Năm 19 tuổi, Giddens tốt nghiệp cử nhân tại Đại học Hull, sau đó tiếp tục hoàn thành chương trình thạc sĩ tại Trường Kinh tế Luân-đôn (LSE) với luận văn về Thể thao và Xã hội tại Anh Đương đại— một chủ đề cho thấy sự quan tâm của ông tới góc nhìn về đời sống thường nhật như chủ thể nghiên cứu chính. Ông tiếp tục hoàn thành tiến sĩ tại Đại học Cambridge, nơi tư duy của ông được rèn giũa qua những cuộc đối thoại sâu với các truyền thống lý thuyết lớn của thế kỷ 20.
Năm 1961, Giddens bắt đầu giảng dạy tâm lý xã hội tại Đại học Leicester, nơi ông bắt đầu phát triển những ý tưởng lý thuyết độc lập đầu tiên (Open University, 2007; Busse, 2010). Đầu những năm 1970, Giddens trở thành Giáo sư Xã hội học tại Khoa Khoa học Xã hội và Chính trị tại King's College Cambridge. Năm 1985, ông đồng sáng lập Nhà xuất bản Polity Press — một nhà xuất bản học thuật chuyên về khoa học xã hội và nhân văn, đến nay vẫn là một trong những đơn vị xuất bản uy tín nhất trong lĩnh vực này trên thế giới.
Trong những năm 1970, Giddens đưa ra quan điểm với lý thuyết của ba nhà sáng lập xã hội học: Marx, Durkheim và Weber. Thay vì chọn trung thành với một truyền thống duy nhất, ông tìm cách kế thừa những gì tinh túy nhất từ cả ba — đồng thời đặt câu hỏi về những gì cần được bổ sung hoặc cập nhật để nắm bắt được xã hội hiện đại. Chủ nghĩa tư bản và lý thuyết xã hội hiện đại (Capitalism and Modern Social Theory) và Các quy tắc mới của phương pháp xã hội học (New Rules of Sociological Method) là hai công trình tiêu biểu của ông trong thời kỳ này, đặt nền móng cho một cách tiếp cận xã hội học mới mẻ và tự chủ hơn.
Năm 1984, tác phẩm Hiến pháp của xã hội (The Constitution of Society) được xuất bản. Trong tác phẩm này, Giddens đưa ra Lý thuyết hình thành cấu trúc (Structuration Theory) — một trong những đóng góp lý thuyết có ảnh hưởng nhất của ông. Trước Giddens, xã hội học thường bị chia rẽ bởi quan điểm: xã hội định hình cá nhân, hay cá nhân tạo ra xã hội? Một bên, các lý thuyết vĩ mô nhìn nhận cấu trúc xã hội định hình hành vi con người từ bên trên; bên kia, các lý thuyết vi mô như tương tác luận biểu tượng lại cho rằng xã hội được xây dựng từ dưới lên — từ những tương tác và ý nghĩa mà cá nhân trao cho nhau trong cuộc sống thường nhật. Giddens đề xuất rằng cấu trúc và hành động không phải hai thực thể đối lập mà là hai mặt của cùng một quá trình xã hội. Ông gọi đây là "tính hai mặt của cấu trúc" (duality of structure): cấu trúc xã hội vừa tạo điều kiện, vừa bị tái tạo liên tục thông qua hành động hàng ngày của con người (Giddens, 1984; Mouzelis, 1989).
Đi kèm với lý thuyết hình thành cấu trúc, ông đã phát triển và mở rộng khái niệm "phản tư" (reflexivity). “Phản tư” chính là năng lực của con người liên tục theo dõi, đánh giá và điều chỉnh hành vi của bản thân trong dòng chảy của đời sống xã hội. Đây không chỉ là đặc điểm tâm lý cá nhân mà là đặc trưng cấu thành của chính xã hội hiện đại.

(Tác phẩm: Hiến pháp của xã hội)
( The Constitution of Society) (1984)
Từ đầu những năm 1990, Giddens chuyển sự chú ý sang phân tích bản chất của xã hội hiện đại và những hệ quả của nó đối với bản sắc cá nhân, chính trị và trật tự toàn cầu. Loạt tác phẩm quan trọng bao gồm Những hệ quả của tính hiện đại (The Consequences of Modernity), Tính hiện đại và Bản sắc cá nhân (Modernity and Self-Identity) và Sự chuyển đổi của quan hệ thân mật (The Transformation of Intimacy).
Trong những công trình này, Giddens mô tả xã hội hiện đại như một cỗ máy đang chạy ngày càng nhanh hơn, được thúc đẩy bởi ba cơ chế: chủ nghĩa tư bản công nghiệp, giám sát và quyền lực nhà nước, và sức mạnh quân sự. Ông đã đề xuất phân biệt rủi ro bên ngoài, hay còn gọi là rủi ro tự nhiên (external risk) và rủi ro sản xuất (manufactured risk) nhằm làm rõ nguy cơ do con người tạo ra trong quá trình phát triển (khủng hoảng tài chính, ô nhiễm môi trường) với các rủi ro tự nhiên truyền thống.
Năm 1998, tác phẩm Con đường thứ ba: Sự đổi mới của nền dân chủ xã hội (The Third Way: The Renewal of Social Democracy) được xuất bản. Trong tác phẩm, Giddens đề xuất lý thuyết “Con đường thứ ba” (The Third Way), với nguyên tắc cốt lõi - “không có quyền lợi nếu không có trách nhiệm” (Giddens, 1998). Lý thuyết này hướng tới mục tiêu kết hợp hiệu quả kinh tế thị trường với công bằng xã hội và trách nhiệm cộng đồng. Lý thuyết ảnh hưởng mạnh mẽ tới chính sách của Thủ tướng Tony Blair tại Anh từ năm 1997 đến năm 2007, đồng thời được được thảo luận rộng rãi trong giới hoạch định chính sách ở nhiều quốc gia (Temple, 2000).

Năm 1999, Giddens thực hiện loạt bài giảng Reith Lectures trên đài BBC với chủ đề " Thế giới đang vượt khỏi tầm kiểm soát” (Runaway World) — sau đó được xuất bản thành sách và được dịch ra hàng chục ngôn ngữ. Trong tác phẩm này, ông phân tích toàn cầu hóa không chỉ như một hiện tượng kinh tế mà là một lực lượng tái cấu trúc căn bản các thể chế xã hội như: gia đình, nhà nước, truyền thống, dân chủ và cả bản sắc cá nhân (Giddens, 1999).
Giddens lập luận rằng toàn cầu hóa đang tạo ra những rủi ro mới mà không một quốc gia nào có thể đơn độc giải quyết, đồng thời mở ra những cơ hội chưa từng có để mở rộng dân chủ và quyền cá nhân trên phạm vi toàn cầu. Đây là một trong những phân tích có hệ thống và cân bằng nhất về hiện tượng toàn cầu hóa trong xã hội học đương đại.
Năm 2003, sau khi hết nhiệm kỳ Giám đốc Trường Kinh tế Luân-đôn (LSE), Giddens tiếp tục đóng góp thêm vào kho tàng học thuật với một loạt các tác phẩm: Chính trị của biến đổi khí hậu (The Politics of Climate Change), xuất bản năm 2009, đưa ra khái niệm 'Nghịch lý Giddens' — lý giải tại sao con người biết mà vẫn không hành động trước biến đổi khí hậu; Châu lục biến động và hùng mạnh (Turbulent and Mighty Continent), xuất bản năm 2013, phân tích tương lai châu Âu và giành Giải thưởng Sách châu Âu năm 2014. Song song đó, với tư cách Thượng nghị sĩ Lao động tại Thượng viện Anh, ông đã tham gia gần 200 phiên tranh luận chính sách từ 2006 đến 2023. Ở tuổi 87, ông vẫn là Giáo sư Danh dự tại LSE và các tác phẩm chứa đựng tư tưởng của ông vẫn tiếp tục được nghiên cứu và thảo luận, với trên 549 nghìn lượt trích dẫn trên Google Scholar (Google Scholar, 2026).
Nhìn lại hành trình hơn nửa thế kỷ đóng góp cho khoa học xã hội, Anthony Giddens hiện lên như một học giả “không chịu đứng yên”. Từ lý thuyết hình thành cấu trúc đặt lại nền móng cho toàn bộ ngành xã hội học, đến những phân tích sắc bén về bản chất xã hội hiện đại, rủi ro và toàn cầu hóa — mỗi giai đoạn trong sự nghiệp của ông đều đặt ra những câu hỏi mà thế hệ sau tiếp tục phải trả lời. Điều đáng trân trọng hơn cả là ông không bao giờ cho phép tư tưởng của mình dừng lại ở trang sách: ông mang nó vào nghị trường, vào chính sách, vào những cuộc tranh luận về tương lai châu Âu và khủng hoảng khí hậu. Trong bối cảnh thế giới đang đối mặt với những thách thức ngày càng phức tạp và khó lường, tư tưởng của Giddens không trở nên cũ đi — mà ngược lại, càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết.
Trần Thanh Giang – Viện Xã hội học và Tâm lý học
Tài liệu tham khảo:
1. Busse, J. R. (2010). Giddens, Anthony. In H. K. Anheier & S. Toepler (Eds.), International Encyclopedia of Civil Society. Springer. https://doi.org/10.1007/978-0-387-93996-4_651
2. Giddens, A. (1984). The Constitution of Society: Outline of the Theory of Structuration. Polity Press.
3. Giddens, A. (1998). The Third Way: The Renewal of Social Democracy. Polity Press.
4. Giddens, A. (1999). Runaway World: How Globalisation is Reshaping Our Lives. Profile Books.
5. Google Scholar (2026). https://scholar.google.com/citations?user=woDR56wAAAAJ&hl=en
6. Mouzelis, N. (1989). Restructuring Structuration Theory. Sociological Review, 37(4), 613–635. https://doi.org/10.1111/j.1467-954X.1989.tb00047.x
7. Open University. (2007). Anthony Giddens: A biography. OpenLearn. https://www.open.edu/openlearn/society/politics-policy-people/politics/anthony-giddens-biography
8. Temple, M. (2000). New Labour’s Third Way: pragmatism and governance. The British Journal of Politics & International Relations, 2(3), 302-325.