn giữ truyền thống. Thứ
hai, từ Thái Lan: cần tạo điều kiện để phụ nữ tham gia sáng tạo sản phẩm và
dịch vụ du lịch (ẩm thực, lưu niệm, chăm sóc sức khỏe), gắn kết giáo dục - đào
tạo với phát triển du lịch để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, song song với
đầu tư hạ tầng và cơ chế quản lý an toàn điểm đến. Thứ ba, từ
Indonesia: cần phát huy vai trò của Hội Liên hiệp Phụ nữ ở cơ sở như lực lượng
nòng cốt trong quy hoạch và quản trị du lịch cộng đồng; đưa phụ nữ tham gia vào
cơ chế ra quyết định và phân bổ ngân sách cộng đồng; đồng thời chú trọng tập
huấn kỹ năng số để thích ứng với xu hướng du lịch xanh.
Xuyên suốt cả ba trường hợp là yêu cầu về cơ chế phối hợp
công - tư - xã hội (chính quyền - doanh nghiệp - tổ chức phụ nữ - cộng đồng),
về hỗ trợ tài chính và đào tạo có hệ thống, cũng như về việc khắc phục các rào
cản chung mà phụ nữ gặp phải: hạn chế về vốn, kỹ năng, ngôn ngữ và định kiến xã
hội.
5. Kết luận
Phát triển du lịch cộng đồng bền vững phải đi đôi với
việc trao quyền cho phụ nữ, không chỉ trong vai trò cung ứng dịch vụ mà cả
trong quản trị và ra quyết định. Khi phụ nữ được trao quyền đầy đủ từ kinh tế,
xã hội đến quản trị, du lịch cộng đồng không chỉ bền vững hơn mà còn mang lại
lợi ích công bằng hơn cho toàn bộ cộng đồng; đây là con đường để du lịch cộng
đồng vừa tạo ra giá trị kinh tế, vừa thúc đẩy công bằng xã hội, bảo tồn bản sắc
văn hóa và củng cố sức mạnh cộng đồng.
Tài liệu tham khảo
Abbas, S., Isaac, N., Zia, M., Zakar, R., & Fischer,
F. (2021). Determinants of women’s empowerment in Pakistan: Evidence from
Demographic and Health Surveys, 2012-13 and 2017-18. BMC Public Health, 21(1),
1-14.
Blackstock, K. (2005). A critical look at community based
tourism. Community Development Journal, 40(1), 39-49.
Chaichatchawalprateep, T., & Na Thalang, C. (2020).
The integrated strategy for the development of sustainable tourism to maintain
the tourist destination of Hua-Hin District, Prachuap Khiri Khan. Rajamangala
University of Technology Tawan-ok Social Science Journal, 9(2), 28-39.
Hendrarti, D. W. B., Lestari, K. W., Wardhani, N. F.,
& Thakare, B. R. (2024). Cracking the glass ceiling: The case of women’s
empowerment in promoting village tourism development in Malang, Indonesia.
Jurnal Ilmu Sosial dan Ilmu Politik, 27(3). DOI: 10.22146/jsp.85545.
Hoàng Thị Lan Quyên & Nguyễn Đoàn Hạnh Dung (2023).
Nâng cao vai trò của phụ nữ trong phát triển du lịch cộng đồng tại Huế. Tạp chí
Công Thương, số 21, tháng 10/2023.
Jeyacheya, J., & Hampton, M. P. (2020). Wishful
thinking or wise policy? Theorising tourism-led inclusive growth: Supply chains
and host communities. World Development, 131, 104960.
Khongthong, P., & Meesawatdikul, W. (2020).
Guidelines of tourism safety management of Hua Hin, Prachuap Khiri Khan as a
tourist destination for foreign tourists. Dusit Thani College Journal, 13(1),
403-414.
Lama, M. (2013). Community homestay programmes as a form
of sustainable tourism development in Nepal. http://www.theseus.fi/handle/10024/68913.
Oli, L. B., Pathak, J. R., & Pant, R. K. (2025).
Dalla as a model of sustainable community-based home-stay in Madhuvan, Bardiya.
The Journal of Musikot Multiple Campus, 3(1), 68-86.
Sapkota, R. (2020). Community-based homestay tourism as a
tool for community empowerment: A case study of two community-managed homestay
destinations in Nepal [Doctoral dissertation, Liverpool John Moores
University].
Scheyvens, R. (2000). Promoting women’s empowerment
through involvement in ecotourism: Experiences from the Third World. Journal of
Sustainable Tourism, 8(3), 232-249.
Sombultawee, K., & Vongsakulpaisad, S. (2014). The
destination image of Hua Hin: Evidence from Thai couples. Kỷ yếu hội thảo “Làng
nghề và phát triển du lịch”, Nxb Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, tr. 688.
Songthan, K., Lertsirisakulchai, N., Muangmontre, P.,
Febriyanti, A. D., & Romadhon, A. A. (2020). The development of tourism
based on local economic in Pujon Kidul Village. Jurnal Partisipatoris, 2(2),
110-120.
Su, M. M., Wall, G., Ma, J., Notarianni, M., & Wang,
S. (2023). Empowerment of women through cultural tourism: Perspectives of Hui
minority embroiderers in Ningxia, China. Journal of Sustainable Tourism, 31(2),
307-328.
Suansri, P. (2003). Community based tourism handbook.
Responsible Ecological Social Tour (REST), Bangkok.
Sulismadi, S., Safri, S., & Sofwani, A. (2024). The
role of MSMEs in community empowerment: A study in Malang Regency, East Java,
Indonesia. International Journal for Multidisciplinary Research, 5(3), 1-10.
UNWTO (2021). Global report on women in tourism (2nd
ed.). World Tourism Organization, Madrid.
Utami, R., & Astuti, P. (2021). Women’s participation
in village tourism governance in Pujon Kidul, Indonesia.
WWF (2001). Guidelines for community-based ecotourism
development. WWF International.
Nguồn
bài viết: Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững