Đảm bảo cơ hội giáo dục cho phụ nữ Ấn Độ thông qua Chính sách Giáo dục Quốc gia (2020)
Trải qua nhiều thập kỷ, Ấn Độ đã duy trì nỗ lực trong việc mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục cho phụ nữ và trẻ em gái thông qua các chương trình quốc gia nhằm tăng tỷ lệ nhập học và giảm khoảng cách giới trong giáo dục cơ bản. Các chương trình giáo dục đã triển khai trước đó như Sarva Shiksha Abhiyan, Right to Education Act (2009) hay Beti Bachao Beti Padhao (2015) đều nhấn mạnh đến sự tham gia của phụ nữ trong giáo dục.
Tuy nhiên, những bất cập về điều kiện kinh tế, trách nhiệm gia đình và sự phân tầng trong xã hội đã ảnh hưởng trực tếp đến khả năng tiếp cận cũng như duy trì quá trình học ở nữ giới. Trong bối cảnh đó, Chính sách Giáo dục Quốc gia được Chính phủ Ấn Độ ban hành năm 2020 đã tạo ra định hướng phát triển mới. Sau sáu năm từ khi được bạn hành, NEP 2020 đã được triển khai trên toàn quốc, bắt đầu cho thấy hiệu quả cũng như hạn chế thực tiễn. Do vậy, việc nghiên cứu chính sách này trong giai đoạn 2020 – 2026 không chỉ dừng lại ở mô tả định hướng cải cách giáo dục mà còn mở rộng đánh giá hiệu quả của chính sách đến cơ hội học tập lâu dài cho phụ nữ.
1. Mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục cho phụ nữ
Sau sáu năm triển khai, NEP 2020 đã góp phần mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục cho phụ nữ Ấn Độ, đặc biệt là giáo dục đại học khi nhấn mạnh đến việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đây là một thay đổi quan trọng vì trong nền kinh tế hiện đại, trình độ giáo dục đại học không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội việc làm, thu nhập mà còn ảnh hưởng đến vị thế của phụ nữ trong xã hội. Một minh chứng cho thấy sự cải thiện trong việc tiếp cận giáo dục đại học của phụ nữ là sự gia tăng của Chỉ số bình đẳng giới (Gender Parity Index: GPI). Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa tỷ lệ nhập học chung của nữ giới (female Gross Enrolment Ratio: GER) với tỷ lệ nhập học chung của nam giới (male GER). Theo báo cáo All India Survey on Higher Education (AISHE) của Bộ Giáo dục Ấn Độ, chỉ số bình đẳng giới trong giáo dục đại học năm 2023 - 2024 đạt 1,08 cho thấy được số lượng nữ sinh tham gia đại học tương đối cao hơn nam sinh (Ministry of Education, Government of India, 2026).
Ngoài ra, tỷ lệ nhập học chung của nữ giới (GER) có xu hướng gia tăng trong những năm gần đây. Điều này nhấn mạnh đến những tiến bộ đáng kể trong việc mở rộng cơ hội học tập cho phụ nữ đồng thời phản ánh hiệu quả của chính sách giáo dục được triển khai. Kết quả tích cực trên cho thấy các định hướng của NEP như ưu tiên các nhóm gặp nhiều bất lợi về kinh tế và xã hội (SEDGs), mở rộng cơ hội học tập và thúc đẩy bình đẳng giới đã dần đạt được hiệu quả. Đây không hoàn toàn là kết quả của riêng NEP 2020 mà còn chịu ảnh hưởng của các chính sách giáo dục trước đó cũng như sự phát triển về kinh tế và tiến bộ về xã hội.
Tuy nhiên, những thành tựu này chưa được phân bố đồng đều trên cả nước (Ministry of Education, Government of India, 2026). Sự khác biệt về điều kiện kinh tế, cơ sở vật chất hay năng lực quản lý giữa các bang đều có thể dẫn đến việc thụ hưởng chính sách chưa đồng đều. Do đó có thể thấy việc tiếp cận cơ hội giáo dục tại Ấn Độ vẫn chịu ảnh hưởng đáng kể bởi điều kiện phát triển của từng địa phương.
2. Thúc đẩy phụ nữ tham gia giáo dục STEM
NEP 2020 đặc biệt nhấn mạnh đến sự tham gia của phụ nữ trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (Ministry of Human Resource Development, Government of India, 2020). Các nhóm ngành này từ lâu đã được coi là nền móng của kinh tế tri thức, sáng tạo đổi mới và chuyển đổi số, góp phần tạo ra nhiều công việc mới với mức lương cao. Tuy nhiên, số lượng phụ nữ tham gia vào các lĩnh vực STEM còn hạn chế do định kiến về giới, trách nhiệm gia đình hoặc các chuẩn mực xã hội. Vì vậy, NEP 2020 định hướng xây dựng một hệ thống giáo dục bảo đảm cơ hội tiếp cận công bằng về khoa học công nghệ cho nữ giới đồng thời khuyến khích phát triển tư duy sáng tạo và năng lực đổi mới trong bối cảnh hội nhập ngày nay. Mô hình giáo dục đại học đa ngành, linh hoạt cũng tạo điều kiện cho sinh viên nữ có thể học tập và kết hợp giữa các ngành STEM với khoa học xã hội.

Minh chứng cho thấy sự gia tăng số lượng nữ sinh theo học ngành STEM tại Ấn Độ được thể hiện rõ qua báo cáo All India Survey on Higher Education (AISHE) của Bộ Giáo dục Ấn Độ. Theo báo cáo, tỷ lệ nữ sinh theo học ngành STEM tăng lên rõ rệt từ 38,4% (2014 – 2015) lên 44% (2023 – 2024) (Ministry of Education, Government of India, 2026). Mức độ gia tăng này phản ánh sự quan tâm, đầu tư cũng như tiến bộ trong việc mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục STEM của phụ nữ Ấn Độ.
Tuy vậy, sự xuất hiện của phụ nữ trong các lĩnh vực khoa học công nghệ chưa tương xứng với năng lực cá nhân của họ. Điều này cho thấy rằng để nâng cao số lượng nữ giới trong giáo dục STEM thì vẫn cần phải triển khai kết hợp với các chính sách nhằm giảm định kiến giới, xây dựng môi trường học tập bình đẳng và tạo ra nhiều hoạt động nghiên cứu phát triển công nghệ hơn.
3. Những thách thức trong quá trình triển khai
NEP 2020 đã tạo ra bước phát tiến quan trọng trong cách tiếp cận đối với giáo dục cho phụ nữ tại Ấn Độ. Bên cạnh những thành tựu, NEP 2020 vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức như hiệu quả của chính sách chưa đồng nhất, còn phụ thuộc vào năng lực triển khai và thực thi của từng bang. Sự khác biệt về điều kiện kinh tế, cơ sở vật chất và nguồn nhân lực trong giáo dục giữa các bang có thể dẫn đến việc thụ hưởng chính sách chưa đồng đều. Ngoài ra, những rào cản về định kiến xã hội, các quan điểm lạc hậu như phụ nữ phải kết hôn, sinh con sớm hay ở nhà chăm sóc gia đình, vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến cơ hội học tập và khả năng phát triển của phụ nữ trong tương lai. Do vậy, Ấn Độ cần đảm bảo nguồn lực tài chính, nâng cao hiệu quả thực thi chính sách ở từng bang và xóa bỏ những rào cản định kiến xã hội còn tồn tại, vì chỉ khi phát triển giáo dục, phụ nữ mới có thể phát huy khả năng, nâng cao vai trò và vị thế, đóng góp cho sự phát triển chung của đất nước.
Kết luận
Chính sách Giáo dục Quốc gia 2020 cho thấy Ấn Độ đang hướng đến xây dựng một hệ thống giáo dục bao trùm toàn diện và phát triển lâu dài. Kinh nghiệm từ quá trình triển khai NEP 2020 của Ấn Độ cho thấy việc bảo đảm cơ hội giáo dục cho phụ nữ không chỉ phụ thuộc vào các chính sách trong lĩnh vực giáo dục mà cần phải kết hợp với các chính sách an sinh xã hội khác. Sự kết hợp giữa đảm bảo cơ hội học tập, cải thiện cơ sở vật chất và hỗ trợ điều kiện kinh tế - xã hội sẽ góp phần nâng cao hiệu quả của chính sách. Đây là kinh nghiệm có thể tham khỏa đối với Việt Nam. Ngoài ra, Việt Nam cần tiếp tục quan tâm đến việc tạo điều kiện cho phụ nữ và trẻ em gái, đặc biệt là những người thuộc vùng đồng bào đân tộc thiểu số và các nhóm có hoàn cảnh khó khăn, được tiếp cận giáo dục một cách bình đẳng. Việc vận dụng kinh nghiệm này cần được điều chỉnh phù hợp với diều kiện kinh tế - xã hội và hệ thống giáo dục của Việt Nam nhằm phát triển nguồn nhân lực nữ và thúc đẩy bình đẳng giới bền vững.
Tài liệu tham khảo
1. Ministry of Education. (2026, July 8). Union Ministry for Education releases reports of the All India Survey on Higher Education (AISHE): 2022–23 & 2023–24. Press Information Bureau, Government of India. https://www.pib.gov.in/PressReleasePage.aspx?PRID=2282525®=48&lang=1
2. Ministry of Human Resource Development, Government of India. (2020). National Education Policy 2020. Government of India. https://static.pib.gov.in/WriteReadData/userfiles/NEP_Final_English_0.pdf
3. Tripathi, M., & Khanna, D. (2026). Impact of National Education Policy (NEP) 2020 on gender inclusivity in female students in India’s education system. MRS Journal of Multidisciplinary Research and Studies, 3(7), 23–30. https://mrspublisher.com/assets/articles/1784348976.pdf
4. Nath, P. K., & Saikia, S. (2021). Role of NEP 2020 in promoting women education in India. Ilkogretim Online – Elementary Education Online, 20(6), 5495–5502. https://ilkogretim-online.org/index.php/pub/article/view/3906/3796