Quán triệt, thực hiện Nghị quyết số 23-NQ/TW về công tác người Việt Nam ở nước ngoài: Liên hệ với vấn đề quản lý lao động và phòng, chống tội phạm trong cộng đồng người Việt Nam tại Nhật Bản

Nghị quyết số 23-NQ/TW ngày 02/8/2026 của Bộ Chính trị về công tác người Việt Nam ở nước ngoài đặt ra yêu cầu tăng cường bảo hộ công dân, hoàn thiện chính sách, phổ biến pháp luật và đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong phòng, chống tội phạm. Đối với Nhật Bản, một trong những quốc gia có cộng đồng người Việt Nam cư trú lớn nhất thế giới, việc cụ thể hóa các định hướng này có ý nghĩa quan trọng đối với nâng cao hiệu quả quản lý lao động, phòng ngừa vi phạm pháp luật và thúc đẩy hội nhập bền vững của cộng đồng người Việt tại nước ngoài.  

Nghị quyết số 23-NQ/TW và yêu cầu nâng cao hiệu quả công tác người Việt Nam ở nước ngoài  

Ngày 02/8/2026, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 23-NQ/TW về công tác người Việt Nam ở nước ngoài, tiếp tục khẳng định vai trò của cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài trong khối đại đoàn kết toàn dân tộc và trong sự nghiệp xây dựng, phát triển, bảo vệ Tổ quốc. Nghị quyết đồng thời nhấn mạnh trách nhiệm của Đảng và Nhà nước trong việc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của công dân, phối hợp bảo đảm an ninh, an toàn và tạo điều kiện để cộng đồng người Việt Nam hội nhập, phát triển ổn định tại nước sở tại. 

Đáng chú ý, tại phần III về nhiệm vụ, giải pháp, Nghị quyết yêu cầu tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách liên quan đến người Việt Nam ở nước ngoài; tăng cường phổ biến, giáo dục pháp luật; phát triển các kênh tư vấn, hỗ trợ pháp lý; nâng cao hiệu quả bảo hộ công dân; đồng thời đẩy mạnh hợp tác quốc tế về an ninh, tương trợ tư pháp hình sự, dẫn độ, phòng, chống tội phạm, di cư trái phép và mua bán người. Nghị quyết cũng đặt ra yêu cầu tăng cường phối hợp với chính quyền nước sở tại nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của công dân Việt Nam và giảm thiểu tình trạng vi phạm pháp luật ở nước ngoài.

Những định hướng này có mối liên hệ trực tiếp với thực tiễn cộng đồng người Việt Nam tại Nhật Bản. Trong bối cảnh di cư lao động, học tập và cư trú tại Nhật Bản ngày càng phát triển, công tác người Việt Nam ở nước ngoài cần được tiếp cận theo hướng toàn diện, kết hợp giữa quản lý di cư, bảo vệ quyền lợi người lao động, hỗ trợ hội nhập xã hội và phòng ngừa, xử lý các hành vi vi phạm pháp luật.

Anh-tin-bai
Lao động Việt Nam chuẩn bị lên đường sang Nhật (Ảnh: Sơn Nguyễn)

Quy mô cộng đồng và những vấn đề đặt ra đối với quản lý lao động, phòng ngừa vi phạm pháp luật trong cộng đồng người Việt Nam tại Nhật Bản

Tính đến cuối năm 2025, trong tổng số gần 900.000 lao động Việt Nam đang làm việc ở nước ngoài thì riêng Nhật Bản đã có khoảng 470.000 người . Số người Việt Nam cư trú hợp pháp tại Nhật Bản hiện đạt khoảng hơn 681.100 người vào cuối năm 2025, chiếm 16,5% tổng số người nước ngoài, giữ vững vị trí cộng đồng người nước ngoài lớn thứ hai tại Nhật Bản, chỉ sau Trung Quốc. So với năm 2010, khi số người Việt Nam cư trú tại Nhật Bản là khoảng 41.781 người, quy mô cộng đồng đã tăng hơn 16 lần. Cơ cấu tư cách lưu trú cuối năm 2025 cho thấy các nhóm gắn với lao động chiếm vị trí đáng kể. Trong tổng số 681.100 người Việt Nam cư trú tại Nhật Bản, có 189.756 người mang tư cách thực tập sinh kỹ năng, 164.352 người thuộc diện kỹ năng đặc định, 121.079 người thuộc diện kỹ thuật – tri thức nhân văn – nghiệp vụ quốc tế và 47.145 du học sinh. Sự gia tăng này gắn với nhu cầu tiếp nhận lao động nước ngoài của Nhật Bản trong bối cảnh già hóa dân số và thiếu hụt nhân lực, đồng thời phản ánh sức hấp dẫn của thị trường việc làm và giáo dục Nhật Bản đối với người Việt Nam. Tuy nhiên, quy mô lớn và cơ cấu cư trú đa dạng cũng đặt ra những yêu cầu mới về quản lý lao động, phổ biến pháp luật và hỗ trợ cộng đồng.

Bên cạnh những đóng góp tích cực của cộng đồng người Việt Nam đối với thị trường lao động và xã hội Nhật Bản, tình hình vi phạm pháp luật của một bộ phận cá nhân đang đặt ra những thách thức đáng quan tâm. Theo báo cáo Tình hình tội phạm có tổ chức năm 2025 của Cơ quan Cảnh sát quốc gia Nhật Bản, người Việt Nam có 10.773 vụ bị bắt giữ/xử lý, chiếm 42,3% trong tổng số vụ án có tội phạm là người nước ngoài và 4.167 người bị bắt giữ/xử lý, chiếm 34,2% trong tổng số tội phạm người nước ngoài tại Nhật Bản. Đặc biệt tình trạng thực tập sinh kỹ năng rời bỏ nơi làm việc và cư trú bất hợp pháp dẫn đến nhiều hành vi vi phạm pháp luật khác đã gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng về pháp lý, xã hội và kinh tế. Theo số liệu từ Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh Nhật Bản, năm 2025 có 2.593 thực tập sinh kỹ năng người Việt Nam bỏ trốn khỏi nơi làm việc, chiếm 65,6% trong tổng số 3.950 trường hợp thực tập sinh kỹ năng nước ngoài được ghi nhận trong nhóm thống kê này.

Những con số này cho thấy quản lý lao động Việt Nam tại Nhật Bản không chỉ liên quan đến hoạt động đưa người lao động xuất cảnh, mà còn gắn với việc quản lý tư cách lưu trú, chuyển đổi việc làm, điều kiện lao động, khả năng tiếp cận các cơ chế bảo vệ quyền lợi và ứng phó với các hành vi vi phạm pháp luật của người lao động ở nước sở tại. Vấn đề vi phạm pháp luật của người Việt Nam tại Nhật Bản không chỉ nằm ở những hành vi xâm phạm tài sản hoặc trật tự xã hội, mà còn gắn chặt với tình trạng cư trú và việc tuân thủ các quy định về xuất nhập cảnh. Vì vậy, phòng ngừa vi phạm cần được đặt trong mối liên hệ với quản lý lao động, điều kiện cư trú, cơ chế hỗ trợ người lao động và khả năng tiếp cận thông tin pháp luật.

Cụ thể hóa Nghị quyết số 23-NQ/TW trong quản lý lao động và phòng, chống tội phạm tại Nhật Bản

Từ góc độ chính sách, Nghị quyết số 23-NQ/TW gợi mở yêu cầu tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý trong nước, cơ quan đại diện Việt Nam tại Nhật Bản, doanh nghiệp dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài và các tổ chức có liên quan. Quá trình quản lý cần được triển khai xuyên suốt từ tuyển chọn, đào tạo trước xuất cảnh đến hỗ trợ trong thời gian làm việc, giải quyết tranh chấp và chuẩn bị tái hòa nhập sau khi người lao động về nước.

Đặc biệt, công tác chuẩn bị trước xuất cảnh cần chú trọng kiến thức pháp luật Nhật Bản, quyền và nghĩa vụ theo hợp đồng lao động, quy định về cư trú, thuế, bảo hiểm và các kênh hỗ trợ khi phát sinh tranh chấp. Đây là những điều kiện quan trọng để người lao động có thể tự bảo vệ quyền lợi hợp pháp, hạn chế rủi ro và chủ động thích nghi với môi trường sống, làm việc tại Nhật Bản.

Do vậy, cần tránh cách tiếp cận chỉ coi tình trạng bỏ trốn hoặc vi phạm quy định cư trú là vấn đề ý thức cá nhân. Bên cạnh trách nhiệm tuân thủ pháp luật của người lao động, việc xem xét trách nhiệm của doanh nghiệp dịch vụ, tổ chức quản lý, đơn vị tiếp nhận và hiệu quả của cơ chế bảo vệ người lao động cũng rất cần thiết. Cách tiếp cận này phù hợp với định hướng của Nghị quyết số 23-NQ/TW về hoàn thiện chính sách, nâng cao hiệu quả bảo hộ công dân và tăng cường phối hợp với nước sở tại. Một mặt, cần xử lý nghiêm các hành vi phạm tội có đủ căn cứ theo quy định pháp luật. Mặt khác, cần phát triển các cơ chế hỗ trợ để người lao động có thể trình báo hành vi bóc lột, lừa đảo, vi phạm hợp đồng hoặc xâm phạm quyền lợi mà không phải phụ thuộc vào những mạng lưới môi giới không chính thức. Việc bảo vệ người lao động và phòng ngừa tội phạm cần được triển khai đồng thời, thay vì xem đây là hai nhiệm vụ tách biệt.

Nghị quyết số 23-NQ/TW ngày 02/8/2026 của Bộ Chính trị tạo cơ sở chính trị quan trọng để đổi mới công tác người Việt Nam ở nước ngoài, trong đó có quản lý lao động và phòng, chống tội phạm liên quan đến người Việt Nam tại Nhật Bản. Với quy mô cộng đồng đạt khoảng 681.100 người vào cuối năm 2025 và những diễn biến đáng chú ý trong thống kê vi phạm pháp luật, Nhật Bản là địa bàn cần được quan tâm trong việc cụ thể hóa các nhiệm vụ về bảo hộ công dân, phổ biến pháp luật, hoàn thiện chính sách và tăng cường hợp tác quốc tế.        

Thực tiễn cho thấy quản lý lao động và phòng ngừa vi phạm pháp luật có mối quan hệ chặt chẽ. Chính sách quản lý hiệu quả không chỉ đòi hỏi xử lý nghiêm hành vi vi phạm mà còn phải giảm thiểu các yếu tố rủi ro, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động, nâng cao khả năng tiếp cận pháp luật và tạo điều kiện để công dân duy trì tình trạng cư trú, việc làm hợp pháp. Đồng thời, cần phân biệt rõ hành vi vi phạm của một bộ phận cá nhân với đặc điểm của toàn bộ cộng đồng người Việt Nam tại Nhật Bản. Việc kết hợp giữa quản lý di cư có trách nhiệm, bảo hộ công dân, hỗ trợ hội nhập và hợp tác thực thi pháp luật sẽ góp phần cụ thể hóa tinh thần Nghị quyết số 23-NQ/TW, hướng tới xây dựng cộng đồng người Việt Nam tại Nhật Bản phát triển ổn định, tuân thủ pháp luật, được bảo vệ quyền lợi chính đáng và đóng góp tích cực cho quan hệ hữu nghị, hợp tác giữa hai nước.

ThS.Vũ Thị Phương Hoa
Nguồn bài viết: Trang Thông tin điện tử Viện Nghiên cứu Châu Á – Thái Bình Dương
Ý kiến bạn đọc
Họ tên no image
Nội dung no image
Mã kiểm tra no image
Tin xem nhiều
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1