Xây dựng cơ quan nghiên cứu số: từ số hóa hồ sơ đến quản trị dựa trên dữ liệu tại Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững
Mở đầu
Chuyển
đổi số đang làm thay đổi sâu sắc phương thức tổ chức, quản lý và tạo lập tri
thức của các cơ quan nghiên cứu khoa học. Nếu trước đây, hoạt động của một viện
nghiên cứu chủ yếu dựa trên hồ sơ giấy, văn bản hành chính, các bộ dữ liệu phân
tán và kinh nghiệm quản lý của từng cá nhân, thì trong môi trường số, dữ liệu
ngày càng trở thành một nguồn lực chiến lược. Khả năng thu thập, chuẩn hóa, kết
nối, phân tích và khai thác dữ liệu không chỉ quyết định hiệu quả quản trị mà
còn tác động trực tiếp đến chất lượng nghiên cứu, khả năng chia sẻ tri thức và
mức độ lan tỏa của các kết quả khoa học.
Nghị
quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị xác định phát triển khoa
học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là một trong những
đột phá quan trọng hàng đầu, tạo động lực đổi mới phương thức quản trị và phát
triển kinh tế - xã hội. Đối với các tổ chức nghiên cứu khoa học, tinh thần đó
đặt ra yêu cầu không chỉ ứng dụng thêm các công cụ công nghệ vào công việc hiện
có, mà cần từng bước thay đổi phương thức vận hành của tổ chức theo hướng số,
dựa trên dữ liệu và lấy dữ liệu làm nền tảng cho quản trị, nghiên cứu và phổ
biến tri thức.
Trong
bối cảnh đó, xây dựng “cơ quan nghiên cứu số” là một yêu cầu có tính chiến lược
đối với các viện nghiên cứu. Cơ quan nghiên cứu số không đơn thuần là cơ quan
sử dụng máy tính, thư điện tử, chữ ký số hay lưu trữ tài liệu dưới dạng PDF. Ở
cấp độ cao hơn, đó là mô hình tổ chức trong đó các quy trình quản trị được số
hóa, dữ liệu được chuẩn hóa và kết nối, tri thức được tổ chức có hệ thống, hoạt
động nghiên cứu được hỗ trợ bởi các nền tảng và công cụ số, còn quá trình ra
quyết định ngày càng dựa trên dữ liệu và bằng chứng.
Đối với
Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững, yêu cầu này càng có ý nghĩa bởi
đặc thù hoạt động của Viện gắn với nghiên cứu liên ngành về địa lý nhân văn,
phát triển vùng, phát triển bền vững, môi trường, văn hóa - xã hội, kinh tế và
chính sách. Các lĩnh vực nghiên cứu này tạo ra khối lượng dữ liệu đa dạng, bao
gồm dữ liệu điều tra, khảo sát, bản đồ, báo cáo, hồ sơ nhiệm vụ khoa học, bài
viết khoa học, dữ liệu thống kê và nhiều loại tư liệu khác. Nếu được chuẩn hóa
và tổ chức hợp lý, đây sẽ là nguồn tài nguyên tri thức có giá trị lâu dài, phục
vụ không chỉ một nhiệm vụ nghiên cứu mà còn có thể hỗ trợ nhiều nghiên cứu, tư
vấn chính sách và hoạt động khoa học khác.
Nhận
thức rõ yêu cầu đó, trong năm 2026, Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững
đã từng bước cụ thể hóa chủ trương chuyển đổi số bằng các kế hoạch và nhiệm vụ
cụ thể. Đáng chú ý là Kế hoạch số hóa năm 2026, Kế hoạch triển khai hành động
cao điểm 100 ngày tháo gỡ các điểm nghẽn và thúc đẩy các nhiệm vụ chuyển đổi
số, cùng Kế hoạch đăng tải tin, bài về chuyển đổi số và Nghị quyết số 57-NQ/TW
trên Cổng/Trang thông tin thành viên của Viện. Những văn bản này cho thấy
chuyển đổi số tại Viện đang được triển khai theo hướng có mục tiêu, có lộ
trình, có đầu mối và có sản phẩm đầu ra cụ thể. Từ thực tiễn đó, xây dựng cơ
quan nghiên cứu số tại Viện có thể được nhìn nhận như một quá trình gồm nhiều
bước liên kết: số hóa hồ sơ – chuẩn hóa dữ liệu – tổ chức và kết nối dữ liệu –
khai thác dữ liệu – quản trị dựa trên dữ liệu – hình thành văn hóa số và phương
thức nghiên cứu mới.
1. Từ
“số hóa hồ sơ” đến xây dựng tài nguyên dữ liệu của cơ quan nghiên cứu
Số hóa
là điểm khởi đầu quan trọng của quá trình xây dựng cơ quan nghiên cứu số. Tuy
nhiên, nếu chỉ dừng ở việc quét tài liệu giấy thành các tệp PDF thì số hóa chưa
tạo ra sự thay đổi căn bản trong phương thức quản trị. Một tệp PDF được quét từ
một văn bản giấy vẫn chỉ là một “bản sao điện tử” nếu không có thông tin mô tả,
không được đặt tên thống nhất, không xác định được nguồn gốc, thời gian, tình
trạng pháp lý, quyền khai thác và không thể tìm kiếm, kết nối với các dữ liệu
khác. Vì vậy, số hóa trong cơ quan nghiên cứu cần được hiểu theo nghĩa rộng
hơn: chuyển tài liệu và thông tin từ trạng thái phân tán sang trạng thái có cấu
trúc, có định danh, có khả năng tra cứu, khai thác và tái sử dụng.
Kế
hoạch số hóa của Viện năm 2026 đã thể hiện khá rõ cách tiếp cận này. Viện xác
định tập trung số hóa các sản phẩm nghiên cứu do Viện quản lý, trước hết là kết
quả các đề tài, nhiệm vụ khoa học; đồng thời yêu cầu tài liệu số hóa phải xác
định được nguồn gốc, tình trạng nghiệm thu, quyền sử dụng, mức độ mật, phạm vi
khai thác, được đặt tên thống nhất và sao lưu an toàn. Đây là một điểm có ý
nghĩa quan trọng về mặt quản trị dữ liệu. Bởi trong một cơ quan nghiên cứu, giá
trị của tài liệu không chỉ nằm ở nội dung bên trong mà còn nằm ở “ngữ cảnh dữ
liệu” của tài liệu đó: tài liệu thuộc nhiệm vụ nào, ai chủ trì, được thực hiện
trong thời gian nào, đã nghiệm thu hay chưa, dữ liệu có được phép công khai hay
không, ai có quyền khai thác và có thể sử dụng vào mục đích nào.
Theo Kế
hoạch số hóa năm 2026, Viện ưu tiên số hóa văn bản đi, quyết định đi của Viện;
hồ sơ văn bản của Đảng bộ; hồ sơ nhiệm vụ khoa học cấp cơ sở năm 2025; dữ liệu
Tạp chí Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững. Cách lựa chọn này cho thấy một
tư duy hợp lý: không chạy theo mục tiêu “số hóa tất cả” mà tập trung vào những
nhóm dữ liệu có giá trị quản trị và nghiên cứu cao, đồng thời tận dụng tối đa
các tệp điện tử đã có. Viện cũng xác định không quét lại những tài liệu đã có
bản số đạt yêu cầu và không đặt mục tiêu số hóa đại trà.
Đặc
biệt, nhóm dữ liệu nhiệm vụ khoa học có ý nghĩa rất lớn đối với một viện nghiên
cứu. Mỗi nhiệm vụ khoa học không chỉ tạo ra báo cáo tổng hợp mà còn có hồ sơ
thực hiện, dữ liệu điều tra, bảng biểu, bản đồ, hình ảnh, sản phẩm trung gian,
sản phẩm cuối cùng và các tài liệu liên quan. Nếu những nguồn dữ liệu này được
tổ chức thành một hệ thống thống nhất, Viện có thể từng bước hình thành “ký ức
số” của tổ chức – nơi lưu giữ có hệ thống quá trình hình thành và phát triển
tri thức của Viện.
2.
Chuẩn hóa dữ liệu: Điều kiện để dữ liệu có thể được khai thác
Số hóa
mới chỉ là bước đầu. Thách thức tiếp theo là làm cho dữ liệu đúng, đủ, thống
nhất và có khả năng kết nối. Trong thực tế, dữ liệu hình thành ở các phòng, bộ
phận và nhiệm vụ khác nhau thường có cách đặt tên tệp, cách lưu trữ và cấu trúc
hồ sơ khác nhau. Nếu không có chuẩn chung, một cơ quan có thể sở hữu rất nhiều
dữ liệu nhưng vẫn khó khai thác. Do đó, chuẩn hóa dữ liệu cần được xem là một
nhiệm vụ quản trị, chứ không đơn thuần là nhiệm vụ kỹ thuật.
Đối với
Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững, Kế hoạch triển khai hành động cao
điểm 100 ngày đã xác định bốn nhóm dữ liệu trực tiếp cần rà soát, chuẩn bị và
từng bước kết nối với cơ sở dữ liệu tổng thể của Viện Hàn lâm, gồm: quản trị
hành chính; nghiên cứu khoa học; tạp chí; công tác Đảng.
Trong
đó, dữ liệu nghiên cứu khoa học cần được đặc biệt chú trọng. Mỗi nhiệm vụ có
thể được tổ chức theo một cấu trúc dữ liệu thống nhất, chẳng hạn: tên nhiệm vụ,
cấp quản lý, thời gian thực hiện, chủ nhiệm, thành viên, lĩnh vực nghiên cứu,
địa bàn nghiên cứu, sản phẩm, tình trạng nghiệm thu, tài liệu điện tử, dữ liệu
điều tra, quyền khai thác và mức độ công khai. Khi dữ liệu được cấu trúc như
vậy, việc tìm kiếm một nhiệm vụ không còn phụ thuộc vào việc “nhớ xem hồ sơ nằm
ở đâu” mà có thể chuyển sang tìm kiếm theo nhiều tiêu chí khác nhau. Ví dụ, cán
bộ nghiên cứu có thể tìm các nhiệm vụ về phát triển bền vững được thực hiện tại
một địa phương nhất định; các nhiệm vụ liên quan đến du lịch, nông nghiệp, môi
trường hoặc sinh kế; các nhiệm vụ đã nghiệm thu trong một khoảng thời gian;
hoặc những nhiệm vụ có dữ liệu điều tra có thể tiếp tục khai thác. Đây chính là
bước chuyển từ quản lý hồ sơ sang quản lý dữ liệu.
Đối với
dữ liệu tạp chí, Viện cũng đã xác định hướng đồng bộ dữ liệu xuất bản của Tạp
chí Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững trên website Tạp chí với VJOL – Cơ
sở dữ liệu khoa học và công nghệ của Bộ Khoa học và Công nghệ; đồng thời chuẩn
bị dữ liệu để gán DOI cho các bài viết nhằm tăng khả năng nhận diện và trích
dẫn. Đây là ví dụ điển hình cho thấy chuẩn hóa dữ liệu không chỉ phục vụ lưu
trữ nội bộ mà còn giúp kết nối tri thức của Viện với hệ sinh thái khoa học rộng
lớn hơn.
3. Xây
dựng hệ sinh thái dữ liệu nghiên cứu của Viện
Một cơ
quan nghiên cứu số không thể hình thành nếu dữ liệu chỉ nằm rải rác tại từng cá
nhân hoặc từng phòng. Mục tiêu quan trọng hơn là hình thành một hệ sinh thái dữ
liệu trong đó dữ liệu hành chính, dữ liệu nghiên cứu, dữ liệu xuất bản và dữ
liệu chuyên môn có thể được quản lý theo các chuẩn thống nhất và từng bước kết
nối với các nền tảng dùng chung.
Theo Kế
hoạch 100 ngày, Viện đặt mục tiêu rà soát, lập danh mục và chuẩn bị dữ liệu
thuộc bốn mảng nêu trên để phục vụ kết nối vào cơ sở dữ liệu tổng thể của Viện
Hàn lâm; đồng thời thu thập, chuẩn hóa và lưu trữ tập trung 100% tệp điện tử
hiện có thuộc danh mục số hóa năm 2026 đã được phê duyệt. Đây là nền tảng quan
trọng để hình thành “bản đồ dữ liệu” của Viện.
Có thể
hình dung hệ sinh thái dữ liệu của Viện gồm ba tầng: Tầng thứ nhất là dữ liệu
quản trị. Đây là dữ liệu về văn bản, hồ sơ công việc, tổ chức, nhân sự, thiết
bị, nhiệm vụ, tiến độ và các hoạt động điều hành; Tầng thứ hai là dữ liệu
nghiên cứu và tri thức. Đây là các nhiệm vụ khoa học, dữ liệu khảo sát, kết quả
nghiên cứu, báo cáo, bài viết, sách, bản đồ, tư liệu chuyên ngành và các sản
phẩm khoa học khác; Tầng thứ ba là dữ liệu phục vụ kết nối và lan tỏa tri thức.
Bao gồm website, tạp chí điện tử, cơ sở dữ liệu khoa học, các nền tảng công bố
và những kênh truyền thông khoa học. Ba tầng này có quan hệ chặt chẽ với nhau.
Quản trị tốt tạo điều kiện cho nghiên cứu tốt; nghiên cứu tốt tạo ra dữ liệu và
tri thức có giá trị; dữ liệu và tri thức được tổ chức tốt lại làm tăng hiệu quả
quản trị và nâng cao khả năng lan tỏa kết quả nghiên cứu. Theo đó, chuyển đổi
số không nên được xem là một “nhiệm vụ riêng” của bộ phận công nghệ thông tin,
mà phải trở thành một nội dung xuyên suốt trong hoạt động của toàn Viện.
4. Từ
quản trị điện tử đến quản trị dựa trên dữ liệu
Nếu số
hóa hồ sơ là bước khởi đầu, thì đích đến quan trọng hơn là quản trị dựa trên dữ
liệu. Trong mô hình quản trị truyền thống, lãnh đạo thường phải dựa vào báo cáo
định kỳ, hồ sơ giấy hoặc thông tin tổng hợp thủ công để nắm tình hình. Phương
thức này có ưu điểm là quen thuộc nhưng hạn chế ở chỗ thông tin có thể chậm,
phân tán và khó cập nhật theo thời gian thực.
Trong
môi trường số, dữ liệu có thể trở thành công cụ hỗ trợ trực tiếp cho quá trình
ra quyết định. Chẳng hạn, khi dữ liệu nhiệm vụ khoa học được chuẩn hóa, lãnh
đạo có thể theo dõi số lượng nhiệm vụ theo từng lĩnh vực, tình trạng thực hiện,
sản phẩm đầu ra, tiến độ, nguồn lực và kết quả. Khi dữ liệu văn bản được quản
lý trên hệ thống điều hành tác nghiệp, việc theo dõi văn bản đến, văn bản đi,
thời hạn xử lý và trách nhiệm của từng bộ phận trở nên minh bạch hơn.
Kế
hoạch 100 ngày của Viện đã đặt ra yêu cầu các nhiệm vụ chuyển đổi số được theo
dõi theo sản phẩm và minh chứng cụ thể; hằng tuần rà soát tiến độ, trường hợp
có nguy cơ chậm từ 05 ngày trở lên phải xác định nguyên nhân, biện pháp xử lý
và báo cáo kịp thời. Cách quản lý này chính là tiền đề của quản trị dựa trên dữ
liệu: không chỉ báo cáo rằng “đã thực hiện”, mà phải có dữ liệu và minh chứng
để chứng minh mức độ hoàn thành.
Một cơ
quan nghiên cứu số trong tương lai có thể tiến tới xây dựng các bảng điều khiển
quản trị (dashboard) phục vụ lãnh đạo, trong đó các chỉ số quan trọng được cập
nhật và trực quan hóa: tiến độ nhiệm vụ khoa học, số lượng sản phẩm công bố,
tình trạng hồ sơ, mức độ hoàn thành kế hoạch, hoạt động tạp chí, tình hình số
hóa dữ liệu, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực số. Khi đó, dữ liệu không còn
chỉ là “đầu vào của báo cáo” mà trở thành công cụ hỗ trợ quyết định.
5.
Chuyển đổi số phải bắt đầu từ con người và văn hóa tổ chức
Công
nghệ chỉ tạo ra giá trị khi con người có khả năng sử dụng và sẵn sàng thay đổi
phương thức làm việc. Vì vậy, một trong những nội dung quan trọng trong kế
hoạch chuyển đổi số của Viện là nâng cao kỹ năng số cho đội ngũ viên chức. Viện
đặt mục tiêu 100% viên chức được cử tham gia tập huấn chuyển đổi số, số hóa và
an toàn thông tin; phấn đấu tối thiểu 95% hoàn thành yêu cầu đầu ra. Điều này
cho thấy chuyển đổi số tại Viện được tiếp cận không chỉ từ góc độ hạ tầng mà
còn từ góc độ năng lực con người.
Trong
một cơ quan nghiên cứu, văn hóa số cần được hình thành từ những thói quen rất
cụ thể: sử dụng hệ thống điều hành tác nghiệp thay vì xử lý song song nhiều
phương thức; sử dụng thư điện tử công vụ trong phạm vi công việc; ký số; lưu
trữ hồ sơ có cấu trúc; đặt tên tệp thống nhất; cập nhật dữ liệu đúng thời hạn;
bảo vệ tài khoản; tôn trọng quyền tác giả và quyền khai thác dữ liệu.
Kế
hoạch 100 ngày của Viện đặt mục tiêu 100% viên chức sử dụng hệ thống điều hành
tác nghiệp và thư điện tử công vụ; văn bản đủ điều kiện được xử lý toàn trình,
ký số trên hệ thống đạt 100%; tối thiểu 70% các cuộc họp thông thường đủ điều
kiện được thực hiện trên hệ thống họp không giấy tờ. Những chỉ tiêu này, nếu
được thực hiện thực chất, sẽ tạo ra thay đổi đáng kể trong phương thức làm việc
hàng ngày.
Từ góc
độ rộng hơn, văn hóa số còn là sự thay đổi trong tư duy: từ “tôi đang giữ hồ
sơ” sang “tôi đang quản lý dữ liệu”; từ “tôi biết thông tin này” sang “thông
tin phải được chuẩn hóa để tổ chức có thể sử dụng”; từ “hoàn thành công việc”
sang “hoàn thành công việc và tạo ra dữ liệu có thể kiểm chứng, tái sử dụng”.
Đây là
sự thay đổi quan trọng đối với các tổ chức nghiên cứu.
6. An
toàn dữ liệu và trách nhiệm trong môi trường số
Càng
phụ thuộc vào dữ liệu, cơ quan nghiên cứu càng phải chú trọng đến an toàn thông
tin, bảo vệ dữ liệu và quyền khai thác. Dữ liệu nghiên cứu có thể chứa thông
tin về cá nhân, địa bàn, doanh nghiệp, cộng đồng hoặc kết quả nghiên cứu chưa
công bố. Vì vậy, không phải mọi dữ liệu đều có thể công khai hoặc chia sẻ ở
cùng một mức độ.
Kế
hoạch 100 ngày của Viện yêu cầu trước khi số hóa, cập nhật hoặc chia sẻ dữ liệu
phải xác định nguồn gốc, tình trạng pháp lý, quyền tác giả, mức độ mật và phạm
vi khai thác; đồng thời phải thực hiện phân quyền truy cập, lưu trữ có hệ thống
và sao lưu định kỳ. Đây là yêu cầu có ý nghĩa đặc biệt đối với một cơ quan
nghiên cứu khoa học. Một hệ thống dữ liệu tốt không chỉ cần “nhiều dữ liệu” mà
phải bảo đảm dữ liệu đúng – dữ liệu hợp pháp – dữ liệu an toàn – dữ liệu được
sử dụng đúng mục đích.
Trong
bối cảnh trí tuệ nhân tạo ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu,
yêu cầu này càng trở nên cấp thiết. Dữ liệu nội bộ, dữ liệu chưa công bố, tài
liệu có hạn chế khai thác hoặc thông tin thuộc phạm vi bảo mật không thể được
đưa vào các công cụ số một cách tùy tiện. Do đó, xây dựng cơ quan nghiên cứu số
phải đồng thời xây dựng một cơ chế quản trị dữ liệu rõ ràng: ai được tạo dữ
liệu, ai được chỉnh sửa, ai được khai thác, dữ liệu được lưu ở đâu, thời hạn
lưu trữ như thế nào, dữ liệu nào được công khai và dữ liệu nào cần hạn chế truy
cập.
7. Từ
dữ liệu số đến đổi mới phương thức nghiên cứu
Mục
tiêu cuối cùng của cơ quan nghiên cứu số không phải là có một kho tài liệu điện
tử lớn, mà là tạo ra năng lực nghiên cứu mới.
Đối với
Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững, đây là vấn đề đặc biệt quan trọng
bởi các lĩnh vực nghiên cứu của Viện ngày càng cần sự kết hợp giữa dữ liệu
không gian, dữ liệu kinh tế - xã hội, dữ liệu môi trường, dữ liệu dân cư, dữ
liệu khảo sát và các nguồn dữ liệu mở. Khi dữ liệu nghiên cứu được chuẩn hóa,
việc tái sử dụng dữ liệu cho những nghiên cứu tiếp theo sẽ thuận lợi hơn. Một
bộ dữ liệu khảo sát được xây dựng trong một nhiệm vụ có thể trở thành nguồn
tham khảo cho nghiên cứu khác; một bộ bản đồ có thể được cập nhật theo thời
gian; các kết quả nghiên cứu trước đây có thể được tổng hợp để nhận diện xu
hướng dài hạn.
Điều đó
góp phần hình thành một chu trình tri thức mới: Dữ liệu → nghiên cứu → kết quả
khoa học → công bố → dữ liệu và tri thức mới → nghiên cứu tiếp theo.
Nếu chu
trình này được vận hành tốt, giá trị của một nhiệm vụ nghiên cứu sẽ không kết
thúc khi đề tài được nghiệm thu. Dữ liệu và sản phẩm nghiên cứu có thể tiếp tục
tạo ra giá trị khoa học và chính sách trong nhiều năm sau đó. Đây cũng là lý do
Kế hoạch số hóa của Viện xác định việc số hóa các nhiệm vụ khoa học nhằm tạo
nguồn dữ liệu phục vụ tra cứu, khai thác và lưu trữ lâu dài.
8. Một
số định hướng xây dựng cơ quan nghiên cứu số tại Viện
Từ các
kế hoạch đã được Viện ban hành, có thể nhận diện một lộ trình phù hợp cho quá
trình xây dựng cơ quan nghiên cứu số tại Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền
vững.
Thứ
nhất, hoàn thiện nền tảng quản trị số. Tiếp tục sử dụng hiệu quả hệ thống điều
hành tác nghiệp, chữ ký số, thư điện tử công vụ, hệ thống họp không giấy tờ và
các nền tảng dùng chung của Viện Hàn lâm. Viện đã xác định rõ nguyên tắc tận
dụng tối đa hệ thống hiện có, không đầu tư dàn trải và không xây dựng phần mềm
riêng gây trùng lặp với nền tảng dùng chung.
Thứ
hai, hoàn thiện danh mục dữ liệu của Viện. Mỗi nhóm dữ liệu cần có đơn vị đầu
mối, người chịu trách nhiệm, nguồn hình thành, tình trạng pháp lý, mức độ mật,
quyền khai thác và lộ trình số hóa.
Thứ ba,
ưu tiên dữ liệu nghiên cứu khoa học. Trong đó, hồ sơ và sản phẩm của các nhiệm
vụ khoa học cần được coi là tài sản tri thức quan trọng của Viện. Việc số hóa
cần gắn với mã hóa, mô tả dữ liệu và khả năng tra cứu, tái sử dụng.
Thứ tư,
kết nối dữ liệu nghiên cứu với dữ liệu công bố khoa học. Việc đồng bộ dữ liệu
Tạp chí Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững với VJOL và chuẩn bị dữ liệu gán
DOI là một bước đi có ý nghĩa trong nâng cao khả năng nhận diện và lan tỏa tri
thức của Viện.
Thứ
năm, hình thành cơ chế quản trị dựa trên dữ liệu. Từng bước xây dựng hệ thống
chỉ số phục vụ quản trị: nhiệm vụ khoa học, tiến độ, sản phẩm, công bố, dữ liệu
số hóa, hoạt động tạp chí, truyền thông khoa học và các nhiệm vụ chuyển đổi số.
Thứ
sáu, phát triển năng lực số của đội ngũ nghiên cứu. Không chỉ tập huấn kỹ năng
sử dụng phần mềm mà cần nâng cao năng lực quản trị dữ liệu, phân tích dữ liệu,
khai thác cơ sở dữ liệu khoa học, sử dụng công cụ trí tuệ nhân tạo có trách
nhiệm và bảo đảm an toàn thông tin.
Thứ
bảy, xây dựng văn hóa chia sẻ tri thức trong phạm vi phù hợp. Dữ liệu không nên
bị “đóng kín” trong từng cá nhân hoặc từng phòng khi đã đủ điều kiện chia sẻ.
Việc chia sẻ có kiểm soát sẽ giúp giảm trùng lặp nghiên cứu, tăng khả năng hợp
tác và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.
Đặc
biệt, kế hoạch truyền thông của Viện đã xác định việc đăng tải tối thiểu 02
tin, bài mỗi tuần về chuyển đổi số, Nghị quyết 57-NQ/TW và các nội dung liên
quan; đồng thời khuyến khích giới thiệu các hoạt động số hóa tư liệu, xây dựng
cơ sở dữ liệu, ứng dụng công nghệ trong nghiên cứu, tra cứu, lưu trữ, công bố
và truyền thông kết quả nghiên cứu. Điều này cho thấy truyền thông khoa học
cũng cần trở thành một bộ phận của hệ sinh thái số. Một kết quả nghiên cứu chỉ
thực sự phát huy giá trị khi có khả năng được nhận diện, tiếp cận, trao đổi và
sử dụng bởi cộng đồng khoa học và xã hội.
Kết luận
Xây
dựng cơ quan nghiên cứu số là một quá trình chuyển đổi sâu sắc về phương thức
tổ chức và vận hành, trong đó công nghệ chỉ là một thành tố. Cốt lõi của quá
trình này là chuyển đổi cách thức quản lý thông tin, tổ chức tri thức, sử dụng
dữ liệu và ra quyết định.
Đối với
Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững, những kế hoạch đã được ban hành
trong năm 2026 đang tạo ra những bước đi ban đầu có tính hệ thống: từ kế hoạch
số hóa các hồ sơ, tài liệu và sản phẩm nghiên cứu; chuẩn hóa dữ liệu; sử dụng
các nền tảng số dùng chung; triển khai hành động cao điểm 100 ngày; đến xây
dựng kế hoạch truyền thông về chuyển đổi số. Đáng chú ý, Kế hoạch 100 ngày của
Viện không chỉ đặt mục tiêu số hóa mà còn xác định các chỉ tiêu về sử dụng hệ
thống điều hành tác nghiệp, thư điện tử công vụ, ký số, họp không giấy tờ,
chuẩn hóa dữ liệu, đào tạo kỹ năng số và bảo đảm an toàn thông tin. Đây là
những thành tố quan trọng để chuyển từ “ứng dụng công nghệ” sang “thay đổi
phương thức quản trị”.
Trong
thời gian tới, nếu các dữ liệu hành chính, dữ liệu nghiên cứu, dữ liệu tạp chí
và dữ liệu chuyên môn tiếp tục được chuẩn hóa, kết nối và khai thác hiệu quả,
Viện có thể từng bước hình thành một hệ sinh thái dữ liệu phục vụ đồng thời ba
mục tiêu: quản trị hiệu quả hơn – nghiên cứu khoa học tốt hơn – lan tỏa tri
thức rộng hơn. Xa hơn, cơ quan nghiên cứu số không chỉ là một cơ quan “không
giấy tờ”, mà phải là một tổ chức vận hành dựa trên dữ liệu, sáng tạo dựa trên
tri thức và ra quyết định dựa trên bằng chứng.
Với đặc
thù là một viện nghiên cứu về địa lý nhân văn và phát triển bền vững, xây dựng
cơ quan nghiên cứu số cũng chính là xây dựng nền tảng hạ tầng tri thức cho hoạt
động nghiên cứu trong dài hạn. Khi mỗi hồ sơ được số hóa đúng cách, mỗi dữ liệu
được chuẩn hóa, mỗi kết quả nghiên cứu được tổ chức và kết nối, giá trị của tri
thức không chỉ được lưu giữ mà còn có khả năng tiếp tục được khai thác, tái sử
dụng và tạo ra những giá trị mới. Đó chính là bước chuyển quan trọng từ số hóa
hồ sơ đến quản trị dựa trên dữ liệu; từ quản trị dựa trên dữ liệu đến xây dựng
một cơ quan nghiên cứu hiện đại, linh hoạt và có năng lực tạo lập tri thức
trong kỷ nguyên số.
Tài
liệu tham khảo
1. Bộ
Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển
khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Cổng Thông tin
điện tử Chính phủ.
2. Chính
phủ (2025), Nghị quyết số 03/NQ-CP ngày 09/01/2025 ban hành Chương trình hành
động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ
Chính trị.
3. Viện
Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững (2026), Kế hoạch Số hóa của Viện Địa lý
nhân văn và Phát triển bền vững năm 2026.
4. Viện
Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững (2026), Kế hoạch triển khai hành động
cao điểm 100 ngày tháo gỡ các điểm nghẽn và thúc đẩy các nhiệm vụ chuyển đổi số
tại Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững.
Viện
Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững (2026), Kế hoạch đăng tải tin, bài về
chuyển đổi số và Nghị quyết số 57-NQ/TW trên Cổng/Trang thông tin thành viên
của Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững.