Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, những thách thức đối với nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ đến từ các cuộc cạnh tranh chính trị - kinh tế trực diện, mà còn đến từ những hình thức “xâm lược mềm” trên lĩnh vực văn hóa. Các giá trị ngoại lai, lối sống thực dụng, thị hiếu lệch chuẩn và hệ hình nhận thức mới đang thẩm thấu qua mạng xã hội, văn hóa đại chúng, truyền thông xuyên biên giới. Chúng không xuất hiện bằng bạo lực, mà được “đóng gói” dưới lớp vỏ văn hóa hấp dẫn, dễ tiếp nhận, từ đó âm thầm bào mòn niềm tin và lung lay nền tảng tinh thần của xã hội. Trong bối cảnh ấy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng đòi hỏi một tư duy chiến lược mới: không chỉ phản bác, ngăn chặn, mà phải kiến tạo một lá chắn mềm từ chính nội lực văn hóa của dân tộc.
Hình ảnh Hội thảo khoa học giữa kỳ năm 2026 của Viện Khoa học xã hội vùng Nam Bộ
Trong bức tranh đa dạng của văn hóa Việt Nam, Nam Bộ nổi lên
như một nguồn lực đặc biệt. Được hình thành từ quá trình khai mở muộn nhưng
giàu tiếp biến, văn hóa Nam Bộ dung hợp từ nhiều dòng chảy văn hóa: Việt, Hoa,
Khmer, Chăm và phương Tây. Chính sự dung hợp ấy đã tạo nên bản lĩnh đặc thù: mở
nhưng không hòa tan, linh hoạt nhưng không mất gốc, thực tế nhưng giàu nhân
văn. Người Nam Bộ sống trọng nghĩa tình, hào sảng, coi trọng kết quả hơn hình
thức và luôn biết cách “Việt hóa” những yếu tố ngoại nhập để chúng trở thành
thân thuộc. Đó là một “hệ miễn dịch văn hóa” được hun đúc qua hàng trăm năm,
giúp cộng đồng tự kháng cự trước những tác động ngoại lai mà không cần đến biện
pháp vũ lực hay cưỡng chế.
Theo quan điểm của Joseph Nye (2004), “sức mạnh mềm” được hiểu
là khả năng đạt được kết quả mong muốn thông qua sự hấp dẫn thay vì cưỡng chế
hay trả tiền. Khi chuyển hóa vào lĩnh vực văn hóa - tư tưởng, sức mạnh mềm trở
thành phương thức để nền tảng tư tưởng thấm sâu vào lòng dân một cách tự nhiên,
bền bỉ. Kế thừa tư tưởng này của Joseph Nye, bài viết xem xét sức mạnh mềm văn
hóa Nam Bộ không chỉ ở khía cạnh hấp dẫn thuần túy, mà còn ở khả năng tự bảo vệ
(hệ miễn dịch văn hóa) trước các luồng tư tưởng ngoại lai độc hại. Văn hóa Nam
Bộ với bản sắc dung hợp, thực tế và trọng nghĩa tình, có thể trở thành chất liệu
vàng để kiến tạo sức mạnh mềm tư tưởng. Nó không chỉ bảo vệ nền tảng tư tưởng bằng
sức đề kháng văn hóa, mà còn lan tỏa các giá trị cốt lõi của Đảng thông qua đời
sống thường nhật: từ đình làng, chùa Khmer, phum sóc đến câu hò, điệu lý, vọng
cổ.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, khi “xâm lược mềm” ngày càng
tinh vi, việc khai thác sức mạnh mềm văn hóa Nam Bộ như một lá chắn tư tưởng
chiến lược mang ý nghĩa cấp thiết. Đây không phải là chính trị hóa văn hóa một
cách cơ học, mà là văn hóa hóa các giá trị chính trị làm cho lý tưởng cách mạng
trở nên gần gũi, thân thuộc, có hồn và có sức sống ngay trong lòng cộng đồng. Bảo
vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, vì thế, không phải là nhiệm vụ khô cứng, mà được
thực hiện bằng chính chất liệu văn hóa sống động, gần gũi và chân thật nhất.
Văn hóa Nam Bộ với sức sống mãnh liệt và bản sắc riêng, xứng đáng được nhìn nhận
như một lá chắn tư tưởng chiến lược - vừa giữ gìn, lan tỏa, vừa kiến tạo niềm
tin bền vững trước những thách thức của kỷ nguyên toàn cầu hóa.
1. Sức mạnh mềm văn hóa: Từ khái niệm đến thực tiễn Việt Nam
Cuối thế kỷ XX, học giả Joseph Nye đưa ra khái niệm “sức mạnh
mềm” (soft power) - khả năng đạt được mục tiêu thông qua sức hấp dẫn và thuyết
phục, thay vì cưỡng chế. Ông xác định ba nguồn quan trọng: văn hóa, giá trị
chính trị và chính sách đối ngoại, trong đó văn hóa giữ vai trò nền tảng vì có
sức lan tỏa tự nhiên, bền vững[1].
Bên cạnh lý thuyết của Joseph Nye, Gary Ferraro và Susan
Andreatta định nghĩa văn hóa bao gồm tất cả những gì con người có, tư duy và thực
hành với tư cách là thành viên của một xã hội. Cách tiếp cận này giúp ta nhận
diện rõ hơn sức mạnh của văn hóa Nam Bộ: nó không chỉ nằm ở các di sản hữu
hình, mà còn nằm trong chính hệ thống tư duy và hành vi ứng xử hằng ngày. Chính
những thực hành văn hóa mang tính cộng đồng này đã tạo nên một mạng lưới bảo vệ
tư tưởng vững chắc, làm cho lý tưởng cách mạng trở nên gần gũi và thấm sâu vào
lòng dân một cách tự nhiên. Một nền tảng tư tưởng muốn vững bền không thể chỉ dựa
vào tuyên truyền một chiều hay uy vũ, mà cần được nuôi dưỡng từ đồng cảm và những
giá trị văn hóa đã trở thành “chất keo” gắn kết cộng đồng.
Từ góc nhìn văn hóa, cần khẳng định: văn hóa không chỉ là mục
tiêu cần bảo vệ, mà còn là phương tiện bảo vệ chủ động. Bằng cơ chế thẩm thấu,
văn hóa tạo ra sự đồng thuận xã hội, củng cố niềm tin và bồi đắp lòng yêu nước
một cách tự nhiên hơn bất kỳ diễn thuyết chính trị nào. Thực tiễn Việt Nam đã
chứng minh điều này: tư tưởng Hồ Chí Minh về “văn hóa soi đường cho quốc dân
đi”[2] và Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII khẳng định văn hóa là “nền tảng
tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực”[3]. Đây chính là minh
chứng cho việc khai thác sức mạnh mềm văn hóa như một lá chắn chiến lược trong
bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Không gian trưng bày thành tựu khoa học của Viện Khoa học xã hội vùng Nam Bộ tại Viện Hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam (2026)
2. Vai trò của văn hóa vùng miền trong chiến lược bảo vệ nền
tảng tư tưởng
Một khoảng trống trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng hiện
nay là cách tiếp cận thường mang tính đồng nhất hóa, áp dụng giải pháp chung
cho mọi không gian văn hóa. Thực tế, mỗi vùng văn hóa đều có những chất liệu
riêng, được hun đúc qua lịch sử và ứng xử với thiên nhiên, tạo nên sức đề kháng
tự thân từ lòng dân.
Ở góc nhìn này, văn hóa Nam Bộ là một trường hợp đặc biệt.
Được hình thành từ quá trình khai phá muộn nhưng giàu tiếp biến, Nam Bộ dung hợp
nhiều dòng chảy văn hóa: Việt, Hoa, Khmer, Chăm và phương Tây. Quá trình giao
thoa ấy không dẫn đến hòa tan, mà tạo nên bản lĩnh đặc thù: mở nhưng chọn lọc,
dung nạp nhưng chuyển hóa. Đây chính là nền tảng của sức đề kháng văn hóa.
Bên cạnh tính dung hợp, văn hóa Nam Bộ còn nổi bật ở tính thực
tế và linh hoạt. Người dân phương Nam coi trọng kết quả, ít câu nệ hình thức, ứng
biến nhanh trước biến động. Phẩm chất này giúp cộng đồng dễ dàng “giải mã” những
luận điệu sai trái vốn thường xa rời thực tiễn, biến văn hóa thành công cụ bảo
vệ nền tảng tư tưởng một cách tự nhiên. Cuối cùng, tính cộng đồng và trọng
nghĩa tình là giá trị cốt lõi. Các thiết chế như đình làng, chùa Khmer, phum
sóc cùng tinh thần “trọng nghĩa khinh tài” đã tạo nên mạng lưới xã hội gắn kết,
nơi giá trị yêu nước và tinh thần tương thân tương ái được nuôi dưỡng hàng
ngày. Đây chính là những “pháo đài mềm” vững chắc, khó bị chia rẽ bởi luận điệu
thù địch.
Với ba đặc trưng văn hóa, dung hợp, thực tế, cộng đồng luôn
hòa quyện, bổ sung cho nhau, tạo nên sức mạnh mềm đặc thù của văn hóa Nam Bộ.
Nhờ đó, vùng văn hóa này không chỉ giữ vững bản sắc, mà còn trở thành nguồn lực
chiến lược trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
3. Toàn cầu hóa: cơ hội và thách thức từ góc nhìn văn hóa
Toàn cầu hóa mở ra cơ hội giao lưu, tiếp biến, làm giàu cho
mỗi nền văn hóa, nhưng đồng thời cũng đặt ra nguy cơ đồng hóa và lai căng, khiến
bản sắc dễ bị lai tạp. Đáng lo ngại hơn, nó tạo ra hình thức “xâm lược mềm”:
chiếm lĩnh tâm trí, thay đổi hệ giá trị, đánh tráo niềm tin từ bên trong.
Ngày nay, những quan điểm sai trái được bao phủ tinh vi hơn,
thường được “đóng gói” dưới dạng sản phẩm văn hóa hấp dẫn. Một bộ phim điện ảnh
có thể ngầm ẩn âm mưu lật sử, hay một trào lưu mạng xã hội cổ vũ chủ nghĩa cá
nhân cực đoan, vị kỷ, đều có thể thẩm thấu vào đời sống và làm lung lay nền tảng
tinh thần.
Trong bối cảnh ấy, yêu cầu đặt ra là phải xây dựng một lá chắn
tư tưởng vừa cứng rắn về nguyên tắc, vừa mềm dẻo về phương thức. Cứng rắn là
kiên định với giá trị cốt lõi; mềm dẻo là dùng chính công cụ văn hóa - nghệ thuật,
truyền thông đại chúng để chuyển tải tư tưởng một cách hấp dẫn, thuyết phục. Chỉ
khi biến công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng thành một hoạt động kiến tạo văn hóa
sinh động, chúng ta mới có thể đối phó hiệu quả với thách thức toàn cầu hóa.
Sức mạnh mềm văn hóa, từ khái niệm của Joseph Nye đến thực
tiễn Việt Nam là một phương thức bảo vệ nền tảng tư tưởng chủ động, bền vững và
thấm sâu. Văn hóa vùng, đặc biệt là văn hóa Nam Bộ với bề dày tiếp biến và “hệ
miễn dịch” đã được kiểm nghiệm qua lịch sử, như một tài sản chiến lược trong
công cuộc này. Toàn cầu hóa vừa mở ra cơ hội, vừa đặt ra thách thức “xâm lược mềm”,
đòi hỏi “lá chắn” vừa cứng rắn về nguyên tắc, vừa mềm dẻo về phương thức, lá chắn
được xây dựng từ chính những giá trị văn hóa sống động của cộng đồng./.