Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong nhận diện và điều hướng dư luận: Từ thách thức công nghệ đến cơ hội bảo vệ Đảng trên không gian số
Bài nghiên cứu phân tích tính chất hai mặt của Trí tuệ nhân tạo đối với công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam trên không gian số, trong bối cảnh Đại hội XIV của Đảng (tháng 01/2026) đã đưa "an ninh dữ liệu" và "an ninh văn hóa tư tưởng" vào nội hàm an ninh quốc gia, cùng với định hướng đột phá của Nghị quyết 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị. Bài nghiên cứu nhận diện bốn nhóm phương thức, thủ đoạn mới mà các thế lực thù địch đang lợi dụng AI để chống phá Đảng: ngụy tạo nội dung (giả mạo sâu, AI tạo sinh); thao túng lan truyền (mạng lưới tài khoản ảo, thao túng thuật toán); chiến tranh nhận thức (cá nhân hóa thông điệp); và ngụy trang học thuật (lợi dụng mô hình ngôn ngữ lớn). Trên cơ sở đó, đề xuất một số chiến lược từ việc chủ động làm chủ AI và hệ giải pháp trụ cột: thể chế – pháp luật, công nghệ – hạ tầng, nguồn nhân lực. Từ khóa: trí tuệ nhân tạo, điều hướng dư luận, công nghệ, không gian số.
Đặt vấn đề
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, không gian mạng đã thực sự trở thành "mặt trận" quyết định trong cuộc đấu tranh tư tưởng – lý luận. Đây là nơi diễn ra sự giao thoa giữa các hệ giá trị, các luồng thông tin trái chiều, và cũng là địa bàn mà các thế lực thù địch, phản động ngày càng tập trung chống phá Đảng, Nhà nước ta một cách có tổ chức, có chiến lược. Sự xuất hiện và bùng nổ của Trí tuệ nhân tạo (AI) với các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) và các thuật toán thao túng truyền thông – đã làm thay đổi căn bản cả ba phương diện quy mô, tốc độ và mức độ tinh vi của các hoạt động chống phá trên không gian số. Những gì trước đây cần hàng chục đối tượng thực hiện trong nhiều tuần, nay chỉ cần một công cụ AI và vài giờ đồng hồ; những nội dung xuyên tạc thô sơ, dễ nhận diện đã được thay thế bằng sản phẩm tinh vi, có dáng dấp học thuật, len lỏi vào từng nhóm đối tượng khác nhau. Trong bối cảnh đó, công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không thể chỉ dựa vào phương thức truyền thống mà buộc phải chủ động làm chủ công nghệ, biến AI thành công cụ phục vụ nhiệm vụ chính trị.
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (tháng 01/2026) đã xác lập tinh thần xuyên suốt "tự chủ chiến lược, nắm chắc thời cơ, biến ý chí thành hành động, biến quyết sách thành kết quả cụ thể" – đặt ra yêu cầu cấp bách đối với toàn Đảng, toàn hệ thống chính trị phải chủ động làm chủ công nghệ AI để phục vụ công tác tư tưởng trong giai đoạn mới. Đặc biệt, Văn kiện Đại hội XIV đã thể hiện bước phát triển trong định vị "an ninh văn hóa tư tưởng" và "an ninh dữ liệu" là những thành tố cấu thành an ninh quốc gia, bên cạnh an ninh biên giới, lãnh thổ truyền thống. Đây là bước phát triển quan trọng về tư duy lý luận, phản ánh nhận thức sâu sắc của Đảng về tính chất mới của các mối đe dọa trong kỷ nguyên số. Cùng với Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, khung định hướng chiến lược cho việc ứng dụng AI phục vụ bảo vệ Đảng đã được xác lập tương đối đầy đủ, đặt ra yêu cầu nghiên cứu, triển khai cụ thể trong từng lĩnh vực.
1. Cơ sở lý luận
1.1 Khái niệm
Trí tuệ nhân tạo (AI). Trí tuệ nhân tạo là lĩnh vực khoa học – công nghệ nghiên cứu, phát triển các hệ thống máy có khả năng thực hiện những nhiệm vụ vốn đòi hỏi trí tuệ của con người, như nhận thức, suy luận, học tập, ra quyết định và tương tác ngôn ngữ. Trong phạm vi bài nghiên cứu, AI được tiếp cận ở bốn lớp công nghệ chủ yếu có tác động trực tiếp đến không gian thông tin – tư tưởng: (i) học máy (Machine Learning) và học sâu (Deep Learning); (ii) xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language Processing – NLP); (iii) các mô hình ngôn ngữ lớn (Large Language Models – LLMs); và (iv) trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) với khả năng tạo ra văn bản, hình ảnh, âm thanh và video mới. Sự phát triển đột phá của nhóm công nghệ này từ năm 2022 đến nay đã tạo ra bước chuyển về chất trong cách thức con người sản xuất, lan truyền và tiếp nhận thông tin.
Dư luận xã hội trên không gian số. Dư luận xã hội là hiện tượng tâm lý – xã hội biểu thị thái độ, đánh giá của các nhóm xã hội đối với những vấn đề, sự kiện có liên quan đến lợi ích chung. Khi được hình thành và vận hành trên không gian số, dư luận xã hội mang những đặc trưng mới so với dư luận truyền thống: tốc độ lan tỏa cực nhanh, phạm vi xuyên biên giới, tính ẩn danh của chủ thể phát ngôn, sự can thiệp của thuật toán đề xuất dẫn đến hiện tượng "buồng vang" (echo chamber) và "bong bóng lọc" (filter bubble), cùng xu hướng cực đoan hóa do hiệu ứng đám đông khuếch đại. Những đặc trưng này vừa tạo điều kiện thuận lợi cho công tác tuyên truyền của Đảng tiếp cận quần chúng, vừa là mảnh đất để các thế lực thù địch khai thác nhằm thao túng, kích động, gây nhiễu loạn tư tưởng.
Nhận diện và điều hướng dư luận. Nhận diện dư luận là quá trình phát hiện, phân loại, đánh giá các luồng thông tin và xu hướng tâm lý xã hội trên không gian số, bao gồm cả việc nhận dạng thông tin xấu, độc, sai trái, thù địch. Điều hướng dư luận là việc định hướng dòng chảy thông tin theo chiều hướng tích cực, phản bác kịp thời các quan điểm sai trái, lan tỏa giá trị cốt lõi của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước. Cần phân biệt rõ điều hướng dư luận với các hành vi can thiệp thô bạo, vi phạm quyền tự do ngôn luận chính đáng của công dân; hoạt động này phải được thực hiện trên nền tảng thượng tôn pháp luật và đạo đức truyền thông.
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Theo tinh thần Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Bộ Chính trị, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là bảo vệ chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, Cương lĩnh, đường lối của Đảng, Hiến pháp và pháp luật của Nhà nước, lợi ích quốc gia – dân tộc; đồng thời, kiên quyết, kiên trì đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch. Trên không gian số, nhiệm vụ này được cụ thể hóa thành công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng trong môi trường mạng – một nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân.
1.2. Cơ sở chính trị – pháp lý
Đảng và Nhà nước ta đã xây dựng hệ thống văn kiện, văn bản pháp luật tương đối đồng bộ, tạo khung định hướng và hành lang pháp lý cho việc ứng dụng AI trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng. Có thể khái quát theo ba tầng:
Tầng nền tảng gồm các văn kiện, văn bản đặt ra khung chủ trương tổng thể: Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Bộ Chính trị về "Tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới"; Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư; Luật An ninh mạng năm 2018; Luật An toàn thông tin mạng năm 2015; Quyết định số 127/QĐ-TTg ngày 26/01/2021 của Thủ tướng Chính phủ ban hành Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng Trí tuệ nhân tạo đến năm 2030.
Tầng bản lề với Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Nghị quyết xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là đột phá quan trọng hàng đầu, là động lực chính để phát triển nhanh lực lượng sản xuất hiện đại, hoàn thiện quan hệ sản xuất, đổi mới phương thức quản trị quốc gia. Đây là văn kiện mang tính bước ngoặt, tạo cơ sở chính trị – pháp lý trực tiếp cho việc đầu tư, phát triển và ứng dụng AI ở quy mô quốc gia, trong đó có lĩnh vực công tác tư tưởng.
Tầng định hướng mới nhất được xác lập tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (tháng 01/2026). Đại hội đã đưa ra ba định hướng lớn có liên quan trực tiếp đến nghiên cứu: (i) Về mô hình phát triển, Đại hội XIV nhấn mạnh yêu cầu xác lập mô hình tăng trưởng mới dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia như các động lực chủ yếu, qua đó thúc đẩy hình thành lực lượng sản xuất mới gắn với chuyển đổi số toàn diện. (ii) Về an ninh quốc gia, Đại hội mở rộng nội hàm theo hướng toàn diện, bao gồm cả các lĩnh vực an ninh phi truyền thống như kinh tế, tài chính, năng lượng, nguồn nước, lương thực, đồng thời nhấn mạnh vai trò ngày càng quan trọng của an ninh văn hóa – tư tưởng và an ninh dữ liệu trong bối cảnh số hóa. (iii) Về phương châm hành động, Đại hội đề cao yêu cầu nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện, thúc đẩy tinh thần chủ động, kịp thời và quyết liệt, đặt ra đòi hỏi chuyển từ phản ứng bị động sang chủ động, từ định tính sang định lượng trên cơ sở ứng dụng công nghệ hiện đại.
1.3. Cơ sở thực tiễn
Việt Nam hiện là một trong những quốc gia có tỷ lệ người dùng Internet và mạng xã hội cao hàng đầu khu vực, với trên 78 triệu người dùng Internet, chiếm gần 80% dân số. Các nền tảng xuyên biên giới như Facebook, YouTube, TikTok, X (Twitter) chi phối đáng kể không gian thông tin, trong khi một bộ phận không nhỏ người dùng – đặc biệt là thanh niên – tiếp nhận thông tin chính trị – xã hội chủ yếu qua các nền tảng này. Thực trạng đó vừa mở ra dư địa to lớn cho công tác tuyên truyền, vừa đặt ra thách thức nghiêm trọng về chủ quyền thông tin và chủ quyền số quốc gia.
Trên bình diện quốc tế, nhiều quốc gia, tổ chức đã chủ động xây dựng khung pháp lý và công cụ công nghệ để ứng phó với thách thức từ AI đối với an ninh thông tin. Liên minh châu Âu đã thông qua Đạo luật Trí tuệ nhân tạo (EU AI Act) năm 2024; UNESCO ban hành Khuyến nghị về Đạo đức Trí tuệ nhân tạo (2021); Trung Quốc phát triển hệ thống giám sát tích hợp AI quy mô lớn; Singapore triển khai Chiến lược AI quốc gia gắn với khuôn khổ đạo đức AI. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy hai xu hướng rõ nét: một mặt, chủ động làm chủ công nghệ AI để phục vụ mục tiêu an ninh – phát triển; mặt khác, đặt AI vào khuôn khổ pháp lý và đạo đức để kiểm soát rủi ro. Đây là những bài học tham chiếu có giá trị để Việt Nam vận dụng phù hợp với điều kiện cụ thể, với nguyên tắc giữ vững định hướng chính trị, bảo đảm sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng.
2. Thách thức từ trí tuệ nhân tạo đối với công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian số.
2.1. Nhận diện các phương thức, thủ đoạn lợi dụng AI để chống phá Đảng, Nhà nước
Trên cơ sở lý luận về bản chất và đặc điểm mới đã được phân tích ở trên, có thể nhận diện bốn nhóm phương thức, thủ đoạn chủ yếu mà các thế lực thù địch, phản động đang lợi dụng AI để chống phá Đảng, Nhà nước ta. Bốn nhóm này không tách rời mà được tổ chức theo cấp độ tinh vi tăng dần – từ ngụy tạo nội dung (tác động bề mặt), đến thao túng lan truyền (tác động cấu trúc), tiếp đến chiến tranh nhận thức (tác động chiều sâu), và cuối cùng là "rửa" thông tin học thuật (tác động đến tính chính danh tri thức). Cấu trúc bốn tầng này phản ánh một thực tế: cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng hôm nay không còn là cuộc đối đầu với từng luận điệu sai trái đơn lẻ, mà là cuộc đối đầu với một hệ sinh thái chống phá được AI điều phối.
2.2.1. Nhóm thứ nhất – Ngụy tạo nội dung
Deepfake là công nghệ ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là các thuật toán học sâu (Deep Learning) để tạo ra nội dung giả mạo có độ chân thực cao, bao gồm hình ảnh, video và âm thanh. Deepfake chính trị là thủ đoạn nguy hiểm bậc nhất trong nhóm này. Bằng công nghệ học sâu, các đối tượng có thể ngụy tạo hình ảnh, giọng nói của lãnh đạo Đảng, Nhà nước với độ chân thực rất cao, đến mức người tiếp nhận thông thường khó có thể nhận biết bằng giác quan. Các video deepfake được ngụy tạo cho lãnh đạo những phát ngôn chưa từng có, hoặc bóp méo những phát ngôn thật thành luận điệu trái ngược. Trên bình diện quốc tế, những năm gần đây đã ghi nhận nhiều vụ việc điển hình: video deepfake giả mạo Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky kêu gọi binh sĩ hạ vũ khí (tháng 3/2022) (Atlantic Council, 2022); các cuộc gọi và bản ghi âm deepfake giả giọng Tổng thống Hoa Kỳ trong chiến dịch bầu cử sơ bộ bang New Hampshire (tháng 01/2024) (NPR, 2024); hay video deepfake Thủ tướng Singapore Lý Hiển Long trong quảng cáo lừa đảo tiền điện tử năm 2023 (South China Morning Post, 2023). Tại Việt Nam, Bộ Công an và Bộ Thông tin và Truyền thông cũng đã nhiều lần phát đi cảnh báo về các video deepfake ngụy tạo hình ảnh lãnh đạo Đảng, Nhà nước nhằm mục đích lừa đảo tài chính hoặc xuyên tạc chính sách.
Song song với deepfake là hiện tượng sản xuất nội dung xuyên tạc hàng loạt bằng AI tạo sinh. Các mô hình ngôn ngữ lớn cho phép tạo ra hàng nghìn bài viết, bình luận, kịch bản video ngắn với nội dung xuyên tạc lịch sử Đảng, phủ nhận thành tựu 40 năm đổi mới, bôi nhọ lãnh tụ, hạ thấp vai trò lãnh đạo của Đảng – tất cả chỉ trong vài giờ, với chi phí không đáng kể. Đáng chú ý, các sản phẩm này được viết bằng nhiều văn phong khác nhau, khi thì giả danh "nhà nghiên cứu độc lập", khi thì đóng vai "cựu chiến binh bất mãn", khi lại khoác áo "trí thức trẻ trăn trở" – tạo cảm giác đa dạng, khách quan, trong khi thực chất đều xuất phát từ một nguồn hoặc một nhóm điều phối. Đây chính là biểu hiện cụ thể của tính phi tập trung về chủ thể.
Mức độ nguy hiểm của nhóm thủ đoạn này nằm ở chỗ: một sản phẩm giả mạo được lan truyền trong vài giờ, nhưng việc kiểm chứng, đính chính và khôi phục uy tín có thể mất nhiều tuần. Trong khoảng thời gian chênh lệch đó, thông tin giả đã kịp định hình nhận thức của một bộ phận công chúng và ngay cả khi được đính chính, dấu vết tâm lý mà nó để lại vẫn khó gột rửa. Đây là nguyên lý "độ trễ nhận thức" mà các thế lực thù địch khai thác triệt để. Trực tiếp hướng đến Đảng, nhóm thủ đoạn này tấn công đồng thời vào hai cột trụ: uy tín của đội ngũ lãnh đạo Đảng, thông qua deepfake lãnh đạo cấp cao với phát ngôn bịa đặt; và tính chính danh của lịch sử Đảng – thông qua các nội dung xuyên tạc hàng loạt phủ nhận thành tựu 40 năm đổi mới. Trên không gian số, sự tấn công này không dừng ở phạm vi thông tin mà lan sang địa hạt niềm tin chính trị: khi một bộ phận quần chúng không còn phân biệt được đâu là phát ngôn thật của lãnh đạo, đâu là nội dung ngụy tạo, thì chính quyền uy phát ngôn, yếu tố nền tảng của công tác lãnh đạo tư tưởng của Đảng bị xói mòn một cách thầm lặng nhưng nghiêm trọng.
2.2.2. Nhóm thứ hai – Thao túng lan truyền
Nếu nhóm thủ đoạn thứ nhất tạo ra nội dung giả, thì nhóm thứ hai tạo ra sự đồng thuận giả – một hình thức còn nguy hiểm hơn bởi nó đánh vào tâm lý "theo số đông" vốn là đặc trưng của hành vi xã hội.
Hai công cụ cốt lõi của nhóm thủ đoạn này là mạng lưới tài khoản ảo tự động (botnet) và hình thức "tạo dư luận giả mạo có tổ chức" (astroturfing) còn được gọi là "dư luận viên ảo". Với sự hỗ trợ của AI, các đối tượng có thể vận hành hàng nghìn, thậm chí hàng chục nghìn tài khoản ảo có hồ sơ cá nhân được ngụy tạo công phu với ảnh đại diện, lịch sử đăng tải, mạng lưới bạn bè được AI tạo ra từ trước khiến chúng khó bị phân biệt với tài khoản thật. Những "dư luận viên ảo" này đồng loạt đăng bài, bình luận, chia sẻ theo kịch bản định sẵn, tạo ra cảm giác rằng "rất nhiều người đang cùng nghĩ như vậy". Đây là biểu hiện điển hình của cái gọi là "hành vi không chân thực có phối hợp" (coordinated inauthentic behavior), một khái niệm đã được các nền tảng lớn như Meta đưa vào báo cáo minh bạch định kỳ từ năm 2020 (Meta, 2020).
Nếu "dư luận viên ảo" tạo ra sự đồng thuận giả bằng cách nhân bản số lượng tài khoản, thì thao túng thuật toán đề xuất (algorithmic manipulation) lại đi theo con đường khác: khai thác chính cơ chế vận hành của các nền tảng mạng xã hội để nội dung độc hại tự lan tỏa. Thuật toán đề xuất là hệ thống tự động do các nền tảng xuyên biên giới như Facebook, YouTube, TikTok sử dụng để quyết định nội dung nào được hiển thị cho người dùng, dựa trên các tiêu chí như mức độ tương tác, độ gây cảm xúc, tính chia rẽ. Các thuật toán của mạng xã hội xuyên biên giới vốn ưu tiên nội dung có độ tương tác cao, nội dung gây cảm xúc mạnh, nội dung có tính chia rẽ. Điểm đáng suy ngẫm ở đây là: các thế lực thù địch không cần sở hữu các nền tảng, họ chỉ cần hiểu và khai thác cơ chế vận hành của các nền tảng đó. Trong khi đó, phần lớn công tác tuyên truyền chính thống của ta vẫn đi theo logic "nội dung tốt ắt sẽ được lan tỏa", một logic đúng trong thời đại báo chí truyền thống nhưng đã không còn phù hợp với kỷ nguyên thuật toán. Đây là một khoảng trống tư duy cần được nhận thức rõ.
Đối với công tác bảo vệ Đảng, nhóm thủ đoạn này đặc biệt nguy hiểm bởi nó nhắm vào khối đại đoàn kết toàn dân tộc, nền tảng chính trị cốt lõi của Đảng. Khi các chiến dịch "dư luận viên ảo" tạo ra ấn tượng rằng "rất đông người bất mãn với Đảng", những quần chúng đang phân vân, đang tìm kiếm định hướng sẽ có xu hướng "trôi theo số đông giả mạo". Hệ quả là công tác vận động quần chúng, một trong ba trụ cột của phương thức lãnh đạo của Đảng (tư tưởng, tổ chức, vận động quần chúng) bị vô hiệu hóa ngay từ điểm xuất phát. Nguy hiểm hơn, thuật toán đề xuất của các nền tảng xuyên biên giới hiện đang phân phối thông tin đến hàng chục triệu người Việt Nam một không gian truyền thông mà Đảng chưa có chủ quyền thực sự biến đây thành "mặt trận bất đối xứng".
2.2.3. Nhóm thứ ba – Chiến tranh nhận thức
Nếu hai nhóm trên mang tính "tấn công diện rộng", thì nhóm thứ ba là "tấn công chính xác" – biểu hiện rõ nhất của chiến tranh nhận thức.
Nguyên lý của thủ đoạn này là: không có một thông điệp chống phá chung cho mọi đối tượng; mỗi nhóm có một thông điệp riêng, được thiết kế đánh vào "điểm yếu nhận thức" đặc thù. Với thanh niên, thế lực thù địch khai thác tâm lý hoài nghi quyền uy, khát vọng tự do cá nhân, sự hấp dẫn của lối sống tiêu dùng phương Tây để gieo rắc tư tưởng sùng ngoại, xa rời giá trị truyền thống. Với đội ngũ trí thức, chúng tiếp cận bằng ngôn ngữ học thuật, trích dẫn các công trình nghiên cứu phương Tây một cách chọn lọc, tạo cảm giác "khách quan khoa học" để dần dần gieo nghi ngờ về tính đúng đắn của chủ nghĩa Mác – Lênin. Với đồng bào dân tộc thiểu số và đồng bào có đạo, chúng khoét sâu các vấn đề lịch sử chưa được giải quyết thấu đáo, kích động tâm lý ly khai, chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Với đảng viên, đặc biệt là đảng viên trẻ và cán bộ có vị trí, chúng tập trung vào những vụ việc tiêu cực, thổi phồng thành "bản chất hệ thống" để làm lung lay niềm tin từ bên trong.
Nhắm tới Đảng, nhóm thủ đoạn này có sức công phá lớn nhất ở ba đối tượng chiến lược. Một là, với đảng viên trẻ và cán bộ có vị trí lực lượng kế cận quyết định tương lai Đảng, các chiến dịch cá nhân hóa khoét sâu vào những vụ việc tiêu cực, gieo tâm lý hoài nghi từ bên trong, dần dần dẫn đến tình trạng "tự diễn biến", "tự chuyển hóa". Hai là, với đồng bào dân tộc thiểu số, đồng bào có đạo, chúng kích động ly khai, chia rẽ khối đại đoàn kết, tấn công trực diện vào một trong những nguyên tắc nền tảng mà Đảng kiên trì bảo vệ. Ba là, với thanh niên và trí thức trẻ, chúng gieo tư tưởng sùng ngoại, hoài nghi chủ nghĩa Mác – Lênin, làm suy yếu nền tảng tư tưởng mà Đảng lấy làm kim chỉ nam. Trong kỷ nguyên số, AI cho phép triển khai ba mũi tấn công này đồng thời, ở quy mô hàng triệu, với nội dung cá nhân hóa cho từng người – điều mà không một bộ máy tuyên truyền truyền thống nào có thể làm được.
2.2.4. Nhóm thứ tư – "Rửa" thông tin học thuật
Đây là nhóm thủ đoạn mới xuất hiện cùng với sự bùng nổ của các mô hình ngôn ngữ lớn, và cũng là nhóm nguy hiểm nhất về lâu dài. Nếu ba nhóm trên tác động đến dư luận đại chúng, thì nhóm này tác động đến tầng tri thức – nơi hình thành các luận thuyết, khung phân tích, hệ quy chiếu của xã hội.
Phương thức vận hành như sau: các đối tượng đưa tài liệu phản động, xuyên tạc vào các mô hình ngôn ngữ lớn, yêu cầu mô hình "viết lại theo phong cách học thuật, trung lập, khách quan, có trích dẫn". Sản phẩm đầu ra là những văn bản có vẻ ngoài của một công trình nghiên cứu nghiêm túc, có mở đầu, có phương pháp luận, có dẫn chứng, có chú thích, nhưng lõi nội dung vẫn là những luận điệu chống phá Đảng, phủ nhận chủ nghĩa Mác – Lênin, xuyên tạc lịch sử. Những sản phẩm này sau đó được phát tán trên các diễn đàn học thuật giả, blog cá nhân, thậm chí len lỏi vào tài liệu tham khảo của sinh viên, nghiên cứu sinh thông qua các công cụ tìm kiếm và trợ lý AI.
Tính nguy hiểm của thủ đoạn này nằm ở ba khía cạnh. Thứ nhất, nó tấn công vào cơ chế niềm tin tri thức – khi một luận điểm sai trái được bao bọc trong hình thức học thuật, người tiếp nhận có xu hướng hạ thấp cảnh giác và dễ dàng chấp nhận. Thứ hai, nó khai thác "điểm mù" của công tác kiểm duyệt – vốn được thiết kế để phát hiện luận điệu trực tiếp, thô ráp, chứ chưa sẵn sàng với luận điệu được ngụy trang tinh vi. Thứ ba, nó nhắm vào đội ngũ kế cận – sinh viên, nghiên cứu sinh, giảng viên trẻ – những người sẽ là trụ cột tư tưởng của đất nước trong 10 - 20 năm tới. Một thế hệ trí thức nếu tiếp nhận phải "tri thức bị nhiễm độc" trong giai đoạn hình thành thế giới quan sẽ để lại hệ lụy lâu dài cho sự nghiệp bảo vệ Đảng.
Bốn nhóm thủ đoạn trên đặc biệt nguy hiểm trong bối cảnh chính trị – xã hội cụ thể của Việt Nam giai đoạn hiện nay. Thứ nhất, chúng ta đang ở giai đoạn ngay sau Đại hội XIV của Đảng, thời điểm triển khai nghị quyết, sắp xếp bộ máy mới, ban hành nhiều chính sách mang tính bước ngoặt cũng là lúc dư luận xã hội có độ nhạy cảm cao. Thứ hai, đất nước đang tiến gần hai dấu mốc lịch sử trọng đại: 100 năm thành lập Đảng (1930 – 2030) và 100 năm thành lập nước (1945 – 2045) những thời điểm mà các thế lực thù địch chắc chắn sẽ tập trung chống phá ở mức độ cao nhất. Thứ ba, quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng, sắp xếp tổ chức bộ máy, xử lý các vụ việc tiêu cực dù là những bước đi cần thiết cũng tạo ra những "điểm nóng dư luận" mà AI có thể được sử dụng để khoét sâu, khuếch đại.
Đặc biệt đáng lưu ý là sự kết hợp giữa các thủ đoạn lợi dụng AI từ bên ngoài với tình trạng "tự diễn biến", "tự chuyển hóa" của một bộ phận cán bộ, đảng viên ở bên trong. Khi hai yếu tố này gặp nhau, nguy cơ chuyển thành cấp số nhân: nội dung xuyên tạc do AI tạo ra được một bộ phận cán bộ, đảng viên "tự chuyển hóa" tiếp nhận, chia sẻ, khoác lên mình "tính chính danh nội bộ", rồi lan tỏa ngược trở lại trong chính hàng ngũ của ta. Đây là kịch bản nguy hiểm nhất mà công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng phải chủ động dự liệu và phòng ngừa.
3. Cơ hội và giải pháp ứng dụng trí tuệ nhân tạo để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian số
3.1 Cơ hội
3.1.1. Cơ hội về năng lực nhận diện sớm, định lượng, khoa học
Trong suốt quá trình đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng giai đoạn trước đây, một trong những hạn chế căn bản mà lực lượng chức năng phải đối mặt là việc nhận diện thông tin xấu, độc chủ yếu dựa trên kinh nghiệm cá nhân và phán đoán định tính của cán bộ. Trong bối cảnh mỗi ngày có hàng triệu nội dung được đăng tải trên không gian mạng Việt Nam, phương thức này tất yếu dẫn đến tình trạng "phát hiện được phần nổi, bỏ sót phần chìm", thiếu tính hệ thống và khó đo lường hiệu quả. Sự bùng nổ của Trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là các công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên và học sâu, đang mở ra một cơ hội chưa từng có để khắc phục căn bản hạn chế này, đưa công tác bảo vệ Đảng từ định tính cảm nhận sang định lượng khoa học.
Cụ thể, AI cho phép lực lượng chức năng thực hiện kiểm tra không gian mạng ở quy mô mà sức lao động con người hoàn toàn không thể đạt tới. Một hệ thống AI có thể phân tích hàng triệu bài viết, bình luận, video trên các nền tảng mạng xã hội trong thời gian thực; tự động phát hiện các chủ đề nhạy cảm, các cụm từ khóa mang dấu hiệu xuyên tạc, các luồng giọng điệu thù địch; phân loại mức độ nguy hiểm theo thang định lượng; và cảnh báo sớm những nội dung cần được chú ý xử lý. Đây chính là hệ thống trợ lực công nghệ có tính chiến lược của lực lượng 35 và các cơ quan làm công tác tư tưởng, không thay thế con người, mà nhân lên năng lực quan sát và phân tích của con người lên gấp hàng nghìn lần.
Không dừng ở khả năng rà quét quy mô lớn, AI còn mang lại cơ hội chuyển đổi công tác bảo vệ Đảng từ tư duy định tính sang phương pháp định lượng khoa học, điều mà trước đây rất khó thực hiện trong lĩnh vực tư tưởng, lý luận. Thông qua các kỹ thuật phân tích cảm xúc (sentiment analysis), phân tích chủ đề (topic modeling) và phân tích đồ thị mạng xã hội (social network analysis), AI cho phép định lượng những khía cạnh vốn được coi là "trừu tượng": mức độ ủng hộ của công chúng đối với một chủ trương, chính sách; sự phân bố thái độ xã hội theo địa bàn, theo nhóm đối tượng; quỹ đạo lan truyền của một luồng thông tin; mức độ tác động của một chiến dịch tuyên truyền. Lần đầu tiên, công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng có thể được thực hiện trên cơ sở dữ liệu khoa học, thay vì chỉ dựa trên cảm nhận chủ quan.
Ý nghĩa chiến lược của cơ hội này đối với công tác bảo vệ Đảng là rất lớn. Thứ nhất, năng lực nhận diện sớm giúp thực hiện đúng phương châm "phòng ngừa từ sớm, từ xa" mà Đại hội XIV của Đảng đã xác định ngăn chặn thông tin xấu, độc ngay khi mới manh nha, trước khi chúng kịp lan rộng và định hình nhận thức của quần chúng. Thứ hai, phương pháp định lượng tạo cơ sở khoa học để đánh giá hiệu quả công tác tuyên truyền, phản bác, từ đó có điều chỉnh kịp thời, tránh tình trạng "làm nhiều nhưng không rõ kết quả". Thứ ba, dữ liệu định lượng cung cấp căn cứ xác đáng để tham mưu cho cấp ủy các cấp ban hành các quyết sách phù hợp với diễn biến thực tế của tình hình tư tưởng trên không gian số.
3.1.2. Cơ hội về tốc độ phản ứng và chủ động phòng ngừa
Nếu cơ hội thứ nhất mở ra khả năng nhìn thấy không gian thông tin một cách khoa học và toàn diện, thì cơ hội thứ hai mà Trí tuệ nhân tạo mang lại mang ý nghĩa chiến lược ở một chiều kích khác, chiều kích thời gian. Đây là yếu tố có tính quyết định trong đấu tranh trên mặt trận tư tưởng số, bởi đặc điểm nguy hiểm nhất của các thủ đoạn chống phá dựa trên AI không chỉ ở mức độ tinh vi, mà còn ở tốc độ lan truyền theo cấp số nhân. Trong cuộc chiến ấy, thời gian không còn là tài nguyên vô hạn, mà là chiến trường có tính quyết định, ai phản ứng nhanh hơn, người đó giành được lợi thế chiến lược.
Ở cấp độ kỹ thuật vận hành, AI mang lại khả năng thu hẹp triệt để "khoảng trống phản ứng" tức khoảng cách thời gian giữa thời điểm thông tin xấu, độc xuất hiện và thời điểm lực lượng chức năng có phản ứng hiệu quả. Theo phương thức truyền thống, quy trình này tuần tự: phát hiện – báo cáo cấp trên – thẩm định nội dung – ra chỉ đạo – triển khai phản bác – đánh giá hiệu quả. Trong khi đó, AI cho phép rút ngắn quy trình này xuống còn vài giờ, thậm chí vài phút: hệ thống tự động phát hiện nội dung đáng chú ý theo thời gian thực; tự động phân loại và đánh giá mức độ ưu tiên; tự động sinh ra các cảnh báo gửi tới bộ phận phụ trách; hỗ trợ soạn thảo bản nháp nội dung phản bác dựa trên kho tư liệu chính thống; và đo lường hiệu quả lan tỏa ngay khi nội dung phản bác được phát hành. Toàn bộ chu trình được tích hợp thành một dây chuyền công nghệ vận hành liên tục, không gián đoạn, điều mà phương thức thủ công không bao giờ đạt tới.
Ở cấp độ tư duy chiến lược, AI đang tạo điều kiện cho một sự chuyển dịch có tính cách mạng trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng: chuyển từ tư thế phản ứng bị động sang thế chủ động phòng ngừa; từ đấu tranh theo vụ việc sang đấu tranh có hệ thống, thường xuyên, liên tục. Đây chính là nội hàm của phương châm "phòng ngừa từ sớm, từ xa, từ cơ sở" mà Đại hội XIV của Đảng đã xác định, phương châm mà trong nhiều năm qua chúng ta đã nhận thức được nhưng thiếu công cụ kỹ thuật để triển khai thực chất. Thông qua năng lực dự báo, các hệ thống AI hiện đại không chỉ phát hiện thông tin xấu đã xuất hiện, mà còn có thể nhận diện các dấu hiệu sớm của một chiến dịch chống phá đang manh nha: sự gia tăng bất thường của một cụm từ khóa ở một địa bàn; sự xuất hiện đồng loạt của các tài khoản mới có hành vi tương đồng; sự kết nối bất thường giữa các trang web đáng ngờ. Lần đầu tiên, công tác bảo vệ Đảng có thể chủ động "đi trước một bước" thay vì chạy theo sau các thủ đoạn chống phá, một lợi thế chiến lược mà trước đây chỉ tồn tại trên lý thuyết. Đó không chỉ là cơ hội công nghệ, mà là cơ hội chính trị – chiến lược để Đảng ta làm chủ hoàn toàn "thời gian chiến lược" trên mặt trận tư tưởng số, đúng với tinh thần "tự chủ chiến lược, nắm chắc thời cơ" mà Đại hội XIV đã xác lập.
3.1.3. Cơ hội về sức lan tỏa và cá nhân hóa tích cực
Cơ hội tiếp theo mà Trí tuệ nhân tạo mang lại là chủ động lan tỏa các giá trị cốt lõi của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối của Đảng đến đúng đối tượng, đúng thời điểm, đúng cách tiếp cận. Đây là lĩnh vực mà công tác tuyên truyền truyền thống, dù đã có nhiều nỗ lực, vẫn đang gặp một hạn chế căn bản: "thông điệp đúng nhưng không đến được đúng người". Một bài viết tuyên truyền chất lượng đăng trên báo Đảng có thể tiếp cận được cán bộ, đảng viên trung niên, nhưng lại khó chạm tới thanh niên, trí thức trẻ, những người đang dành phần lớn thời gian trên các nền tảng mạng xã hội với phong cách tiếp nhận thông tin hoàn toàn khác. Đây chính là khoảng trống mà AI có thể khắc phục một cách căn bản.
AI có thể cá nhân hóa nội dung tuyên truyền ở quy mô lớn, điều mà trước đây được coi là rất khó trong công tác tư tưởng. Thay vì một thông điệp chung gửi tới tất cả mọi người, AI cho phép tạo ra các phiên bản khác nhau của cùng một nội dung cốt lõi, phù hợp với từng nhóm đối tượng: phiên bản ngắn gọn, trực quan cho thanh niên; phiên bản có chiều sâu lý luận cho đội ngũ trí thức; phiên bản dễ hiểu, gần gũi cho đồng bào dân tộc thiểu số; phiên bản song ngữ cho người Việt Nam ở nước ngoài. Đồng thời, AI tạo sinh có thể hỗ trợ sản xuất nội dung tuyên truyền đa định dạng như infographic, video ngắn, podcast, bài viết với năng suất tăng gấp nhiều lần so với phương thức truyền thống, tất nhiên dưới sự kiểm duyệt nghiêm ngặt và chỉ đạo nội dung của con người. Điều đáng chú ý là: nếu các thế lực thù địch đã và đang sử dụng AI để cá nhân hóa thông điệp chống phá thì việc ta chủ động làm chủ chính công cụ này để phục vụ mục tiêu tích cực không chỉ là cơ hội, mà còn là yêu cầu tất yếu của thế trận đấu tranh.
Ngoài ra, AI trợ lý ảo phổ biến Văn kiện Đại hội XIV, Nghị quyết 57-NQ/TW và các văn kiện quan trọng của Đảng. Thay vì cán bộ, đảng viên phải tự tra cứu trong các tập văn kiện dày hàng trăm trang, một trợ lý ảo được huấn luyện chuyên sâu có thể trả lời tức thì các câu hỏi cụ thể, giải thích các khái niệm mới, dẫn ra các đoạn văn kiện liên quan, và điều chỉnh cách trình bày phù hợp với trình độ người hỏi. Đây không chỉ là tiện ích kỹ thuật, mà là cách đưa đường lối của Đảng "đến tận tay, vào tận trí" của mỗi cán bộ, đảng viên, quần chúng, điều mà phương thức truyền thống không bao giờ có thể làm được ở quy mô hàng chục triệu người.
3.2. Giải pháp ứng dụng AI trong nhận diện và điều hướng dư luận
3.2.1. Trụ cột Thể chế – Pháp luật
Thứ nhất, hướng tới việc nghiên cứu, ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo của Việt Nam, đạo luật nền tảng điều chỉnh toàn diện hoạt động phát triển, ứng dụng và quản trị AI trên lãnh thổ Việt Nam. Luật này cần giải quyết ba câu hỏi cốt lõi: phạm vi điều chỉnh (các hệ thống AI nào chịu sự quản lý, theo cấp độ rủi ro nào); trách nhiệm pháp lý (ai chịu trách nhiệm khi AI gây thiệt hại là người phát triển, người triển khai hay người sử dụng); và cơ chế giám sát (cơ quan nào có thẩm quyền đánh giá, cấp phép, kiểm tra, xử lý). Việc xây dựng đạo luật này có thể tham chiếu kinh nghiệm của Đạo luật AI của Liên minh châu Âu (EU AI Act) năm 2024, nhưng phải được bản địa hóa phù hợp với thực tiễn chính trị – xã hội Việt Nam, đặc biệt là nguyên tắc đặt dưới sự lãnh đạo thống nhất của Đảng.
Thứ hai, ban hành quy định riêng, đủ mạnh về giả mạo sâu (deepfake) và nội dung do AI tạo sinh. Đây là nhóm thủ đoạn có độ nguy hiểm cao nhất đối với uy tín lãnh đạo Đảng, nhưng lại chưa có chế tài pháp lý tương xứng. Cần nghiên cứu các quy định cụ thể: bắt buộc gắn dấu nhận diện đối với nội dung do AI tạo sinh; xử lý nghiêm minh hành vi giả mạo hình ảnh, giọng nói lãnh đạo Đảng, Nhà nước; quy định trách nhiệm pháp lý đối với việc lan truyền nội dung deepfake có chủ đích.
Thứ ba, xác lập khung pháp lý về trách nhiệm của các nền tảng xuyên biên giới. Đây là một trong những "điểm nghẽn thể chế" lớn nhất hiện nay: các nền tảng như Facebook, YouTube, TikTok, X đang điều phối thông tin đến hàng chục triệu người Việt Nam, nhưng lại đặt trụ sở ở nước ngoài, vận hành theo pháp luật của quốc gia khác, và phản ứng chậm chạp trước các yêu cầu gỡ bỏ nội dung xuyên tạc từ phía cơ quan chức năng Việt Nam. Cần nghiên cứu các giải pháp pháp lý: yêu cầu các nền tảng lớn phải đặt đại diện pháp lý tại Việt Nam; quy định thời hạn xử lý bắt buộc đối với các nội dung vi phạm; chế tài tài chính đủ mạnh để buộc các nền tảng tuân thủ; cơ chế phối hợp quốc tế để xử lý các vi phạm xuyên biên giới. Kinh nghiệm của EU với Đạo luật Dịch vụ số (Digital Services Act) năm 2022 là một tham chiếu đáng chú ý.
3.2.2. Trụ cột Công nghệ – Hạ tầng
Thứ nhất, xây dựng trung tâm dữ liệu quốc gia phục vụ công tác tư tưởng. Dữ liệu là "nhiên liệu" của mọi hệ thống AI – không có dữ liệu chất lượng, không có AI hiệu quả. Hiện nay, dữ liệu về tình hình tư tưởng trên không gian số đang phân tán ở nhiều cơ quan khác nhau (Bộ Công an, Bộ Thông tin và Truyền thông, Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương, các tỉnh ủy, thành ủy…), với các tiêu chuẩn không thống nhất, khó khai thác tổng hợp. Cần nghiên cứu xây dựng một trung tâm dữ liệu quốc gia chuyên biệt về tình hình tư tưởng trên không gian số, được tổ chức theo nguyên tắc: tập trung đầu mối, chuẩn hóa dữ liệu, chia sẻ có phân quyền, bảo mật tuyệt đối.
Thứ hai, phát triển bộ công cụ chuyên dụng cho lực lượng làm công tác tư tưởng. Trên cơ sở mô hình ngôn ngữ lớn và trung tâm dữ liệu quốc gia, cần đầu tư xây dựng các ứng dụng cụ thể: hệ thống giám sát và cảnh báo sớm tích hợp AI, vận hành 24/7 trên phạm vi toàn không gian mạng Việt Nam; công cụ nhận diện giả mạo sâu với độ chính xác cao đối với nội dung tiếng Việt; công cụ phân tích cảm xúc và xu hướng dư luận theo thời gian thực; công cụ hỗ trợ sản xuất nội dung tuyên truyền đa định dạng (văn bản, hình ảnh, video, podcast); trợ lý ảo phổ biến văn kiện cho cán bộ, đảng viên. Các công cụ này cần được thiết kế theo nguyên tắc "dễ sử dụng cho người không chuyên công nghệ", bởi người dùng chính là cán bộ làm công tác tư tưởng, không phải kỹ sư lập trình.
3.2.3. Trụ cột Nguồn nhân lực
Trong bất kỳ lĩnh vực nào, đặc biệt là lĩnh vực tư tưởng – lý luận, con người luôn là nhân tố quyết định. Điều này càng đúng trong kỷ nguyên AI, bởi nghịch lý của thời đại số là: công nghệ càng tự động hóa, vai trò của con người với bản lĩnh chính trị và trí tuệ sâu sắc càng trở nên không thể thay thế. Một mô hình AI dù tinh vi đến đâu cũng chỉ là công cụ; việc sử dụng nó vì mục tiêu nào, theo định hướng chính trị nào, với phán đoán chiến lược nào, đó là việc của con người và đòi hỏi năng lực của con người phải được nâng lên ngang tầm với công cụ mà họ làm chủ.
Sự thiếu hụt đội ngũ "chuyên gia kép" – vừa vững lý luận, vừa giỏi công nghệ – đang tạo ra "điểm nghẽn nhân lực chiến lược" trong công tác bảo vệ Đảng trên không gian số. Thứ nhất, đổi mới chương trình đào tạo lý luận chính trị để tích hợp nội dung về AI và không gian số. Hệ thống các Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Học viện Báo chí và Tuyên truyền, các trường chính trị tỉnh – thành phố, các trung tâm bồi dưỡng chính trị cần chủ động cập nhật chương trình: bổ sung các chuyên đề về AI và chiến tranh nhận thức; về nhận diện giả mạo sâu và các thủ đoạn chống phá trên không gian số; về kỹ năng ứng dụng công cụ AI trong công tác tuyên truyền, vận động quần chúng. Đây không phải là yêu cầu biến cán bộ lý luận thành kỹ sư lập trình, mà là trang bị cho họ năng lực nhận thức công nghệ đủ để không bị động trước các thủ đoạn mới, đủ để phối hợp hiệu quả với đội ngũ kỹ thuật, và đủ để đưa ra các chỉ đạo chính trị phù hợp với thực tiễn công nghệ đang thay đổi từng ngày.
Thứ hai, xây dựng chương trình đào tạo chuyên gia kép ở trình độ cao. Song song với việc nâng cao nền tảng chung cho đội ngũ cán bộ, cần có chương trình đào tạo chuyên biệt để hình thành một lực lượng tinh nhuệ "chuyên gia kép". Chương trình này có thể được thiết kế dưới nhiều hình thức: đào tạo sau đại học liên ngành "Chính trị học – Trí tuệ nhân tạo" tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh phối hợp với các đại học công nghệ hàng đầu; chương trình bồi dưỡng ngắn hạn cho cán bộ chủ chốt của Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương, lực lượng 35 các cấp; cử cán bộ ưu tú đi đào tạo về AI tại các nước có nền công nghệ tiên tiến, với định hướng "ra đi với bản lĩnh chính trị, trở về với năng lực công nghệ". Mục tiêu là hình thành một đội ngũ hàng nghìn chuyên gia kép trong vòng 5 – 10 năm tới đủ về số lượng, vững về chất lượng, phân bố hợp lý từ Trung ương đến địa phương.
Thứ ba, bồi dưỡng năng lực số cho lực lượng làm công tác tư tưởng ở cơ sở. Nếu nhóm giải pháp trên tập trung vào đỉnh cao chuyên gia, thì nhóm giải pháp này tập trung vào nền tảng rộng: nâng cao năng lực số cho lực lượng cấp huyện, cấp xã; cho đội ngũ báo cáo viên, tuyên truyền viên; cho cán bộ dân vận, cán bộ mặt trận, các đoàn thể. Đây là lực lượng trực tiếp tiếp xúc với quần chúng, và nếu lực lượng này không đủ năng lực số thì toàn bộ hệ thống bảo vệ Đảng trên không gian số sẽ bị đứt gãy ở chính mắt xích cuối cùng – mắt xích quyết định hiệu quả thực tế. Nhóm giải pháp trên tạo thành một cấu trúc nhân lực ba cấp: đỉnh tinh nhuệ (chuyên gia kép), trụ cột chuyên môn (cán bộ lý luận có năng lực AI), nền tảng rộng (lực lượng cơ sở có kỹ năng số). Chỉ khi cả ba cấp này cùng được phát triển đồng bộ, công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian số mới có đủ nhân lực để vận hành hiệu quả. Đây cũng chính là sự cụ thể hóa tinh thần "khắc phục tình trạng tổ chức thực hiện là khâu yếu" mà Đại hội XIV đã thẳng thắn chỉ ra, đồng thời thực hiện chiến lược "thu hút, trọng dụng nhân tài, đẩy mạnh phát triển lực lượng sản xuất mới" mà Đại hội đã xác định. Cuối cùng, điều quan trọng nhất cần khẳng định: dù công nghệ AI phát triển đến đâu, nguyên tắc "AI phục vụ con người, con người dẫn dắt AI" vẫn là bất biến – và chính đội ngũ con người, đặc biệt là đội ngũ "chuyên gia kép", chính là yếu tố bảo đảm nguyên tắc này được giữ vững trong thực tế.
Kết luận
Trong dòng chảy không ngừng của lịch sử, mỗi thời đại đặt ra cho Đảng Cộng sản Việt Nam những thử thách và nhiệm vụ riêng của nó. Từ những ngày đầu thành lập đấu tranh giành độc lập dân tộc, qua hai cuộc kháng chiến vĩ đại, đến công cuộc đổi mới 40 năm qua, Đảng ta luôn chứng tỏ bản lĩnh và trí tuệ trong việc nhận diện đúng thời cuộc và tìm ra con đường đúng đắn để đưa dân tộc vượt qua thử thách. Hôm nay, khi đất nước bước vào kỷ nguyên mới một thử thách chưa từng có tiền lệ đang đặt ra trên mặt trận tư tưởng: thử thách từ sự bùng nổ của Trí tuệ nhân tạo trên không gian số.
Bài nghiên cứu khẳng định luận điểm cốt lõi: Trí tuệ nhân tạo không phải là kẻ thù, cũng không phải là phép màu – đó là công cụ chiến lược mà việc làm chủ hay không làm chủ sẽ quyết định thế và lực của Đảng trên mặt trận tư tưởng số trong kỷ nguyên mới. Công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, do đó, cần một bước chuyển về chất: từ phòng ngự bị động sang chủ động làm chủ công nghệ; từ phản ứng theo vụ việc sang phòng ngừa có hệ thống; từ dựa trên kinh nghiệm định tính sang kết hợp định tính với định lượng khoa học. Cần thấy rằng công cuộc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian số là cuộc đấu tranh trường kỳ, không có điểm dừng. Công nghệ AI sẽ tiếp tục phát triển với tốc độ ngày càng nhanh; các thủ đoạn chống phá sẽ tiếp tục biến đổi với mức độ ngày càng tinh vi; không gian số sẽ tiếp tục mở rộng với quy mô ngày càng lớn. Nhưng cũng chính trong cuộc đấu tranh trường kỳ đó, Đảng ta có thể vững tin vào sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng với gần một thế kỷ kinh nghiệm; nền tảng chính trị – pháp lý thuận lợi với Văn kiện Đại hội XIV và Nghị quyết 57-NQ/TW; năng lực công nghệ nội sinh đang phát triển và truyền thống đoàn kết, trí tuệ của dân tộc Việt Nam trong mọi cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc, bảo vệ chế độ.
Tài liệu tham khảo
1. Atlantic Council (2022). Russian War Report: Hacked news program and deepfake video spread false Zelenskyy claims, ngày 16/3/2022. Truy cập tại: https://www.atlanticcouncil.org/blogs/new-atlanticist/russian-war-report-hacked-news-program-and-deepfake-video-spread-false-zelenskyy-claims/
2. Bộ Chính trị (2018). Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới. Hà Nội.
3. Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Hà Nội.
4. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Hà Nội: Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
5. Meta (2020). May 2020 Coordinated Inauthentic Behavior Report. Meta Newsroom, 05/6/2020. Truy cập tại: https://about.fb.com/news/2020/06/may-cib-report/
6. NPR (2024). A political consultant faces charges and fines for Biden deepfake robocalls, ngày 23/5/2024. Truy cập tại: https://www.npr.org/2024/05/23/nx-s1-4977582/fcc-ai-deepfake-robocall-biden-new-hampshire-political-operative
7. South China Morning Post (2023). Singapore PM Lee issues warning after deepfake video of him 'promoting' crypto investment emerges, ngày 29/12/2023. Truy cập tại: https://www.scmp.com/news/asia/southeast-asia/article/3246629/