Quyết định sinh con của thanh niên Việt Nam trong không gian riêng tư hiện đại
Thanh niên Việt Nam hiện nay không ngừng thực hiện các cuộc thương thuyết linh hoạt trong không gian riêng tư để bảo vệ quyền quyết định sinh con trước áp lực gia đình và xã hội. Điều đó có thể thể hiện qua sự tự chủ tài chính từ công việc hiện đại tạo bệ đỡ vững chắc giúp họ có tiếng nói trọng lượng hơn khi đàm phán chia sẻ trách nhiệm chăm sóc con cái với bạn đời; hoặc ở sự khéo léo nắm giữ các diễn ngôn "kế hoạch" của Nhà nước. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích cách thức thanh niên Việt Nam hiện nay liên tục thực hiện các cuộc thương thuyết, đàm phán trong không gian riêng tư của họ nhằm nâng cao quyền tự chủ trong việc ra quyết định sinh con của mình.
Anh-tin-bai
Nguồn: Hình minh họa tạo bởi công cụ trí tuệ nhân tạo (AI)

Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa của một giai đoạn chuyển đổi nhân khẩu học đầy biến động, nơi thế hệ trẻ không chỉ đóng vai trò là lực lượng lao động nòng cốt thúc đẩy tăng trưởng mà còn là những chủ thể có khả năng định hình quy mô, cơ cấu dân số trong tương lai. Báo cáo dân số toàn cầu năm 2026 của Liên Hợp Quốc đã nhấn mạnh rằng thanh niên trên toàn thế giới luôn mang lại nguồn năng lượng, sự sáng tạo và sức sống mạnh mẽ cho sự phát triển chung; tuy nhiên, để hiện thực hóa những khát vọng về các mối quan hệ thân mật, gia đình và tương lai bền vững, họ rất cần một môi trường hỗ trợ toàn diện (United Nations, 2026). Tại Việt Nam, làn sóng đô thị hóa nhanh chóng kết hợp với tiến trình mở cửa kinh tế và hội nhập quốc tế sâu rộng đã tái định hình sâu sắc hành vi sinh sản của giới trẻ. Dù tỷ suất sinh tổng hợp quốc gia vẫn duy trì tương đối ổn định quanh mức thay thế, sự sụt giảm nghiêm trọng dưới mức thay thế tại một số tỉnh trong cả nước đang đặt ra những thách thức lớn. Một điểm thú vị là cho dù đối mặt với nhiều áp lực hiện đại, phần lớn thanh niên Việt Nam vẫn bày tỏ mong muốn có khoảng hai con, một minh chứng cho thấy các giá trị gia đình truyền thống vẫn giữ được vị thế bền bỉ giữa dòng chảy của thời đại mới (Nguyen & Nghiem, 2022).

Để thấu hiểu sâu sắc những quyết định này, việc phân tích quyết định sinh con cần được đặt dưới lăng kính "không gian tư" – một công cụ lý thuyết sắc bén giúp làm nổi bật vai trò chủ thể của người trẻ khi họ đứng trước lựa chọn trở thành cha mẹ. Không gian tư không chỉ đơn thuần là nơi trú ngụ vật lý hay ý chí cá nhân độc lập, mà là một thực thể xã hội phức tạp, nơi giao thoa liên tục giữa một bên là các chính sách vĩ mô, biến động kinh tế từ không gian công và một bên là các giá trị văn hóa, mối quan hệ thân mật gia đình. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích cách thức thanh niên Việt Nam hiện nay liên tục thực hiện các cuộc thương thuyết, đàm phán trong không gian tư của họ nhằm bảo vệ quyền tự chủ sinh sản trước những sức ép đa chiều.

Bối cảnh chính sách và kinh tế

Nhìn lại lịch sử dưới góc độ chính sách, quyết định sinh con của các thế hệ trước đây luôn chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi sự can thiệp trực tiếp từ Nhà nước thông qua các công cụ quản lý nhân khẩu học nghiêm ngặt. Sau cột mốc Đổi mới năm 1986, hành vi sinh đẻ của người dân bị ràng buộc chặt chẽ bởi sự đan xen giữa các định chuẩn chính sách và hệ giá trị văn hóa truyền thống (Sattayavinit, 2026, 74, 96). Trọng tâm của giai đoạn này là Chính sách quốc gia về kế hoạch hóa gia đình ban hành năm 1988, quy định mỗi cặp vợ chồng chỉ nên có từ một đến hai con (Sattayavinit, 2026, 77). Chính sách không chỉ dừng lại ở lời kêu gọi mà còn đi kèm các quy định hành chính khắt khe như giới hạn độ tuổi kết hôn tối thiểu đối với cán bộ, công chức và quy định khoảng cách giữa các lần sinh phải từ ba đến năm năm. Những cá nhân vi phạm, đặc biệt là đội ngũ cán bộ, Đảng viên, phải đối mặt với những hình thức kỷ luật nghiêm khắc từ phạt hành chính, chậm thăng tiến cho đến sa thải, khi mà diễn ngôn chính thống của Nhà nước luôn đồng nhất việc kiểm soát mức sinh với trách nhiệm quốc gia về xóa đói giảm nghèo và phát triển kinh tế (Sattayavinit, 2026, 77).

Trải qua nhiều thập kỷ kiên trì áp dụng mô hình gia đình ít con, bối cảnh nhân khẩu học Việt Nam đã có những dịch chuyển căn bản, buộc Nhà nước phải thay đổi chiến lược quản lý sang hướng linh hoạt và phù hợp hơn với thực tế địa phương. Sự ra đời của Quyết định số 588/QĐ-TTg vào năm 2020 phê duyệt "Chương trình điều chỉnh mức sinh phù hợp các vùng, đối tượng đến năm 2030" đánh dấu bước ngoặt lớn trong tư duy chính sách (Nguyễn & Dương, 2026, 679; Thủ tướng Chính phủ, 2020, 1). Thay vì áp đặt một khuôn mẫu giảm sinh đồng loạt, chiến lược mới tập trung vào việc duy trì vững chắc mức sinh thay thế trên phạm vi cả nước, đồng thời khuyến khích tăng sinh ở những vùng có mức sinh thấp và tiếp tục giảm sinh ở những nơi có mức sinh cao (Thủ tướng Chính phủ, 2020, 1). Đối với lực lượng thanh niên, Nhà nước chuyển hướng sang vận động, thuyết phục thay đổi hành vi bằng cách khuyến khích nam nữ kết hôn trước tuổi ba mươi và phụ nữ sinh con thứ hai trước tuổi ba mươi lăm (Thủ tướng Chính phủ, 2020, 4). Diễn ngôn chính sách giờ đây hướng tới việc xây dựng mô hình mỗi cặp vợ chồng sinh đủ hai con để nuôi dạy tốt, hướng đến một gia đình tiến bộ, ấm no và hạnh phúc (Thủ tướng Chính phủ, 2020, 2). Sự thay đổi này vô hình trung củng cố thêm định chuẩn "hai con" trong tiềm thức xã hội, biến nó thành một chuẩn mực gia đình lý tưởng mới (Nguyen và cộng sự, 2023, 4).

Song song với những chuyển dịch chính sách, các yếu tố cấu trúc – đặc biệt là thị trường lao động dưới tác động của toàn cầu hóa – đã tạo ra những lực đẩy và lực hút mạnh mẽ đối với quyết định sinh sản của cá nhân. Tiến trình tự do hóa thương mại, tiêu biểu là việc ký kết Hiệp định Thương mại Song phương Việt - Mỹ (BTA) vào năm 2001, đã mở đường cho sự bùng nổ của các ngành công nghiệp hướng xuất khẩu như dệt may, da giày và điện tử. Sự phát triển vượt bậc này châm ngòi cho làn sóng dịch chuyển lao động khổng lồ, thu hút hàng triệu lao động trẻ, đặc biệt là phụ nữ, rời bỏ khu vực nông nghiệp truyền thống để gia nhập thị trường lao động chính thức tại các khu công nghiệp, khu chế xuất.

Việc chuyển dịch sang khu vực làm công ăn lương với kỷ luật lao động nghiêm ngặt và yêu cầu năng suất cao đã làm gia tăng đáng kể chi phí cơ hội của việc kết hôn và sinh con đối với phụ nữ trẻ. Việc tạm thời rời xa vị trí làm việc để thực hiện thiên chức làm mẹ đồng nghĩa với những rủi ro hiện hữu về giảm sút thu nhập, mất cơ hội thăng tiến nghề nghiệp hoặc thậm chí là mất việc làm. Các nghiên cứu thực chứng đã chỉ ra rằng sự gia tăng cơ hội việc làm phi nông nghiệp từ quá trình tự do hóa thương mại có mối tương quan trực tiếp với xu hướng trì hoãn kết hôn và trì hoãn sinh con đầu lòng của phụ nữ trẻ, làm giảm xác suất kết hôn và làm mẹ của họ một cách rõ rệt (Pham, Lee & Wie, 2024, 1071). Dù sự trì hoãn này chủ yếu tác động đến tiến trình thời gian chứ không triệt tiêu hoàn toàn mong muốn có con lâu dài, nó vẫn góp phần kéo giảm tỷ suất sinh chung trong ngắn hạn, đồng thời thúc đẩy giới trẻ nhìn nhận lại các giá trị về gia đình và sự tự chủ cá nhân (Sattayavinit, 2026, 97; Pham, Lee & Wie, 2024, 1071).

Quyết định sinh con của thanh niên Việt Nam trong không gian riêng tư hiện đại

Để giải mã những phản ứng hành vi này của giới trẻ, lý thuyết về không gian riêng tư mang lại một cách tiếp cận toàn diện. Không gian riêng tư là lĩnh vực tồn tại xã hội gắn liền với đời sống gia đình, các mối quan hệ thân mật, nơi mà các nhu cầu, cảm xúc và trải nghiệm cá nhân được đặt lên hàng đầu (Conerly và cộng sự, 2021). Trong không gian này, hành động của con người thường được dẫn dắt bởi tính tình cảm sâu sắc và tính lan tỏa, vượt ra ngoài các vai trò chuyên biệt hay những tính toán công cụ đơn thuần của đời sống công việc (Parsons, 1951, được trích dẫn trong tài liệu). Về mặt lịch sử, gia đình luôn được xem là một pháo đài riêng tư, tạo ra một ranh giới tự nhiên giúp các thành viên kháng cự lại sự can thiệp quá sâu của các thể chế nhà nước hay áp lực xã hội bên ngoài (Conerly và cộng sự, 2021). Đối với thanh niên Việt Nam hiện đại, không gian tư chính là nơi họ khẳng định quyền tự chủ đối với cơ thể, thể hiện mong muốn cá nhân và thực hiện các cuộc thương lượng hằng ngày để giải quyết những mâu thuẫn nảy sinh từ sự áp đặt của các yếu tố bên ngoài.

Một trong những thương thuyết căng thẳng nhất trong không gian tư của thanh niên Việt Nam chính là sự giằng co giữa một bên là tư tưởng Nho giáo, đạo hiếu truyền thống và một bên là nhu cầu tự do cá nhân. Mặc dù xã hội đã có những bước tiến dài về hiện đại hóa, các hộ gia đình Việt Nam vẫn chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các chuẩn mực gia đình truyền thống, nơi cha mẹ thường nắm giữ tiếng nói quan trọng trong việc định hướng con cái về thời điểm và số lượng cháu nối dõi (Nguyễn & Dương, 2026, 679; Nguyen và cộng sự, 2023, 1). Trong cấu trúc gia đình đa thế hệ vốn vẫn còn phổ biến, việc chung sống với cha mẹ chồng mang lại những lợi ích thực tế to lớn về hỗ trợ kinh tế và chăm sóc trẻ nhỏ, nhưng đồng thời cũng đi kèm với những áp lực vô hình về kỳ vọng giới tính (Nguyen và cộng sự, 2023, 4). Người phụ nữ sống cùng gia đình chồng thường phải gánh chịu áp lực nặng nề hơn trong việc sinh con trai để hoàn thành bổn phận thờ cúng tổ tiên và duy trì dòng tộc, tạo ra mối liên hệ trực tiếp giữa sự đồng cư trú và xác suất sinh thêm con (Nguyen và cộng sự, 2023).

Tâm lý thích có con trai là một yếu tố phức tạp đã được kiểm chứng qua nhiều thế hệ. Phân tích so sánh giữa các thế hệ phụ nữ X, Y và Z cho thấy một nghịch lý đáng ngạc nhiên: dù thế hệ trẻ (Gen Z) được tiếp cận với giáo dục hiện đại và các tư tưởng bình đẳng giới sâu sắc hơn, họ lại thể hiện sự thiên lệch giới tính ở lần sinh đầu tiên rõ rệt hơn cả các thế hệ đi trước, với tỷ lệ trẻ sơ sinh là gái ở lần sinh đầu chỉ chiếm tỷ lệ khá thấp (Nguyen và cộng sự, 2025, 334). Điều này được giải thích bởi áp lực kép: khi quy mô gia đình ngày càng thu hẹp và giới trẻ chủ động sinh ít con hơn, mong muốn phải có ít nhất một người con trai để "nối dõi tông đường" càng trở nên cấp bách và dồn nén vào số ít lần sinh đó (Nguyen và cộng sự, 2025, 338). Giới tính của đứa con đầu lòng đóng vai trò quyết định; những người trẻ sinh con đầu lòng là con gái thường đối mặt với áp lực gia đình lớn hơn, dẫn đến việc rút ngắn khoảng cách giữa các lần sinh và tăng xác suất sinh con thứ hai, thứ ba để có thể sinh thêm con trai (Nguyen và cộng sự, 2025; Nguyen và cộng sự, 2023).

Tuy nhiên, bức tranh về sự đồng cư trú và hỗ trợ thế hệ đang có những rạn nứt dưới tác động của làn sóng di cư đô thị. Việc thanh niên di chuyển đến các trung tâm đô thị lớn để học tập và lập nghiệp đã tạo ra khoảng cách địa lý xa xôi và điều kiện sống chật hẹp, khiến mô hình gia đình đa thế hệ dần bị thay thế bởi gia đình hạt nhân (Nguyễn & Dương, 2026, 679; Nguyen và cộng sự, 2023, 3). Khi không còn sự trợ giúp đắc lực từ ông bà trong việc chăm sóc con cái tại các thành phố lớn, chi phí cơ hội của việc sinh con tăng vọt. Các cặp vợ chồng trẻ phải tự mình xoay xở cân bằng giữa công việc và gia đình, khiến ý định sinh con bị trì hoãn hoặc cắt giảm đáng kể (Nguyen và cộng sự, 2023, 13).

Để đối phó với những áp lực này và giành lại quyền tự quyết trong không gian tư, giới trẻ Việt Nam đã phát triển những chiến lược thương thuyết vô cùng linh hoạt và tinh tế. Một trong những chiến thuật độc đáo được phụ nữ trẻ áp dụng là việc chiếm lĩnh và tái định nghĩa các diễn ngôn chính thống của Nhà nước để phục vụ mục tiêu cá nhân. Thay vì tuân thủ định chuẩn kế hoạch hóa gia đình vì lợi ích vĩ mô, họ sử dụng chính khái niệm "kế hoạch" để trì hoãn việc mang thai nhằm tập trung phát triển sự nghiệp hoặc củng cố tài chính gia đình (Sattayavinit, 2026, 90). Khi một người phụ nữ viện dẫn việc mang thai nằm "ngoài kế hoạch", cô ấy thực chất đang dùng ngôn ngữ quản lý của Nhà nước để thực hiện quyền kiểm soát cơ thể và kế hoạch sinh sản của riêng mình (Sattayavinit, 2026, 90).

Bên cạnh đó, các cuộc thương lượng bên trong mối quan hệ vợ chồng cũng chứng kiến những biến đổi sâu sắc. Bằng cách thuyết phục chồng rằng sức khỏe của bản thân không đảm bảo để mang thai hoặc sinh thêm con, người phụ nữ có thể trì hoãn việc sinh đẻ hoặc thực hiện các lựa chọn đình chỉ thai nghén một cách an toàn mà vẫn giữ được sự đồng thuận của bạn đời và tránh được sự can thiệp từ gia đình chồng. Họ cũng chủ động thu hẹp phạm vi thảo luận về việc sinh con chỉ trong giới hạn hai vợ chồng, gạt bỏ sự can thiệp từ phía gia đình lớn để bảo vệ không gian tự quyết của mình (Sattayavinit, 2026).

Đối với những quyết định đầy khó khăn và nhạy cảm như đình chỉ thai nghén – hành vi vốn chịu nhiều định kiến đạo đức nặng nề trong xã hội – phụ nữ trẻ còn tìm kiếm sự nâng đỡ từ các chiến lược tâm lý và tâm linh trong không gian riêng tư. Để xoa dịu những cảm giác tội lỗi, lo âu và áp lực tinh thần, nhiều người lựa chọn thực hiện các nghi lễ tâm linh riêng tư như cúng bái thai nhi vào các dịp rằm, mua sắm đồ chơi cho đứa con đã mất (Sattayavinit, 2026, 93). Những hành vi này không chỉ là sự sám hối đơn thuần, mà là một cơ chế tự chữa lành giúp họ hòa giải giữa lựa chọn cá nhân với các ranh giới văn hóa, tôn giáo, từ đó bảo vệ sức khỏe tâm thần để tiếp tục cuộc sống tự chủ. Bên cạnh đó, các chiến thuật tâm lý như "sự quên lãng có chiến lược" hay việc xem các biến cố sinh sản là một lẽ tự nhiên cũng giúp họ vượt qua sự phán xét từ cộng đồng (Sattayavinit, 2026, 95).

Sự độc lập về tài chính nhờ vào thị trường lao động hiện đại đóng vai trò là một bệ đỡ vững chắc giúp giới trẻ, đặc biệt là phụ nữ, tự tin hơn trong các cuộc đàm phán này. Việc có thu nhập tự chủ từ các công việc chính thức cho phép họ đặt ra những tiêu chuẩn cao hơn cho bạn đời, chủ động quyết định thời điểm kết hôn và sinh con (Pham, Lee & Wie, 2024, 1076). Sự tự chủ tài chính này mang lại tiếng nói có trọng lượng hơn trong việc yêu cầu người chồng chia sẻ gánh nặng việc nhà và chăm sóc con cái, giảm bớt những rào cản tâm lý khi cân nhắc sinh con thứ hai (Nguyễn & Dương, 2026, 699). Thậm chí, trong một số bối cảnh đặc biệt, sự tự chủ này còn dẫn đến các lựa chọn phá vỡ hoàn toàn cấu trúc gia đình truyền thống, chẳng hạn như hiện tượng phụ nữ đơn thân chủ động xin con để làm mẹ độc lập, hoàn toàn nằm ngoài các quy tắc tông tộc Nho giáo (Phinney, 2022).

Sự tiến bộ của công nghệ y tế và kỹ thuật số cũng tham gia vào quá trình hỗ trợ quyền tự quyết của giới trẻ trong không gian tư. Sự phổ biến của các ứng dụng điện thoại thông minh và dịch vụ chăm sóc sức khỏe từ xa cho phép thanh niên tiếp cận nguồn thông tin sinh sản chính xác một cách bảo mật, không còn phụ thuộc hoàn toàn vào sự chỉ dẫn đôi khi mang tính định kiến của người thân hay nhân viên y tế (Nguyen và cộng sự, 2023, 8). Việc nâng cao hiểu biết về sức khỏe giúp họ giảm bớt những lo âu vô hình và tự tin quản lý tiến trình mang thai của mình (Nguyen và cộng sự, 2023, 8). Ngược lại, sự phát triển của công nghệ siêu âm cũng là một con dao hai lưỡi khi nó vô tình bị lạm dụng để phục vụ cho tâm lý lựa chọn giới tính thai nhi vốn vẫn còn âm ỉ trong xã hội (Nguyen và cộng sự, 2025, 328).

Nhìn một cách tổng thể, quyết định sinh con của thanh niên Việt Nam hiện nay là kết quả của một quá trình thương lượng liên tục và đa chiều trong không gian tư. Giới trẻ không hề thụ động chịu trận trước các áp lực cấu trúc hay định kiến truyền thống; thay vào đó, họ chủ động sử dụng mọi nguồn lực từ tài chính, công nghệ cho đến các chiến lược đàm phán tâm lý, tâm linh để mở rộng tối đa quyền tự quyết của mình. Để giải quyết khoảng cách giữa mong muốn sinh con và thực tế sinh đẻ thấp, đặc biệt tại các vùng kinh tế trọng điểm, các chính sách quốc gia cần có sự thấu cảm sâu sắc với đời sống riêng tư của thanh niên. Các giải pháp hỗ trợ không nên dừng lại ở những khẩu hiệu tuyên truyền chung chung, mà cần đi vào thực chất thông qua việc mở rộng hệ thống an sinh xã hội, phát triển dịch vụ chăm sóc trẻ em chất lượng cao tại các khu công nghiệp, thúc đẩy bình đẳng giới thực chất trong gia đình và tôn trọng tối đa quyền tự chủ sinh sản của cá nhân. Chỉ khi không gian công và không gian tư có sự nâng đỡ, hòa hợp lẫn nhau, khát vọng hạnh phúc cá nhân của thế hệ trẻ mới có thể đồng hành bền vững cùng sự phát triển thịnh vượng của quốc gia.

*

*    *

Quyết định sinh con của thanh niên Việt Nam trong bối cảnh xã hội hiện đại không đơn thuần là một hành vi sinh học hay một lựa chọn cá nhân biệt lập, mà là một quá trình thương thuyết không ngừng nghỉ bên trong không gian tư. Có thể thấy các yếu tố thuộc không gian tư như cấu trúc đồng cư trú gia đình, tâm lý ưa chuộng con trai, khát vọng tự chủ cơ thể của người phụ nữ,… liên tục giao thoa với nhau và với các yếu tố xã hội như chính sách và quá trình phát triển kinh tế. Người trẻ Việt Nam phải liên tục thương thuyết trong không gian tư khi đứng trước lựa chọn sinh con của mình. Để hướng tới một tương lai nhân khẩu học bền vững, các chính sách quốc gia cần phải thấu cảm và đồng hành cùng thanh niên, chủ động tháo gỡ các rào cản thực tế bằng những giải pháp an sinh xã hội đồng bộ, thúc đẩy bình đẳng giới thực chất và tôn trọng quyền tự chủ sinh sản của mỗi cá nhân.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Conerly, T. R., Holmes, K., & Tamang, A. L. (2021). Introduction to Sociology 3e. Rice University, OpenStax.

Doan, L. P., Nguyen, L. H., Do, H. N., Nguyen, T. T., Vu, G. T., Do, H. T., Latkin, C. A., Ho, R. C. M., & Ho, C. S. H. (2023). Ensuring population health in the era of aging in Vietnam: Policy review and factors associated with intentions of childbearing before the age of 30 among youths. Healthcare11(1), 102. https://doi.org/10.3390/healthcare11010102.

Hoang, N.-P. T., & Kirby, J. N. (2020). A meta-ethnography synthesis of joint care practices between parents and grandparents from Asian cultural backgrounds: Benefits and challenges [Bản thảo chưa xuất bản]. Parenting and Family Support Centre, School of Psychology, The University of Queensland.

Nguyen, A. D., Nguyen, L. H., Nguyen, L. D., Ninh, L. T., Nguyen, H. T. T., Nguyen, C. T., Nathan, N., Do, A. L., Le, A. M., Doan, L. P., Nguyen, S. H., Vu, T. M. T., Tran, B. X., Latkin, C. A., Ho, C. S. H., & Ho, R. C. M. (2023). Toward sustainable development goals in gender inequality: An analysis of gender preferences among urban pregnant women in a Southeast Asian country. BMC Pregnancy and Childbirth23, 780. https://doi.org/10.1186/s12884-023-06109-z. 

Nguyen, V. D., & Nghiem, T. T. (2022). Family size desires and intentions in the lowest fertility region in Vietnam. F1000Research11, 1165. https://doi.org/10.12688/f1000research.122977.1.

Nguyen, Y. T. H., Dang, T. N. H., Sukontamarn, P., Lai, S.-L., & Pechdin, W. (2025). Sex of first child and actual fertility among Vietnamese women from generations X, Y, and Z: Examining intergenerational patterns of son preference. Journal of Population and Social Studies34, 327–343. http://doi.org/10.25133/JPSSv342026.017.

Nguyen, Y. T. H., Dang, T. N. H., Buh, B., & Buber-Ennser, I. (2023). Coresiding with parents, son preference, and women’s desire for additional children in Vietnam (Working Paper No. 03/2023). Vienna Institute of Demography. https://doi.org/10.1553/0x003e7385.

Nguyễn Hồ Anh Khoa, & Dương Ngọc Khánh Tuyền. (2026). The impact of household structure on fertility: A study in Vietnam. Demographic Research54, 677–718. https://doi.org/10.4054/DemRes.2026.54.22.

Pham, P. N., Lee, H., & Wie, D. (2024). Trade liberalization and women’s marriage and fertility decisions in Vietnam. Economic Analysis and Policy82, 1071–1082. https://doi.org/10.1016/j.eap.2024.05.002.

Phinney, H. M. (2022). Single Mothers and the State’s Embrace: Reproductive Agency in Vietnam. University of Washington Press.

Sattayavinit, T. (2026). Reclaiming the womb: The right to reproductive autonomy over women’s bodies in Vietnam. Southeast Asian Studies15(1), 73–104. https://doi.org/10.20495/seas.26003.

Thủ tướng Chính phủ. (2020, 28 tháng 4). Quyết định số 588/QĐ-TTg phê duyệt "Chương trình điều chỉnh mức sinh phù hợp các vùng, đối tượng đến năm 2030". Chính phủ Việt Nam. https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2020/04/588.signed.pdf.

United Nations. (2026). World Population Highlights 2026: Youth (UN DESA/POP/2026/TR/NO. 13). United Nations.


Ths. Phạm Thùy Dương
Nguồn bài viết: Viện Nghiên cứu Văn hóa
Tin xem nhiều
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1