Cộng đồng người Việt Nam tại Hàn Quốc ngày càng phát triển về quy mô, đa dạng về thành phần và có những đóng góp quan trọng trong các lĩnh vực kinh tế, giáo dục, văn hóa, góp phần thúc đẩy quan hệ hữu nghị và hợp tác giữa hai nước. Bên cạnh những kết quả tích cực, cộng đồng cũng đang đối mặt với không ít khó khăn, thách thức trong quá trình hội nhập và gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc. Việc nhận diện đầy đủ thực trạng, phát huy tiềm năng và có giải pháp hỗ trợ phù hợp có ý nghĩa quan trọng nhằm tăng cường gắn kết cộng đồng với quê hương, đất nước. Cổng Thông tin điện tử Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam trân trọng giới thiệu bài viết: “Cộng đồng người Việt Nam tại Hàn Quốc hiện nay” của tác giả Phan Thị Oanh - Trung tâm Nghiên cứu Hàn Quốc và Triều Tiên, Viện Nghiên cứu Châu Á - Thái Bình Dương, đã đăng trên Trang Thông tin điện tử Viện Nghiên cứu Châu Á - Thái Bình Dương.
1. Khái quát tình hình cộng đồng người Việt Nam tại Hàn Quốc
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, cộng đồng
người Việt Nam ở nước ngoài đã trở thành một bộ phận quan trọng của dân tộc
Việt Nam, đồng thời là nguồn lực góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế, văn hóa,
khoa học, công nghệ và quan hệ đối ngoại của đất nước. Trong số các khu vực có
nhiều người Việt Nam sinh sống, học tập và làm việc, Hàn Quốc là một trường hợp
tiêu biểu phản ánh rõ nét sự phát triển của quan hệ song phương cũng như quá
trình dịch chuyển lao động, giáo dục và gia đình xuyên quốc gia tại khu vực
Đông Á.
Sự gia tăng của cộng đồng người Việt Nam tại Hàn Quốc gắn liền với quá trình
bình thường hóa quan hệ ngoại giao Việt Nam - Hàn Quốc từ năm 1992, sự mở rộng
hợp tác kinh tế, thương mại, đầu tư và nhu cầu nhân lực của nền kinh tế Hàn
Quốc. Trong những thập niên tiếp theo, các dòng di cư ngày càng đa dạng, bao
gồm lao động theo hợp đồng, du học sinh, người kết hôn với công dân Hàn Quốc,
chuyên gia, nhà nghiên cứu, doanh nhân và những người hoạt động trong lĩnh vực
dịch vụ. Vì vậy, cộng đồng người Việt Nam tại Hàn Quốc không chỉ được nhìn nhận
như một nhóm lao động di cư mà đã trở thành một cộng đồng xã hội đa dạng về
nghề nghiệp, trình độ học vấn, mục đích cư trú và mức độ hội nhập.
Theo thông tin của Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc công bố trong tài liệu cơ
bản về quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc tháng 2 năm 2026, tính đến hết năm 2025, có
khoảng 352.000 người Việt Nam sinh sống tại Hàn Quốc, trong đó có trên 100.000
du học sinh, trên 100.000 lao động và khoảng 100.000 gia đình đa văn hóa Việt -
Hàn, số còn lại thuộc các nhóm cư trú khác, gồm hợp tác đầu tư, thăm thân và
làm việc ngắn hạn[1]. Những con số này cho thấy quy mô đáng kể và cơ cấu đa
dạng của cộng đồng người Việt Nam tại nước sở tại.
Người Việt Nam đứng đầu danh sách số người nước ngoài lưu trú dài hạn tại Hàn Quốc; Nguồn: https://baoninhbinh.org.vn/viet-nam-dung-dau-danh-sach-nguoi-nuoc-ngoai-luu-tru-dai-han-tai-han-quoc-260710143421169.html
2. Những thành tựu nổi bật của cộng đồng người Việt Nam tại Hàn
Quốc
2.1. Đóng góp vào phát triển kinh tế và tăng cường quan hệ hợp
tác song phương
Một trong những thành tựu nổi bật của cộng đồng người Việt Nam tại Hàn Quốc là
sự tham gia ngày càng rộng rãi vào thị trường lao động, hoạt động sản xuất,
kinh doanh và các lĩnh vực dịch vụ của nước sở tại. Lực lượng lao động Việt Nam
góp phần đáp ứng nhu cầu nhân lực tại một số ngành nghề, đồng thời tích lũy
kinh nghiệm nghề nghiệp, kỹ năng chuyên môn và tác phong lao động công nghiệp.
Đối với nhiều người, quá trình làm việc tại Hàn Quốc còn tạo điều kiện nâng cao
thu nhập, cải thiện đời sống gia đình và tích lũy nguồn lực phục vụ phát triển
kinh tế sau khi trở về Việt Nam.
Bên cạnh lao động phổ thông, cộng đồng ngày càng có sự hiện diện của chuyên
gia, kỹ sư, nhà khoa học, người làm việc trong lĩnh vực công nghệ và doanh
nhân. Sự đa dạng này tạo ra tiềm năng kết nối thị trường, chuyển giao tri thức,
phát triển mạng lưới hợp tác kinh doanh và thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp
hai nước. Đặc biệt, những người có kinh nghiệm làm việc trong môi trường doanh
nghiệp Hàn Quốc có thể đóng vai trò trung gian về ngôn ngữ, văn hóa và phương
thức quản trị, góp phần giảm chi phí giao dịch và tăng hiệu quả hợp tác kinh tế
Việt Nam – Hàn Quốc.
Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc cũng ghi nhận các hội đoàn người Việt đã
triển khai hoạt động giao lưu, xúc tiến đầu tư, quảng bá văn hóa và hỗ trợ cộng
đồng, qua đó góp phần tăng cường quan hệ hữu nghị giữa hai nước [2]. Như vậy,
đóng góp kinh tế của cộng đồng không chỉ thể hiện ở thu nhập cá nhân hay nguồn
lực tài chính gửi về gia đình mà còn ở khả năng tạo lập các mạng lưới hợp tác
xuyên quốc gia.
2.2. Phát triển giáo dục, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và
năng lực hội nhập
Du học sinh là một bộ phận quan trọng trong cộng đồng người Việt Nam tại Hàn
Quốc. Việc học tập tại các trường đại học, cơ sở đào tạo nghề và viện nghiên
cứu của Hàn Quốc tạo điều kiện để người Việt tiếp cận tri thức chuyên môn, công
nghệ hiện đại, phương pháp nghiên cứu và kinh nghiệm quản trị tiên tiến. Đây là
nguồn lực có ý nghĩa đối với quá trình nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Việt
Nam, đặc biệt trong bối cảnh đất nước đẩy mạnh chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo
và phát triển kinh tế dựa trên tri thức.
Ngoài giá trị của bằng cấp, quá trình học tập ở nước ngoài còn góp phần nâng
cao năng lực ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp liên văn hóa và khả năng thích ứng
với môi trường làm việc quốc tế. Một bộ phận du học sinh sau tốt nghiệp có thể
tiếp tục làm việc tại Hàn Quốc, tham gia các doanh nghiệp có hoạt động đầu tư
tại Việt Nam hoặc trở về nước để phát triển nghề nghiệp. Những lựa chọn này tạo
nên các kênh lưu chuyển tri thức giữa hai quốc gia.
2.3. Gìn giữ bản sắc văn hóa và tăng cường giao lưu nhân dân
Cộng đồng người Việt Nam tại Hàn Quốc có vai trò quan trọng trong việc duy trì
tiếng Việt, truyền thống gia đình, phong tục, tập quán và các giá trị văn hóa
dân tộc. Thông qua hoạt động của các hội đoàn, chương trình đón Tết cổ truyền,
sự kiện văn hóa, lớp học tiếng Việt và các hoạt động hướng về quê hương, cộng
đồng tạo dựng không gian sinh hoạt chung, tăng cường sự gắn kết giữa các thành
viên và hỗ trợ thế hệ trẻ duy trì mối liên hệ với nguồn cội.
Đối với các gia đình đa văn hóa Việt – Hàn, việc bảo tồn tiếng Việt và truyền
đạt văn hóa Việt Nam cho con em có ý nghĩa đặc biệt. Trẻ em trong các gia đình
này thường tiếp xúc đồng thời với hai ngôn ngữ và hai môi trường văn hóa. Nếu
được hỗ trợ phù hợp, các em có thể phát triển năng lực song ngữ, hiểu biết liên
văn hóa và trở thành cầu nối giữa hai dân tộc Việt - Hàn. Ngược lại, nếu thiếu
môi trường học tiếng Việt, sự gắn kết với văn hóa của cha hoặc mẹ người Việt có
thể suy giảm theo thời gian.
Nghiên cứu của Bae Kyung-ran và cộng sự (2020) về du học sinh và phụ nữ Việt
Nam kết hôn với người Hàn Quốc cho thấy quá trình thích ứng văn hóa chịu tác
động của các yếu tố ngôn ngữ, môi trường gia đình và khác biệt chuẩn mực xã hội
[3]. Kết quả này cho thấy việc gìn giữ bản sắc văn hóa không thể chỉ dựa vào nỗ
lực cá nhân mà cần sự phối hợp giữa gia đình, hội đoàn, cơ quan đại diện Việt
Nam và các thiết chế hỗ trợ tại Hàn Quốc.
2.4. Củng cố vai trò cầu nối đối ngoại và phát huy tinh thần
đoàn kết cộng đồng
Các hội đoàn người Việt tại Hàn Quốc ngày càng đa dạng về hình thức tổ chức và
lĩnh vực hoạt động. Những tổ chức này có thể hỗ trợ người mới sang ổn định cuộc
sống, cung cấp thông tin về pháp luật và thủ tục hành chính, tổ chức hoạt động
tương trợ, kết nối du học sinh, người lao động và doanh nhân, đồng thời phối
hợp với cơ quan đại diện Việt Nam trong các hoạt động cộng đồng.
Thông qua những hoạt động trên, cộng đồng góp phần quảng bá hình ảnh đất nước,
con người Việt Nam, thúc đẩy giao lưu nhân dân và tạo điều kiện để người dân
hai nước hiểu biết lẫn nhau. Vai trò này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh
quan hệ Việt Nam – Hàn Quốc ngày càng mở rộng trên các lĩnh vực kinh tế, giáo
dục, văn hóa và khoa học công nghệ.
3. Những khó khăn và thách thức đặt ra
3.1. Rào cản ngôn ngữ, khác biệt văn hóa và hạn chế trong hội
nhập xã hội
Mặc dù có nhiều cơ hội phát triển, một bộ phận người Việt Nam tại Hàn Quốc vẫn
gặp khó khăn trong việc sử dụng tiếng Hàn, tiếp cận thông tin pháp luật, giao
tiếp với cơ quan công quyền và hòa nhập vào môi trường làm việc, học tập. Rào
cản ngôn ngữ không chỉ làm giảm khả năng tiếp cận các dịch vụ công mà còn có
thể khiến người lao động khó hiểu đầy đủ các điều khoản hợp đồng, quy định về
an toàn lao động và quyền lợi bảo hiểm.
Khó khăn này có thể nghiêm trọng hơn đối với người mới nhập cư, người làm việc
trong môi trường có cường độ lao động cao hoặc phụ nữ kết hôn di trú sống tại
những khu vực ít có mạng lưới hỗ trợ. Sự khác biệt về quan niệm gia đình, giới,
cách nuôi dạy con cái và quan hệ xã hội cũng có thể làm phát sinh xung đột
trong đời sống thường nhật.
Nghiên cứu của Park Jeong-ha (2025) về sự thích ứng và hội nhập xã hội của
người di cư Việt Nam tại Hàn Quốc chỉ ra rằng phụ nữ di cư theo diện kết hôn có
thể gặp trở ngại về ngôn ngữ, cô lập xã hội và xung đột văn hóa trong gia đình,
trong khi lao động di cư đối mặt với những rào cản về vị thế trên thị trường
lao động, tính ổn định việc làm và khả năng tự chủ kinh tế [4]. Đây là những
bằng chứng cho thấy hội nhập xã hội là quá trình nhiều chiều, không thể chỉ đo
lường bằng thời gian cư trú hoặc tình trạng việc làm.
3.2. Rủi ro trong quan hệ lao động và tính dễ bị tổn thương về
pháp lý
Đối với người lao động, các vấn đề như điều kiện làm việc, thời giờ làm việc,
tiền lương, chậm trả lương, an toàn nghề nghiệp, chỗ ở và khả năng chuyển đổi
nơi làm việc có thể ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống. Mức độ rủi ro phụ thuộc
vào ngành nghề, loại thị thực, năng lực tiếng Hàn, khả năng tiếp cận tư vấn
pháp lý và vị thế thương lượng của người lao động. Khi không nắm vững quy định
của nước sở tại hoặc lo ngại ảnh hưởng đến tình trạng cư trú, một số người có
thể ngần ngại khiếu nại, tìm kiếm trợ giúp hoặc phản ánh hành vi vi phạm. Bên
cạnh đó, những người gặp khó khăn về tình trạng cư trú hoặc thay đổi việc làm
có thể rơi vào tình thế bất lợi khi tìm kiếm dịch vụ xã hội.
3.3. Khó khăn của phụ nữ di cư kết hôn và gia đình đa văn hóa
Phụ nữ Việt Nam kết hôn với công dân Hàn Quốc phải đồng thời thích ứng với môi
trường ngôn ngữ mới, các chuẩn mực gia đình khác biệt, trách nhiệm chăm sóc con
cái và kỳ vọng hỗ trợ kinh tế cho gia đình ở quê nhà. Trong một số trường hợp,
sự phụ thuộc về kinh tế, hạn chế về ngôn ngữ và thiếu mạng lưới hỗ trợ có thể
làm tăng nguy cơ bị cô lập hoặc gặp khó khăn khi xử lý mâu thuẫn gia đình.
Nghiên cứu của Bae và cộng sự (2020) cho thấy các hạn chế trong giáo dục ngôn
ngữ và những đặc điểm khép kín của môi trường gia đình có thể làm gia tăng căng
thẳng thích ứng văn hóa đối với phụ nữ Việt Nam di cư kết hôn [4]. Một nghiên
cứu khác của Choi Ho-rim (2015) về phụ nữ Việt Nam hồi hương sau hôn nhân tại
Hàn Quốc cũng ghi nhận những vấn đề liên quan đến xung đột gia đình, bạo lực,
cô lập xã hội, nuôi dạy con và tình trạng cư trú sau ly hôn [5].
Những kết quả này không có nghĩa mọi gia đình đa văn hóa đều gặp vấn đề tương
tự. Tuy nhiên, chúng cho thấy cần phát triển hệ thống hỗ trợ có tính phòng ngừa
và nhạy cảm về giới, bao gồm tư vấn ngôn ngữ, pháp lý, tâm lý, hỗ trợ khi xảy
ra bạo lực và hướng dẫn về quyền, nghĩa vụ trong hôn nhân cũng như thủ tục cư
trú. Đồng thời, việc hỗ trợ cần quan tâm đến trẻ em trong các gia đình đa văn
hóa, nhất là quyền học tập, khả năng tiếp cận ngôn ngữ và duy trì quan hệ với
cả hai nền văn hóa.
3.4. Thách thức trong việc duy trì tiếng Việt và gắn kết thế hệ
trẻ
Khi sinh sống lâu dài tại Hàn Quốc, thế hệ thứ hai trong các gia đình Việt -
Hàn thường sử dụng tiếng Hàn trong học tập và giao tiếp xã hội. Nếu thiếu môi
trường thực hành tiếng Việt thường xuyên, các em có thể gặp khó khăn khi giao
tiếp với ông bà, người thân tại Việt Nam và tiếp cận văn hóa nguồn cội.
Việc tổ chức các lớp tiếng Việt cũng gặp trở ngại về nhân lực giảng dạy, giáo
trình, địa điểm học, kinh phí và thời gian tham gia của phụ huynh. Với những
gia đình sinh sống xa các trung tâm cộng đồng, cơ hội học tập càng hạn chế. Đây
là vấn đề có ý nghĩa dài hạn vì sự suy giảm năng lực tiếng Việt không chỉ ảnh
hưởng đến giao tiếp gia đình mà còn tác động đến khả năng duy trì bản sắc văn
hóa và kết nối xuyên quốc gia.
Hội người Việt Nam tại Hàn Quốc quyết định mở lớp dạy tiếng Việt cho con em các gia đình đa văn hoá Việt – Hàn; Nguồn: https://scov.gov.vn/dong-bao-vnon/tin-cong-dong/mo-cac-lop-tieng-viet-cho-con-em-gia-dinh-viet-han-tai-han-quoc.html
4. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả công tác người Việt Nam tại Hàn Quốc
Từ thực trạng nêu trên, việc phát huy vai trò của cộng đồng người Việt Nam tại
Hàn Quốc cần được triển khai theo hướng đồng bộ giữa bảo vệ quyền lợi, hỗ trợ
hội nhập, gìn giữ bản sắc và huy động nguồn lực phục vụ phát triển đất nước.
Thứ nhất, nâng cao chất lượng công tác thông tin và bảo hộ công dân. Cần tăng
cường phổ biến pháp luật Hàn Quốc, quy định về lao động, cư trú, bảo hiểm và
các thủ tục hành chính bằng tiếng Việt, đồng thời phát triển mạng lưới tư vấn
pháp lý và hỗ trợ ngôn ngữ. Nội dung tuyên truyền cần phù hợp với từng nhóm đối
tượng, đặc biệt là người lao động mới xuất cảnh, du học sinh và phụ nữ di cư
kết hôn.
Thứ hai, củng cố các tổ chức cộng đồng theo hướng chuyên nghiệp, bao trùm và
hiệu quả. Các hội đoàn cần tăng cường phối hợp, mở rộng hoạt động đến những địa
bàn có đông người Việt sinh sống, xây dựng cơ chế tiếp nhận phản ánh và hỗ trợ
nhóm yếu thế. Cần khuyến khích sự tham gia của chuyên gia, doanh nhân, trí thức
trẻ và những người có kinh nghiệm trong hoạt động quản lý cộng đồng, đồng thời
nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong tổ chức hoạt động.
Thứ ba, phát triển nguồn lực giáo dục, khoa học và công nghệ. Cần xây dựng mạng
lưới chuyên gia Việt Nam tại Hàn Quốc, kết nối với trường đại học, viện nghiên
cứu và doanh nghiệp trong nước. Các chương trình hợp tác cần ưu tiên lĩnh vực
có giá trị gia tăng cao, như công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, công nghệ bán dẫn,
công nghệ sinh học và quản trị công nghiệp. Đồng thời, cần phát triển các
chương trình thực tập, cố vấn và chuyển giao tri thức nhằm tăng khả năng ứng
dụng kinh nghiệm quốc tế vào thực tiễn Việt Nam.
Thứ tư, bảo tồn tiếng Việt và phát huy giá trị văn hóa dân tộc. Cần hỗ trợ các
lớp tiếng Việt, phát triển học liệu song ngữ và tổ chức hoạt động văn hóa dành
cho thế hệ trẻ. Việc phối hợp giữa gia đình, nhà trường và hội đoàn có ý nghĩa
quyết định trong duy trì tiếng Việt. Những hoạt động này cần gắn với giáo dục
kỹ năng hội nhập, tôn trọng sự đa dạng văn hóa và khuyến khích thế hệ trẻ tham
gia các chương trình giao lưu Việt Nam - Hàn Quốc.
5. Kết luận
Cộng đồng người Việt Nam tại Hàn Quốc là một bộ phận quan trọng của cộng đồng
người Việt Nam ở nước ngoài, có quy mô lớn, cơ cấu đa dạng và tiềm năng đóng
góp trên nhiều phương diện. Những thành tựu về lao động, giáo dục, phát triển
nghề nghiệp, giao lưu văn hóa và kết nối nhân dân đã góp phần củng cố quan hệ
Việt Nam - Hàn Quốc, đồng thời tạo ra nguồn lực đáng kể cho sự nghiệp xây dựng
và phát triển đất nước. Tuy nhiên, những khó khăn liên quan đến ngôn ngữ, điều
kiện lao động, tình trạng cư trú, thích ứng văn hóa, bình đẳng giới và duy trì
tiếng Việt vẫn là những vấn đề cần được quan tâm.
Nghị quyết số 23-NQ/TW ngày 02/8/2026 của Bộ Chính trị cho thấy yêu cầu đặt ra
không chỉ là duy trì sự gắn kết giữa cộng đồng với quê hương mà còn phải đổi
mới phương thức chăm lo, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của kiều
bào, đồng thời phát huy hiệu quả nguồn lực trí tuệ, kinh tế và văn hóa của cộng
đồng. Đối với địa bàn Hàn Quốc, việc cụ thể hóa các định hướng này cần gắn với
đặc điểm của từng nhóm cư trú, tăng cường phối hợp giữa các chủ thể liên quan và
chuyển từ hỗ trợ mang tính sự vụ sang cơ chế đồng hành lâu dài.
Về bản chất, hiệu quả công tác người Việt Nam ở nước ngoài cần được đánh giá
đồng thời qua hai phương diện: mức độ ổn định, an toàn và hội nhập của cộng
đồng tại nước sở tại và khả năng chuyển hóa những nguồn lực, tri thức, kinh
nghiệm của cộng đồng thành đóng góp thiết thực cho Việt Nam. Khi hai phương
diện này được kết nối chặt chẽ, cộng đồng người Việt Nam tại Hàn Quốc sẽ có
điều kiện phát huy tốt hơn vai trò cầu nối hữu nghị, hợp tác và giao lưu nhân
dân, góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc trong bối cảnh hội nhập
quốc tế.
Tài liệu tham khảo
1 Đại sứ
quán Việt Nam tại Hàn Quốc (2026). Tài liệu cơ bản về Đại Hàn Dân Quốc và
quan hệ với Việt Nam. Cổng thông tin Bộ Ngoại giao Việt Nam.
https://vnembassy-seoul.mofa.gov.vn/web/guest/tin-chi-tiet/chi-tiet/tai-lieu-co-ban-ve-dai-han-dan-quoc-va-quan-he-voi-viet-nam-59299-641.html
2. Đại sứ
quán Việt Nam tại Hàn Quốc. Củng cố vị thế cộng đồng người Việt Nam tại Hàn
Quốc. Cổng thông tin Bộ Ngoại giao Việt Nam.
https://vnembassy-vientiane.mofa.gov.vn/web/guest/tin-chi-tiet/chi-tiet/cung-co-vi-the-cong-dong-nguoi-viet-nam-tai-han-quoc-51324-171.html
3. Bae,
K.-R., Shin, Y.-S., và cộng sự (2020). “A multicultural analysis on the stress
factors of Acculturation to Korean culture according to the purpose of stay:
Especially focused on Vietnamese Students and Vietnamese Married Immigrant
Women.” Multi-cultural Society and Education Studies, 5, 79–108.
https://doi.org/10.22957/mses.5..202002.79
4. Park, J.
(2025). “A Study on the Multiculturalism in South Korea: Cultural Adjustment
and Social Integration of Vietnamese Migrants.” Global Culture Research,
16(2), 63–90. Cơ sở dữ liệu học thuật KCI, Hàn Quốc.
https://www.kci.go.kr/kciportal/landing/article.kci?arti_id=ART003277887
5. 최호림 (2015), 국제결혼에서 귀환까지: 베트남 여성의 한국행 결혼이주 경험에 관한 연구, 동아연구, 34 (1), 143–182 (Choi
Ho-rim, Từ kết hôn quốc tế đến nhập tịch: Nghiên cứu về trải nghiệm di cư kết
hôn sang Hàn Quốc của phụ nữ Việt Nam, Nghiên cứu Đông Á), https://doi.org/10.33334/sieas.2015.34.1.143
6. Bộ Chính
trị (2026). Nghị quyết số 23-NQ/TW ngày 02/8/2026 về công tác người Việt Nam
ở nước ngoài. Cổng thông tin Chính phủ.
https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/nghi-quyet-so-23-nq-tw-cua-bo-chinh-tri-ve-cong-tac-nguoi-viet-nam-o-nuoc-ngoai-119260804152301071.htm