Thể chế hóa các mục tiêu khí hậu: thực tiễn từ Luật khung của Hàn Quốc
Đặt vấn đề Sự gia tăng hiện tượng cực đoan khí hậu đã thúc đẩy các quốc gia chuyển từ cam kết chính sách mềm sang cơ sở pháp luật ràng buộc. Tại Hàn Quốc - quốc gia phát thải khí nhà kính lớn thứ 11 toàn cầu, áp lực này càng lớn hơn. Hàn Quốc là một trong những nền kinh tế tiêu thụ nhiều năng lượng nhất và phụ thuộc lớn vào nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch (khoảng 98%) để đáp ứng nhu cầu trong nước (IEA, 2025). Ngành công nghiệp và sản xuất đóng vai trò thiết yếu đối với GDP nhưng cũng tiêu thụ lượng năng lượng khổng lồ và thải ra khoảng 60% lượng carbon quốc gia (World Bank, 2024). Nhằm ứng phó với các vấn đề khí hậu, Hàn Quốc ban hành Luật Khung về trung hòa carbon (Carbon Neutrality Framework Act) để thể chế hoá mục tiêu trung hòa carbon 2050. Tuy nhiên, thách thức lớn là liệu đạo luật này có cung cấp đủ công cụ bắt buộc để biến tham vọng quốc tế thành hành động tuân thủ nội địa hay không (KLRI, 2021; IEA, 2025).  Bài viết sử dụng phương pháp liên ngành (phân tích quy phạm pháp luật và chính sách công so sánh) để làm rõ mối liên hệ giữa cam kết ngoại giao (NDC) và thiết kế thể chế pháp luật nội địa để hoàn thành các mục tiêu về khí hậu của Hàn Quốc.

Tính chất pháp lý của mục tiêu quốc gia và thể chế

Luật Khung về trung hòa carbon của Hàn Quốc đã chính thức hóa tầm nhìn trung hòa carbon 2050 và quy định mục tiêu giảm phát thải đến năm 2030 ít nhất 35% so với mức 2018 - đưa cam kết ngoại giao vào khung pháp lý nội địa (KLRI, 2021; IEA, 2025). Việc ghi nhận mục tiêu trong luật tạo cơ sở pháp lý cho việc xây dựng kế hoạch hành động, phân bổ nguồn lực ngân sách và ban hành các văn bản hướng dẫn thi hành.Tuy nhiên, bản chất luật khung thường là nguyên tắc và yêu cầu thiết lập mục tiêu và chính sách hơn là định lượng các nghĩa vụ bắt buộc cho từng hành vi hoặc đơn vị chịu trách nhiệm; điều này dẫn tới khoảng trống giữa “mục tiêu ở mức quốc gia” và “trách nhiệm pháp lý cụ thể cho các chủ thể phát thải” (Climate Action Tracker, 2022). Những phân tích so sánh cho thấy, để chuyển đổi cam kết ngoại giao thành ràng buộc thực thi cần có các điều khoản chi tiết: mục tiêu trung hạn được xác định bằng con số pháp lý, cơ chế phân bổ mục tiêu cho ngành và chế tài quản lý đối với các chủ thể không tuân thủ (OECD, 2023).

Quy định pháp lý trong Luật Khung của Hàn Quốc thiết lập cơ cấu ủy ban cấp cao (Presidential Commission on Carbon Neutrality and Green Growth) và yêu cầu xây dựng kế hoạch quốc gia hàng năm, lộ trình ngành, cùng quỹ ứng phó. Đây là bước tiến quan trọng trong quá trình thể chế hóa nhằm đảm bảo sự liên kết giữa chiến lược cấp cao và chính sách thực thi (KLRI, 2021; World Bank, 2024). Tuy nhiên, yếu tố then chốt là biện pháp bắt buộc: nếu mục tiêu chỉ mang tính hướng dẫn mà không có yêu cầu pháp lý buộc chính phủ liên tục điều chỉnh chính sách dựa trên khoa học (ví dụ: yêu cầu xem xét định kỳ, điều chỉnh mục tiêu phù hợp với kịch bản 1.5°C), thì rủi ro “không thực hiện đầy đủ các hành động cam kết hoặc không tuân thủ trong thực thi” sẽ hiện hữu. Thêm nữa, cách thức chuyển giao mục tiêu quốc gia thành chỉ tiêu cho các tỉnh, ngành, doanh nghiệp cần được quy định bằng văn bản pháp định rõ ràng để tránh tình trạng phân bổ tùy biến theo chính sách chính phủ đương nhiệm (IEA, 2025; UNFCCC, 2021).

Công cụ kinh tế và công cụ quy phạm

Hàn Quốc đã vận hành Hệ thống Giao dịch phát thải (K-ETS) vận hành từ năm 2015, là một trong những thị trường carbon quy mô lớn đầu tiên tại châu Á và ban hành một số ưu đãi tài chính, nhưng việc đạt mục tiêu giảm sâu đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa hai loại công cụ này (IEA, 2025; Climate Action Tracker, 2022). công cụ kinh tế tạo động lực giảm phát thải theo nguyên tắc chi phí – hiệu quả, nhưng có thể không đủ nhanh để loại bỏ các nguồn phát thải cứng nếu tín hiệu giá không đủ mạnh; trong khi đó, quy định trực tiếp (ví dụ: tiêu chí hiệu suất cho nhà máy nhiệt điện mới) có thể tạo ra bước chuyển nhanh nhưng dễ gặp phản kháng nếu không được thiết kế công bằng.

Luật Khung Hàn Quốc đã đưa ra yêu cầu báo cáo định kỳ và xây dựng hệ thống dữ liệu quốc gia, nhưng việc nâng hạng MRV, chuẩn hóa phương pháp tính và mở rộng kiểm toán độc lập vẫn là nhiệm vụ cần đẩy mạnh (UNFCCC, 2021; IEA, 2025). Việc quy định thống nhất về phương pháp kiểm kê, tần suất báo cáo, cơ chế thẩm định độc lập và công khai thông tin sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch, tăng khả năng kiểm chứng và tạo điều kiện thuận lợi cho việc so sánh quốc tế. Tuy nhiên, yêu cầu về sự kết nối chặt chẽ giữa nghiên cứu khoa học, IPCC và thiết kế chính sách là điều then chốt để luật có khả năng thích ứng với bằng chứng mới. Do đó, World Bank (2024) cho rằng luật nên xác lập cơ chế tư vấn khoa học thường xuyên, yêu cầu xem xét và cập nhật mục tiêu dựa trên đánh giá khoa học theo chu kỳ cố định. Đồng thời, cần trao quyền cho cơ quan độc lập hoặc hội đồng khoa học quốc gia tham gia vào quá trình đánh giá chính sách để giảm rủi ro chính trị hóa dữ liệu khoa học (OECD, 2023; World Bank, 2024).

Hợp tác quốc tế, cơ chế tín dụng carbon và vấn đề tính toán song phương

Hàn Quốc là một bên tích cực trong ngoại giao khí hậu; luật khung tạo hành lang để triển khai các cơ chế hợp tác quốc tế, bao gồm mua bán tín chỉ carbon và chuyển giao công nghệ (IEA, 2025; UNFCCC, 2021). Việc tích hợp cơ chế thị trường quốc tế (Article 6 của Paris Agreement) vào cơ sở pháp luật nội địa đòi hỏi quy định chặt về tính toán phát thải tránh tính lặp hai lần và đảm bảo tính toàn vẹn môi trường.

Ngoài ra, Hàn Quốc đã cân nhắc chiến lược ngoại giao nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia khi tham gia thị trường carbon quốc tế: đảm bảo rằng mua tín chỉ không thay thế việc giảm phát thải trong nước cần thiết để đạt mục tiêu dài hạn. Hợp tác quốc tế của Hàn Quốc tập trung vào chuyển giao công nghệ xanh, tài trợ cho dự án cơ sở hạ tầng sạch tại các nước đối tác, và xây dựng sân chơi tiêu chuẩn nhằm khuyến khích thực hành minh bạch và có trách nhiệm (World Bank, 2024; Climate Action Tracker, 2022).

Kết luận

Có thể thấy rằng việc Hàn Quốc ban hành Luật Khung về trung hòa carbon đánh dấu một bước tiến chiến lược trong nỗ lực thể chế hóa các cam kết ngoại giao thành khuôn khổ pháp lý nội địa có tính ràng buộc. Đạo luật đã thành công trong việc chính thức hóa tầm nhìn trung hòa carbon vào năm 2050, thiết lập nền tảng quản trị thông qua ủy ban cấp cao và các kế hoạch quốc gia. Tuy nhiên, kết quả phân tích cũng chỉ ra rằng vẫn tồn tại một khoảng trống pháp lý đáng kể giữa các mục tiêu vĩ mô và trách nhiệm thực thi vi mô của từng chủ thể phát thải. Để hiện thực hóa khát vọng khí hậu, Hàn Quốc cần tiếp tục hoàn thiện các quy định nhằm phân bổ chỉ tiêu phát thải cụ thể cho từng ngành, đồng thời kết hợp hài hòa giữa công cụ kinh tế (như hệ thống K-ETS) và các công cụ quy phạm trực tiếp. Bên cạnh đó, việc chuẩn hóa hệ thống đo lường, báo cáo (MRV) và thiết lập cơ chế tham vấn khoa học độc lập là những yếu tố quan trọng nhằm đảm bảo chính sách bám sát các kịch bản khí hậu thực tế và tránh rủi ro chính trị hóa dữ liệu. Nhìn rộng ra, tiến trình hoàn thiện pháp lý và chiến lược hội nhập thị trường carbon quốc tế của Hàn Quốc mang lại nhiều bài học thực tiễn giá trị cho các quốc gia trong nỗ lực xây dựng thể chế hướng tới mục tiêu Net-Zero.

Tài liệu tham khảo

1. Climate Action Tracker (2022). South Korea: Assessment. Climate Action Tracker.

https://climateactiontracker.org/countries/south-korea/ climateactiontracker.org

2. IEA (2025). Korea 2025 - Energy Policy Review. International Energy Agency. https://iea.blob.core.windows.net/assets/21b0a0d2-6b9a-435d-b591-c65fb76399d6/Korea2025.pdf?utm_source=chatgpt.com

3. KLRI (2021). Framework Act on Carbon Neutrality and Green Growth (Official English text). Korea Legislation Research Institute.

https://elaw.klri.re.kr/eng_mobile/viewer.do?hseq=59958&key=39&type=part&utm_source=chatgpt.com

4. OECD (2023). Rural transitions to net-zero GHG emissions in Korea (OECD report excerpt). Organisation for Economic Co-operation and Development.

https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2023/10/rural-transitions-to-net-zero-ghg-emissions-in-korea_aa47f336/ae06d20f-en.pdf?utm_source=chatgpt.com

5. UNFCCC (2021). Fourth Biennial Update Report of the Republic of Korea. United Nations Framework Convention on Climate Change.

https://unfccc.int/sites/default/files/resource/%C2%AD211230_ROK_4th%20BUR.pdf?utm_source=chatgpt.com

6. World Bank (2024). Strategic Roadmap for Korea's Green Transition (World Bank Session Notes). World Bank.

https://thedocs.worldbank.org/en/doc/ce763c3a8293601a6487d3fff1f9f2c5-0320072024/original/Session-1-1-Jungwook-Kim-F.pdf?utm_source=chatgpt.com

ThS. Đỗ Thị Hải Vân
Nguồn bài viết: Trang Thông tin điện tử Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững
Tin xem nhiều
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1