“Văn minh” là một trong những khái niệm có lịch sử lâu dài và nội hàm phức tạp trong khoa học xã hội và nhân văn. Khái niệm này không chỉ được sử dụng để mô tả những đặc điểm của một xã hội ở một trình độ hay trạng thái nhất định, mà còn phản ánh cách con người lý giải sự biến đổi của xã hội và vị trí của các cộng đồng xã hội trong lịch sử nhân loại. Lịch sử của khái niệm “văn minh” đồng thời cũng là lịch sử của những cách nhìn khác nhau về các tiến trình xã hội.
Trong tư tưởng phương Tây, thuật ngữ civilisation hình thành rõ nét vào thế kỷ XVIII, trong bối cảnh tư tưởng Khai sáng đề cao lý tính, trật tự xã hội và quan niệm về tiến bộ. Từ chỗ chủ yếu được hiểu như một quá trình “văn minh hóa” xã hội, khái niệm này dần được sử dụng để phân loại và so sánh các xã hội, đặc biệt trong thế kỷ XIX. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của nhân học và sử học thế kỷ XX, cách tiếp cận đơn tuyến về văn minh ngày càng bị phê phán. Thay cho quan niệm về một tiến trình văn minh duy nhất, các học giả bắt đầu nói đến “các nền văn minh”, qua đó thừa nhận sự tồn tại của nhiều trung tâm phát triển với những điều kiện lịch sử và quỹ đạo riêng.
Ở Đông Á, từ “văn minh” (文明) có lịch sử ngữ nghĩa lâu đời trong truyền thống Hán học, với nội hàm ban đầu gắn với văn đức, lễ nhạc, sự sáng rõ của đạo lý và trật tự xã hội. Đến cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, khi Đông Á tiếp xúc ngày càng sâu rộng với tư tưởng và khoa học phương Tây, hai chữ “văn minh” được sử dụng để chuyển tải nội hàm mới của civilisation. Quá trình này đã tạo ra một sự chuyển dịch đáng kể về nghĩa, từ một phạm trù chủ yếu mang tính đạo đức và chính trị sang một khái niệm gắn với khoa học, kỹ thuật, thể chế và tiến bộ xã hội.
Tại Việt Nam, một phần của khu vực Đông Nam Á, sự biến đổi này diễn ra trong bối cảnh xã hội đứng trước những chuyển động sâu sắc về chính trị, kinh tế và văn hóa. “Văn minh” dần trở thành một thuật ngữ quan trọng trong diễn ngôn cải cách và hiện đại hóa, đồng thời được giới trí thức sử dụng để suy nghĩ về mối quan hệ giữa việc tiếp thu tri thức mới và việc bảo tồn nền tảng văn hóa dân tộc. Trong sử học và nghiên cứu văn hóa hiện đại, khái niệm này tiếp tục được vận dụng để nhận diện những hình thái phát triển xã hội trong lịch sử Việt Nam, từ các trung tâm văn hóa cổ đến các nhà nước và đô thị trong các thời kỳ khác nhau.
Lịch sử hình thành và biến đổi của khái niệm “civilization” trong tư tưởng phương Tây
Theo phân tích lịch sử ngôn ngữ của Émile Benveniste, danh từ civilisation trong tiếng Pháp là một từ tương đối mới, xuất hiện vào giữa thế kỷ XVIII. Nó có nguồn gốc từ các từ La-tinh civis (công dân) và civitas (thành bang, đô thị), qua đó hình thành các từ civil, civiliser trước khi phát triển thành danh từ civilisation. Sự xuất hiện của danh từ này phản ánh một thay đổi đáng chú ý trong cách tư duy về xã hội: từ việc mô tả những phẩm chất và cách ứng xử “văn minh” của cá nhân sang việc hình dung văn minh như một quá trình biến đổi có tính hệ thống của xã hội.
Trong bối cảnh Khai sáng, khái niệm civilisation gắn chặt với niềm tin vào khả năng tiến bộ của con người thông qua lý tính, giáo dục, pháp luật và tổ chức xã hội. Văn minh khi đó thường được hình dung như một quá trình có định hướng, trong đó các xã hội từng bước vượt qua trạng thái được coi là “thô sơ” để đạt đến những hình thức tổ chức phức tạp hơn. Cách nhìn này góp phần tạo nên một mô hình lịch sử tuyến tính, trong đó các xã hội có thể được đặt trên những nấc thang phát triển khác nhau.
Sang thế kỷ XIX, khái niệm văn minh tiếp tục được mở rộng nhưng đồng thời cũng bị đặt trong những quan hệ quyền lực mới. Trong bối cảnh chủ nghĩa đế quốc châu Âu phát triển, “văn minh” không còn chỉ là một phạm trù triết học về tiến bộ mà còn được sử dụng để phân loại các xã hội và biện minh cho cái gọi là “sứ mệnh khai hóa”. Những xã hội phương Tây thường được đặt ở vị trí đại diện cho trình độ văn minh cao hơn, trong khi các xã hội ngoài châu Âu bị mô tả là đang ở những giai đoạn phát triển thấp hơn. Vì vậy, lịch sử của khái niệm này không thể tách rời khỏi lịch sử của chủ nghĩa thực dân và những bất bình đẳng trong sản xuất tri thức.
Đến thế kỷ XX, sự phát triển của nhân học, sử học và xã hội học đã thúc đẩy sự thay đổi căn bản trong cách tiếp cận. Thay vì xem văn minh như một trạng thái duy nhất mà mọi xã hội đều hướng tới, nhiều học giả bắt đầu nghiên cứu “các nền văn minh” như những hình thái lịch sử cụ thể, được hình thành trong những điều kiện địa lý, kinh tế, chính trị và văn hóa khác nhau. Oswald Spengler, Arnold Toynbee và Fernand Braudel, dù có những cách tiếp cận rất khác nhau, đều góp phần đưa nghiên cứu văn minh ra khỏi mô hình tiến hoá đơn tuyến hay tiến bộ tuyến tính đơn giản. Khái niệm này từ đó được sử dụng ngày càng nhiều như một công cụ để nghiên cứu các cấu trúc lịch sử có quy mô rộng và những quá trình biến đổi kéo dài.
Một vấn đề khác trong lịch sử tư tưởng phương Tây là sự phân biệt giữa civilisation (văn minh) và Kultur (văn hoá). Đặc biệt trong truyền thống tư tưởng Đức, hai khái niệm này từng được đặt trong quan hệ đối lập tương đối rõ. “Văn minh” thường được gắn với những thành tựu vật chất, kỹ thuật, tổ chức và thể chế có khả năng lan truyền rộng; trong khi “văn hóa” được liên hệ nhiều hơn với đời sống tinh thần, nghệ thuật, giá trị và bản sắc. Cách phân biệt này phản ánh một cuộc tranh luận rộng hơn về mối quan hệ giữa tiến bộ vật chất và đời sống tinh thần. Nó cũng cho thấy rằng sự phát triển của kỹ thuật và thể chế không nhất thiết đồng nghĩa với sự phát triển tương ứng của các giá trị nhân văn.
Từ góc độ nhân học và khảo cổ học, khái niệm văn minh còn được sử dụng để nhận diện những xã hội có mức độ tổ chức và phân hóa xã hội cao. Pedro Armillas, trong nghiên cứu về quá trình hình thành các xã hội phức hợp, nhấn mạnh vai trò của đô thị hóa, phân công lao động, phân tầng xã hội, nhà nước và chữ viết. Theo hướng tiếp cận này, văn minh không nhất thiết được xác định bởi một tiêu chuẩn đạo đức, mà chủ yếu được nhận diện thông qua mức độ phức tạp của cấu trúc xã hội. Robert Bierstedt cũng đề cập đến một số chỉ dấu như chữ viết, đô thị hóa, phân công lao động, thể chế pháp lý và sự hình thành các nhóm xã hội không trực tiếp tham gia sản xuất. Những tiêu chí này cho phép nghiên cứu văn minh như một hiện tượng lịch sử - xã hội thay vì như một thang đo giá trị tuyệt đối giữa các cộng đồng.
Sự hình thành và biến đổi ngữ nghĩa của “văn minh” trong khu vực Đông Á và ảnh hưởng tại Việt Nam
Trong truyền thống Hán văn, “văn minh” (文明) là một tổ hợp từ có lịch sử lâu đời. “Văn” gắn với văn vẻ, văn đức, lễ nhạc và những hình thức biểu đạt đã được trau dồi; “minh” gắn với sự sáng rõ, minh triết và khả năng nhận thức. Một trong những nguồn văn bản thường được nhắc đến khi khảo cứu lịch sử thuật ngữ này là Chu Dịch, trong đó “văn minh” xuất hiện trong mối quan hệ với sự hiển lộ của văn đức và sự sáng rõ của trật tự văn hóa. Trong các văn bản Hán học về sau, thuật ngữ này tiếp tục được sử dụng với những hàm nghĩa liên quan đến đạo đức, lễ nghĩa, sự sáng suốt của người trị vì và trình độ văn hiến của một xã hội.
Theo nghĩa truyền thống này, “văn minh” chưa phải là khái niệm tương đương với civilisation của tư tưởng châu Âu hiện đại. Nó chủ yếu phản ánh một quan niệm đạo đức - chính trị, trong đó sự “văn minh” của xã hội được thể hiện qua cách tổ chức đời sống, lễ nghi, giáo hóa và việc thực hành các chuẩn mực đạo lý. Do đó, khi nghiên cứu lịch sử khái niệm ở Đông Á, cần tránh đồng nhất trực tiếp nghĩa cổ điển của “văn minh” với nội hàm hiện đại của civilisation.
Một bước ngoặt quan trọng diễn ra vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, khi các xã hội Đông Á phải đối diện với sức ép quân sự, kinh tế và tri thức ngày càng lớn từ các cường quốc phương Tây. Trong quá trình hiện đại hóa ở Nhật Bản thời Minh Trị, chữ “文明” (bunmei) được các nhà tư tưởng như Fukuzawa Yukichi sử dụng để chuyển dịch khái niệm civilization, gắn liền với khẩu hiệu “文明開化” (bunmei kaika - văn minh khai hóa). Từ đây, thuật ngữ cũ được gắn với những nội hàm mới như khoa học, kỹ thuật, giáo dục, đô thị hóa, pháp luật và tổ chức nhà nước hiện đại. Qua các hoạt động dịch thuật và lưu truyền của Tân thư, Tân văn trong mạng lưới dịch thuật chữ Hán (Sinographic translational network), cách dùng mới của “văn minh” tiếp tục được truyền sang Trung Quốc (wenming) và Việt Nam (văn minh).
Ở Việt Nam, quá trình tiếp nhận diễn ra trong bối cảnh khủng hoảng của xã hội truyền thống và nhu cầu tìm kiếm con đường cải cách. Đối với các trí thức thuộc phong trào Duy Tân và Đông Kinh Nghĩa Thục, “văn minh” không đơn thuần là một khái niệm mô tả sự phát triển của xã hội mà còn trở thành một chương trình tư tưởng. Nâng cao dân trí, phát triển giáo dục, tiếp thu khoa học kỹ thuật và cải cách thể chế được xem là những điều kiện cần thiết để xã hội có thể thích ứng với một thế giới đang thay đổi nhanh chóng. Tuy nhiên, quá trình tiếp nhận này không hoàn toàn mang tính khẳng định một chiều. Nhiều trí thức đồng thời quan tâm đến nguy cơ đánh mất những giá trị văn hóa và đạo đức truyền thống trong quá trình tiếp xúc với lối sống và mô hình xã hội phương Tây.
Từ đầu thế kỷ XX, sự phân biệt giữa “văn hóa”, “văn minh” và “văn hiến” ngày càng trở thành một vấn đề được giới trí thức Việt Nam quan tâm. Trong Việt Nam văn hóa sử cương (1938), Đào Duy Anh xem văn hóa theo nghĩa rộng là toàn bộ những phương thức sinh hoạt và hoạt động của con người, đồng thời phân biệt văn minh với một trình độ phát triển nhất định của xã hội, gắn với những yếu tố như nhà nước và chữ viết. Một số trí thức hoạt động trong không gian học thuật và báo chí đương thời, trong đó có Phạm Quỳnh, lại nhấn mạnh hơn sự khác biệt giữa những thành tựu vật chất của văn minh với đời sống tinh thần và nền tảng đạo lý của văn hóa, văn hiến. Những tranh luận này cho thấy việc tiếp nhận thuật ngữ phương Tây không phải là một quá trình sao chép đơn giản mà là quá trình điều chỉnh và tái diễn giải khái niệm trong những điều kiện lịch sử cụ thể của Việt Nam.
“Văn minh” trong nghiên cứu văn hóa Việt Nam
Trong nghiên cứu văn hóa Việt Nam hiện đại, “văn hóa” và “văn minh” thường được sử dụng như hai phạm trù có quan hệ chặt chẽ nhưng không hoàn toàn đồng nhất. Văn hóa có phạm vi rộng hơn, bao gồm hệ thống các giá trị, tri thức, thực hành, biểu tượng và phương thức tổ chức đời sống được hình thành và truyền lại qua nhiều thế hệ. Văn minh, trong khi đó, thường được sử dụng để chỉ một trình độ hoặc một phương diện phát triển nhất định của văn hóa-xã hội, đặc biệt liên quan đến sự hình thành đô thị, nhà nước, chữ viết, phân công lao động, kỹ thuật và các thiết chế xã hội phức tạp.
Cách phân biệt này có giá trị phương pháp luận ở chỗ nó cho phép nghiên cứu đồng thời cả chiều sâu văn hóa và mức độ tổ chức xã hội của các cộng đồng trong lịch sử. Tuy nhiên, không nên hiểu “văn minh” như một cấp độ cao hơn về mặt giá trị so với “văn hóa”. Một xã hội có những thành tựu nổi bật về kỹ thuật và tổ chức nhà nước không vì thế mà mặc nhiên có một nền văn hóa “cao hơn” xã hội khác. Việc sử dụng khái niệm văn minh trong nghiên cứu hiện nay vì vậy cần đặt trong bối cảnh lịch sử cụ thể và tránh tái lập những mô hình phân cấp từng phổ biến trong tư tưởng tiến hóa thế kỷ XIX.
Trong nghiên cứu lịch sử Việt Nam, khái niệm văn minh đã được sử dụng để nhận diện những không gian và quá trình phát triển xã hội có quy mô lớn. Khái niệm “văn minh Sông Hồng”, thường được đặt trong mối quan hệ với văn hóa Đông Sơn, nhấn mạnh những thành tựu nổi bật của cư dân Việt cổ về luyện kim, nông nghiệp, tổ chức cộng đồng và quá trình hình thành những cấu trúc chính trị sơ khai. Việc nghiên cứu các thành tựu này góp phần làm rõ những nền tảng bản địa của lịch sử xã hội Việt Nam thời cổ đại, đồng thời đặt chúng trong mối quan hệ với các trung tâm văn hóa khác ở khu vực Đông Nam Á và Đông Á.
Tương tự, việc nghiên cứu các trung tâm Champa ở miền Trung và Óc Eo ở Nam Bộ cho thấy lịch sử Việt Nam không hình thành từ một trung tâm văn hóa duy nhất. Người Champa đã phát triển những hình thức tổ chức xã hội, kiến trúc, nghệ thuật, chữ viết và mạng lưới giao thương riêng; trong khi không gian Óc Eo gắn với các hoạt động đô thị, thủ công nghiệp và thương mại đường biển trong mạng lưới khu vực. Việc sử dụng khái niệm văn minh trong những trường hợp này vì vậy có thể góp phần nhấn mạnh tính đa trung tâm và sự đa dạng của các quá trình phát triển lịch sử trên lãnh thổ Việt Nam ngày nay.
Đối với thời kỳ quân chủ độc lập, “văn minh Đại Việt” thường được sử dụng để chỉ một hình thái xã hội-văn hóa hình thành trên nền tảng nông nghiệp lúa nước, nhà nước quân chủ trung ương tập quyền và sự giao lưu sâu rộng với không gian văn hóa Đông Á (chủ yếu là mô hình chính trị - tư tưởng - chữ viết từ Trung Hoa, cùng ảnh hưởng Phật giáo từ Ấn Độ qua các kênh khác nhau). Sự phát triển của pháp luật (như Hình thư thời Lý, Quốc triều hình luật thời Lê), giáo dục khoa cử Nho học (từ khoa thi 1075 thời Lý, Quốc Tử Giám, đến hệ thống Hương - Hội - Đình), chữ viết (chữ Hán chính thức kết hợp với sự sáng tạo chữ Nôm), văn học (chữ Hán và Nôm), cùng các thiết chế chính trị - xã hội (bộ máy quan lại, làng xã tự trị tương đối, chính sách “ngụ binh ư nông”…) là những phương diện quan trọng để nghiên cứu quá trình hình thành, phát triển và đặc trưng của nền văn minh này từ thế kỷ X đến giữa thế kỷ XIX. Đồng thời, nền văn minh Đại Việt không nên được hiểu đơn thuần là sự tiếp nhận nguyên xi các mô hình bên ngoài, mà cần được nhìn nhận như kết quả của quá trình chọn lọc, điều chỉnh và kết hợp giữa các nguồn ảnh hưởng khác nhau với những nền tảng xã hội và văn hóa bản địa (kế thừa từ Văn Lang - Âu Lạc, văn hóa làng xã, tín ngưỡng dân gian, tinh thần cộng đồng và ý thức độc lập dân tộc).
Trong bối cảnh hiện đại, khái niệm văn minh tiếp tục được sử dụng để mô tả những biến đổi lớn trong đời sống xã hội, chẳng hạn quá trình chuyển từ xã hội nông nghiệp sang công nghiệp, đô thị hóa và sự phát triển của xã hội tri thức. Những cách dùng như “văn minh đô thị” hay “văn minh công sở” cho thấy thuật ngữ này đã mở rộng khỏi phạm vi nghiên cứu các xã hội cổ đại để trở thành một khái niệm gắn với tổ chức đời sống đương đại, thể hiện ở các chuẩn mực ứng xử công cộng, trật tự không gian đô thị, văn hóa làm việc chuyên nghiệp trong quản trị hành chính cũng như sinh hoạt hàng ngày. Tuy nhiên, việc sử dụng khái niệm này cần đi đôi với việc xem xét các điều kiện xã hội, những bất bình đẳng trong tiếp cận nguồn lực và những biến đổi văn hóa đi kèm với hiện đại hóa, thay vì chỉ đồng nhất văn minh với tăng trưởng kinh tế hoặc tiến bộ kỹ thuật.
Hiểu khái niệm “văn minh” từ góc nhìn văn hóa
Từ góc nhìn văn hóa, “văn minh” không phải là một thực thể độc lập tách rời “văn hóa”, cũng không phải một cấp độ cao hơn về giá trị hay một giai đoạn tiến hóa tất yếu. Đó là một cấu hình đặc thù của các yếu tố văn hóa khi chúng đạt tới mức độ tổ chức hóa và phức tạp hóa nhất định trong đời sống xã hội. Văn hóa bao quát hệ thống giá trị, tri thức, thực hành và biểu tượng được con người duy trì qua thời gian; văn minh phản ánh khả năng của con người trong việc kết tinh các yếu tố trên thành những thiết chế phù hợp, những chuẩn mực ứng xử công cộng, những hình thức tổ chức không gian và lao động có quy mô, cùng những cơ chế điều phối xã hội phức hợp. Nói cách khác, văn minh là phương diện hệ thống và tổ chức của văn hóa, chứ không phải thước đo “tiến bộ” tuyệt đối.
Cách hiểu này có ý nghĩa then chốt trong bối cảnh hiện đại, khi mà khái niệm văn minh đôi khi bị hiểu và vận dụng còn hạn chế trên cả bình diện nghiên cứu khoa học lẫn xây dựng, triển khai chính sách. Nhiều tài liệu hiện nay vẫn vô thức đồng nhất văn minh với tăng trưởng kinh tế, đô thị hóa hay tiến bộ kỹ thuật, dẫn đến việc đánh giá sự phát triển xã hội theo các chỉ số vật chất đơn tuyến và bỏ qua các chiều kích văn hóa, tính đa dạng nội tại cũng như những chi phí xã hội đi kèm khi thực hiện tiến trình “văn minh hóa”. Hệ quả là các phân tích dễ rơi vào mô hình phân cấp coi xã hội “hiện đại hơn” đương nhiên “văn minh hơn” và làm mất đi khả năng nhìn nhận văn minh như một quá trình chọn lọc, điều chỉnh liên tục giữa các nguồn lực nội sinh và ngoại sinh. Việc khắc phục hạn chế này đòi hỏi nhà nghiên cứu phải đặt mọi biểu hiện của văn minh trong mối quan hệ với điều kiện lịch sử-xã hội cụ thể, với cấu trúc quyền lực, với sự bất bình đẳng trong tiếp cận nguồn lực và với những biến đổi giá trị văn hóa đang diễn ra, thay vì chỉ mô tả bề mặt của tổ chức hay công nghệ.
Nhìn chung, khái niệm “văn minh” cần được đặt trong tính lịch sử và trong những quan hệ xã hội cụ thể đã tạo nên nó. Một thiết chế, một chuẩn mực hay một phương thức tổ chức chỉ có thể được hiểu đầy đủ khi đặt trong hoàn cảnh hình thành, vận động và biến đổi của chủ thể sở hữu chúng. Sự phát triển của đô thị, chẳng hạn, không chỉ phản ánh năng lực tổ chức không gian và quản lý dân cư, mà còn liên quan đến những quan niệm về đời sống cộng đồng, trật tự công cộng, quyền sử dụng không gian và trách nhiệm đối với môi trường sống. Tương tự, sự hình thành của các thiết chế pháp luật, giáo dục hay hành chính cũng không đơn thuần cho thấy xã hội đã đạt tới một trình độ tổ chức nhất định, mà còn phản ánh cách người ta xác lập những quan niệm về quyền, nghĩa vụ, công bằng và tính chính đáng. Vì vậy, việc nhận diện một hiện tượng như một biểu hiện của văn minh không thể chỉ dựa vào quy mô, mức độ phức tạp hay hiệu quả vận hành của các thiết chế, mà còn phải xem xét những giá trị văn hóa nằm phía sau chúng, cũng như cách các giá trị ấy được hình thành, duy trì và điều chỉnh trong đời sống xã hội.
Từ cách tiếp cận này, nhà nghiên cứu cũng cần thận trọng khi đồng nhất mức độ phổ biến của một mô hình văn hóa với tính ưu việt của mô hình đó. Một phương thức tổ chức xã hội có thể được phổ biến rộng rãi nhờ giao lưu, thương mại, sức mạnh kinh tế hoặc ảnh hưởng chính trị, nhưng điều đó không có nghĩa nó mặc nhiên phù hợp với mọi xã hội và mọi hoàn cảnh lịch sử. Đặc biệt, trong quá trình tiếp xúc giữa các nền văn hóa, những yếu tố được du nhập từ bên ngoài thường không được tiếp nhận một cách nguyên vẹn, mà được lựa chọn, điều chỉnh và diễn giải lại trên nền tảng những giá trị, tập quán và cấu trúc xã hội đã tồn tại từ trước. Chính quá trình này làm cho các biểu hiện của văn minh ở những xã hội khác nhau vừa có thể xuất hiện những điểm tương đồng, vừa duy trì những khác biệt đáng kể. Do đó, thay vì đặt các xã hội trên một trật tự từ “kém văn minh” đến “văn minh hơn”, nhà nghiên cứu cần quan tâm nhiều hơn đến cách thức mỗi xã hội tổ chức đời sống của mình, những giá trị nào được lựa chọn để làm cơ sở cho sự tổ chức ấy, những biến đổi nào đã diễn ra trong quá trình tiếp xúc và những nhóm xã hội nào được hưởng lợi hoặc chịu tác động từ các biến đổi đó. Đây cũng là cơ sở để nhìn nhận văn minh như một quá trình luôn chịu sự tác động qua lại giữa điều kiện vật chất, thiết chế xã hội và những biến đổi trong đời sống văn hóa.
*
* *
Lịch sử khái niệm “văn minh” cho thấy đây không phải là một phạm trù có nội hàm cố định mà luôn biến đổi theo những điều kiện tri thức, chính trị và xã hội cụ thể. Trong tư tưởng phương Tây, civilisation hình thành trong bối cảnh Khai sáng, ban đầu gắn với quan niệm về tiến bộ và sự hoàn thiện xã hội, sau đó trở thành một công cụ phân loại các xã hội trong thế kỷ XIX và cuối cùng được tái định nghĩa theo hướng đa trung tâm trong các ngành khoa học xã hội thế kỷ XX. Ở Đông Á, thuật ngữ “văn minh” vốn có nguồn gốc từ truyền thống Hán học với nội hàm đạo đức và chính trị, nhưng đã được tái cấu trúc đáng kể khi được sử dụng để chuyển dịch khái niệm civilisation trong quá trình hiện đại hóa.
Tại Việt Nam, sự tiếp nhận “văn minh” diễn ra đồng thời với quá trình tiếp xúc ngày càng sâu rộng với tri thức phương Tây và những nỗ lực cải cách xã hội cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX. Từ một thuật ngữ mang nền tảng Hán học, “văn minh” dần trở thành một khái niệm gắn với khoa học, giáo dục, kỹ thuật, thể chế và tiến bộ xã hội. Trong nghiên cứu văn hóa hiện đại, khái niệm này tiếp tục được vận dụng để nhận diện những quá trình phát triển xã hội và những trung tâm văn hóa - lịch sử khác nhau, từ Đông Sơn, Champa, Óc Eo đến Đại Việt.
Giá trị của khái niệm “văn minh” trong nghiên cứu hiện nay nằm ở khả năng giúp nhận diện những hình thức tổ chức xã hội, những thành tựu kỹ thuật và những quá trình biến đổi lịch sử trong những bối cảnh cụ thể. Khi được sử dụng cùng với khái niệm “văn hóa” một cách thận trọng, “văn minh” có thể trở thành một công cụ phân tích hữu ích để nghiên cứu đồng thời cấu trúc xã hội, đời sống vật chất, thiết chế và những giá trị tinh thần trong lịch sử Việt Nam. Quan trọng hơn, cách tiếp cận này cho phép nhìn nhận lịch sử văn hóa Việt Nam như một quá trình tương tác, tiếp biến và sáng tạo liên tục, thay vì như một đường phát triển đơn tuyến hướng tới một mô hình văn minh được định trước.
Tài liệu tham khảo
Armillas, P. (1968). The concept of civilization. In International Encyclopedia of the Social Sciences (Vol. 16, pp. 218-221). Macmillan & Free Press.
Benveniste, É. (1953). Civilisation: Contribution à l’histoire du mot. In Hommage à Lucien Febvre (Vol. 1, pp. 47-54). Armand Colin.
Bierstedt, R. (1966). Indices of civilization. The American Journal of Sociology, 71(5), 483-490.
Nguyễn Quang Lê. (2007). Bước đầu tìm hiểu sự tương quan giữa hai khái niệm văn hoá và văn minh. Tạp chí Văn hoá Dân gian, (2), 17-21.
Ritter, H. (1986). Civilization. In Dictionary of concepts in history (pp. 39-43). Greenwood Press.
Thư viện Thi Viện. (n.d.). Tra từ: Văn minh (文明). Từ điển Hán Nôm Thư viện Thi Viện.https://hvdic.thivien.net/hv/v%C4%83n%20minh