Phát triển thị trường carbon: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Biến đổi khí hậu và các cam kết phát thải ròng bằng “0” đang thúc đẩy nhiều quốc gia xây dựng và hoàn thiện thị trường carbon như một công cụ kinh tế quan trọng nhằm giảm phát thải khí nhà kính. Qua phân tích kinh nghiệm phát triển thị trường carbon của Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ, New Zealand, Trung Quốc và Hàn Quốc, bài viết làm rõ các mô hình tổ chức, cơ chế vận hành và chính sách quản lý tiêu biểu, từ đó đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm hỗ trợ Việt Nam xây dựng và vận hành hiệu quả thị trường carbon quốc gia trong thời gian tới.
1. Kinh nghiệm phát triển thị trường carbon của Liên minh Châu Âu
Liên minh châu Âu (EU) là khu vực tiên phong và hiện vận hành hệ thống thị trường carbon lớn, phát triển nhất thế giới. Được thành lập năm 2005 trên cơ sở Chỉ thị 2003/87/EC nhằm thực hiện các cam kết của Nghị định thư Kyoto, Hệ thống giao dịch phát thải của Liên minh châu Âu (EU ETS) đã trở thành công cụ trung tâm trong chính sách khí hậu của EU và là mô hình tham khảo cho nhiều quốc gia trong xây dựng thị trường carbon.
EU ETS được phát triển theo lộ trình nhiều giai đoạn với cơ chế quản lý ngày càng hoàn thiện. Giai đoạn 2005–2007 là giai đoạn thí điểm, hạn ngạch chủ yếu được phân bổ miễn phí cho các ngành sử dụng nhiều năng lượng. Giai đoạn 2008–2012 gắn với kỳ cam kết đầu tiên của Nghị định thư Kyoto, đánh dấu việc siết chặt hạn ngạch và tăng tỷ lệ đấu giá. Giai đoạn 2013–2020 mở rộng sang lĩnh vực hàng không và tăng cường các quy định về minh bạch, hiệu quả thị trường. Hiện nay, EU triển khai giai đoạn 2021–2030 với mục tiêu giảm ít nhất 55% lượng phát thải khí nhà kính vào năm 2030 trong khuôn khổ gói chính sách “Fit for 55”.
EU ETS có phạm vi điều chỉnh rộng, ban đầu tập trung vào sản xuất điện và công nghiệp nặng, sau đó mở rộng sang hóa chất, hàng không và hiện bao phủ khoảng 45% tổng lượng phát thải khí nhà kính của 27 quốc gia thành viên, đồng thời tiếp tục xem xét mở rộng sang xử lý chất thải, xây dựng và vận tải. Thị trường vận hành theo cơ chế giới hạn và giao dịch (cap-and-trade), trong đó tổng hạn ngạch phát thải được xác định theo mức trần và giảm dần thông qua hệ số cắt giảm tuyến tính. Hạn ngạch được phân bổ kết hợp giữa đấu giá và cấp phát miễn phí; ngành điện chủ yếu tham gia đấu giá, trong khi các ngành có nguy cơ rò rỉ carbon tiếp tục được cấp miễn phí theo tiêu chuẩn hiệu suất. Đồng thời, EU từng bước thu hẹp cơ chế cấp phát miễn phí và gắn với việc triển khai Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) nhằm hạn chế dịch chuyển phát thải sang các quốc gia có tiêu chuẩn môi trường thấp hơn.
Một kinh nghiệm nổi bật của EU là xây dựng cơ chế ổn định thị trường (MSR) kết hợp với phát triển thị trường giao dịch đa tầng. Khi lượng hạn ngạch lưu hành vượt ngưỡng quy định, một phần sẽ được đưa vào quỹ dự trữ; ngược lại sẽ được giải phóng khi thị trường thiếu hụt nhằm ổn định giá carbon. Bên cạnh thị trường sơ cấp thông qua đấu giá, EU phát triển thị trường thứ cấp với các công cụ như giao ngay, hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai và quyền chọn, góp phần nâng cao tính thanh khoản và khả năng quản lý rủi ro. Nhờ cơ chế này, năm 2023 giá đấu giá bình quân đạt khoảng 78,91 euro/tấn CO₂e, tổng doanh thu tích lũy của EU ETS đạt khoảng 139,5 tỷ euro, được sử dụng để đầu tư phát triển công nghệ carbon thấp, hiện đại hóa hệ thống năng lượng và thúc đẩy chuyển đổi xanh của nền kinh tế.
Nhìn chung, kinh nghiệm của EU cho thấy việc phát triển thị trường carbon cần được thực hiện theo lộ trình phù hợp, kết hợp giữa mục tiêu giảm phát thải dài hạn với cơ chế phân bổ hạn ngạch linh hoạt, mở rộng dần phạm vi điều chỉnh, xây dựng các công cụ ổn định thị trường và sử dụng hiệu quả nguồn thu từ đấu giá hạn ngạch để hỗ trợ quá trình chuyển đổi carbon thấp. Đây là mô hình thị trường carbon hoàn thiện và có ảnh hưởng lớn nhất trên thế giới hiện nay.
2. Kinh nghiệm phát triển thị trường carbon của Mỹ
Thị trường carbon của Mỹ phát triển theo mô hình phân quyền, trong đó các bang và khu vực chủ động xây dựng cơ chế định giá carbon phù hợp với điều kiện phát triển và mục tiêu giảm phát thải. Mặc dù chưa hình thành thị trường carbon ở cấp quốc gia, Mỹ đã xây dựng một số cơ chế giao dịch phát thải quy mô lớn, trong đó thị trường carbon California là mô hình tiêu biểu.
Thị trường carbon California được thiết lập trên cơ sở Đạo luật Giải pháp chống biến đổi khí hậu toàn cầu (GWSA-AB 32) và chính thức vận hành từ năm 2012. Quá trình phát triển gắn với việc hoàn thiện khung pháp lý, mở rộng phạm vi điều chỉnh và tăng cường liên kết quốc tế, nổi bật là liên kết với thị trường carbon Quebec (Canada) từ năm 2014 nhằm nâng cao tính thanh khoản và hiệu quả vận hành. Hiện nay, California đặt mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính xuống thấp hơn 40% so với mức năm 1990 vào năm 2030 và hướng tới trung hòa carbon vào năm 2045.
California vận hành theo cơ chế giới hạn và giao dịch (cap-and-trade), trong đó tổng hạn ngạch phát thải được xác định và giảm dần theo thời gian. Năm 2023, tổng hạn ngạch phát thải khoảng 294,1 triệu tấn CO₂ tương đương, bao phủ khoảng 75% tổng lượng phát thải khí nhà kính của bang, gồm các lĩnh vực điện lực, công nghiệp, lọc hóa dầu, xi măng, thép, khí tự nhiên, giấy, vận tải điện và nhập khẩu điện năng. Hệ thống cũng mở rộng quản lý đối với một số loại khí nhà kính ngoài sáu khí theo Nghị định thư Kyoto.
Về phân bổ hạn ngạch, California kết hợp đấu giá và cấp phát miễn phí nhằm cân bằng giữa mục tiêu giảm phát thải và duy trì năng lực cạnh tranh. Các ngành có nguy cơ rò rỉ carbon được cấp miễn phí theo tiêu chí sản lượng hoặc cường độ phát thải, trong khi phần còn lại được phân bổ thông qua đấu giá. Bên cạnh đó, hệ thống cho phép doanh nghiệp sử dụng tín chỉ carbon từ các dự án bù trừ đủ điều kiện trong phạm vi quy định, đồng thời áp dụng giá sàn đấu giá và Quỹ dự trữ kiểm soát giá hạn ngạch (APCR) nhằm ổn định giá carbon và hạn chế biến động thị trường.
Hoạt động giao dịch được thực hiện thông qua các phiên đấu giá định kỳ và thị trường thứ cấp, bao gồm giao dịch hạn ngạch, tín chỉ carbon và các công cụ tài chính phái sinh, góp phần nâng cao tính thanh khoản và hiệu quả phân bổ nguồn lực. Nguồn thu từ đấu giá hạn ngạch được đưa vào Quỹ giảm phát thải khí nhà kính (GGRF) để đầu tư cho các dự án giảm phát thải, phát triển giao thông sạch, năng lượng tái tạo và hỗ trợ các cộng đồng chịu tác động của biến đổi khí hậu.
Kinh nghiệm của Mỹ cho thấy thị trường carbon không nhất thiết phải bắt đầu bằng một hệ thống thống nhất ở cấp quốc gia, mà có thể phát triển theo mô hình phân quyền, từng bước hoàn thiện trên cơ sở điều kiện thực tiễn của từng địa phương. Đồng thời, việc kết hợp linh hoạt giữa cơ chế cap-and-trade, tín chỉ bù trừ, các công cụ ổn định giá và tái đầu tư nguồn thu từ đấu giá đã góp phần nâng cao hiệu quả thị trường và hỗ trợ thực hiện các mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính.
3. Kinh nghiệm phát triển thị trường carbon của New Zealand
New Zealand là một trong những quốc gia tiên phong phát triển thị trường carbon tại khu vực Châu Đại Dương, hiện vận hành Hệ thống giao dịch phát thải quốc gia (NZ ETS). Hệ thống được thiết kế phù hợp với đặc điểm kinh tế của quốc gia, đặc biệt là vai trò của ngành lâm nghiệp và nông nghiệp trong cơ cấu phát thải khí nhà kính. Quá trình phát triển của NZ ETS thể hiện sự điều chỉnh linh hoạt nhằm cân bằng giữa mục tiêu giảm phát thải, tăng trưởng kinh tế và thực hiện các cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu.
NZ ETS được thiết lập theo Đạo luật ứng phó với biến đổi khí hậu năm 2002 (CCRA-2002) và chính thức vận hành từ năm 2008 để thực hiện các cam kết theo Nghị định thư Kyoto. Giai đoạn đầu (2008–2012), hệ thống chưa áp dụng mức trần phát thải mà tập trung xây dựng cơ chế giao dịch và khuyến khích các chủ thể tham gia. Sau khi sửa đổi pháp luật thông qua Đạo luật sửa đổi về không phát thải carbon (ZCAA), từ giai đoạn ba (2021), New Zealand chính thức áp dụng cơ chế giới hạn phát thải (cap) và xây dựng lộ trình giảm dần hạn ngạch hằng năm nhằm đạt mục tiêu phát thải ròng bằng không vào năm 2050.
Điểm nổi bật của NZ ETS là phạm vi điều chỉnh rộng, gắn chặt với lĩnh vực sử dụng đất và lâm nghiệp. Ngoài các khí nhà kính chủ yếu như CO₂, CH₄ và N₂O, hệ thống khuyến khích hấp thụ carbon thông qua trồng và quản lý rừng. Theo nguyên tắc “người phát thải phải trả chi phí, người hấp thụ carbon được hưởng lợi”, chủ rừng được cấp đơn vị carbon từ hoạt động hấp thụ khí nhà kính, trong khi các cơ sở phát thải phải nộp đủ đơn vị phát thải theo quy định. Cách tiếp cận này vừa phản ánh đặc điểm kinh tế của New Zealand vừa thúc đẩy phát triển lâm nghiệp bền vững.
Về phân bổ hạn ngạch, New Zealand kết hợp đấu giá và cấp phát miễn phí. Các ngành có cường độ phát thải cao và nguy cơ suy giảm năng lực cạnh tranh quốc tế được phân bổ miễn phí một phần hạn ngạch theo tiêu chí cường độ phát thải, trong khi các ngành khác tiếp cận hạn ngạch chủ yếu thông qua đấu giá hoặc giao dịch trên thị trường. Cơ chế này vừa hạn chế nguy cơ rò rỉ carbon, vừa duy trì động lực cắt giảm phát thải cho doanh nghiệp.
Hoạt động giao dịch được thực hiện thông qua các phiên đấu giá và thị trường thứ cấp, cho phép giao dịch giao ngay và hợp đồng kỳ hạn. Để ổn định thị trường, New Zealand áp dụng giá sàn đấu giá và Cơ chế dự trữ kiểm soát chi phí (CCR), theo đó hạn ngạch dự trữ sẽ được đưa vào thị trường khi giá carbon vượt ngưỡng quy định. Đồng thời, từ năm 2015, New Zealand chấm dứt việc chấp nhận các tín chỉ carbon quốc tế mới theo Nghị định thư Kyoto nhằm nâng cao tính toàn vẹn môi trường và thúc đẩy phát triển thị trường carbon trong nước.
Nguồn thu từ đấu giá hạn ngạch được sử dụng để hỗ trợ các chương trình giảm phát thải và thích ứng với biến đổi khí hậu. Việc kết hợp giữa cơ chế thị trường, chính sách quản lý linh hoạt và sự tham gia của lĩnh vực lâm nghiệp đã góp phần nâng cao hiệu quả vận hành của NZ ETS và hỗ trợ thực hiện các mục tiêu khí hậu dài hạn.
Kinh nghiệm của New Zealand cho thấy thị trường carbon cần được thiết kế phù hợp với cơ cấu kinh tế và nguồn phát thải của từng quốc gia. Việc tích hợp lĩnh vực lâm nghiệp vào hệ thống giao dịch phát thải, kết hợp linh hoạt giữa đấu giá và cấp phát miễn phí, cùng các công cụ ổn định giá đã nâng cao hiệu quả vận hành của thị trường, đồng thời tạo động lực cho các hoạt động hấp thụ và giảm phát thải khí nhà kính trong dài hạn.
4. Kinh nghiệm phát triển thị trường carbon của Trung Quốc
Trung Quốc là quốc gia phát thải khí nhà kính lớn nhất thế giới, đồng thời là một trong những nước xây dựng và phát triển thị trường carbon nhanh nhất trong những năm gần đây. Quá trình phát triển thị trường carbon của Trung Quốc được triển khai theo lộ trình từng bước, từ thí điểm ở địa phương đến xây dựng hệ thống giao dịch phát thải quốc gia (ETS), qua đó tạo nền tảng thực hiện mục tiêu đạt đỉnh phát thải trước năm 2030 và trung hòa carbon vào năm 2060. Trung Quốc cũng đang xây dựng thị trường carbon theo từng giai đoạn.
Giai đoạn thí điểm (2011-2017) đánh dấu bước khởi đầu của thị trường carbon khi Chính phủ Trung Quốc triển khai bảy chương trình giao dịch phát thải tại Bắc Kinh, Thượng Hải, Thâm Quyến, Quảng Đông, Thiên Tân, Hồ Bắc và Trùng Khánh. Các địa phương này được lựa chọn do có trình độ phát triển kinh tế và cơ cấu công nghiệp khác nhau, tạo điều kiện thử nghiệm nhiều mô hình quản lý và cơ chế giao dịch carbon. Các chương trình thí điểm tập trung vào các ngành phát thải lớn như điện lực, xi măng, thép và hóa dầu, đồng thời giúp Trung Quốc tích lũy kinh nghiệm trong xây dựng khung pháp lý, hoàn thiện hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm tra phát thải (MRV), cũng như nâng cao năng lực quản lý của các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp.
Giai đoạn xây dựng và thiết lập thị trường carbon quốc gia (2017-2021) bắt đầu khi Trung Quốc chính thức công bố thành lập hệ thống giao dịch phát thải quốc gia vào tháng 12/2017, với ngành điện lực được lựa chọn là lĩnh vực triển khai đầu tiên do đây là ngành có lượng phát thải lớn nhất cả nước. Quá trình này được thực hiện theo lộ trình hai bước. Giai đoạn đầu tập trung xây dựng cơ sở hạ tầng thị trường, bao gồm thiết lập sổ đăng ký quốc gia, nền tảng giao dịch, hệ thống MRV và các quy định pháp lý cần thiết. Tiếp đó, Trung Quốc triển khai giai đoạn giao dịch mô phỏng nhằm giúp các chủ thể tham gia làm quen với cơ chế vận hành và kịp thời điều chỉnh những bất cập trước khi thị trường chính thức đi vào hoạt động.
Từ năm 2021 đến nay, hệ thống ETS quốc gia của Trung Quốc chính thức vận hành giai đoạn thứ ba, đây cũng là giai đoạn đầu tiên với hoạt động giao dịch được triển khai trên Sàn giao dịch Năng lượng và Môi trường Thượng Hải. Việc đưa ETS quốc gia vào hoạt động đã đưa Trung Quốc trở thành thị trường carbon lớn nhất thế giới xét theo khối lượng phát thải được bao phủ. Theo định hướng phát triển, hệ thống sẽ từng bước mở rộng sang các ngành phát thải lớn khác như thép, xi măng, nhôm, hóa chất và hàng không. Đồng thời, Chính phủ Trung Quốc tiếp tục hoàn thiện cơ chế quản lý, nâng cao chất lượng dữ liệu phát thải, tăng cường hệ thống MRV và nghiên cứu áp dụng các hình thức phân bổ hạn ngạch theo cơ chế thị trường nhằm nâng cao tính minh bạch và thanh khoản của thị trường carbon.
Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy việc phát triển thị trường carbon được thực hiện theo lộ trình thận trọng, bắt đầu từ các chương trình thí điểm quy mô nhỏ trước khi mở rộng trên phạm vi toàn quốc. Cách tiếp cận này giúp kiểm nghiệm các cơ chế chính sách, hoàn thiện hệ thống quản lý và nâng cao năng lực của các chủ thể tham gia thị trường. Bên cạnh đó, việc ưu tiên xây dựng hạ tầng kỹ thuật, đặc biệt là hệ thống MRV và cơ sở dữ liệu phát thải, đã tạo nền tảng quan trọng cho việc vận hành thị trường carbon quốc gia. Đồng thời, Trung Quốc cũng chú trọng cân bằng giữa mục tiêu giảm phát thải và duy trì tăng trưởng kinh tế thông qua việc mở rộng thị trường theo từng giai đoạn và áp dụng các cơ chế phân bổ hạn ngạch phù hợp với điều kiện phát triển của nền kinh tế.
5. Kinh nghiệm phát triển thị trường carbon của Hàn Quốc
Hàn Quốc là một trong những quốc gia châu Á xây dựng và vận hành thị trường carbon sớm nhất. Hệ thống giao dịch phát thải của Hàn Quốc (Korea Emissions Trading Scheme - K-ETS) chính thức đi vào hoạt động vào ngày 1 tháng 1 năm 2015 và là thị trường carbon quốc gia đầu tiên tại Đông Á và là chương trình lớn thứ hai trên thế giới khi được triển khai. Việc xây dựng K-ETS là một trong những công cụ quan trọng giúp Hàn Quốc thực hiện các cam kết giảm phát thải khí nhà kính, thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp và nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngành công nghiệp trong bối cảnh phát triển xanh.
Quá trình phát triển K-ETS được triển khai theo từng giai đoạn nhằm từng bước hoàn thiện cơ chế quản lý và nâng cao hiệu quả hoạt động của thị trường. Giai đoạn thứ nhất (2015-2017) tập trung xây dựng nền tảng cho thị trường carbon quốc gia. Trong giai đoạn này, Hàn Quốc thiết lập các quy định cơ bản về quản lý phát thải, phương thức phân bổ hạn ngạch, cơ chế tuân thủ và hệ thống giám sát, báo cáo, thẩm tra phát thải. Đây được xem là giai đoạn thử nghiệm và hoàn thiện các điều kiện cần thiết cho việc vận hành thị trường carbon trên phạm vi toàn quốc.
Giai đoạn thứ hai (2018-2020) hướng tới nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống giao dịch phát thải. Hàn Quốc từng bước siết chặt giới hạn phát thải, mở rộng phạm vi bao phủ của thị trường, tăng tỷ lệ phân bổ hạn ngạch thông qua đấu giá và hoàn thiện các cơ chế quản lý nhằm tăng tính minh bạch và ổn định của thị trường. Những điều chỉnh này góp phần nâng cao vai trò của tín hiệu giá carbon trong việc thúc đẩy các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch và các giải pháp giảm phát thải.
Giai đoạn thứ ba (2021-2025) đánh dấu bước phát triển mới của K-ETS với việc tiếp tục mở rộng phạm vi áp dụng sang nhiều lĩnh vực và hoạt động kinh tế hơn. Bên cạnh các ngành công nghiệp truyền thống, hệ thống từng bước bao phủ các tòa nhà công cộng, lĩnh vực xây dựng và nhiều loại hình vận tải, bao gồm vận tải hàng hóa, đường sắt, vận tải hành khách và vận tải biển. Việc mở rộng phạm vi tham gia góp phần nâng cao mức độ bao phủ của thị trường carbon, tăng khả năng kiểm soát phát thải và hỗ trợ Hàn Quốc thực hiện các mục tiêu trung hòa carbon trong dài hạn.
Kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy việc phát triển thị trường carbon cần được thực hiện theo lộ trình phù hợp, kết hợp giữa hoàn thiện khung pháp lý, mở rộng phạm vi bao phủ và từng bước tăng cường vai trò của các công cụ thị trường trong phân bổ nguồn lực giảm phát thải. Đồng thời, việc thường xuyên điều chỉnh cơ chế quản lý và mở rộng đối tượng tham gia đã giúp K-ETS thích ứng với những thay đổi của nền kinh tế và các mục tiêu khí hậu trong từng giai đoạn phát triển.
6. Một số hàm ý cho Việt Nam
Thực tiễn phát triển thị trường carbon tại EU, Hoa Kỳ, New Zealand, Trung Quốc và Hàn Quốc cho thấy hiệu quả của thị trường phụ thuộc vào việc xây dựng lộ trình phát triển phù hợp, hoàn thiện thể chế quản lý và thiết kế cơ chế vận hành linh hoạt theo điều kiện của từng quốc gia. Trên cơ sở đó, có thể rút ra một số hàm ý chính sách đối với Việt Nam trong quá trình xây dựng và phát triển thị trường carbon quốc gia.
Thứ nhất, xây dựng lộ trình phát triển thị trường carbon theo từng giai đoạn gắn với hoàn thiện thể chế. Kinh nghiệm của EU, Trung Quốc, Hàn Quốc và New Zealand cho thấy các quốc gia đều triển khai theo lộ trình từng bước, từ thí điểm đến mở rộng phạm vi và hoàn thiện cơ chế quản lý, thay vì áp dụng ngay trên quy mô toàn diện. Vì vậy, Việt Nam cần tiếp tục phát triển thị trường carbon theo lộ trình phù hợp, đồng thời hoàn thiện khung pháp lý và các điều kiện vận hành trước khi mở rộng quy mô, nhằm bảo đảm tính khả thi và giảm thiểu rủi ro.
Thứ hai, hoàn thiện hệ thống quản lý thị trường carbon trên cơ sở bảo đảm tính minh bạch và năng lực giám sát phát thải. Thực tiễn của EU, Trung Quốc, Hàn Quốc và New Zealand cho thấy hệ thống giám sát, báo cáo và thẩm tra phát thải (MRV), cơ sở dữ liệu phát thải và hệ thống đăng ký tín chỉ carbon là nền tảng bảo đảm tính minh bạch và hiệu quả của thị trường. Do đó, Việt Nam cần ưu tiên xây dựng hệ thống quản lý và giám sát phát thải thống nhất, bảo đảm dữ liệu được cập nhật, kiểm chứng và quản lý minh bạch.
Thứ ba, thiết kế cơ chế phân bổ hạn ngạch và điều tiết thị trường theo hướng linh hoạt. Kinh nghiệm của EU, Hoa Kỳ, New Zealand và Hàn Quốc cho thấy việc kết hợp giữa phân bổ miễn phí và đấu giá hạn ngạch vừa tạo động lực giảm phát thải, vừa hạn chế tác động đến các ngành có nguy cơ suy giảm năng lực cạnh tranh. Đồng thời, các công cụ điều tiết như MSR của EU, APCR của California hay CCR của New Zealand góp phần ổn định giá carbon. Việt Nam cần xây dựng cơ chế phân bổ và điều tiết phù hợp với từng giai đoạn phát triển để bảo đảm hiệu quả kinh tế và ổn định thị trường.
Thứ tư, mở rộng phạm vi điều chỉnh theo lộ trình phù hợp với năng lực quản lý. Các quốc gia đều triển khai mở rộng phạm vi điều chỉnh từng bước, bắt đầu từ các ngành phát thải lớn rồi mới mở rộng sang các lĩnh vực khác. Vì vậy, Việt Nam cần mở rộng đối tượng tham gia trên cơ sở năng lực quản lý, khả năng giám sát phát thải và mức độ sẵn sàng của từng ngành nhằm bảo đảm hiệu quả vận hành.
Thứ năm, sử dụng hiệu quả nguồn lực từ thị trường carbon để thúc đẩy chuyển đổi xanh. Kinh nghiệm của EU, Hoa Kỳ và New Zealand cho thấy nguồn thu từ đấu giá hạn ngạch được tái đầu tư cho các chương trình giảm phát thải, đổi mới công nghệ và phát triển năng lượng sạch. Đồng thời, việc phát triển đa dạng các hình thức giao dịch trên thị trường sơ cấp và thứ cấp góp phần nâng cao tính thanh khoản và khả năng quản trị rủi ro. Đây là kinh nghiệm quan trọng để Việt Nam khai thác thị trường carbon không chỉ như công cụ kiểm soát phát thải mà còn là nguồn lực hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp.
Tài liệu tham khảo
1. BEE. (2022). Policy paper on Indian Carbon Market (ICM). Government of India. https://cer.iitk.ac.in/odf_assets/upload_files/blog/Draft_Carbon_Market_Policy_DocumentFor_Stakeholder_Consultation.pdf.
2. European Union. (2003). Directive 2003/87/EC of the European Parliament and of the Council of 13 October 2003 establishing a scheme for greenhouse gas emission allowance trading within the Community and amending Council Directive 96/61/EC. https://eur-lex.europa.eu/LexUriServ/LexUriServ.do?uri=OJ:L:2003:275:0032:0046:en:PDF
3. ICAP. (2025c). New Zealand Emissions Trading Scheme. https://icapcarbonaction.com/system/files/ets_pdfs/icap-etsmap-factsheet-48.pdf.
4. Lyu, C. et al. (2024). Volatility spillovers and carbon price in the Nordic wholesale electricity markets. Energy Economics, 134, 107559.
5. Phạm Tiến Đạt. (2024). Kinh nghiệm quốc tế phát triển thị trường carbon tại Việt Nam. Tạp chí Nghiên cứu Tài chính – Marketing, số 87(15).
6. Qingkai Sun et al. (2025). Lessons from the development and operational experiences of international carbon markets for the construction of China’s carbon market. Global Energy Interconnection, vol. 8(2), pp. 188-204. https://doi.org/10.1016/j.gloei.2024.12.002.
7. Yu, H., et al. (2022). Carbon market volatility analysis based on structural breaks: Evidence from EU-ETS and China. Frontiers in Environmental Science, 10, 973855.