Cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 đặt ra yêu cầu Việt Nam không chỉ xác định mục tiêu giảm phát thải mà còn phải từng bước chuyển mục tiêu dài hạn thành quỹ đạo thực thi có thể đo lường, giám sát và quy trách nhiệm. Kinh nghiệm của Pháp cho thấy ngân sách carbon có giá trị không chỉ ở việc đặt ra “trần phát thải”, mà còn ở cơ chế phân bổ, theo dõi, đánh giá và điều chỉnh chính sách khi phát thải lệch khỏi quỹ đạo.
Từ cam kết giảm phát thải đến yêu cầu
quản trị thực thi
Tại
COP26 năm 2021, Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Cam
kết này từng bước được cụ thể hóa thông qua Chiến lược quốc gia về biến đổi khí
hậu đến năm 2050 và Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) cập nhật năm 2022,
trong đó đặt mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính đến năm 2030 ở mức 15,8% bằng
nguồn lực trong nước và có thể đạt 43,5% khi có hỗ trợ quốc tế (Thủ tướng Chính
phủ, 2022; Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2022).
Tuy
nhiên, từ mục tiêu giảm phát thải đến khả năng quản trị quá trình thực hiện vẫn
còn một khoảng cách đáng kể. Cách tiếp cận dựa trên tỷ lệ giảm phát thải so với
kịch bản phát triển thông thường (BAU) có ý nghĩa đối với xây dựng kịch bản và
thực hiện cam kết quốc tế, nhưng chưa trực tiếp trả lời được những câu hỏi quan
trọng của quản trị khí hậu: tổng lượng phát thải thực tế được phép trong từng
giai đoạn là bao nhiêu; các ngành được phát thải ở mức nào; và chủ thể nào chịu
trách nhiệm nếu phát thải vượt quá quỹ đạo dự kiến.
Đây
chính là vấn đề mà kinh nghiệm của Cộng hòa Pháp có thể cung cấp những gợi mở
đáng chú ý cho Việt Nam.
Ngân sách carbon - biến mục tiêu dài hạn
thành giới hạn phát thải cụ thể
Pháp
đưa ngân sách carbon vào khuôn khổ pháp luật từ Luật Chuyển đổi Năng lượng vì
Tăng trưởng Xanh năm 2015 và phát triển công cụ này trong Chiến lược quốc gia
về carbon thấp (Stratégie nationale bas-carbone - SNBC). Ngân sách carbon được
hiểu là mức trần phát thải khí nhà kính không được vượt quá trên lãnh thổ quốc
gia trong một giai đoạn nhất định; các ngân sách được rà soát khi SNBC được cập
nhật.
Chính
phủ Pháp đã thông qua SNBC 3. Chiến lược mới tiếp tục mục tiêu trung hòa carbon
năm 2050, đặt mục tiêu giảm 50% phát thải lãnh thổ vào năm 2030 so với năm 1990
và cập nhật quỹ đạo giảm phát thải cho các thập niên tới (Ministères de la Transition
écologique, 2026a). Theo SNBC 3, tổng phát thải của Pháp (không tính hấp thụ)
được ghi nhận ở mức 547 MtCO₂e năm 1990 và 367 MtCO₂e năm 2024; quỹ đạo tham
chiếu hướng tới khoảng 276 MtCO₂e năm 2030 và 63 MtCO₂e năm 2050. Chiến lược
đồng thời nhấn mạnh chuyển dịch công bằng, giảm phụ thuộc nhiên liệu hóa thạch
và củng cố các bể hấp thụ carbon tự nhiên (Ministères de la Transition
écologique, 2026b).
Quỹ đạo phát thải khí nhà kính của Pháp theo SNBC 3: số liệu quan sát 1990, 2024 và các mốc dự kiến 2030, 2050. Nguồn: Ministères de la Transition écologique (2026b)
Giá trị
của ngân sách carbon nằm ở cơ chế trách nhiệm
Ngân
sách carbon tạo ra một chuẩn định lượng để nhận biết khi nào phát thải thực tế
lệch khỏi quỹ đạo. Khi được kết nối với kiểm kê phát thải, mục tiêu ngành, đánh
giá độc lập và cơ chế giải trình, công cụ này giúp chuyển chính sách khí hậu từ
một cam kết dài hạn sang một quá trình quản trị có điểm kiểm tra và khả năng
điều chỉnh.
Kinh
nghiệm của Pháp cũng cho thấy cần phân biệt giữa “không đạt ngân sách” và “cơ
chế không có giá trị”. Việc phát hiện độ lệch chính là điều kiện để xác định
nguyên nhân, lĩnh vực chịu trách nhiệm và mức độ cần tăng cường chính sách.
Cách tiếp cận này phù hợp với logic quản trị thích ứng: đo lường - đánh giá -
phản hồi - điều chỉnh.
Không sao chép mô hình, mà học logic thể
chế
Việt
Nam không nên áp dụng nguyên trạng mô hình của Pháp. Pháp có hệ thống kiểm kê
phát thải lâu năm, khung pháp lý khí hậu của Liên minh châu Âu và năng lực giám
sát tương đối hoàn thiện. Việt Nam đang tiếp tục củng cố hệ thống đo đạc, báo
cáo và thẩm định (MRV), cơ sở dữ liệu phát thải và thị trường carbon.
Khung
pháp lý trong nước cũng đã thay đổi đáng kể so với thời điểm Nghị định số
06/2022/NĐ-CP được ban hành. Nghị định số 119/2025/NĐ-CP và Nghị định số
83/2026/NĐ-CP tiếp tục sửa đổi, bổ sung quy định về giảm nhẹ phát thải khí nhà
kính và bảo vệ tầng ô-dôn. Do đó, khi thảo luận khả năng vận dụng ngân sách
carbon, cần đặt công cụ này trong tiến trình hoàn thiện thể chế khí hậu hiện
hành của Việt Nam, thay vì chỉ đối chiếu với khuôn khổ năm 2022 (Chính phủ,
2025, 2026).
Gợi mở cho Việt Nam: từ mục tiêu quốc
gia đến trách nhiệm theo ngành và lãnh thổ
Từ kinh
nghiệm của Pháp, Việt Nam có thể nghiên cứu một lộ trình phù hợp theo hướng:
xác định quỹ đạo phát thải tuyệt đối cho các chu kỳ trung hạn; tăng cường phân
bổ trách nhiệm theo ngành; liên kết MRV với cơ chế đánh giá mức độ lệch quỹ
đạo; và từng bước củng cố chức năng phản biện, giám sát khoa học độc lập. Đây
là những gợi mở nghiên cứu chính sách, không phải đề xuất sao chép một cơ chế
pháp lý cụ thể.
Đặc
biệt, ngân sách carbon cần được nhìn từ góc độ phát triển bền vững và chuyển
dịch công bằng. Giảm phát thải có thể tạo ra tác động không đồng đều giữa các
ngành, nhóm lao động và địa phương. Những vùng phụ thuộc nhiều vào công nghiệp
phát thải cao, lao động trong các ngành carbon-intensive và hộ thu nhập thấp có
thể chịu chi phí chuyển đổi lớn hơn. Vì vậy, quản trị carbon cần đồng thời trả
lời câu hỏi “giảm bao nhiêu” và “ai chịu chi phí, ai được hưởng lợi, ở đâu”.
Đối với
nghiên cứu địa lý nhân văn, ngân sách carbon mở ra một hướng tiếp cận đáng chú
ý về phân bố không gian của phát thải và năng lực chuyển đổi. Cùng một mục tiêu
giảm phát thải quốc gia nhưng mức độ phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, cơ cấu
ngành, năng lực tài chính, sinh kế và khả năng hấp thụ cú sốc chính sách khác
nhau giữa các vùng. Vì vậy, thiết kế chính sách khí hậu cần tính đến đặc điểm
lãnh thổ và sự khác biệt về năng lực chuyển đổi.
Từ góc
nhìn này, bài học quan trọng từ Pháp không nằm ở một con số ngân sách cụ thể,
mà ở việc biến quỹ đạo phát thải thành một đối tượng có thể quản trị: có giới
hạn, có dữ liệu, có chủ thể chịu trách nhiệm, có cơ chế giám sát và có khả năng
điều chỉnh. Đây là một gợi mở có giá trị cho nghiên cứu chính sách phát triển
bền vững ở Việt Nam trong quá trình hiện thực hóa mục tiêu Net Zero 2050.
Tài liệu tham khảo
1.
Chính phủ (2025). Nghị định số 119/2025/NĐ-CP ngày 09/6/2025 sửa đổi, bổ sung
một số điều của Nghị định số 06/2022/NĐ-CP về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính
và bảo vệ tầng ô-dôn. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ.
https://chinhphu.vn/?docid=213875&pageid=27160
2.
Chính phủ (2026). Nghị định số 83/2026/NĐ-CP ngày 23/3/2026 sửa đổi, bổ sung
một số điều của Nghị định số 06/2022/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định
số 119/2025/NĐ-CP. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ.
https://chinhphu.vn/?docid=217277&pageid=27160&typegroupid=4
3.
Government of Viet Nam. (2022). Nationally Determined Contribution (NDC) 2022
Update. United Nations Framework Convention on Climate Change.
https://unfccc.int/sites/default/files/NDC/2022-11/Viet%20Nam_NDC_2022_Eng.pdf
4. Haut
Conseil pour le climat. (2019). Agir en cohérence avec les ambitions: Rapport
annuel 2019. Haut Conseil pour le climat.
5.
Ministères de la Transition écologique. (2026a, July 15). La France adopte sa
troisième Stratégie nationale bas-carbone: Une feuille de route ambitieuse pour
atteindre la neutralité carbone et renforcer sa souveraineté. Gouvernement
français.
https://www.ecologie.gouv.fr/presse/france-adopte-sa-troisieme-strategie-nationale-bas-carbone-feuille-route-ambitieuse
6.
Ministères de la Transition écologique. (2026b). La stratégie nationale
bas-carbone: La transition écologique vers la neutralité carbone. Gouvernement
français. https://www.ecologie.gouv.fr/strategie-nationale-bas-carbone
7.
République française. (2015). Loi n° 2015-992 du 17 août 2015 relative à la
transition énergétique pour la croissance verte. Journal officiel de la
République française.
8.
République française. (2019). Loi n° 2019-1147 du 8 novembre 2019 relative à
l’énergie et au climat. Journal officiel de la République française.
9.
Tribunal administratif de Paris. (2021). Jugement nos 1904967, 1904968,
1904972, 1904976/4-1 du 3 février 2021 (L’Affaire du Siècle).