Đổi mới sáng tạo từ nhu cầu đời sống: Kinh nghiệm Kenya và gợi mở cho Việt Nam
Hưởng ứng Ngày hội Đổi mới sáng tạo Quốc gia năm 2026 với chủ đề “Đổi mới sáng tạo - Động lực phát triển của toàn xã hội”, việc nhìn nhận đổi mới sáng tạo (ĐMST) từ những nhu cầu cụ thể của người dân có ý nghĩa thiết thực. ĐMST không chỉ diễn ra trong các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ, mà còn được hình thành từ quá trình tìm kiếm giải pháp cho những vấn đề trong sản xuất và đời sống. Trường hợp Kenya, nổi bật với dịch vụ tài chính di động M-PESA, cho thấy khi công nghệ được kết nối với nhu cầu của người sử dụng, mạng lưới cung ứng và chính sách hỗ trợ phù hợp, một giải pháp xuất phát từ nhu cầu thường ngày có thể được mở rộng và tạo ra giá trị kinh tế - xã hội. Kinh nghiệm này cung cấp nội dung tham khảo đối với Việt Nam trong quá trình thúc đẩy ĐMST theo hướng lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm.
1. Nhu cầu đời sống tạo hướng đi cho đổi mới sáng tạo
ĐMST có khả năng tác động quy mô rộng lớn bởi xuất phát từ những vấn đề cụ thể của đời sống. Đối với người lao động, đó có thể là nhu cầu chuyển tiền cho gia đình; đối với hộ kinh doanh là nhận và quản lý thanh toán; đối với nông dân là tiếp cận vật tư, thông tin và thị trường... Những nhu cầu này đặt ra yêu cầu đối với giải pháp ĐMST không chỉ về công nghệ, mà còn về tính thuận tiện, chi phí hợp lý và khả năng sử dụng trong điều kiện thực tế. Vì vậy, từ góc độ chính sách, nhận diện đúng vấn đề của người sử dụng là cơ sở để lựa chọn giải pháp hỗ trợ và đánh giá hiệu quả ĐMST.
Trường hợp dịch vụ tiền di động M-PESA (tiếng Swahili: “pesa” nghĩa là “tiền”) tại Kenya là một ví dụ điển hình về ĐMST xuất phát từ nhu cầu thực tế của người dân. M-PESA được Safaricom (công ty viễn thông và công nghệ của Kenya) chính thức đưa vào hoạt động ngày 6/3/2007. Đáng chú ý, mô hình ban đầu được thử nghiệm nhằm hỗ trợ khách hàng thanh toán các khoản vay vi mô, nhưng thực tế sử dụng cho thấy khách hàng có nhu cầu lớn hơn đối với việc chuyển tiền cho nhau. Từ phản hồi của thị trường, dịch vụ được phát triển theo hướng “send money home”, đáp ứng trực tiếp nhu cầu chuyển tiền nhanh và thuận tiện của người dân (Safaricom, 2025). Sự phát triển của M-PESA cho thấy ĐMST không nhất thiết bắt đầu từ một công nghệ phức tạp, mà có thể hình thành từ việc kết hợp công nghệ sẵn có với một nhu cầu xã hội chưa được đáp ứng đầy đủ. Trong giai đoạn đầu, dịch vụ cho phép người dùng chuyển tiền thông qua điện thoại di động và mạng lưới đại lý thực hiện nộp, rút tiền. M-PESA được thiết kế để hoạt động trên điện thoại phổ thông; sau đó tiếp tục phát triển từ công cụ SIM sang USSD và ứng dụng trên điện thoại thông minh. Cách tổ chức này giúp kết nối công nghệ số với mạng lưới dịch vụ tại địa phương, qua đó tạo cầu nối giữa tiền mặt và giao dịch điện tử.
Ảnh người dân đang sử dụng dịch vụ tiền di động M-Pesa tại thủ đô Nairobi, Kenya
Tác động của M-PESA không chỉ thể hiện ở mức độ phổ biến của dịch vụ mà còn được ghi nhận đối với phúc lợi của người dân. Việc mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ M-PESA đã làm tăng mức tiêu dùng bình quân đầu người và giúp khoảng 194.000 hộ gia đình, tương đương khoảng 2% số hộ gia đình Kenya, thoát khỏi nghèo đói. Tác động đặc biệt rõ đối với các hộ do phụ nữ làm chủ và có liên quan đến những thay đổi về tiết kiệm, khả năng ứng phó với rủi ro và lựa chọn nghề nghiệp (Suri & Jack, 2016).
Ở cấp quốc gia, hệ sinh thái đổi mới của Kenya tiếp tục phát triển thể hiện ở chỉ số ĐMST toàn cầu năm 2026 do WIPO cung cấp. Theo đó, Kenya đứng thứ 97, tăng 5 bậc so với năm 2025 (WIPO, 2026). Quy mô dịch vụ M-PESA tiếp tục mở rộng khi Cơ quan Truyền thông Kenya ghi nhận khoảng 54 triệu thuê bao dịch vụ tiền di động tại ngày 30/6/2026, tăng 13,2% so năm 2025. (Communications Authority of Kenya, 2026).
Kinh nghiệm M-PESA minh chứng cho một cơ chế tương đối rõ “nhu cầu thực tế giúp xác định vấn đề - công nghệ tạo ra phương thức giải quyết - mạng lưới cung ứng và khả năng tiếp cận của người sử dụng quyết định mức độ phổ biến của giải pháp”. Đối với chính sách ĐMST, bài học quan trọng không chỉ nằm ở việc hỗ trợ tạo ra công nghệ mới, mà còn ở khả năng nhận diện nhu cầu, thử nghiệm giải pháp trong điều kiện thực tế và tạo điều kiện để kết quả đổi mới đến được với người sử dụng.
2. Đưa giải pháp đến người sử dụng cần những điều kiện gì?
Một giải pháp ĐMST chỉ tạo ra giá trị khi có thể được tiếp cận, sử dụng và duy trì trong thực tế. Kinh nghiệm Kenya cho thấy quá trình này phụ thuộc vào ba điều kiện chính:
Thứ nhất, giải pháp phải thích hợp với người sử dụng. M-PESA phát triển trên nền tảng điện thoại di động phổ thông, với cách thức giao dịch tương đối đơn giản và gắn với nhu cầu chuyển, nhận tiền. Hiệu quả của ĐMST không chỉ phụ thuộc vào mức độ hiện đại của công nghệ mà còn vào khả năng đáp ứng nhu cầu, điều kiện và năng lực sử dụng của nhóm đối tượng mục tiêu.
Thứ hai, hạ tầng và mạng lưới hỗ trợ phù hợp. Đối với M-PESA, mạng lưới đại lý nộp và rút tiền đóng vai trò kết nối dịch vụ số với người dân tại địa phương. Ở cấp độ rộng hơn, Báo cáo Kenya 10-Year Innovation Masterplan xác định hạ tầng là một trong năm trụ cột của hệ sinh thái ĐMST, cùng với nguồn nhân lực, tiếp cận tài chính, tiếp cận thị trường và chính sách (KeNIA, 2023).
Thứ ba, các nguồn lực hỗ trợ cần được kết nối trong suốt quá trình phát triển và ứng dụng giải pháp. Một ý tưởng có thể khả thi về công nghệ nhưng khó mở rộng nếu thiếu vốn, thị trường, hạ tầng hoặc đơn vị tiếp nhận. Tại Kenya, Sáng kiến Mobilizing Access to the Digital Economy (MADE) Alliance: Africa đã kết hợp mở rộng kết nối Internet với đào tạo kỹ năng số cho 13 hợp tác xã nông nghiệp, tiếp cận khoảng 10.000 nông dân và cộng đồng của họ (WB, 2025). Do vậy, việc đưa công nghệ đến người sử dụng cần gắn kết hạ tầng số, kỹ năng và các tổ chức hỗ trợ tại cơ sở.
Khả năng ứng dụng và mở rộng ĐMST phụ thuộc vào sự phù hợp với người sử dụng, hạ tầng hỗ trợ và khả năng kết nối các nguồn lực trong hệ sinh thái. Mở rộng tiếp cận mới chỉ là bước đầu, điều quan trọng hơn là bảo đảm các giải pháp ĐMST tạo ra lợi ích kinh tế và xã hội thiết thực cho người sử dụng.
3. Nâng cao chất lượng thụ hưởng và mở rộng giá trị xã hội của đổi mới sáng tạo
Khi một giải pháp ĐMST được phổ biến rộng, vấn đề cần quan tâm gồm mức độ tiếp cận, chất lượng thụ hưởng, lợi ích thực tế đối với người sử dụng. Báo cáo FinAccess Household Survey 2024 đánh giá: 84,8% người trưởng thành Kenya tiếp cận dịch vụ tài chính chính thức, nhưng chỉ 18,3% có nền tảng tài chính tốt (Central Bank of Kenya, 2024). Khoảng cách này thể hiện mở rộng tiếp cận mới chỉ là bước đầu, còn hiệu quả của ĐMST cần được đánh giá bằng những thay đổi cụ thể như tiết kiệm thời gian và chi phí, nâng cao khả năng quản lý tài chính, ứng phó rủi ro, cải thiện hiệu quả sản xuất, kinh doanh, thay vì chỉ dựa vào số người sử dụng hay số lượng giao dịch.
Bên cạnh đó, kỹ năng và an toàn số ngày càng trở thành điều kiện quan trọng để duy trì lợi ích của ĐMST. Khi các dịch vụ được số hóa sâu hơn, người sử dụng cần có khả năng thực hiện giao dịch an toàn, nhận biết rủi ro và tiếp cận hỗ trợ khi gặp sự cố. Phát triển kỹ năng vì vậy không tách rời quá trình phổ biến công nghệ mà góp phần giúp người dân chủ động và an toàn hơn trong môi trường số.
Về hệ sinh thái, lợi ích của ĐMST cũng cần được phân bố rộng hơn giữa các khu vực và nhóm dân cư. Báo cáo Kenya Innovation Outlook 2024 chỉ ra một số hạn chế như: hoạt động ĐMST còn tập trung nhiều tại Nairobi, sự phối hợp giữa các chủ thể trong hệ sinh thái còn phân tán và nguồn đầu tư trong nước cho doanh nghiệp khởi nghiệp còn hạn chế (KeNIA, 2024). Những khoảng cách này cho thấy thành công của một số nền tảng công nghệ chưa đồng nghĩa với năng lực ĐMST đồng đều trong toàn xã hội.
Như vậy, mở rộng giá trị xã hội của ĐMST đòi hỏi chuyển trọng tâm từ số lượng người tiếp cận sang chất lượng thụ hưởng, năng lực sử dụng, tính bao trùm. Đây cũng là cơ sở quan trọng để xem xét những kinh nghiệm từ Kenya có thể được vận dụng như thế nào trong điều kiện của Việt Nam.
4. Gợi mở cho Việt Nam từ những vấn đề cụ thể
Kenya không phải là mô hình để Việt Nam áp dụng nguyên trạng, nhưng cung cấp một số gợi mở về cách đưa ĐMST đến gần hơn với nhu cầu của người dân và doanh nghiệp. Việt Nam hiện có nền tảng thuận lợi cho hướng tiếp cận này. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị xác định người dân và doanh nghiệp là trung tâm, là chủ thể, nguồn lực và động lực chính; nhà khoa học là nhân tố then chốt; Nhà nước giữ vai trò dẫn dắt, thúc đẩy và tạo điều kiện cho phát triển khoa học, công nghệ, ĐMST và chuyển đổi số (Chính phủ, 2026).
Theo Báo cáo Global Innovation Index 2026, Việt Nam đạt kết quả đổi mới cao hơn mức kỳ vọng theo trình độ phát triển trong 16 kỳ liên tiếp, đứng thứ 43 trong bảng xếp hạng ĐMST toàn cầu (WIPO, 2026). Sau khi Việt Nam hình thành những nền tảng quan trọng cho ĐMST, vấn đề tiếp theo là chuyển các điều kiện và năng lực đó thành những giải pháp tạo giá trị thiết thực cho sản xuất và đời sống:
Trước hết, hỗ trợ ĐMST cần bắt đầu từ việc xác định đúng nhu cầu của người sử dụng. Thay vì xuất phát chủ yếu từ công nghệ hoặc sản phẩm sẵn có, các chương trình hỗ trợ có thể tăng cường khảo sát những khó khăn cụ thể của người dân, doanh nghiệp, hợp tác xã và đơn vị cung cấp dịch vụ. Trên cơ sở đó, cơ quan nghiên cứu, doanh nghiệp và người sử dụng cùng tham gia phát triển, thử nghiệm và điều chỉnh giải pháp. Cách tiếp cận này giúp giảm khoảng cách giữa nghiên cứu, công nghệ và nhu cầu thực tiễn.
Thứ hai, đưa công nghệ vào đời sống cần gắn với năng lực sử dụng và tổ chức hỗ trợ tại cơ sở. Phong trào “Bình dân học vụ số” đang tạo nền tảng cho việc phổ cập kỹ năng số theo từng nhóm đối tượng, trong đó chú trọng nội dung thiết thực và khả năng ứng dụng trong công việc, sản xuất và đời sống. Đối với người dân, người lao động và hợp tác xã, đào tạo kỹ năng vì vậy nên gắn với những nhiệm vụ cụ thể như sử dụng dịch vụ công trực tuyến, thanh toán số, thương mại điện tử hoặc các công cụ quản lý sản xuất (Chính phủ, 2025).
Thứ ba, kết quả ĐMST cần được đánh giá từ những thay đổi thực tế đối với người sử dụng. Bên cạnh các chỉ tiêu về số lượng giải pháp, người tham gia hay giao dịch, cần quan tâm đến khả năng giảm thời gian và chi phí, nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng dịch vụ và mức độ chủ động của người dân, doanh nghiệp. Với các chương trình thử nghiệm, việc theo dõi kết quả trước và sau khi áp dụng giải pháp sẽ giúp xác định rõ hơn hiệu quả và tạo căn cứ cho việc điều chỉnh hoặc mở rộng.
Dịch vụ M-PESA ở Kenya đã minh chứng ĐMST có thể bắt đầu từ những nhu cầu rất cụ thể của đời sống, nhưng để tạo ra tác động rộng cần có sự kết nối giữa công nghệ, người sử dụng, hạ tầng và các nguồn lực hỗ trợ. Đối với Việt Nam, điều quan trọng không chỉ là tạo ra nhiều giải pháp mới mà còn bảo đảm các giải pháp đó giải quyết được vấn đề thực tiễn, dễ tiếp cận và mang lại lợi ích thiết thực cho người dân, doanh nghiệp và cộng đồng. Điều này đòi hỏi sự tham gia của Nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học và người dân trong quá trình hình thành, thử nghiệm và ứng dụng các sáng kiến. Theo tinh thần Ngày hội Đổi mới sáng tạo quốc gia năm 2026, khi ĐMST trở thành hoạt động rộng khắp và gắn với nhu cầu của xã hội, “Đổi mới sáng tạo - Động lực phát triển của toàn xã hội” sẽ được chuyển hóa từ định hướng thành những giá trị cụ thể trong phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Tài liệu tham khảo
1. Báo chính phủ (2026). Ngân hàng số tăng tốc, dữ liệu và AI mở đường cho hệ sinh thái mới. baochinhphu.vn. https://baochinhphu.vn/ngan-hang-so-tang-toc-du-lieu-va-ai-mo-duong-cho-he-sinh-thai-moi-102260811130555437.htm
2. Central Bank of Kenya. (2024). FinAccess Household Survey. https://www.centralbank.go.ke/wp-content
3. Chính phủ (2025). Bình dân học phụ số. Bình dân học vụ số. http://binhdanhocvuso.daotao.ai/
4. Chính phủ (2026). Nghị quyết 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. xaydungchinhsach.chinhphu.vn. https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-nghi-quyet-ve-dot-pha-phat-trien-khoa-hoc-cong-nghe-doi-moi-sang-tao-va-chuyen-doi-so-quoc-gia-119241224180048642.htm
5. FinAccess (2024). 2024 FinAcess Household Survey Report. https://www.knbs.or.ke/reports/2024-finacess-household-survey-report/
6. KeNIA (2023). Kenya 10-Year innovation masterplan. https://innovationmasterplan.go.ke/
7. KeNIA (2024). Kenya Innovation Outlook Report 2024. https://kenia.go.ke/storage/pub-docs/ken_pub_Kenya%20Innovation%20Outlook%20Report%202024.pdf?utm
8. Safaricom (2023). Safaricom’s M-PESA Service Wins Key Global Award. https://www.safaricom.co.ke/media-center-landing/press-releases/safaricom-s-m-pesa-service-wins-key-global-award?utm
9. Safaricom (2025). How M-PESA was created. https://newsroom.safaricom.co.ke/innovation/how-m-pesa-was-created/
10. Suri, T., & Jack, W. (2016). The long-run poverty and gender impacts of mobile money. Science, 354(6317), 1288–1292. https://doi.org/10.1126/science.aah5309
11. WB (2025). Mobilizing Access to the Digital Economy Alliance: Africa. https://www.worldbank.org/en/news/press-release/2025/08/05/mobilizing-access-to-the-digital-economy-alliance-africa
12. WIPO (2026). Global Innovation Index 2026—GII 2026 results. https://www.wipo.int/web-publications/global-innovation-index-2026/en/gii-2026-results.html