Tăng quyền tự chủ cho nhà khoa học: gợi mở từ Nghị quyết 57-NQ/TƯ và kinh nghiệm quốc tế trong quản lý nghiên cứu khoa học xã hội
Tóm tắt: Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị đã đặt ra yêu cầu đột phá trong quản lý khoa học, công nghệ với các quan điểm mới về chấp nhận rủi ro, đổi mới tư duy pháp luật và giao quyền tự chủ sử dụng kinh phí nghiên cứu. Tuy nhiên, thực tiễn quản lý nghiên cứu khoa học xã hội tại Việt Nam đang bộc lộ một số bất cập, như: gánh nặng giấy tờ hành chính, thiếu linh hoạt trong điều chỉnh dự toán và rủi ro pháp lý. Điều này có thể làm giảm chất lượng công trình nghiên cứu. Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế từ ba mô hình tiêu biểu: Horizon Europe (Châu Âu), KAKENHI (Nhật Bản) và Trung Quốc, từ đó gợi ý thí điểm cơ chế tăng quyền tự chủ cho nhà khoa học ở Việt Nam.
Từ khóa: quản lý khoa học, công nghệ, quyền tự chủ
1.
Đặt vấn đề
Nghị quyết số 57 cho thấy
các quan điểm đột phá về quản lý khoa học được khẳng định ở mức cao nhất. Thứ
nhất, Nghị quyết đề cập “Chấp nhận rủi ro, đầu tư mạo hiểm và độ trễ trong
nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ, đổi mới sáng tạo”. Điều này đặc biệt
có ý nghĩa với khoa học xã hội, nơi mà nhiều nghiên cứu mang tính khám phá,
thực nghiệm chính sách và khó có thể dự báo chính xác kết quả từ ban đầu. Thứ
hai, về đổi mới tư duy pháp luật, Nghị quyết chỉ rõ “Đổi mới tư duy xây
dựng pháp luật bảo đảm yêu cầu quản lý và khuyến khích đổi mới sáng tạo, loại
bỏ tư duy “không quản được thì cấm”. Thứ ba, Nghị quyết nêu rõ “Cải cách phương
thức quản lý, triển khai các nhiệm vụ khoa học và công nghệ phù hợp với từng
loại hình nghiên cứu; cải cách cơ chế quản lý tài chính trong việc thực hiện
nhiệm vụ khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, đơn giản hoá
tối đa các thủ tục hành chính; giao quyền tự chủ trong sử dụng kinh phí nghiên
cứu khoa học, phát triển công nghệ”. Nghị quyết số 57 đã tạo cơ sở pháp lý cho
việc thay đổi trong việc quản lý các nhiệm vụ nghiên cứu khoa học các cấp,
trong đó chuyển dịch từ cơ chế quản lý dựa trên tuân thủ sang quản lý dựa trên
tin tưởng và hiệu quả là một giải pháp hiệu quả cần được xem xét.
Đối chiếu với tinh thần
Nghị quyết số 57, thực tiễn quản lý nghiên cứu khoa học xã hội, đặc biệt là quy
trình thanh quyết toán nhiệm vụ KH&CN, đang bộc lộ một nghịch lý. Như Bộ
trưởng Bộ KH&CN Huỳnh Thành Đạt đã phát biểu tại Quốc hội: "Có lúc, hồ
sơ thanh toán, quyết toán lại nhiều hơn hồ sơ khoa học" (Tạp chí Kinh tế
và dự báo, 2023). Trong khi đó, bản chất nghiên cứu đòi hỏi sự linh hoạt cao
trong phương pháp, khả năng điều chỉnh thiết kế nghiên cứu theo diễn biến thực
địa, và chi phí khó có thể định lượng chính xác từ đầu như khảo sát người dân,
phỏng vấn sâu, hay chi phí tham vấn chuyên gia. Nghịch lý này tạo ra một lãng
phí mà chưa được đo đếm trong các báo cáo tài chính, đó là chi phí cơ hội bởi
mỗi giờ (từ chủ nhiệm nhiệm vụ đến kế toán) dành cho việc thu thập hóa đơn,
giải trình chi tiêu, làm việc với kiểm toán là một giờ bị lấy đi khỏi hoạt động
cốt lõi: phân tích dữ liệu, viết báo cáo/tham luận, tổ chức tọa đàm chuyên gia
và tạo ra các góp ý chính sách thực tế. Trong khi Nghị quyết số 57 yêu cầu các
nhà khoa học “hướng các nghiên cứu của mình vào những vấn đề thực tiễn mà đất
nước đang cần” và “tích cực tham gia vào quá trình xây dựng chính sách, trở
thành cầu nối giữa khoa học và các cơ quan hoạch định chính sách” (Báo điện tử
Chính phủ, 2025), thì một phần thời gian quý báu của họ lại bị tiêu hao vào thủ
tục hành chính. Đây chính là rào cản lớn nhất cản trở khoa học xã hội Việt Nam
phát huy vai trò “nhân tố then chốt” trong việc cung cấp luận cứ khoa học cho
hoạch định chính sách, giải quyết các vấn đề xã hội bức xúc, và định hướng phát
triển bền vững đất nước trong kỷ nguyên mới.
2.
Kinh nghiệm quốc tế về quản lý kinh phí nghiên cứu khoa học
Trong quản lý công, có
thể nhận diện nhiều loại chi phí; trong đó, đáng chú ý là các chi phí: Thứ nhất
là chi phí tuân thủ (compliance cost), được định nghĩa là gánh nặng về thời
gian và tiền bạc mà các bên phải chịu để chuẩn bị hồ sơ, chứng từ và tuân theo
các yêu cầu hành chính (Herd & Moynihan, 2018). Trong bối cảnh nghiên cứu
khoa học, chi phí tuân thủ bao gồm thời gian và công sức nhà nghiên cứu phải
dành cho các nhiệm vụ phi nghiên cứu như lập dự toán, báo cáo tài chính, quản
lý nhân sự và các yêu cầu về tuân thủ quy định (Schiller, 2022); Thứ hai là chi
phí giám sát (monitoring cost), tức là nguồn lực mà cơ quan quản lý nhà nước bỏ
ra để kiểm tra, thanh tra và kiểm toán các hoạt động nghiên cứu nhằm đảm bảo
tuân thủ và chất lượng (Petersen et al., 2024). Cả hai loại chi phí này đều có
thể tăng cao nếu hệ thống áp dụng các quy trình giám sát và kiểm tra đồng đều
cho tất cả dự án mà không phân biệt mức độ rủi ro thực tế. Các nghiên cứu về
gánh nặng hành chính trong nghiên cứu cho thấy nhà khoa học dành tới 44% thời
gian nghiên cứu của họ để tuân thủ các yêu cầu hành chính, nhiều trong số đó
xuất phát từ các quy định của nhà nước (Ngo et al., 2014)..
Kinh nghiệm quốc tế cho
thấy các nước phát triển đang chuyển sang các mô hình kiểm soát linh hoạt hơn
trong quản lý tài trợ nghiên cứu. Các phương pháp này không chỉ giảm chi phí
tuân thủ cho đa số tổ chức nghiên cứu chân chính mà còn cho phép cơ quan quản
lý tập trung nguồn lực giám sát vào những khía cạnh thực sự quan trọng đối với
chất lượng nghiên cứu và tính minh bạch tài chính.
2.1.
Kinh nghiệm của Châu Âu
Liên minh Châu Âu và các
quốc gia thành viên có rất nhiều quỹ/ chương trình dành cho nghiên cứu khoa
học, trong đó Horizon Europe là chương trình tài trợ cho nghiên cứu và đổi mới
sáng tạo lớn nhất hiện nay (European Commission, 2021). Chương trình Horizon
Europe đã triển khai giải pháp "Kiểm toán theo hệ thống và quy trình"
(System and Process Audit - SPA) như một công cụ để tối ưu hóa quản lý tài
chính dựa trên đánh giá rủi ro của từng tổ chức. SPA thực hiện kiểm tra hệ
thống kiểm soát nội bộ của tổ chức thông qua phương pháp "kiểm tra kiểm
soát" (test of controls) kết hợp với "kiểm tra giao dịch" (test
of transactions), sau đó phân loại tổ chức thành ba mức độ rủi ro: thấp, trung
bình hoặc cao (European Commission, 2025). Các tổ chức được đánh giá là rủi ro
thấp sẽ được hưởng những ưu đãi quan trọng nhằm giảm gánh nặng hành chính: ngưỡng
yêu cầu kiểm toán báo cáo tài chính tăng từ 430.000 euro lên 725.000 euro, đồng
thời giảm tần suất và mức độ của các cuộc kiểm toán sau dự án. Cơ chế này cho
phép Ủy ban Châu Âu tập trung nguồn lực giám sát vào các tổ chức có rủi ro cao
hơn, trong khi các tổ chức đã chứng minh được năng lực quản lý tài chính tốt
được giảm thiểu thủ tục hành chính đáng kể (European Commission, 2025). Bên
cạnh đó, Horizon Europe áp dụng tỷ lệ chi phí gián tiếp cố định 25% trên tổng
chi phí trực tiếp hợp lệ, giúp các tổ chức nghiên cứu không cần phải tính toán
chính xác chi phí gián tiếp thực tế phát sinh hay lưu giữ tài liệu chứng minh
cho các chi phí này.
2.2.
Kinh nghiệm của Nhật Bản
Hỗ trợ Nghiên cứu Khoa
học (KAKENHI) là chương trình tài trợ nghiên cứu cạnh tranh lớn nhất của Nhật
Bản hướng đến tất cả các lĩnh vực khoa học (MEXT&JSPS, 2025). Một trong
những ưu điểm trong quản lý kinh phí của KAKENHI là cho phép sự linh hoạt về
thời gian sử dụng kinh phí thông qua hai cơ chế: quỹ sử dụng trong nhiều năm
(Multi-year Fund) và chuỗi tài trợ một năm (Series of Single-year Grants). Đối
với Multi-year Fund, kinh phí được cấp và quản lý cho toàn bộ thời gian nghiên
cứu nhiều năm và các nhà nghiên cứu có thể điều chỉnh việc sử dụng kinh phí
theo tiến độ thực tế, không nhất thiết phải sử dụng hết kinh phí trong từng năm
tài khóa. Kinh phí chưa sử dụng có thể được sử dụng trong năm tài chính tiếp
theo mà không cần thủ tục báo cáo với chương trình. Ngay cả với Single-year
Grants, các nhà nghiên cứu vẫn có thể chuyển kinh phí sang năm sau nếu có lý do
không thể lường trước và sử dụng các quỹ dự phòng để điều chỉnh thời gian sử
dụng (MEXT&JSPS, 2025). Sự linh hoạt này công nhận thực tế rằng tiến độ
nghiên cứu không phải lúc nào cũng diễn ra theo tuyến tính và theo đúng dự toán
ban đầu, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học xã hội, cho phép các nhà nghiên
cứu phân bổ nguồn lực theo nhu cầu thực tế của dự án thay vì bị bó buộc bởi chu
kỳ ngân sách hành chính. Bên cạnh đó, KAKENHI trao cho các nhà nghiên cứu quyền
tự chủ đáng kể trong việc điều chỉnh kế hoạch nghiên cứu, cho phép thay đổi
phân bổ chi phí trực tiếp (trong phạm vi 50% tổng số tiền chi phí trực tiếp) và
các mục như phân công vai trò, chi phí trực tiếp, lịch trình thực hiện nghiên
cứu, bảng phân tích các hàng hóa/dịch vụ chính mà không cần đăng ký hoặc thông
báo với Hiệp hội Xúc tiến Khoa học Nhật Bản (Japan Society for the Promotion of
Science) (MEXT&JSPS, 2025). Nói cách khác, việc thực hiện thay đổi một phần
đối với kế hoạch nghiên cứu đang diễn ra mà không cần đăng ký với JSPS miễn là
không ảnh hưởng đến các mục tiêu nghiên cứu được mô tả trong đơn đăng ký chính
thức. Chỉ những thay đổi lớn như: thay đổi phân bổ chi phí vượt quá 50%,
thêm/bớt thành viên chính, hoặc chuyển tổ chức nghiên cứu mới cần thực hiện thủ
tục phê duyệt (MEXT&JSPS, 2025). Điều này thể hiện sự tin tưởng vào khả
năng phán đoán của các nhà nghiên cứu và công nhận tính năng động của quá trình
nghiên cứu. Cuối cùng, KAKENHI áp dụng chính sách bảo vệ các nhà nghiên cứu
khỏi những hậu quả tiêu cực, trong đó quy định “việc trả lại bất kỳ số tiền
chưa sử dụng nào sẽ không gây bất lợi cho các dự án ứng tuyển KAKENHI tiếp
theo” (MEXT&JSPS, 2025). Chính sách này loại bỏ áp lực phải chi tiêu hết
kinh phí chỉ để tránh bị đánh giá tiêu cực, một vấn đề phổ biến trong nhiều hệ
thống tài trợ nghiên cứu.
2.3.
Kinh nghiệm của Trung Quốc
Những năm gần đây, Trung
Quốc thực hiện nhiều cải cách quan trọng nhằm hoàn thiện hệ thống quản lý kinh
phí nghiên cứu khoa học. Chính phủ Trung Quốc đã ban hành hai văn bản quan
trọng, đó là: Cải cách và hoàn thiện quản lý tài chính cho nghiên cứu khoa học
trung ương (Văn bản số 32/2021) và Quản lý kinh phí dự án Quỹ Khoa học xã hội
quốc gia (Văn bản số 237/2021).
Thứ nhất, cơ chế khoán
chi cho phép các nhà nghiên cứu thuộc nhóm được xác định là nhân tài và các dự
án thuộc nghiên cứu cơ bản “không cần lập dự toán dự án” và “tự chủ quyết định
việc sử dụng kinh phí dự án” (Văn phòng Quốc vụ viện, 2021). Văn bản số
237/2021 cho phép người chịu trách nhiệm dự án chỉ cần cam kết tuân thủ đạo đức
nghiên cứu và sử dụng kinh phí cho mục đích liên quan đến dự án, sau đó có toàn
quyền quyết định chi tiêu mà không bị ràng buộc bởi dự toán chi tiết. Đây là
bước chuyển từ “quản lý theo quy trình” sang “quản lý theo kết quả” (Bộ Tài
chính, 2021).
Thứ hai, chi phí gián
tiếp (bao gồm chi phí sử dụng cơ sở hạ tầng, chi phí quản lý và chi phí khen
thưởng) được tính tự động dựa trên tỷ lệ phần trăm của chi phí trực tiếp dựa
trên định mức và không cần lập dự toán chi tiết. Đối với các dự án nghiên cứu
cơ bản, tỷ lệ chi phí gián tiếp có thể lên đến không quá 40% tổng kinh phí tài
trợ với mức kinh phí dự án từ 500.000 NDT trở xuống (Văn phòng Quốc vụ viện,
2021). Đơn vị chủ trì dự án có thể sử dụng toàn bộ chi phí gián tiếp cho chi
phí khen thưởng, ưu tiên đối với đội ngũ và cá nhân có sáng kiến xuất sắc (Văn
phòng Quốc vụ viện, 2021), tạo động lực mạnh mẽ cho quá trình nâng cao chất
lượng nghiên cứu.
Thứ ba, quyền điều chỉnh
dự toán được phân cấp triệt để, theo đó quyền điều chỉnh dự toán chi phí thiết
bị được phân cấp cho đơn vị chủ trì dự án, và quyền điều chỉnh các chi phí khác
ngoài chi phí thiết bị được phân cấp từ đơn vị chủ trì dự án xuống người chịu
trách nhiệm dự án, do người chịu trách nhiệm dự án tự chủ sắp xếp theo nhu cầu
thực tế của hoạt động nghiên cứu khoa học (Văn phòng Quốc vụ viện, 2021). Điều
này có nghĩa là các nhà nghiên cứu có thể tự do phân bổ lại kinh phí giữa các
hạng mục chi tiêu mà không cần xin phép, miễn là phục vụ mục tiêu nghiên cứu.
Thứ tư, về mặt quản lý,
Văn bản số 32/2021 quy định việc lựa chọn một số đơn vị thí điểm là các trường
đại học, viện nghiên cứu khoa học, doanh nghiệp có năng lực đổi mới và tiềm
năng nổi bật, đảm bảo trung thực trong nghiên cứu khoa học để trao quyền cho
các đơn vị này xuất trình bảng quyết toán kinh phí dự án nghiên cứu khoa học
làm căn cứ kết thúc dự án, được miễn kiểm toán tài chính khi kết thúc dự án
nghiên cứu khoa học. Chính sách này không chỉ tiết kiệm thời gian và chi phí mà
còn thể hiện sự chuyển đổi từ “quản lý chi tiết” sang “quản lý dựa trên uy tín
và hiệu quả:. Bên cạnh đó, đây là cơ sở để Chính phủ Trung Quốc xây dựng hệ
thống tính điểm tín nhiệm khoa học.
3.
Kiến nghị và kết luận
Mặc dù mô hình quản lý
kinh phí nghiên cứu khoa học của Châu Âu (Horizon Europe), Nhật Bản (KAKENHI),
và Trung Quốc không hoàn toàn giống nhau. Horizon Europe (Châu Âu) với cơ chế
kiểm toán theo hệ thống và quy trình phân loại tổ chức theo mức độ rủi ro; KAKENHI
(Nhật Bản) với quyền tự chủ điều chỉnh dự toán đến 50% và cơ chế bảo vệ nhà
nghiên cứu; và Trung Quốc với cơ chế khoán chi cho phép nhà nghiên cứu tự quyết
định sử dụng kinh phí mà không cần lập dự toán chi tiết. Tuy nhiên, các mô hình
đang có sự chuyển hưởng rõ ràng, theo đó cả ba mô hình đang chuyển dịch từ mô
hình “quản lý đầu vào” sang “quản lý đầu ra”, từ “kiểm soát chi tiết từng khoản
chi” sang “đánh giá kết quả nghiên cứu”, và từ “nghi ngờ mặc định” sang “tin
tưởng có điều kiện” dựa trên uy tín và năng lực của tổ chức nghiên cứu.
Hệ thống quản lý kinh phí
nghiên cứu khoa học hiện hành tại Việt Nam, mặc dù có vai trò quan trọng trong
việc đảm bảo tuân thủ pháp luật và minh bạch tài chính nhưng vẫn còn tạo ra ba
rào cản trong nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn, đó là: gánh nặng giấy tờ
hành chính quá mức, thiếu linh hoạt trong điều chỉnh dự toán và rủi ro pháp lý.
Dựa trên kinh nghiệm quốc tế và tinh thần Nghị quyết số 57, bài viết đề xuất
triển khai thí điểm ở Việt Nam: (i) cơ chế quản lý phân cấp dựa trên đánh giá
rủi ro, bắt đầu từ nghiên cứu khoa học xã hội cấp cơ sở và cấp bộ; và (ii) tăng
quyền tự chủ cho nhà nghiên cứu thông qua áp dụng chi phí gián tiếp, cho phép
điều chỉnh dự toán trong phạm vi theo định mức mà không cần xin phép và đơn
giản hóa thủ tục chứng từ.
Tài
liệu tham khảo
· Báo điện tử Chính phủ.
(2025). Nghị quyết 57: Khơi dậy sức mạnh sáng tạo và trách nhiệm của giới khoa
học [Phỏng vấn với GS.TS. Trần Tuấn Anh]. https://baochinhphu.vn/nghi-quyet-57-khoi-day-suc-manh-sang-tao-va-trach-nhiem-cua-gioi-khoa-hoc-102250109184852877.htm
Bộ Chính trị. (2024). Nghị
quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ,
đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Bộ Tài chính. (2023). Thông
tư số 03/2023/TT-BTC ngày 31/01/2023 hướng dẫn quản lý kinh phí thực hiện nhiệm
vụ khoa học và công nghệ có sử dụng ngân sách nhà nước.
Bộ Tài chính Trung Quốc.
(2021). Biện pháp Quản lý kinh phí dự án Quỹ Khoa học xã hội quốc gia [国家社会科学基金项目资金管理办法] (Thông tư [2021] số
237). http://www.nopss.gov.cn/n1/2021/1110/c431036-32278518.html
European Commission.
(2021). Horizon Europe. https://research-and-innovation.ec.europa.eu/funding/funding-opportunities/funding-programmes-and-open-calls/horizon-europe_en
European Commission. (2025). Horizon Europe: Systems and
process audit procedure (Version 1.0). Directorate-General for
Research and Innovation.
Herd, P., & Moynihan, D. P. (2018). Administrative
burden: Policymaking by other means. Russell Sage Foundation. https://doi.org/10.7758/9781610448789
Huỳnh Thành Đạt. (2023). Có lúc hồ sơ thanh toán, quyết
toán nhiều hơn hồ sơ khoa học. Tạp chí Kinh tế và Dự báo.
https://kinhtevadubao.vn/co-luc-ho-so-thanh-toan-quyet-toan-nhieu-hon-ho-so-khoa-hoc-27557.html
Ministry of Education, Culture, Sports, Science and Technology
(MEXT), & Japan Society for the Promotion of Science (JSPS). (2025). KAKENHI
handbook for grantees. https://www.jsps.go.jp/j-grantsinaid/index.html
Ngo, B., Frasco, S., Bak,
S., Karahalios, K., Loui, M. C., & Choi, J. H. (2014). Administrative
burden in academic research. Proceedings of the 45th ACM Technical Symposium
on Computer Science Education, 617-622. https://doi.org/10.1145/2538862.2538995
Petersen, O. H., Houlberg, K., & Heinskou, L. (2024). The
administrative burden of doing business with the government: Learning and
compliance costs in business-government interactions. Public
Administration, 102(1), 140-158. https://doi.org/10.1111/padm.12904
Schiller, J. L. (2022). A survey of research
administrators to identify areas of administrative burden in federal research
grant management [Doctoral dissertation, University of North Dakota].
UND Scholarly Commons. https://commons.und.edu/theses/4373
Văn phòng Quốc vụ viện Trung Quốc. (2021). Ý kiến về Cải
cách và Hoàn thiện Quản lý Kinh phí Nghiên cứu Khoa học Tài chính Trung ương [国务院办公厅关于改革完善中央财政科研经费管理的若干意见] (Nghị định [2021] số 32) https://www.gov.cn/zhengce/content/2021-08/13/content_5631102.htm.