Tư tưởng Hồ Chí Minh về kinh tế tuần hoàn: Giá trị lý luận và thực tiễn trong kỷ nguyên phát triển mới
Bài viết khẳng định kinh tế tuần hoàn không phải là khái niệm ngoại lai mà có gốc rễ sâu xa trong di sản tư tưởng Hồ Chí Minh về tiết kiệm, trọng dụng tài nguyên và hòa hợp với thiên nhiên. Bằng phương pháp luận mác-xít, tác giả phân tích quá trình Đảng ta vận dụng sáng tạo tư tưởng của Người để hình thành mô hình tăng trưởng bền vững trong 40 năm đổi mới. Bài viết cũng trực diện phản bác các quan điểm sai trái cho rằng mô hình phát triển của Việt Nam mâu thuẫn với bảo vệ môi trường, từ đó đề xuất định hướng phát triển kinh tế tuần hoàn trong kỷ nguyên mới.
Từ khóa:
Hồ Chí Minh; Kinh tế tuần hoàn; Vận dụng sáng tạo; 40 năm đổi
mới; Bảo vệ nền tảng tư tưởng.
Giới
thiệu
Bước vào kỷ nguyên mới – kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, Việt
Nam đang đứng trước những thời cơ và thách thức đan xen chưa từng có. Sau 40
năm tiến hành công cuộc Đổi mới, dưới sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng, đất nước
ta đã đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử. Tuy nhiên, cùng với
sự phát triển mạnh mẽ về quy mô kinh tế, những hệ lụy về cạn kiệt tài nguyên và
ô nhiễm môi trường đang trở thành rào cản đối với sự phát triển bền vững
(PTBV). Trong bối cảnh đó, chuyển dịch sang mô hình kinh tế tuần hoàn (KTTH)
không chỉ là xu thế tất yếu của thời đại mà còn là lời giải cho bài toán hài
hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo tồn sinh thái.
Về bản chất, KTTH là một mô hình hệ thống, trong đó các hoạt
động thiết kế, sản xuất và dịch vụ đặt mục tiêu kéo dài tuổi thọ của vật chất
và loại bỏ các tác động tiêu cực đến môi trường. Khác với mô hình kinh tế tuyến
tính truyền thống dựa trên trục “khai thác – sản xuất – thải bỏ”, KTTH
tạo ra một chu trình khép kín, nơi “chất thải” của quy trình này trở
thành “nguyên liệu” của quy trình kế tiếp. Đây là phương thức tối ưu hóa
việc sử dụng nguồn lực, giảm thiểu phát thải và phục hồi hệ thống tự nhiên –
những mục tiêu then chốt để Việt Nam thực hiện cam kết Net Zero vào năm 2050.
Thực tế hiện nay, có những quan điểm lệch lạc đang ra sức rêu
rao rằng nền tảng tư tưởng của Đảng ta đã “lỗi thời”, không còn đủ khả năng
giải đáp những vấn đề hiện đại như khủng hoảng sinh thái hay kinh tế xanh. Họ
cố tình tách rời mục tiêu phát triển với bảo vệ môi trường để xuyên tạc con đường
đi lên chủ nghĩa xã hội của nước ta, đồng thời cho rằng KTTH là một khái niệm
“ngoại lai” được áp đặt từ phương Tây.
Tuy nhiên, nghiên cứu sâu sắc di sản tư tưởng Hồ Chí Minh, chúng
ta nhận thấy những hạt nhân lý luận về KTTH đã được Người đặt nền móng từ rất
sớm. Đó không phải là những công thức kỹ thuật khô khan mà là triết lý nhân
sinh sâu sắc về thực hành “tiết kiệm”, về sự trân trọng giá trị của từng
nguồn tài nguyên và lối sống hòa hợp với thiên nhiên. Việc làm rõ mối quan hệ
biện chứng giữa tư tưởng Hồ Chí Minh và KTTH không chỉ khẳng định sức sống
trường tồn của nền tảng tư tưởng Đảng mà còn cung cấp kim chỉ nam cho mô hình
tăng trưởng bền vững của Việt Nam trong giai đoạn mới. Bài viết này tập trung
phân tích sự vận dụng sáng tạo tư tưởng của Người để khẳng định: nguyên tắt cốt
lõi của KTTH đã được thể hiện trong tư tưởng Hồ Chí Minh, là vũ khí lý luận sắc
bén để bảo vệ con đường PTBV của dân tộc trong kỷ nguyên vươn mình.
1.
Cơ sở lý luận về kinh tế tuần hoàn trong tư tưởng hồ chí minh
1.1 Triết lý “Tiết
kiệm” – Hạt nhân của tư duy tuần hoàn tài nguyên
Trong di sản tư tưởng Hồ Chí Minh, “tiết kiệm” không chỉ là một
hành vi đạo đức cá nhân mà còn là một quy luật tất yếu của phát triển kinh tế -
xã hội. Người khẳng định: “Tiết kiệm không phải là bủn xỉn”, cũng không
phải là ép mình trong sự thiếu thốn, mà là sự sử dụng một cách hợp lý, khoa học
nhất mọi nguồn lực để phục vụ sản xuất và đời sống. Dưới lăng kính của kinh tế
học hiện đại, quan niệm này của Người hoàn toàn tương đồng với nguyên lý cốt
lõi của KTTH là Tối ưu hóa giá trị tài nguyên; thông qua các chiến lược R (giảm
thiểu, tái sử dụng và sử dụng lại …)
Trước hết, tư tưởng Hồ Chí Minh về tiết kiệm chính là tiền đề lý
luận cho việc loại bỏ rác thải ngay từ khâu thiết kế hệ thống. Người từng chỉ
rõ: “Sản xuất mà không tiết kiệm thì như gió vào nhà trống”. Trong mô
hình kinh tế tuyến tính truyền thống, tài nguyên sau khi khai thác và sử dụng
sẽ trở thành rác thải – một sự lãng phí vô cùng tận. Ngược lại, KTTH hướng tới
việc giữ cho tài nguyên không bao giờ bị “chết”. Việc thực hành tiết
kiệm theo gương Bác hiện nay chính là chuyển đổi từ tư duy “khai thác tối
đa” sang “sử dụng tối ưu”, biến rác thải của ngành này thành nguyên
liệu đầu vào của ngành khác, tạo nên một vòng lặp giá trị không dứt.
Thứ hai, tinh thần “vật tận kỳ dụng” (mọi vật đều phải
được dùng hết công năng) trong lối sống của Người là biểu hiện sinh động nhất
của nguyên tắc tái sử dụng (Reuse) và sử dụng lại, và tái chế (Recycle). Những
câu chuyện về việc Người dùng lại mặt sau của tờ giấy, sử dụng phong bì cũ hay
sửa lại đôi dép cao su không đơn thuần là bài học về đức tính giản dị, mà là
minh chứng cho tư duy về vòng đời sản phẩm. KTTH hôm nay vận dụng sáng tạo tinh
thần đó bằng cách áp dụng công nghệ cao để kéo dài vòng đời vật chất, giảm bớt
áp lực khai thác tài nguyên thô, bảo vệ môi trường cho thế hệ tương lai.
Cuối cùng, Hồ Chí Minh coi lãng phí tài sản của nhân dân, của
quốc gia là một “tội lỗi”. Trong kỷ nguyên mới, khi tài nguyên thiên
nhiên ngày càng cạn kiệt, việc lãng phí tài nguyên cũng chính là kìm hãm con
đường đi lên chủ nghĩa xã hội. Vì vậy, xây dựng KTTH không chỉ là nhiệm vụ kỹ
thuật - kinh tế, mà là sự tiếp nối trung thành đạo đức cách mạng Hồ Chí Minh
trên mặt trận kinh tế. Đó là sự vận dụng sáng tạo để biến triết lý tiết kiệm
truyền thống thành một mô hình tăng trưởng hiện đại, nơi mà mọi nguồn lực đều
được nâng niu và tái sinh, phục vụ đắc lực cho sự nghiệp dân giàu, nước mạnh,
xã hội công bằng, dân chủ, văn minh.
1.2 Khẳng định giá
trị lý luận: Kinh tế tuần hoàn và phát triển sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh
Việc nghiên cứu và đối chiếu cho thấy, KTTH không phải là một mô
hình phát triển được vay mượn một cách khiên cưỡng từ bên ngoài. Những nguyên
tắt cốt lõi của mô hình này đã tương đồng với hạt nhân tư tưởng của Chủ tịch Hồ
Chí Minh trong bối cảnh mới. Đây là minh chứng sắc bén cho sức sống trường tồn
và khả năng giải đáp các vấn đề thời đại của tư tưởng Người.
Thứ nhất, đó là sự thống nhất về bản chất nhân văn. Nếu
như các học thuyết kinh tế tư bản truyền thống thường đặt lợi nhuận lên trên
hết, dẫn đến sự khai thác kiệt quệ tài nguyên, thì KTTH theo định hướng xã hội
chủ nghĩa tại Việt Nam lại lấy con người làm trung tâm. Điều này hoàn toàn nhất
quán với mục tiêu cốt lõi của tư tưởng Hồ Chí Minh là xây dựng một xã hội mà ở
đó kinh tế phát triển phải đi đôi với việc nâng cao chất lượng đời sống nhân
dân và bảo vệ môi trường sống cho các thế hệ mai sau. Phát triển KTTH chính là
cách chúng ta thực hiện di huấn của Người về một sự phát triển công bằng và bền
vững.
Thứ hai, đây là bước tiến về phương pháp luận và công cụ thực
hiện. Nếu thời đại của Người, việc tiết kiệm và bảo vệ thiên nhiên chủ yếu
được thực hiện thông qua các phong trào đạo đức và lối sống giản dị, thì ngày
nay, Đảng ta đã vận dụng sáng tạo tinh thần đó bằng cách cụ thể hóa thành các
chiến lược kinh tế bài bản, dựa trên nền tảng khoa học - công nghệ hiện đại.
KTTH đóng vai trò là “mô hình vận hành cụ thể”, còn tư tưởng Hồ Chí Minh
đóng vai trò là “kim chỉ nam”, tạo nên một hệ thống lý luận hoàn chỉnh,
giúp Việt Nam vừa giải quyết được bài toán tăng trưởng, vừa giữ vững được bản
sắc và độc lập trong lựa chọn con đường phát triển xanh.
Cuối cùng, việc khẳng định KTTH là sự phát triển sáng tạo tư
tưởng Hồ Chí Minh có ý nghĩa quan trọng trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng
của Đảng. Nó đập tan những luận điệu xuyên tạc cho rằng chúng ta đang “rời
bỏ” chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh để chạy theo các mô hình
của phương Tây. Ngược lại, chính việc chủ động chuyển đổi sang KTTH là biểu
hiện cao nhất của sự kiên định về mục tiêu và linh hoạt về phương thức. Điều
này khẳng định rằng: Dưới ánh sáng tư tưởng Hồ Chí Minh, Việt Nam hoàn toàn có
đủ bản lĩnh và trí tuệ để kiến tạo một mô hình tăng trưởng hiện đại, đóng góp tích
cực vào nỗ lực chung của nhân loại vì một tương lai bền vững.
2.
Bảo vệ nền tảng tư tưởng Hồ Chí mình, phản bán về quan điểm sai trái mô hình
phát triển bền vững ở Việt Nam
2.1 Phê phán
luận điệu cho rằng kinh tế tuần hoàn là “ngoại lai” và mâu thuẫn với lý luận
Mác - Lênin
Hiện nay, trên một số diễn đàn mạng xã hội và các ấn phẩm hải
ngoại, các thế lực thù địch và những kẻ cơ hội chính trị đang ra sức rêu rao
rằng việc Đảng Cộng sản Việt Nam đẩy mạnh mô hình KTTH thực chất là một sự “vay
mượn” khiên cưỡng các học thuyết kinh tế tư bản phương Tây. họ xuyên tạc
rằng do bế tắc về lý luận phát triển, chúng ta phải “tầm chương trích cú”
các khái niệm ngoại nhập để che đậy sự lỗi thời của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư
tưởng Hồ Chí Minh trước các vấn đề toàn cầu. Nguy hiểm hơn, có quan điểm cho
rằng KTTH chỉ có thể tồn tại và phát huy hiệu quả trong lòng chủ nghĩa tư bản,
còn trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đó chỉ là những
khẩu hiệu mang tính hình thức.
Đây là những luận điệu hoàn toàn sai trái, phi lịch sử, cố tình
đánh tráo bản chất để hạ thấp giá trị nền tảng tư tưởng của Đảng ta.
Thứ nhất, cần khẳng định rằng KTTH là sự vận dụng và phát triển
sáng tạo các quy luật vận động của vật chất và mối quan hệ biện chứng giữa con
người với tự nhiên điều này cũng đã được thể trong triết học Mác - Lênin.
Ph.Ăng-ghen từng cảnh báo rằng con người không thể thống trị thiên nhiên như
một kẻ xâm lược thống trị một dân tộc khác, mà chúng ta thuộc về thế giới tự
nhiên. KTTH chính là phương thức để con người hiện đại sửa chữa những sai lầm
của mô hình “khai thác - vứt bỏ” kiểu tư bản bản cổ điển, đưa sản xuất
trở về với sự hài hòa sinh thái. Việc chúng ta tiếp thu những tiến bộ của nhân
loại về mô hình quản trị tài nguyên không hề mâu thuẫn mà trái lại, càng làm
phong phú và sinh động thêm lý luận về thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở
Việt Nam.
Thứ hai, KTTH tại Việt Nam không phải là một “chiếc áo mượn”
không vừa vặn, mà nó được khái quát hóa và đặt tên mới. Nguyên tắc cốt lõi
tương đồng với tư tưởng Hồ Chí Minh về tiết kiệm và trọng dụng vật lực. Như đã
phân tích, triết lý “vật tận kỳ dụng” và lối sống bồi hoàn cho tự nhiên
của Bác chính là hạt nhân sơ khởi nhưng đầy bản sắc của tư duy tuần hoàn.
Việc chuyển dịch sang KTTH là sự lựa chọn chủ động, tự thân của
một Đảng luôn lấy lợi ích của nhân dân và sự bền vững của dân tộc làm mục tiêu
tối thượng. Nó khẳng định bản chất ưu việt của chế độ xã hội chủ nghĩa: Phát
triển không vì lợi nhuận tối đa của một nhóm thiểu số, mà vì sự phồn vinh của
toàn xã hội và trách nhiệm với các thế hệ tương lai. Do đó, mọi nỗ lực đánh
đồng KTTH với sự “tư bản hóa” hay “rời bỏ lý luận” đều là những ý
đồ chính trị đen tối nhằm lung lạc niềm tin của nhân dân vào con đường mà Đảng
và Bác Hồ đã chọn.
2.2 Cảnh giác với
hiện tượng tẩy xanh và sự lợi dụng vấn đề môi trường để chống phá
Trong bối cảnh toàn cầu hóa xanh, bên cạnh những nỗ lực thực
chất của Đảng và Nhà nước, chúng ta đang phải đối mặt với một thách thức mới
mang tên “tẩy xanh” (Greenwashing) và sự trỗi dậy của các nhóm lợi dụng
danh nghĩa “bảo vệ môi trường” để thực hiện các mưu đồ chính trị. Đây là
vấn đề không chỉ dừng lại ở góc độ kinh tế mà đã trở thành một mặt trận mới
trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Cần nhận diện và đấu tranh với hiện tượng “tẩy xanh”
trong các hoạt động kinh tế. Đó là tình trạng các tổ chức, doanh nghiệp sử dụng
các thông điệp marketing mập mờ, không thực chất về môi trường để đánh lừa
người tiêu dùng và né tránh trách nhiệm pháp lý. Việc “tẩy xanh” đi
ngược lại hoàn toàn với đạo đức “thật thà”, “ngay thẳng” trong tư tưởng
Hồ Chí Minh và làm xói mòn niềm tin của nhân dân vào các chính sách PTBV của
Đảng. Chúng ta cần khẳng định rằng: KTTH theo định hướng xã hội chủ nghĩa phải
dựa trên sự thực chất, minh bạch và trách nhiệm, không chấp nhận việc lợi dụng
các thuật ngữ “xanh”, “sạch” để trục lợi bất chính, làm phương hại đến
lợi ích chung của cộng đồng.
Dưới ánh sáng tư tưởng Hồ Chí Minh về sự đoàn kết và ý thức
trách nhiệm của người dân đối với quốc gia, chúng ta cần nhận rõ rằng bảo vệ
môi trường và phát triển KTTH phải đặt dưới sự lãnh đạo thống nhất của Đảng và
sự quản lý của Nhà nước. Mọi nỗ lực “hóa trị” các vấn đề môi trường
thành các vấn đề chính trị để chống phá chế độ cần phải được vạch trần và xử lý
nghiêm minh.
Để bảo vệ nền tảng tư tưởng, mỗi cán bộ, đảng viên và người dân
cần tỉnh táo, không để bị cuốn theo các luồng thông tin sai lệch. Phát triển
KTTH là một cuộc cách mạng sâu sắc về quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất,
đòi hỏi sự kiên định về tư tưởng và sự đồng lòng của toàn xã hội. Chỉ khi giữ
vững bản lĩnh chính trị và sự thực chất trong hành động xanh, chúng ta mới có
thể đập tan các âm mưu lợi dụng vấn đề sinh thái để xâm phạm an ninh quốc gia,
đảm bảo cho hành trình vươn mình của dân tộc luôn đi đúng quỹ đạo bền vững mà
Bác Hồ và Đảng ta đã vạch ra.
3. Định hướng và giải pháp đẩy mạnh kinh tế tuần
hoàn theo tư tưởng HCM trong kỷ nguyên mới
3.1 Nâng cao nhận
thức, giáo dục đạo đức “tiết kiệm” và lối sống xanh theo gương Bác
Trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, sức mạnh con người là
nhân tố quyết định. Hồ Chủ tịch từng dạy: “Muốn xây dựng chủ nghĩa xã hội,
trước hết cần có những con người xã hội chủ nghĩa”. Đối với mô hình KTTH,
giải pháp căn cơ và tiên quyết không nằm ở máy móc hay công nghệ, mà nằm ở sự
thay đổi trong nhận thức và đạo đức của mỗi cá nhân. Cần phải biến các nguyên
tắc cốt lõi của KTTH áp dụng phổ biến trong cả quá trình sản xuất và đời sống,
hình thành một nếp sống văn hóa, một chuẩn mực đạo đức cách mạng mới. Cụ thể,
các nguyên tắc cơ bản của KTTH cần được giáo dục và lan tỏa sâu rộng trong đời
sống xã hội:
· Nguyên tắc Giảm thiểu (reduce): Đây
chính là sự vận dụng trực tiếp tư tưởng “tiết kiệm” của Người. Giảm
thiểu không phải là thắt lưng buộc bụng cực đoan, mà là tiết chế những nhu cầu
xa xỉ, lãng phí, tập trung vào giá trị thực chất. Trong sản xuất, đó là giảm
thiểu sử dụng nguyên liệu thô; trong tiêu dùng, đó là hạn chế rác thải nhựa và
các sản phẩm dùng một lần.
· Nguyên tắc tái sử dụng (reuse) và sử dụng lại: Mỗi
món đồ, mỗi nguồn tài nguyên khi được kéo dài vòng đời chính là đang góp phần
giảm bớt gánh nặng cho thiên nhiên. Giáo dục lối sống xanh là giáo dục ý thức
trân trọng giá trị của vật chất, coi việc sử dụng lại đồ cũ một cách sáng tạo
là một hành động văn minh và trách nhiệm.
· Nguyên tắc Tái chế (recycle): Theo
quan điểm của Người, “không có gì là bỏ đi hoàn toàn nếu ta biết cách dùng”.
Tái chế trong KTTH hiện nay cần được nhìn nhận như một hình thức “tái sinh”
tài nguyên. Việc phân loại rác tại nguồn và ủng hộ các sản phẩm tái chế phải
trở thành thói quen tự giác, thể hiện đạo đức của con người mới xã hội chủ
nghĩa đối với môi trường sống.
Để hiện thực hóa điều này, các cấp ủy Đảng và cơ quan quản lý
cần đưa nội dung KTTH vào chương trình giáo dục chính trị, gắn chặt với việc thực
hiện Kết luận số 01-KL/TW về tiếp tục thực hiện Chỉ thị số 05-CT/TW của Bộ
Chính trị về “Học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh”.
Mục tiêu cốt lõi là xây dựng một hệ giá trị văn hóa trong phát
triển: coi tiết kiệm là yêu nước, coi lãng phí là có lỗi với thế hệ mai sau.
Khi nhận thức được nâng tầm thành niềm tin và đạo đức, mỗi cán bộ, đảng viên và
người dân sẽ trở thành một “mắt xích xanh” trong chuỗi tuần hoàn quốc
gia. Chỉ khi đó, KTTH mới không còn là những khái niệm khô khan trên văn bản,
mà trở thành động lực nội sinh mạnh mẽ, đưa đất nước phát triển phồn vinh trên
nền tảng vững chắc của tư tưởng Hồ Chí Minh.
3.2
Hoàn thiện thể chế, chính sách gắn với sự lãnh đạo của Đảng
Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, lý luận phải đi đôi với thực hành,
và để thực hành thành công thì “phải có chính sách đúng”. Vận dụng tinh
thần đó, việc chuyển dịch sang nền KTTH trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc
không thể chỉ dừng lại ở những khẩu hiệu hay phong trào tự phát, mà phải được
cụ thể hóa bằng một hệ thống thể chế vững chắc và hành lang pháp lý đồng bộ,
đặt dưới sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng.
Trước hết, cần khẩn trương thể chế hóa hoàn thiện hệ thống chính
sách về KTTH phải được xây dựng theo hướng tạo ra động lực kinh tế thực sự cho
các chủ thể. Cần ưu tiên ban hành các quy định thuận lợi về thuế, phí môi
trường và đặc biệt là các gói tín dụng xanh để khuyến khích doanh nghiệp đổi
mới công nghệ, chuyển đổi từ mô hình sản xuất truyền thống sang chu trình khép
kín. Đây chính là cách chúng ta tạo ra “đòn bẩy” để tinh thần tiết kiệm
và hiệu quả của Bác được thực thi một cách tự giác thông qua lợi ích kinh tế
hài hòa.
Thứ hai, phát huy vai trò lãnh đạo và giám sát của các cấp ủy
Đảng trong việc thực hiện quy hoạch KTTH tại địa phương và ngành. Sự lãnh đạo
của Đảng là nhân tố đảm bảo cho KTTH không bị chệch hướng, không rơi vào cái
bẫy “tăng trưởng bằng mọi giá” hay hiện tượng “tẩy xanh” mang
tính hình thức. Mỗi nghị quyết của Đảng về phát triển kinh tế địa phương cần
lồng ghép các chỉ tiêu về tỷ lệ tái sử dụng tài nguyên, giảm thiểu phát thải
rác thải nhựa. Điều này đảm bảo rằng KTTH trở thành một bộ phận cấu thành hữu
cơ của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, nơi mà lợi ích quốc
gia - dân tộc và an ninh sinh thái luôn được đặt lên hàng đầu.
Cuối cùng, cần xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành, liên vùng
dưới sự điều phối thống nhất. KTTH là một hệ thống không biên giới, nơi “đầu
ra” của ngành này là “đầu vào” của ngành khác. Chỉ có sự lãnh đạo
tập trung của Đảng mới có thể phá bỏ tư duy cục bộ, “ngăn sông cấm chợ”
trong quản lý tài nguyên. Việc hoàn thiện thể chế gắn với sự lãnh đạo của Đảng
chính là sự khẳng định bản lĩnh chính trị của Việt Nam: Chúng ta không chỉ tiếp
thu tinh hoa thế giới mà còn biết cách “nội hóa” chúng bằng sức mạnh của
chế độ, biến những nguyên lý tuần hoàn thành công cụ đắc lực để bảo vệ nền tảng
tư tưởng và kiến tạo một tương lai phồn vinh, bền vững theo đúng tâm nguyện của
Chủ tịch Hồ Chí Minh.
3.3 Đẩy mạnh ứng
dụng khoa học - công nghệ và chuyển đổi số để tối ưu hóa nguồn lực
Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn dành sự quan tâm đặc biệt cho khoa học
và kỹ thuật, Người từng căn dặn: “Khoa học phải từ thực tiễn và phục vụ thực
tiễn”. Trong bối cảnh hiện nay, để hiện thực hóa mô hình KTTH trên quy mô
lớn, khoa học - công nghệ và chuyển đổi số chính là “đòn bẩy” chiến
lược, giúp chúng ta chuyển từ tư duy tiết kiệm thủ công sang tiết kiệm thông
minh và hiệu quả dựa trên nền tảng tri thức.
Thứ nhất, chuyển đổi số là chìa khóa để hiện thực hóa nguyên tắc
minh bạch và tối ưu hóa vòng đời sản phẩm. Việc ứng dụng các công nghệ như
Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) cho
phép chúng ta thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc và bản đồ tài nguyên số.
Điều này giúp doanh nghiệp và nhà quản lý theo dõi sát sao luồng luân chuyển
của nguyên vật liệu, từ đó nhận diện được các “điểm nghẽn” lãng phí và tìm ra
cơ hội để tái chế, tái sử dụng hiệu quả nhất. Đây chính là bước phát triển sáng
tạo tư tưởng “kiểm tra, kiểm soát” của Người trong quản lý kinh tế, đảm
bảo mọi nguồn lực của quốc gia không bị thất thoát và được sử dụng với hiệu
suất cao nhất.
Thứ hai, đẩy mạnh nghiên cứu và chuyển giao công nghệ môi trường
để xử lý rác thải thành tài nguyên. Vận dụng tư tưởng của Bác về việc “biến
cái không có lợi thành cái có lợi”, khoa học công nghệ hiện đại cần tập
trung vào các giải pháp tái chế rác thải nhựa, rác thải điện tử và phụ phẩm
nông nghiệp thành nguyên liệu đầu vào có giá trị cao. Thay vì chỉ dừng lại ở
việc xử lý rác để giảm ô nhiễm, chúng ta cần tiến tới làm chủ công nghệ sản
xuất xanh, tạo ra những sản phẩm bền vững có sức cạnh tranh trên thị trường
quốc tế. Điều này không chỉ giúp Việt Nam tự chủ về nguồn nguyên liệu mà còn là
cách chúng ta khẳng định trí tuệ Việt Nam trong công cuộc bảo vệ hành tinh
xanh.
Thứ ba, xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo thúc đẩy KTTH.
Đảng và Nhà nước cần tạo cơ chế thuận lợi để gắn kết giữa các viện nghiên cứu,
trường đại học và doanh nghiệp. Phải coi mỗi bước tiến của khoa học công nghệ
trong việc giảm phát thải, tiết kiệm năng lượng là một đóng góp thiết thực vào
việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Khi công nghệ xanh trở thành năng lực
nội sinh của nền kinh tế, chúng ta sẽ có đủ cơ sở thực tiễn để bác bỏ các luận
điệu cho rằng Việt Nam thiếu tiềm lực để PTBV.
Đẩy mạnh khoa học - công nghệ gắn với KTTH chính là con đường
ngắn nhất để đưa đất nước “sánh vai với các cường quốc năm châu” về
trình độ phát triển, đồng thời giữ vẹn nguyên triết lý sống hòa hợp và trân
trọng thiên nhiên mà Bác Hồ kính yêu đã dày công vun đắp.
4. Phát huy sức mạnh đại đoàn kết và trách nhiệm nêu
gương của người đứng đầu
KTTH không chỉ là nhiệm vụ của các nhà quản lý hay doanh nghiệp
mà là một cuộc cách mạng toàn dân. Vận dụng phương pháp vận động quần chúng của
Bác: “Dễ vạn lần không dân cũng chịu, khó vạn lần dân liệu cũng xong”,
việc chuyển đổi xanh chỉ thực sự thành công khi khơi dậy được sức mạnh đại đoàn
kết và sự đồng thuận của mọi tầng lớp nhân dân.
Thứ nhất, xây dựng các mô hình tuần hoàn dựa vào cộng đồng. Cần
khuyến khích và nhân rộng các mô hình “làng quê không rác thải”, “khu dân cư
xanh”, nơi mỗi người dân trở thành một chủ thể chủ động trong việc phân
loại, tái chế tài nguyên. Đây chính là cách cụ thể hóa tinh thần “gắn bó với
nhân dân” của Người, biến lý luận KTTH thành hành động thiết thực trong
từng ngõ ngách của đời sống.
Thứ hai, khẳng định trách nhiệm nêu gương của người đứng đầu.
Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, “Đảng viên đi trước, làng nước theo sau”.
Trong cuộc chiến chống lãng phí và bảo vệ môi trường, sự tiên phong của cán bộ,
lãnh đạo chính là “mệnh lệnh không lời” có sức lan tỏa mạnh mẽ nhất. Mỗi
cán bộ, đảng viên phải gương mẫu trong lối sống tiết kiệm, ưu tiên sử dụng sản
phẩm tuần hoàn và quyết liệt trong điều hành chính sách xanh.
Khi ý chí của Đảng hòa quyện với lòng dân, khi trách nhiệm nêu
gương trở thành văn hóa công vụ, Việt Nam sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp để đập
tan mọi luận điệu xuyên tạc, bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng và đưa dân tộc
vươn mình mạnh mẽ trên hành trình PTBV.
5. Kết luận/ Conclusion
Nhìn lại chặng đường 40 năm đổi mới, chúng ta càng thấm thía giá
trị của di sản mà Chủ tịch Hồ Chí Minh để lại. Tư tưởng của Người về KTTH không
phải là những định lý phức tạp, mà là triết lý nhân sinh cao đẹp về sự tiết
kiệm, lòng trân trọng tài nguyên và ý thức bồi hoàn cho thiên nhiên. Việc Đảng
ta kiên định, vận dụng và phát triển sáng tạo những hạt nhân tư tưởng ấy vào mô
hình KTTH hiện nay không chỉ là bước đi tất yếu để giải quyết các thách thức
sinh thái toàn cầu, mà còn là lời khẳng định đanh thép về bản lĩnh lý luận của
Đảng Cộng sản Việt Nam.
Bước vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, xây dựng một Việt Nam
xanh, thịnh vượng và bền vững theo mô hình KTTH chính là cách thiết thực nhất
để chúng ta thực hiện tâm nguyện của Người. Khi mỗi chính sách của Đảng thấm
đẫm hơi thở thực tiễn và mỗi hành động của người dân đều kết tinh từ đạo đức
tiết kiệm theo gương Bác, chúng ta hoàn toàn có quyền tin tưởng vào một tương
lai rạng rỡ – nơi đất nước không chỉ giàu mạnh về kinh tế mà còn vẹn tròn về
sinh thái, xứng tầm với vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế.
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Chính trị (2016), chỉ thị số 05-CT/TW về học
tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh.
2. Bộ Chính trị (2021), kết luận số 01-KL/TW về tiếp
tục thực hiện chỉ thị số 05-CT/TW của Bộ Chính trị về "học tập và làm theo
tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh".
3. Đảng Cộng sản Việt Nam (2025), dự thảo văn kiện
đại hội XIV của Đảng.
4. Hồ Chí Minh (2011), toàn tập, nhà xuất bản Chính
trị quốc gia Sự thật. (Nguồn này dùng để làm cơ sở cho các câu trích dẫn về
triết lý "tiết kiệm" và quan điểm "muốn xây dựng chủ nghĩa xã
hội, trước hết cần có những con người xã hội chủ nghĩa" ).
5. C. Mác và Ph. Ăng-ghen (2004), toàn tập, nhà xuất
bản Chính trị quốc gia Sự thật. (Tài liệu này minh chứng cho phương pháp luận
mác-xít và lời cảnh báo của Ph. Ăng-ghen về mối quan hệ giữa con người với thế
giới tự nhiên ).
6. Thủ tướng Chính phủ (2022), quyết định số
896/QĐ-TTg phê duyệt chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu giai đoạn đến năm
2050. (Cơ sở pháp lý cho mục tiêu thực hiện cam kết Net Zero vào năm 2050 của
Việt Nam ).
7. Quốc hội (2020), luật bảo vệ môi trường. (Căn cứ
thể chế quan trọng để hiện thực hóa mô hình kinh tế tuần hoàn ).