Khép lại hành trình “Weaving Hands, Women’s Time: Textile Traditions in ASEAN” (Những bàn tay dệt, Thời gian của phụ nữ: Truyền thống dệt may ở ASEAN): Dấu ấn ngoại giao văn hóa của Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam tại Hàn Quốc
Sau hơn năm tháng mở cửa đón công chúng, trưng bày đặc biệt “Weaving Hands, Women’s Time: Textile Traditions in ASEAN” (Những bàn tay dệt, Thời gian của phụ nữ: Truyền thống dệt may ở ASEAN) chính thức khép lại vào ngày 30/8/2026 tại Trung tâm Văn hóa ASEAN (KF-ACH), Busan, Hàn Quốc. Kể từ ngày khai mạc 26/3/2026, trưng bày này đã trở thành một trong những điểm hẹn văn hóa nổi bật, nơi vẻ đẹp của văn hóa dệt và bàn tay tài hoa của người phụ nữ Việt Nam nói riêng và các nước Đông Nam Á nói chung được tôn vinh trọn vẹn với bạn bè quốc tế.
Trong vai trò đơn vị đồng hành cùng Trung tâm Văn hóa ASEAN
và Quỹ Giao lưu Quốc tế Hàn Quốc (KF), Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam (Bảo tàng)
đã để lại nhiều dấu ấn đậm nét trong suốt thời gian diễn ra sự kiện. Sự tham
gia ấy một lần nữa khẳng định vị thế của Bảo tàng là một trong những thiết chế
văn hóa hàng đầu trong việc hiện thực hóa đường lối đối ngoại và ngoại giao văn
hóa của Đảng và Nhà nước. Cùng với Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam và Trung tâm
Văn hóa ASEAN (KF-ACH), Trưng bày còn quy tụ sự phối hợp của nhiều tổ chức uy
tín trong khu vực như; Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, Bảo tàng Batik Indonesia, Bảo
tàng Dệt may Jakarta, Tổ chức Timor Aid, Cục Di sản Quốc gia Malaysia, Tổng cục
Di sản Singapore và Công ty Trúc Lâm Handmade, cùng sự hỗ trợ của
UNESCO-ICHCAP, Trung tâm Văn hóa châu Á và Trung tâm ASEAN – Hàn Quốc.
Khách tham quan trong không gian trưng bày “Weaving Hands, Women’s Time: Textile Traditions in ASEAN” tại Trung tâm Văn hóa ASEAN (KF-ACH), Busan, Hàn Quốc
Lễ khai mạc ấm áp tình hữu nghị
Trưng bày chính thức mở cửa từ ngày 26/3/2026 với lễ khai mạc
trang trọng tại Trung tâm Văn hóa ASEAN (KF-ACH), Busan, Hàn Quốc. Sự kiện quy
tụ đại diện Quỹ Giao lưu Quốc tế Hàn Quốc, đại sứ và đại diện ngoại giao các nước
thành viên ASEAN tại Hàn Quốc, cùng đông đảo chuyên gia, nghệ nhân, sinh viên
và người dân địa phương yêu mến văn hóa Đông Nam Á. Trong không khí ấm áp và
trang trọng, các đại biểu đã nhấn mạnh ý nghĩa của Trưng bày như một nhịp cầu
văn hóa, nơi câu chuyện về nghề dệt và người phụ nữ Đông Nam Á được kể lại bằng
ngôn ngữ của di sản.
PGS.TS. Lê Hải Đăng – Giám đốc Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam phát biểu tại Lễ khai mạc trưng bày
Phát biểu tại Lễ khai mạc, đại diện Ban tổ chức khẳng định
trưng bày không đơn thuần giới thiệu vẻ đẹp của những tấm thổ cẩm, mà còn là lời
tri ân dành cho những người phụ nữ đã lặng lẽ gìn giữ và trao truyền nghề dệt
qua nhiều thế hệ. Về phía Việt Nam, PGS.TS. Lê Hải Đăng – Giám đốc Bảo tàng Dân
tộc học Việt Nam bày tỏ mong muốn thông qua trưng bày này, tri thức và di sản
văn hóa các dân tộc Việt Nam sẽ đến gần hơn với công chúng quốc tế, đồng thời
nhấn mạnh Trưng bày là một nhịp cầu văn hóa góp phần thắt chặt tình hữu nghị và
sự hiểu biết lẫn nhau giữa các quốc gia trong khu vực.
Ngay trong Lễ khai mạc, phần trình diễn dệt thủ công của nghệ
nhân người Thái đến từ tỉnh Nghệ An (Việt Nam) đã trở thành tâm điểm chú ý.
Trên khung cửi được đặt giữa không gian trưng bày, từng động tác đưa thoi, luồn
sợi của nghệ nhân đã cuốn hút khách mời và mở đầu cho hành trình khám phá di sản
dệt may ASEAN suốt hơn năm tháng sau đó. Sự hiện diện của Bảo tàng Dân tộc học
Việt Nam ngay từ ngày đầu tiên đã góp phần khẳng định vai trò và dấu ấn Việt
Nam trong một sự kiện văn hóa mang tầm khu vực.
Hành trình di sản chạm đến trái tim công chúng quốc tế
Trưng bày được cấu trúc thành bốn phần, dẫn dắt công chúng từ
kỹ thuật thủ công truyền thống đến những ứng dụng đương đại. Bên cạnh những di
sản tiêu biểu của các nước bạn như khăn Krama (Campuchia), vải Tais
(Timor-Leste), dệt Songket (Malaysia), hoa văn Naga (Lào) hay kỹ thuật dệt sợi
dứa Piña (Philippines), hình ảnh Việt Nam hiện diện xuyên suốt và ngày một đậm
nét. Kỹ thuật nhuộm cản sáp của một số dân tộc ở Việt Nam được đặt cạnh Batik
và trang phục Kebaya của khu vực, cho thấy Việt Nam vừa là một mắt xích trong
dòng chảy văn hóa chung Đông Nam Á, vừa giữ được bản sắc riêng trong cách tạo
hoa văn và phối màu.
Không chỉ dừng lại ở đó, tác phẩm “Tổ thêu” (1958) của họa
sĩ Trần Đông Lương, được Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam lựa chọn trưng bày, đã ghi
dấu ấn sâu đậm qua chất liệu tranh lụa truyền thống. Bức tranh tái hiện nhịp điệu
lao động cần mẫn và khắc họa rõ nét vai trò trung tâm của người phụ nữ trong đời
sống sản xuất. Khép lại hành trình, phần cuối của trưng bày tôn vinh nghề dệt
Việt Nam qua sản phẩm “Nà Pha” của Trúc Lâm Handmade, với những họa tiết rồng,
voi, bướm được dệt tinh xảo từ sợi cotton và tơ tằm. Đó là minh chứng sống động
cho sức sống bền bỉ của nghề dệt truyền thống ngay giữa nhịp sống công nghiệp
và nền kinh tế toàn cầu hóa.
Khách tham quan được giới thiệu về kỹ thuật dệt của các dân
tộc Việt Nam
Xuyên suốt dòng chảy di sản ấy, người phụ nữ luôn giữ vị trí
trung tâm. Họ không chỉ quay tơ, dệt vải và sáng tạo hoa văn mà còn duy trì nhịp
sống thường nhật và trao truyền ký ức cộng đồng qua nhiều thế hệ. Chính điều đó
khiến mỗi tấm vải trong trưng bày không đơn thuần là một sản phẩm thủ công, mà
còn là một câu chuyện về con người, lao động và bản sắc.

Nghệ nhân Thái (Nghệ An, Việt Nam) trình diễn kỹ thuật dệt thủ công truyền thống trên khung cửi ngay tại không gian trưng bày trong ngày khai mạc
Điểm nhấn được nhắc đến nhiều nhất trong suốt sự kiện là phần
trình diễn nghề dệt truyền thống của nghệ nhân người Thái đến từ tỉnh Nghệ An
(Việt Nam). Ngay giữa không gian trưng bày, từng đường thoi, sợi tơ trên khung
cửi truyền thống trở thành minh chứng sống động cho sức sống bền bỉ của di sản
trong dòng chảy đương đại. Nhiều khách tham quan đã nán lại rất lâu bên khung dệt,
chăm chú theo dõi và trò chuyện cùng nghệ nhân, để rồi mang theo ấn tượng khó
quên về vẻ đẹp của thổ cẩm Việt Nam.
Ứng dụng công nghệ, lan tỏa di sản trên không gian số
Một điểm nổi bật của trưng bày là cách kết hợp giữa hiện vật
truyền thống và công nghệ trình chiếu hiện đại. Bên cạnh vải vóc và công cụ dệt,
Ban tổ chức đã bố trí các sắp đặt trình chiếu video cùng những thước phim
chuyên đề, giúp người xem hình dung trọn vẹn quá trình làm ra một tấm vải, từ
khâu se sợi, nhuộm màu đến dệt hoa văn. Đáng chú ý, phần trình diễn nghề dệt của
nghệ nhân người Thái đến từ Nghệ An (Việt Nam) tại Lễ khai mạc đã được ghi hình
và trình chiếu xuyên suốt thời gian trưng bày, để mọi lượt khách tham quan đều
có thể chứng kiến đôi bàn tay Việt Nam bên khung cửi.
Video phần trình diễn nghề dệt của nghệ nhân Thái đến từ tỉnh Nghệ An (Việt Nam) được trình chiếu tại trưng bày
Song song với không gian tại Busan, Bảo tàng Dân tộc học Việt
Nam đã chủ động lan tỏa nội dung trưng bày trên website chính thức cùng các nền
tảng mạng xã hội như Facebook, TikTok, Instagram và YouTube. Nhờ đó, dù sự kiện
diễn ra tại Hàn Quốc nhưng hình ảnh thổ cẩm Việt Nam và câu chuyện về người phụ
nữ bên khung dệt vẫn đến gần hơn với công chúng trong nước và quốc tế, vượt qua
giới hạn về không gian địa lý.
Cách làm này thể hiện tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày
22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới
sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, đồng thời cụ thể hóa quy định của Luật Di sản
văn hóa số 45/2024/QH15 (có hiệu lực từ ngày 01/7/2025) về nghiên cứu, ứng dụng
khoa học công nghệ tiên tiến, số hóa và chuyển đổi số trong hoạt động bảo vệ,
phát huy giá trị di sản văn hóa.
Khi văn hóa trở thành cầu nối ngoại giao cấp cao
Chưa đầy một tháng sau ngày khai mạc, sáng 23/4/2026, Bảo
tàng Dân tộc học Việt Nam tại Hà Nội đã vinh dự đón tiếp bà Kim Hae Kyung, Phu
nhân Tổng thống Hàn Quốc Lee Jae Myung, cùng bà Ngô Phương Ly, Phu nhân Tổng Bí
thư, Chủ tịch nước Tô Lâm. Trong không gian trưng bày về các dân tộc Việt Nam,
hai Phu nhân đã cùng khám phá nhiều nét tương đồng văn hóa Việt – Hàn, từ Tín
ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ với nghi lễ Kut trong Shaman giáo Hàn Quốc, kiến trúc
nhà truyền thống, tục thờ cúng tổ tiên, cho đến ý nghĩa đoàn tụ của Tết Trung
thu và Chuseok.
Phu nhân Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Phu nhân Tổng thống Hàn Quốc thăm Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam
Bà Ngô Phương Ly - Phu nhân Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô
Lâm và Bà Kim Hae Kyung - Phu nhân Tổng thống Hàn Quốc Lee Jae Myung trải nghiệm
điều khiển quân rối tại Bảo tàng
Khoảnh khắc Phu nhân Kim Hae Kyung trực tiếp điều khiển quân
rối tại Thủy đình đã trở thành hình ảnh giàu cảm xúc, khép lại chương trình bằng
sự thấu hiểu và gắn kết. Hai sự kiện, một trưng bày tại Busan và một chuyến
thăm ngoại giao cấp cao tại Hà Nội, tuy diễn ra độc lập nhưng cùng chuyển tải một
thông điệp về sức mạnh mềm của văn hóa trong quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện
Việt Nam – Hàn Quốc.
Cánh tay nối dài của Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam
Thành công của Trưng bày là sự kết tinh từ nhiều năm nghiên
cứu thực địa của Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam. Từ những hiện vật thể hiện kỹ
thuật dệt ikat, hoa văn Naga cho đến vốn tri thức dân gian và phần trình diễn
nghề dệt của dân tộc Thái, Bảo tàng đã đóng góp những giá trị chuyên môn sâu sắc,
làm nên chiều sâu và sức thuyết phục của cả trưng bày.
Dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Viện Hàn lâm Khoa học xã hội
Việt Nam, Bảo tàng không chỉ hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu, sưu tầm, bảo quản
và trưng bày, mà còn tiếp tục khẳng định vai trò là không gian ứng dụng hiệu quả
các kết quả nghiên cứu dân tộc học, nhân học và văn hóa học vào thực tiễn đời sống.
Từ đó, Bảo tàng thực sự trở thành cánh tay đắc lực, đưa tri thức bản địa vươn
ra trường quốc tế và góp phần thực hiện chủ trương ngoại giao văn hóa của Đảng
và Nhà nước.
Những kết quả này cũng góp phần cụ thể hóa tinh thần Nghị
quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt
Nam, với mục tiêu đến năm 2030 xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà
bản sắc dân tộc. Việc mang di sản dệt may của các dân tộc Việt Nam đến với công
chúng quốc tế, đồng thời chủ động kết nối văn hóa trong các hoạt động đối ngoại
cấp cao, cho thấy sự linh hoạt và sáng tạo của Bảo tàng trong việc đưa chủ
trương của Đảng và Nhà nước vào thực tiễn sinh động.
Bảo tàng tiếp tục khẳng định vai trò cầu nối tin cậy, góp phần
tăng cường giao lưu, hiểu biết và tình hữu nghị giữa Việt Nam với các quốc gia
trong khu vực và trên thế giới. Đây cũng là dịp để Bảo tàng khẳng định vị thế của
một thiết chế văn hóa hàng đầu trong công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản
văn hóa các dân tộc Việt Nam và Đông Nam Á, hướng tới những hành trình kết nối
mới trong tương lai.