Giữ màu xanh đại ngàn từ “ý Đảng - lòng dân”: phát huy tri thức địa phương của đồng bào dân tộc thiểu số trong sử dụng và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy giảm tài nguyên, việc phát huy vai trò của cộng đồng địa phương ngày càng trở nên cấp thiết. Vùng dân tộc thiểu số và miền núi Việt Nam là nơi lưu giữ hệ thống tri thức địa phương phong phú, được tích lũy qua nhiều thế hệ trong quá trình thích ứng với điều kiện tự nhiên. Thông qua phân tích giá trị và thực tiễn vận dụng của đồng bào dân tộc thiểu số, bài viết cho thấy tri thức địa phương không chỉ góp phần định hướng khai thác hợp lý, sử dụng hiệu quả và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên mà còn là sự kết tinh bản sắc văn hóa của các tộc người. Từ đó, bài viết khẳng định việc phát huy tri thức địa phương là sự cụ thể hóa quan điểm “lấy dân làm gốc”, góp phần củng cố vai trò chủ thể của người dân và tăng cường sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc theo tinh thần Đại hội XIV của Đảng.

1. Đặt vấn đề

Trong suốt chiều dài lịch sử dựng nước và giữ nước, Đảng ta luôn nhất quán quan điểm: nhân dân là chủ thể của lịch sử, là trung tâm của chiến lược phát triển đất nước. Quan điểm ấy không chỉ thể hiện trong xây dựng kinh tế, văn hóa, xã hội mà còn đặc biệt quan trọng trong bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường sinh thái. Vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi không chỉ là “phên dậu” về quốc phòng, an ninh mà còn là không gian văn hóa đặc sắc, nơi lưu giữ kho tàng tri thức địa phương phong phú được tích lũy qua nhiều thế hệ. Trong quá trình cộng cư lâu dài với tự nhiên, đồng bào các dân tộc thiểu số đã hình thành những kinh nghiệm quý báu về lựa chọn đất canh tác, bảo vệ rừng đầu nguồn, sử dụng nguồn nước, dự báo thời tiết, bảo tồn giống cây trồng, vật nuôi và ứng xử hài hòa với môi trường sinh thái. Những tri thức ấy không chỉ giúp cộng đồng tồn tại và phát triển trong điều kiện tự nhiên khắc nghiệt mà còn góp phần duy trì cân bằng sinh thái và bảo vệ môi trường sống.

Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, tài nguyên thiên nhiên ở nhiều vùng miền núi đang chịu sức ép ngày càng lớn từ khai thác quá mức, biến đổi khí hậu, quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế thiếu bền vững. Những trận lũ quét, sạt lở đất, hạn hán, cháy rừng xảy ra liên tiếp trong những năm gần đây là lời cảnh báo nghiêm khắc về sự đứt gãy trong mối quan hệ giữa con người với tự nhiên. Thực tiễn những năm gần đây cho thấy thiên tai ở Việt Nam đang diễn biến ngày càng cực đoan, dị thường và khó lường hơn dưới tác động của biến đổi khí hậu toàn cầu. Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, năm 2025 được đánh giá là một trong những năm thiên tai khốc liệt nhất trong lịch sử khí tượng thủy văn nước ta. Tính đến đầu tháng 12/2025, thiên tai trên cả nước đã làm khoảng 420 người chết và mất tích, hơn 730 người bị thương; trên 347.000 ngôi nhà bị hư hỏng, tốc mái; hơn 541.000 ha lúa và hoa màu bị thiệt hại; hàng triệu gia cầm, hàng chục nghìn gia súc bị chết và cuốn trôi. Tổng thiệt hại kinh tế ước tính lên tới gần 100.000 tỷ đồng - mức thiệt hại lớn nhất từng được ghi nhận do thiên tai ở Việt Nam. Đặc biệt, năm 2025 ghi nhận hàng loạt hiện tượng thiên tai dị thường như 21 cơn bão và áp thấp nhiệt đới hoạt động trên Biển Đông - cao nhất kể từ khi có số liệu quan trắc; nhiều tuyến sông ở Bắc Bộ, Trung Bộ và Nam Bộ vượt mức lũ lịch sử; nhiều khu vực xuất hiện mưa cực đoan với cường suất chưa từng có. Những con số ấy không chỉ phản ánh mức độ nghiêm trọng của biến đổi khí hậu mà còn cho thấy yêu cầu cấp thiết phải phát huy sức mạnh cộng đồng, kết hợp hài hòa giữa khoa học hiện đại với tri thức địa phương nhằm nâng cao khả năng thích ứng, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và phát triển bền vững.

2. Tri thức địa phương - “vốn sống xanh” của đồng bào dân tộc thiểu số

Tri thức địa phương không đơn thuần là những kinh nghiệm sản xuất được truyền từ đời này sang đời khác mà còn là kết tinh của cả một quá trình cộng cư lâu dài giữa con người với tự nhiên. Đó là hệ thống hiểu biết, kỹ năng và phương thức ứng xử được hình thành trong quá trình thích nghi với môi trường sống cụ thể, phản ánh tư duy sinh thái và khả năng sáng tạo của cộng đồng. Đối với đồng bào dân tộc thiểu số, tri thức địa phương là kinh nghiệm sống giúp cộng đồng tồn tại trước thiên nhiên khắc nghiệt, đồng thời duy trì sự hài hòa giữa con người với môi trường. Điều đặc biệt của tri thức địa phương là không tồn tại dưới dạng lý thuyết khô cứng mà được lưu giữ trong lao động sản xuất, trong luật tục, tín ngưỡng, trong cách ứng xử cộng đồng và cả trong đời sống tinh thần của mỗi tộc người. Chính vì vậy, tri thức địa phương không chỉ phản ánh trình độ nhận thức của cộng đồng về tự nhiên mà còn thể hiện chiều sâu văn hóa và tư duy sinh thái của các tộc người.

Đối với đồng bào dân tộc thiểu số, rừng không chỉ là tài nguyên kinh tế mà còn là không gian sinh tồn, không gian văn hóa và tâm linh. Vì vậy, nhiều cộng đồng đã hình thành những quy ước nghiêm ngặt nhằm bảo vệ rừng đầu nguồn, rừng thiêng, bến nước và các khu vực cấm săn bắt. Những quy định ấy có thể không được ghi thành văn bản pháp luật, nhưng lại có sức ràng buộc rất lớn trong cộng đồng bởi nó gắn với niềm tin, danh dự và trách nhiệm xã hội. Người Thái ở miền núi phía Bắc quan niệm “mất rừng là mất nước”, bởi họ hiểu rằng rừng đầu nguồn giữ vai trò quyết định đối với nguồn nước sinh hoạt và sản xuất. Chính vì vậy, các khu rừng cấm, rừng thiêng luôn được cộng đồng bảo vệ nghiêm ngặt. Người Dao ở nhiều địa phương quy định rất rõ khu vực nào được khai thác lâm sản, khu vực nào tuyệt đối không được chặt cây hay săn bắt thú rừng. Người Hà Nhì duy trì tập quán bảo vệ rừng đầu nguồn nhằm giữ nước cho ruộng bậc thang và sinh hoạt hằng ngày. Những luật tục ấy không chỉ mang ý nghĩa văn hóa mà thực chất là những cơ chế quản trị cộng đồng rất hiệu quả trong bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Còn ở Tây Nguyên, tư duy sinh thái của đồng bào các dân tộc thiểu số tại chỗ càng thể hiện rõ nét hơn. Đối với người Ba-na, Gia-rai, Ê-đê hay Xơ-đăng…, rừng là nơi trú ngụ của thần linh, là chốn linh thiêng của buôn làng. Chính vì vậy, việc phá rừng, làm cháy rừng hay xâm hại rừng đầu nguồn không chỉ bị cộng đồng lên án mà còn bị xem là hành vi xúc phạm thần linh. Luật tục của người Ê-đê quy định người làm cháy rừng phải bồi thường rất nặng; người M’nông nghiêm cấm bán đất, bán rừng và luôn nhắc nhở con cháu phải giữ rừng như giữ sự sống của cộng đồng. Nhìn từ góc độ hiện đại, đó chính là biểu hiện sinh động của tư duy phát triển bền vững dựa vào cộng đồng.

Không chỉ trong bảo vệ rừng, tri thức địa phương còn thể hiện rõ ở kinh nghiệm sử dụng đất và tổ chức sản xuất phù hợp với điều kiện tự nhiên. Trong điều kiện địa hình hiểm trở, khí hậu thất thường và tài nguyên hạn chế, đồng bào các dân tộc thiểu số đã tích lũy nhiều kinh nghiệm quý báu trong chọn đất, cải tạo đất, luân canh, xen canh và bảo vệ độ màu mỡ của đất. Người Sán Dìu ở Tuyên Quang phân biệt đất tốt là loại đất màu đen, tơi xốp, nhiều mùn; đất xấu là đất vàng pha cát, cứng và ít dinh dưỡng. Người Dao quan niệm nơi có hệ thực vật đa dạng thường là vùng đất giàu dinh dưỡng, thích hợp cho canh tác. Người Lô Lô có kinh nghiệm chọn đất nương dựa vào màu sắc đất và thảm thực vật tự nhiên. Người Mảng lại lựa chọn đất có nhiều cây xanh, nhiều mùn và nhiều giun để khai hoang thành nương rẫy. Những kinh nghiệm ấy được hình thành từ quá trình lao động lâu dài, phản ánh khả năng quan sát và thích nghi rất cao của cộng đồng. Tại Tây Nguyên, người Ba-na thường chọn rừng thứ sinh để làm rẫy vì lớp lá mục tạo độ màu mỡ cho đất và giữ độ ẩm tốt hơn. Người Gia-rai và Ê-đê dùng dao cắm xuống đất để kiểm tra độ ẩm; nếu lưỡi dao ướt và ăn sâu thì đó là nơi phù hợp để canh tác. Các tộc người Tây Nguyên còn có kinh nghiệm phát rẫy theo hướng từ thấp lên cao, tạo đường băng cản lửa nhằm tránh cháy lan vào rừng. Những phương thức ấy cho thấy tri thức địa phương không hề mang tính ngẫu nhiên mà chứa đựng hiểu biết rất thực tiễn về hệ sinh thái.

Một giá trị nổi bật khác của tri thức địa phương là khả năng thích ứng linh hoạt với biến đổi khí hậu và thiên tai. Trước những biến động bất thường của thời tiết, đồng bào các dân tộc thiểu số đã biết vận dụng kinh nghiệm truyền thống kết hợp với tri thức khoa học hiện đại để bảo vệ sinh kế. Người Thái ở Sơn La, người Sán Dìu ở Tuyên Quang… hiện nay biết lựa chọn các giống lúa chịu hạn, thích ứng với điều kiện thời tiết cực đoan; đồng thời kết hợp kỹ thuật mới trong chăm sóc cây trồng và vật nuôi. Nhiều cộng đồng đã chuyển từ chăn thả tự do sang nuôi nhốt nhằm bảo vệ gia súc trước rét đậm, rét hại và dịch bệnh. Trong sản xuất nông nghiệp, kinh nghiệm xen canh, luân canh của đồng bào giúp giữ độ che phủ cho đất, hạn chế xói mòn và duy trì độ ẩm trong điều kiện khô hạn ngày càng gia tăng.

Điều đáng quý là tri thức địa phương không chỉ giúp cộng đồng tồn tại mà còn góp phần duy trì cân bằng sinh thái. Những kinh nghiệm về bảo vệ rừng đầu nguồn, sử dụng nguồn nước hợp lý, giữ đất và bảo tồn giống cây trồng địa phương đã giúp nhiều cộng đồng duy trì môi trường sống ổn định qua nhiều thế hệ. Trong khi nhiều mô hình phát triển hiện đại đôi khi chạy theo tăng trưởng kinh tế trước mắt, tri thức địa phương lại nhấn mạnh sự hài hòa giữa con người với tự nhiên.

Có thể khẳng định rằng, tri thức địa phương chính là “vốn sống xanh” của đồng bào dân tộc thiểu số. Đó không chỉ là di sản văn hóa quý báu mà còn là nguồn lực nội sinh quan trọng cho phát triển bền vững hiện nay. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy giảm tài nguyên ngày càng nghiêm trọng, việc phát huy các giá trị của tri thức địa phương không chỉ là yêu cầu bảo tồn văn hóa mà còn là giải pháp chiến lược nhằm bảo vệ môi trường và phát triển bền vững đất nước.

3. “Ý Đảng” hòa cùng “lòng dân” trong phát huy tri thức địa phương về sử dụng và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên

Đối với vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi – nơi lưu giữ những cánh rừng đầu nguồn, các hệ sinh thái quan trọng cùng kho tàng tri thức địa phương phong phú – việc phát huy vai trò của cộng đồng trong quản lý tài nguyên không chỉ là yêu cầu thực tiễn mà còn là biểu hiện sinh động của mối quan hệ gắn bó giữa “ý Đảng” với “lòng dân”.

“Ý Đảng” trong giai đoạn hiện nay chính là định hướng phát triển nhanh nhưng phải bền vững; khai thác hợp lý tài nguyên thiên nhiên đi đôi với bảo vệ môi trường; phát triển kinh tế phải hài hòa với bảo tồn văn hóa và ổn định xã hội. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng nhấn mạnh yêu cầu “quản lý, khai thác, sử dụng hiệu quả, bền vững tài nguyên thiên nhiên; chủ động thích ứng với biến đổi khí hậu”; đồng thời khẳng định phải phát huy vai trò chủ thể của nhân dân trong quá trình phát triển. Đại hội XIV tiếp tục nhấn mạnh phát triển xanh, tăng trưởng bền vững, bảo vệ môi trường sống và phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc. Những quan điểm ấy cho thấy Đảng ta không lựa chọn con đường phát triển bằng mọi giá, càng không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng kinh tế trước mắt. Đó là tư duy phát triển mang tầm chiến lược, lấy con người làm trung tâm, coi trọng sự hài hòa giữa con người với tự nhiên và giữa phát triển kinh tế với gìn giữ các giá trị văn hóa truyền thống.

Điều đáng chú ý là nhiều giá trị trong tri thức địa phương của đồng bào dân tộc thiểu số lại có sự tương đồng sâu sắc với quan điểm phát triển bền vững mà Đảng ta đang hướng tới hiện nay. Nếu Đảng xác định phát triển phải đi đôi với bảo vệ môi trường, thì từ hàng trăm năm trước, đồng bào các dân tộc thiểu số đã biết giữ rừng đầu nguồn để bảo vệ nguồn nước, biết khai thác tài nguyên theo nguyên tắc “lấy của rừng nhưng không tận diệt rừng”. Nếu Đảng nhấn mạnh phát triển hài hòa giữa con người với tự nhiên, thì trong luật tục và tín ngưỡng của nhiều tộc người, rừng luôn được xem là không gian thiêng, là nơi gắn với sự sống của cộng đồng. Chính vì vậy, phát huy tri thức địa phương trong sử dụng và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên hôm nay không chỉ là câu chuyện bảo tồn văn hóa mà còn là quá trình hiện thực hóa quan điểm phát triển của Đảng bằng chính sức mạnh và kinh nghiệm của nhân dân.

“Lòng dân” ở đây không chỉ là sự đồng thuận với chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước mà còn là sự chủ động tham gia của cộng đồng trong quản lý tài nguyên thiên nhiên. Thực tế cho thấy, nơi nào người dân thực sự được trao quyền, được tham gia quản lý và được hưởng lợi từ tài nguyên, nơi đó việc bảo vệ rừng và môi trường đạt hiệu quả rõ rệt hơn. Ở nhiều địa phương miền núi phía Bắc, các cộng đồng người Thái, Dao, Hà Nhì vẫn duy trì những quy ước cộng đồng về bảo vệ rừng đầu nguồn, giữ gìn bến nước và hạn chế khai thác lâm sản quá mức. Nhiều khu rừng được cộng đồng bảo vệ nghiêm ngặt không phải bằng hàng rào hay lực lượng kiểm lâm thường trực mà bằng chính uy tín cộng đồng và ý thức trách nhiệm của người dân. Tại Tây Nguyên, luật tục của người Ê-đê, Ba-na, Gia-rai hay M’nông vẫn giữ vai trò quan trọng trong bảo vệ rừng và nguồn nước. Những khu rừng thiêng, rừng cấm, bến nước cộng đồng được xem như “linh hồn” của buôn làng nên việc xâm hại bị cộng đồng phản đối mạnh mẽ. Chính sự gắn bó máu thịt giữa con người với rừng đã tạo nên sức mạnh tự quản mà nhiều biện pháp hành chính khó có thể thay thế. Điều đó cho thấy, khi chủ trương của Đảng gặp được ý thức và trách nhiệm của nhân dân thì sức mạnh cộng đồng sẽ được khơi dậy mạnh mẽ. Đây cũng chính là cội nguồn tạo nên tính bền vững trong quản lý tài nguyên thiên nhiên ở vùng dân tộc thiểu số.

Thực tiễn thời gian qua cũng chứng minh, nhiều mô hình quản lý tài nguyên dựa vào cộng đồng đã phát huy hiệu quả rõ rệt khi biết kết hợp hài hòa giữa chính sách của Nhà nước với tri thức địa phương. Việc giao đất, giao rừng cho cộng đồng không chỉ giúp nâng cao ý thức bảo vệ rừng mà còn tạo sinh kế ổn định cho người dân. Nhiều nơi, chính người dân đã trở thành lực lượng phát hiện và ngăn chặn hiệu quả các hành vi khai thác lâm sản trái phép.

Trong ứng phó với biến đổi khí hậu, tri thức địa phương của đồng bào cũng đang chứng minh giá trị thực tiễn sâu sắc. Người Thái ở Sơn La biết kết hợp kinh nghiệm truyền thống với kỹ thuật mới để lựa chọn giống cây trồng chịu hạn; nhiều cộng đồng đã thay đổi phương thức chăn nuôi, dự trữ thức ăn cho gia súc vào mùa đông và áp dụng kinh nghiệm dự báo thời tiết trong sản xuất. Những kinh nghiệm ấy không chỉ giúp người dân ổn định sinh kế mà còn góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực của thiên tai.

Điều quan trọng hơn cả là phát huy tri thức địa phương đã góp phần củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước. Khi người dân cảm nhận được rằng tri thức, kinh nghiệm và tiếng nói của mình được tôn trọng, họ sẽ chủ động tham gia vào quá trình phát triển. Đây chính là nền tảng quan trọng để xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc trong giai đoạn hiện nay. Ngược lại, nếu xem nhẹ vai trò của cộng đồng, áp đặt các mô hình phát triển thiếu phù hợp với điều kiện tự nhiên và văn hóa địa phương thì không chỉ làm suy thoái tài nguyên mà còn dễ tạo ra khoảng cách giữa chính sách với đời sống thực tiễn. Do đó, phát huy tri thức địa phương cần được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển bền vững vùng dân tộc thiểu số và miền núi. Đây không chỉ là giải pháp bảo vệ môi trường mà còn là cách để củng cố “thế trận lòng dân”, phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc và hiện thực hóa mục tiêu phát triển xanh mà Đảng ta đang hướng tới.

Có thể khẳng định rằng, trong hành trình giữ màu xanh đại ngàn hôm nay, “ý Đảng” và “lòng dân” không tách rời mà hòa quyện trong từng cánh rừng được giữ lại, từng nguồn nước được bảo vệ và trong chính những tri thức ứng xử hài hòa với tự nhiên mà đồng bào các dân tộc thiểu số đã vun đắp qua nhiều thế hệ. Đó không chỉ là sức mạnh của truyền thống mà còn là nền tảng quan trọng cho sự phát triển bền vững của đất nước trong tương lai.

4. Phản bác quan điểm xem nhẹ tri thức địa phương

Trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, có thời điểm tri thức địa phương bị nhìn nhận như biểu hiện của sự lạc hậu, thiếu cơ sở khoa học. Một số quan điểm cực đoan cho rằng phát triển chỉ có thể dựa trên khoa học - công nghệ hiện đại, còn tri thức địa phương là rào cản của tiến bộ. Đó là cách nhìn phiến diện và thiếu thực tiễn. Bởi lẽ, nếu tri thức địa phương thực sự lạc hậu thì đồng bào các dân tộc thiểu số đã không thể tồn tại và thích nghi hàng trăm năm trong những điều kiện tự nhiên khắc nghiệt của miền núi, cao nguyên và biên giới. Chính những kinh nghiệm về bảo vệ rừng đầu nguồn, luân canh nương rẫy, giữ đất, giữ nước hay lựa chọn giống cây trồng chịu hạn đã giúp cộng đồng tồn tại ổn định qua nhiều thế hệ. Thực tiễn hiện nay cũng cho thấy, nhiều mô hình phát triển chỉ dựa hoàn toàn vào kỹ thuật hiện đại nhưng thiếu sự tham gia của cộng đồng địa phương đã dẫn tới nhiều hệ lụy như suy thoái môi trường, mất cân bằng sinh thái và cạn kiệt tài nguyên. Không ít nơi phá rừng dẫn đến sạt lở đất, suy giảm nguồn nước và mất đa dạng sinh học. Một số dự án phát triển thiếu tính đến tập quán canh tác và đời sống văn hóa của người dân đã khiến sinh kế cộng đồng trở nên bấp bênh hơn. Trong khi đó, những mô hình kết hợp giữa khoa học hiện đại với tri thức địa phương thường cho hiệu quả bền vững hơn, chẳng hạn như việc kết hợp kỹ thuật nông nghiệp hiện đại với kinh nghiệm canh tác truyền thống của đồng bào giúp nâng cao năng suất cây trồng nhưng vẫn giữ được độ màu mỡ của đất. Mô hình du lịch cộng đồng ở nhiều địa phương miền núi phát triển hiệu quả nhờ khai thác các giá trị văn hóa và tri thức địa phương. Đặc biệt, trong bối cảnh biến đổi khí hậu hiện nay, nhiều giá trị của tri thức địa phương càng cho thấy tính phù hợp và khả năng thích ứng cao. Những kinh nghiệm dự báo thời tiết, bảo vệ nguồn nước, quản lý rừng cộng đồng hay sử dụng cây thuốc truyền thống vẫn đang phát huy hiệu quả trong đời sống hiện nay.

Việc phủ nhận vai trò của tri thức địa phương không chỉ làm mai một bản sắc văn hóa mà còn làm mất đi những kinh nghiệm quý báu trong quản lý tài nguyên thiên nhiên. Do đó, cần đấu tranh với những quan điểm cực đoan, phiến diện phủ nhận vai trò của tri thức địa phương; đồng thời khẳng định đây là nguồn lực cần được bảo tồn và phát huy trong quá trình phát triển đất nước.

5. Phát huy tri thức địa phương - giải pháp quan trọng cho phát triển bền vững hiện nay

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên thiên nhiên và yêu cầu phát triển xanh đang trở thành xu thế tất yếu của thời đại, việc phát huy tri thức địa phương cần được nhìn nhận như một định hướng phát triển chiến lược chứ không chỉ dừng lại ở yêu cầu bảo tồn văn hóa. Điều quan trọng hiện nay không phải là giữ nguyên tri thức địa phương theo kiểu hoài niệm quá khứ, mà là làm thế nào để những giá trị ấy tiếp tục được vận dụng, thích nghi và phát huy hiệu quả trong đời sống đương đại.

Muốn làm được điều đó, trước hết cần thay đổi tư duy tiếp cận trong xây dựng chính sách phát triển ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi. Trong một thời gian dài, không ít nơi vẫn tồn tại cách tiếp cận mang tính áp đặt từ trên xuống, xem người dân chỉ là đối tượng thụ hưởng chính sách. Chính điều này khiến nhiều chương trình phát triển thiếu tính bền vững vì chưa xuất phát từ nhu cầu thực tiễn, tập quán sinh kế và đặc điểm văn hóa của cộng đồng. Thực tiễn cho thấy, nơi nào biết tôn trọng vai trò chủ thể của người dân, biết lắng nghe và vận dụng tri thức địa phương thì nơi đó việc quản lý tài nguyên thiên nhiên đạt hiệu quả cao hơn. Bởi lẽ, không ai hiểu rừng, đất, nước và môi trường sống bằng chính những cộng đồng đã gắn bó với nó qua nhiều thế hệ. Do đó, phát huy tri thức địa phương trước hết phải bắt đầu từ việc phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng trong quản lý tài nguyên thiên nhiên. Người dân cần được tham gia thực chất vào quá trình xây dựng quy hoạch, bảo vệ rừng, quản lý nguồn nước và tổ chức sản xuất. Việc giao đất, giao rừng không chỉ dừng lại ở trao quyền sử dụng mà cần gắn với sinh kế bền vững và trách nhiệm cộng đồng. Khi người dân thực sự được hưởng lợi từ tài nguyên, họ sẽ có trách nhiệm hơn trong bảo vệ môi trường. Đây cũng chính là sự cụ thể hóa quan điểm “lấy dân làm gốc” mà Đảng ta nhiều lần nhấn mạnh trong các văn kiện Đại hội XIV.

Thêm nữa là cần có cơ chế bảo tồn và truyền dạy tri thức địa phương cho thế hệ trẻ. Hiện nay, quá trình đô thị hóa, di cư lao động, tác động của kinh tế thị trường và sự thay đổi lối sống đang khiến nhiều tri thức quý đứng trước nguy cơ mai một. Không ít thanh niên dân tộc thiểu số ngày nay biết sử dụng điện thoại thông minh nhưng lại không còn hiểu luật tục bảo vệ rừng, không biết cách chọn giống cây địa phương hay nhận biết dấu hiệu thời tiết như cha ông mình. Nếu không có giải pháp kịp thời, nhiều giá trị tri thức sẽ mất đi cùng với các thế hệ cao tuổi. Vì vậy, việc bảo tồn tri thức địa phương cần được thực hiện bằng nhiều hình thức linh hoạt. Các trường học ở vùng dân tộc thiểu số có thể lồng ghép giáo dục văn hóa truyền thống và tri thức địa phương vào hoạt động ngoại khóa. Các địa phương cần khuyến khích già làng, trưởng bản, nghệ nhân dân gian truyền dạy kinh nghiệm sản xuất, bảo vệ rừng, sử dụng cây thuốc hay luật tục cộng đồng cho thanh thiếu niên. Đồng thời, cần đẩy mạnh số hóa và lưu giữ tri thức địa phương thông qua xây dựng cơ sở dữ liệu về cây thuốc, kỹ thuật canh tác truyền thống, nghi lễ bảo vệ rừng hay luật tục cộng đồng. Trong thời đại chuyển đổi số hiện nay, việc lưu giữ tri thức bằng công nghệ không chỉ giúp bảo tồn lâu dài mà còn tạo điều kiện để phổ biến và khai thác hiệu quả hơn.

Một yêu cầu quan trọng khác là phải kết hợp hài hòa giữa tri thức địa phương với khoa học công nghệ hiện đại. Tri thức địa phương có thế mạnh về tính thích ứng, kinh nghiệm thực tiễn và hiểu biết môi trường sống; trong khi tri thức khoa học hiện đại có ưu thế về kỹ thuật, năng suất và khả năng mở rộng quy mô. Hai hệ tri thức này không đối lập mà cần bổ sung cho nhau. Trong sản xuất nông nghiệp, có thể kết hợp kinh nghiệm chọn giống chịu hạn của đồng bào với các tiến bộ khoa học về giống cây trồng mới nhằm nâng cao năng suất nhưng vẫn thích ứng với điều kiện tự nhiên. Trong quản lý rừng, kinh nghiệm bảo vệ rừng cộng đồng của người dân có thể kết hợp với công nghệ giám sát tài nguyên và cảnh báo cháy rừng hiện đại. Trong phát triển du lịch cộng đồng, tri thức địa phương về văn hóa, kiến trúc, ẩm thực và tập quán sinh hoạt tạo nên sức hấp dẫn khác biệt mà không nơi nào có thể thay thế.

Đặc biệt, cần chú trọng phát huy vai trò của già làng, trưởng bản và người có uy tín trong cộng đồng. Đây là những “kho tri thức sống”, những người vừa nắm giữ nhiều kinh nghiệm truyền thống vừa có tiếng nói quan trọng trong cộng đồng. Trong nhiều trường hợp, lời khuyên của già làng còn có sức thuyết phục hơn cả các quy định hành chính. Việc phát huy vai trò của họ không chỉ giúp bảo tồn tri thức địa phương mà còn góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, tăng cường niềm tin của nhân dân với Đảng và Nhà nước.

Bên cạnh đó, cần tăng cường các nghiên cứu khoa học theo hướng liên ngành nhằm đánh giá đầy đủ giá trị của tri thức địa phương trong quản lý tài nguyên thiên nhiên và thích ứng với biến đổi khí hậu. Hiện nay, nhiều tri thức quý của đồng bào vẫn chưa được nghiên cứu sâu hoặc chưa được vận dụng đúng mức trong xây dựng chính sách phát triển. Việc nghiên cứu không chỉ nhằm ghi chép tri thức địa phương mà quan trọng hơn là tìm ra cách ứng dụng phù hợp trong phát triển kinh tế xanh, nông nghiệp sinh thái, du lịch cộng đồng và quản trị môi trường.

Cuối cùng, phát huy tri thức địa phương cần gắn với mục tiêu phát triển bền vững và bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc. Bởi lẽ, khi tri thức địa phương mất đi thì không chỉ mất một phương thức sản xuất hay một kinh nghiệm ứng xử với tự nhiên, mà còn mất đi một phần ký ức văn hóa và căn cước của cộng đồng. Giữ màu xanh đại ngàn hôm nay vì thế không chỉ là giữ rừng, giữ đất hay giữ nguồn nước, mà còn là giữ gìn những giá trị văn hóa, những tri thức ứng xử hài hòa với tự nhiên đã được đồng bào các dân tộc thiểu số vun đắp qua nhiều thế hệ.

6. Kết luận

Tri thức địa phương là kết tinh của quá trình cộng cư lâu dài giữa con người với tự nhiên; là bài học về sự thích nghi, về tư duy sinh thái và trách nhiệm cộng đồng. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy giảm tài nguyên hiện nay, những giá trị ấy càng cho thấy ý nghĩa to lớn đối với phát triển bền vững. Thực tiễn cho thấy, nơi nào biết phát huy vai trò chủ thể của người dân, biết kết hợp hài hòa giữa tri thức địa phương với khoa học hiện đại thì nơi đó vừa bảo vệ tốt tài nguyên thiên nhiên, vừa cải thiện sinh kế và giữ gìn bản sắc văn hóa cộng đồng. Điều đó cũng khẳng định tính đúng đắn trong quan điểm phát triển của Đảng ta: lấy người dân làm trung tâm, phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, phát triển nhanh nhưng phải bền vững, hài hòa giữa con người với tự nhiên. Khi “ý Đảng” gặp “lòng dân”, khi khoa học hiện đại được kết hợp với tri thức địa phương, sức mạnh cộng đồng sẽ được khơi dậy mạnh mẽ, tạo thành không gian sinh thái vững bền cho quốc gia. Giữ màu xanh đại ngàn không chỉ là giữ rừng, giữ đất hay giữ nguồn nước mà sâu xa hơn là giữ gìn những giá trị văn hóa và tri thức ứng xử hài hòa với tự nhiên của đồng bào các dân tộc thiểu số; giữ tương lai phát triển bền vững của đất nước mai sau; giữ niềm tin của nhân dân với Đảng; giữ sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc trong hành trình xây dựng một Việt Nam xanh, bền vững và hùng cường hơn.

Tài liệu tham khảo

1.     Vi Văn An (2008), Tri thức dân gian của người Thái trong sử dụng và bảo vệ tài nguyên.

2.     Bùi Minh Đạo (2020), Các dân tộc thiểu số tại chỗ Tây Nguyên và vấn đề phát triển bền vững, Nxb Khoa học xã hội.

3.     Hoàng Hữu Bình (1998), Tri thức địa phương và vấn đề phát triển bền vững miền núi Việt Nam, Nxb Khoa học xã hội.

4.     Nguyễn Thẩm Thu Hà (2019), Tri thức địa phương trong sử dụng và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên của người Sán Dìu ở tỉnh Tuyên Quang.

5.     Phạm Quang Hoan (2003), Tri thức địa phương của các dân tộc thiểu số Việt Nam.

6.     Trần Hữu Sơn (2008), Tri thức bản địa của người Hà Nhì với vấn đề bảo vệ rừng.

7.     Nguyễn Ngọc Thanh (2016), Tri thức địa phương của người Dao trong sử dụng tài nguyên thiên nhiên, Nxb Văn hóa dân tộc.

8.     Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội. 

Nguyễn Thẩm Thu Hà
Nguồn bài viết: Trang Thông tin điện tử Viện Dân tộc học và Tôn giáo học
Tin xem nhiều
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1