Chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ tại Trung Đông: Điều chỉnh chiến lược dưới thời Trump 2.0
Anh-tin-bai

Tóm tắt: Dưới thời Tổng thống Donald Trump trong nhiệm kỳ thứ hai (2025–2029), chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ tại Trung Đông đã có những điều chỉnh đáng kể, phản ánh sự tiếp nối và phát triển của triết lý "Nước Mỹ trước tiên" (America First). Thay vì duy trì sự hiện diện quân sự quy mô lớn như các giai đoạn trước, Washington chuyển sang mô hình can dự có chọn lọc, dựa trên tăng cường răn đe Iran, củng cố liên kết an ninh giữa Israel và các quốc gia Arab vùng Vịnh, thúc đẩy mở rộng Hiệp định Abraham và chia sẻ gánh nặng an ninh với các đồng minh khu vực. Những điều chỉnh này góp phần tái định hình cấu trúc quyền lực tại Trung Đông, song cũng đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là xung đột Palestine–Israel kéo dài và những khác biệt quan điểm giữa Hoa Kỳ với các đối tác chủ chốt như Saudi Arabia.  

Từ khóa: Hoa Kỳ; Trung Đông; Donald Trump; Hiệp định Abraham; Iran; Israel.

Giới thiệu

Trung Đông từ lâu giữ vị trí chiến lược trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ nhờ vai trò quan trọng đối với an ninh năng lượng toàn cầu, kiểm soát các tuyến hàng hải trọng yếu và tác động sâu rộng đến cân bằng quyền lực quốc tế. Tuy nhiên, những biến động địa chính trị trong những năm gần đây cùng với sự chuyển dịch ưu tiên chiến lược của Washington đã thúc đẩy Hoa Kỳ điều chỉnh cách tiếp cận đối với khu vực này.

Trong nhiệm kỳ thứ hai của Tổng thống Donald Trump, chính sách Trung Đông được định hình theo hướng giảm mức độ can dự trực tiếp nhưng vẫn duy trì khả năng chi phối các diễn biến khu vực thông qua răn đe, liên minh và ngoại giao thực dụng. Có thể nhận diện bốn trụ cột chủ đạo của chiến lược này: (i) tăng cường răn đe Iran và ngăn chặn phổ biến hạt nhân; (ii) củng cố trục an ninh Israel – vùng Vịnh; (iii) mở rộng Hiệp định Abraham nhằm tái cấu trúc trật tự khu vực; (iv) thực thi triết lý "Nước Mỹ trước tiên" thông qua việc giảm bớt sự hiện diện quân sự trực tiếp.

Răn đe Iran và ngăn chặn phổ biến hạt nhân

Kiềm chế Iran tiếp tục là ưu tiên hàng đầu trong chính sách Trung Đông của Hoa Kỳ. Mục tiêu của Washington không chỉ là ngăn chặn Tehran sở hữu vũ khí hạt nhân mà còn hạn chế khả năng mở rộng ảnh hưởng thông qua mạng lưới các lực lượng ủy nhiệm trong khu vực.

Khác với cách tiếp cận thiên về đối đầu hoặc cô lập tuyệt đối trước đây, chính quyền Trump 2.0 kết hợp giữa sức ép quân sự, các biện pháp trừng phạt kinh tế và đối thoại trực tiếp. Cách tiếp cận "răn đe kết hợp ngoại giao" này vừa tạo áp lực buộc Iran phải điều chỉnh hành vi, vừa duy trì kênh thương lượng nhằm tránh nguy cơ leo thang thành xung đột quy mô lớn.

Các hoạt động quân sự nhằm vào chương trình hạt nhân Iran cùng với việc mở rộng các biện pháp trừng phạt đối với những thực thể bị cho là có liên hệ với Tehran cho thấy quyết tâm duy trì ưu thế chiến lược của Hoa Kỳ. Tuy nhiên, việc Washington đồng thời thúc đẩy các cuộc tiếp xúc trực tiếp với Iran phản ánh xu hướng thực dụng ngày càng rõ nét trong chính sách đối ngoại của chính quyền Trump.

Củng cố trục an ninh Israel – vùng Vịnh

Một đặc điểm nổi bật trong chiến lược Trung Đông của Hoa Kỳ là việc xác định Iran là nguồn đe dọa an ninh chủ yếu, qua đó thúc đẩy sự hợp tác chặt chẽ hơn giữa Israel và các quốc gia Arab vùng Vịnh.

Israel tiếp tục được xem là đối tác chiến lược trung tâm của Washington tại khu vực. Trong khi đó, Saudi Arabia, Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE), Qatar, Bahrain và Kuwait được khuyến khích đảm nhận vai trò lớn hơn trong việc đối phó với các thách thức an ninh khu vực, bao gồm hoạt động của Hezbollah, Hamas và lực lượng Houthi.

Cách tiếp cận này phản ánh nguyên tắc "chia sẻ gánh nặng" (burden-sharing), theo đó Hoa Kỳ giảm mức độ tham gia trực tiếp và kỳ vọng các đồng minh tăng cường năng lực tự bảo vệ. Mỹ chỉ duy trì vai trò bảo đảm cuối cùng thông qua ưu thế quân sự và khả năng can thiệp khi cần thiết.

Tuy nhiên, chiến lược này cũng tạo ra những hệ quả trái chiều. Một mặt, nó giúp Washington tiết kiệm nguồn lực và tập trung vào các ưu tiên chiến lược khác; mặt khác, sự thu hẹp hiện diện quân sự của Mỹ nên có thể khiến các đồng minh lo ngại về mức độ cam kết của Washington. Đồng thời, chiến lược này nới rộng không gian ảnh hưởng cho Nga và Trung Quốc tại Trung Đông.

Mở rộng Hiệp định Abraham và tham vọng tái cấu trúc khu vực

Bên cạnh yếu tố an ninh, chính quyền Trump 2.0 theo đuổi mục tiêu tái định hình trật tự Trung Đông thông qua việc mở rộng Hiệp định Abraham - khuôn khổ bình thường hóa quan hệ giữa Israel và các quốc gia Arab.

Mục tiêu dài hạn của Washington là hình thành một cấu trúc hợp tác mới, trong đó Israel và các nước Arab cùng tham gia vào mạng lưới liên kết về an ninh - kinh tế - công nghệ dưới sự bảo trợ của Hoa Kỳ. Saudi Arabia được xem là mắt xích quan trọng nhất của chiến lược này.

Tuy nhiên, khả năng mở rộng Hiệp định Abraham đang vấp phải nhiều trở ngại. Xung đột Palestine – Israel kéo dài tiếp tục là rào cản lớn đối với tiến trình bình thường hóa quan hệ. Saudi Arabia nhiều lần nhấn mạnh rằng việc thiết lập nhà nước Palestine độc lập là điều kiện tiên quyết cho “bất kỳ bước tiến ngoại giao đáng kể nào” với Israel.

Do đó, mặc dù Hiệp định Abraham được đánh giá là một thành tựu ngoại giao quan trọng, nhưng tham vọng xây dựng một cấu trúc an ninh khu vực rộng lớn hơn vẫn đối mặt với nhiều hạn chế, xuất phát từ những vấn đề lịch sử và khác biệt lợi ích giữa các chủ thể liên quan.

"Nước Mỹ trước tiên" và xu hướng giảm can dự trực tiếp

Chiến lược Trung Đông của Trump 2.0 phản ánh sự phát triển của học thuyết "Nước Mỹ trước tiên" trong bối cảnh mới. Theo đó, Hoa Kỳ không từ bỏ tham vọng lãnh đạo khu vực nhưng tìm cách thực hiện vai trò này với chi phí thấp hơn và mức độ can dự trực tiếp hạn chế hơn.

Washington ưu tiên sử dụng các công cụ răn đe, ngoại giao, liên minh thay cho việc triển khai lực lượng quy mô lớn. Các đối tác khu vực được trao nhiều quyền chủ động hơn trong xử lý các vấn đề an ninh, trong khi Mỹ duy trì năng lực can thiệp nhanh và khả năng tác chiến vượt trội khi lợi ích cốt lõi bị đe dọa.

Cách tiếp cận này cho thấy sự chuyển đổi từ mô hình "hiện diện trực tiếp" sang mô hình "lãnh đạo từ phía sau có điều kiện". Tuy nhiên, hiệu quả lâu dài của chiến lược vẫn còn là vấn đề gây tranh luận, đặc biệt trong bối cảnh môi trường an ninh Trung Đông ngày càng phức tạp và khó dự đoán.

Kết luận

Chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ tại Trung Đông dưới thời Trump 2.0 cho thấy sự điều chỉnh đáng kể cả về mục tiêu lẫn phương thức triển khai. Bốn trụ cột gồm răn đe Iran, củng cố trục Israel–vùng Vịnh, mở rộng Hiệp định Abraham, giảm can dự trực tiếp đã góp phần định hình lại cấu trúc quyền lực khu vực theo hướng linh hoạt và thực dụng hơn.

Tuy nhiên, những thách thức mang tính cấu trúc, đặc biệt là vấn đề Palestine, sự dè dặt của Saudi Arabia và cạnh tranh ảnh hưởng giữa các cường quốc, đang đặt ra giới hạn đối với tham vọng chiến lược của Washington. Trong bối cảnh Nga và Trung Quốc ngày càng gia tăng hiện diện tại Trung Đông, câu hỏi đặt ra là liệu mô hình "can dự có chọn lọc" của Hoa Kỳ có thể tạo lập một trật tự khu vực ổn định hơn hay chỉ mang tính tạm thời trước những biến động địa chính trị sâu sắc hơn trong tương lai.

Tài liệu tham khảo

1. Báo Chính phủ. 2026. Bài phát biểu dài kỷ lục của Tổng thống D. Trump và chính sách đối ngoại của nước Mỹ. https://baochinhphu.vn/bai-phat-bieu-dai-ky-luc-cua-tong-thong-d-trump-va-chinh-sach-doi-ngoai-cua-nuoc-my-102260225143135108.ht. 24.2.2026

2. CNN. 2026. Thỏa thuận của Trump với Iran là khoảnh khắc Netanyahu đã lo sợ.https://edition.cnn.com/2026/06/15/middleeast/trump-netanyahu-iran-agreement-latam-intl. 15/6/2026.

3. Hội đồng Atlantic. 2026. Chiến lược An ninh Quốc gia của Trump không hạ cấp Trung Đông, mà tái định hình nó. https://www.atlanticcouncil.org/blogs/menasource/trumps-national-security-strategy-doesnt-downgrade-the-middle-east-it-redefines. 27/1/2026.

ThS. Bùi Ngọc Tú
Nguồn bài viết: Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và Châu Phi
Tin xem nhiều
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1